Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ hàng hóa Nội Bài - NCT


NCT (HOSE):   81   -2.60  (-3.1%)
Tham Chiếu 83.60
Mở Cửa 82.60
TN/CN 81 / 83.20
Khối Lượng 7,620
KLTB 13 tuần 18,595
KLTB 10 ngày 11,219
CN 52 tuần 86.9
TN 52 tuần 68.2
EPS 9,563
PE 8.5
Vốn thị trường 2,120
KL đang lưu hành 26.17 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 64%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 10,415
MUA BÁN
81.00 1,790 81.10 100 81.80 300 82.00 1,950 82.10 200 82.30 610
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 630,000 332,008 53% 214,600 122,571 57%
2016 722,400 688,859 95% 269,452 270,304 100%
2015 731,000 798,580 109% 273,780 312,701 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
40% (4000 đồng tiền mặt)21/08/2017
60% (6000 đồng tiền mặt)12/05/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)30/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2016
50% (5000 đồng tiền mặt)04/02/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)06/08/2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015
37.1% (3710 đồng tiền mặt)13/05/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)22/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
CCI(14) Vượt xuống 100-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(14) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -30


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.6%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
75.6%
ROA:
 
99.9%
ROE:
 
98.2%
P/B:
 
24.7%
ĐÁY CP:
 
60.9%
Hệ Số Nợ:
 
89.0%
BETA:
 
56.1%
THANH KHOẢN:
 
68.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MAS 91.3 11,813 7.7 67% 516% 0.6 74.3%
VJC 111.1 4,277 26 34% 455% 0.5 63.6%
NCT 81 9,563 8.5 64% 539% 0.0 74.6%
SAS 29.5 2,076 14.2 19% 263% 0 59.5%
NCS 49 503 97.4 41% 0% 0 55%
HVN 29.3 926 31.6 7% 220% 0 43.6%
IHK 17.6 1,858 9.5 14% 132% 0 49.5%
ARM 23.2 2,882 8 20% 163% -0.1 58.4%
SGN 146 10,028 14.6 53% 722% 0 62.3%
NAS 31 4,561 6.8 17% 172% 0 63.3%

So sánh

ARMIHKNCTSASVJC
Giá Thị Trường 23.20
0   0%
17.60
0   0%
81.00
-2.60   -3.1%
29.50
0.30   1.0%
111.10
0.10   0.1%
EPS/PE 2.88k / 8.01.86k / 9.59.56k / 8.52.08k / 14.24.28k / 26.0
Giá Sổ Sách 14.20
ngàn
13.38
ngàn
15.04
ngàn
11.22
ngàn
24.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1552318,5955,824486,905
Khối lượng đang lưu hành 2,592,7402,141,92826,166,940131,500,000420,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
38
tỷ VND
2,120
tỷ VND
3,879
tỷ VND
46,662
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,476
tỷ VND
656
tỷ VND
2,639
tỷ VND
5,780
tỷ VND
22,390
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 64
tỷ VND
13
tỷ VND
1,045
tỷ VND
400
tỷ VND
2,491
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 37
tỷ VND
29
tỷ VND
394
tỷ VND
1,475
tỷ VND
7,321
tỷ VND
Tổng Nợ 69
tỷ VND
25
tỷ VND
57
tỷ VND
528
tỷ VND
17,426
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 106
tỷ VND
54
tỷ VND
450
tỷ VND
2,003
tỷ VND
24,747
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
7
tỷ VND
35
tỷ VND
463
tỷ VND
2,650
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 207% / 1456% / 6414% / 1910% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%47%13%26%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%40%7%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%9.30%15.90%4.10%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%19.50%13%369.60%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%31.20%8.20%-1.20%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357