Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Than Núi Béo - Vinacomin - NBC


NBC (HNX):   7.80   0  (0%)
Tham Chiếu 7.80
Mở Cửa 7.80
TN/CN 7.70 / 7.90
Khối Lượng 71,700
KLTB 13 tuần 138,454
KLTB 10 ngày 293,097
CN 52 tuần 8.7
TN 52 tuần 5.1
EPS 1.4 ngàn
PE 5.5 lần
Vốn thị trường 289 Tỷ
KL đang lưu hành 37.00 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 813
MUA BÁN
7.50 22,900 7.60 14,400 7.70 49,600 7.80 2,900 7.90 14,700 8.00 1,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,342,000 2,193 0% 27,000 46.30 0%
2019 2,276,000 2,434.70 0% 25,000 59.50 0%
2018 1,913,000 2,164.10 0% 29,600 111.10 0%
2017 1,518,800 1,491 0% 24,173 109.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
6% (600 đồng tiền mặt)17/06/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.3%)
EPS:
 
72.3%
PE:
 
95.4%
ROA:
 
39.4%
ROE:
 
63.1%
P/B:
 
86.5%
ĐÁY CP:
 
58.7%
Hệ Số Nợ:
 
13.1%
BETA:
 
75.1%
THANH KHOẢN:
 
75.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACM 4 -1,080 -4.1 -15% 60% 1.3 36.9%
SQC 82 -118 -694.9 0% 1,179% -0.0 32.1%
LCM 3.4 84 41 1% 37% 0.7 53.9%
DHM 10.5 -1,563 -6.6 -16% 105% -0.1 27.6%
TC6 5.6 -54 -107.4 2% 57% 0.2 44.4%
BMC 16.3 1,202 13.8 7% 102% 0.9 68.2%
BMJ 16.2 51 317.6 19% 119% 0 51.4%
KSV 22.9 1,086 19.8 11% 170% 0 45%
BKC 5.6 -1,996 -3.1 -17% 54% 0.6 36.2%
CMI 2.7 -637 -4.2 7% -31% -0.1 21.9%

So sánh

DHMKHBKSKNBCTDN
Giá Thị Trường 0.00
0   1.0%
0.00
0   -13.7%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   1.2%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 9.82
ngàn
4.94
ngàn
9.29
ngàn
12.81
ngàn
13.42
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 353,890332,33877,964138,454124,258
Khối lượng đang lưu hành 31,396,18029,075,49923,888,00036,999,12429,439,097
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,675
(1.38%)
1,796,900
(6.18%)
6,700
(0.03%)
1,724,675
(4.66%)
187,000
(0.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,011
tỷ VND
272
tỷ VND
498
tỷ VND
25,791
tỷ VND
34,698
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
-43
tỷ VND
26
tỷ VND
895
tỷ VND
583
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 308
tỷ VND
144
tỷ VND
222
tỷ VND
474
tỷ VND
395
tỷ VND
Tổng Nợ 246
tỷ VND
67
tỷ VND
100
tỷ VND
3,089
tỷ VND
989
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 554
tỷ VND
211
tỷ VND
322
tỷ VND
3,563
tỷ VND
1,384
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%32%31%87%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-16%5%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%-23%8.60%11.90%5.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -208.20%52,810.20%-88.50%15.20%38.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.90%-12.10%-25.30%12.70%12%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357