Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ hàng hóa Nội Bài - NCT


NCT (HOSE):   110   4  (3.8%)
Tham Chiếu 106
Mở Cửa 107
TN/CN 107 / 110
Khối Lượng 63,840
KLTB 13 tuần 29,854
KLTB 10 ngày 42,276
CN 52 tuần 106
TN 52 tuần 72.7
EPS 10,340
PE 10.6
Vốn thị trường 2,878
KL đang lưu hành 26.17 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 73%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 9,984
MUA BÁN
109.40 30 109.50 350 109.90 700 110.00 5,770 111.00 2,710 112.00 250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 630,000 513,042 81% 214,000 205,709 96%
2016 722,400 688,859 95% 269,452 270,304 100%
2015 731,000 798,580 109% 273,780 312,701 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
40% (4000 đồng tiền mặt)21/08/2017
60% (6000 đồng tiền mặt)12/05/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)30/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2016
50% (5000 đồng tiền mặt)04/02/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)06/08/2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015
37.1% (3710 đồng tiền mặt)13/05/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)22/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.4%)
EPS:
 
99.0%
PE:
 
67.1%
ROA:
 
99.9%
ROE:
 
98.6%
P/B:
 
23.7%
ĐÁY CP:
 
28.9%
Hệ Số Nợ:
 
84.2%
BETA:
 
67.3%
THANH KHOẢN:
 
73.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IHK 10.2 1,870 5.5 14% 75% 0 61.1%
NAS 32 5,357 6 21% 138% 0 67%
MAS 89.3 11,304 7.9 75% 591% 0.2 72.2%
ARM 23.5 3,153 7.5 22% 168% -0.1 56.6%
NCT 110 10,340 10.6 73% 774% 0.3 71.4%
HVN 37.8 1,402 27 11% 273% 0 45.1%
ACV 86.5 2,268 38.1 19% 719% 0 52.3%
NCS 50.5 503 100.4 41% 0% 0 54.3%
SAS 28.6 2,267 12.6 19% 239% 0 64.5%
SGN 158 8,322 19 48% 850% 0 65.3%

So sánh

ACVARMNCTSGNVJC
Giá Thị Trường 86.50
1.20   1.4%
23.50
0   0%
110.00
4   3.8%
158.00
-0.30   -0.2%
133.40
-0.50   -0.4%
EPS/PE 2.27k / 38.13.15k / 7.510.34k / 10.68.32k / 19.07.28k / 18.3
Giá Sổ Sách 12.03
ngàn
14.03
ngàn
14.22
ngàn
18.59
ngàn
25.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 81,52715329,8542,886832,775
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,592,74026,166,94023,995,952451,343,284
Tổng Vốn Thị Trường 188,325
tỷ VND
61
tỷ VND
2,878
tỷ VND
3,791
tỷ VND
60,209
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(9.44%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,457
tỷ VND
2,511
tỷ VND
2,820
tỷ VND
2,527
tỷ VND
43,519
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,165
tỷ VND
66
tỷ VND
1,129
tỷ VND
467
tỷ VND
4,715
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 26,194
tỷ VND
36
tỷ VND
372
tỷ VND
446
tỷ VND
8,293
tỷ VND
Tổng Nợ 23,431
tỷ VND
97
tỷ VND
83
tỷ VND
204
tỷ VND
17,920
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 49,624
tỷ VND
134
tỷ VND
455
tỷ VND
650
tỷ VND
26,214
tỷ VND
Tiền mặt 1,665
tỷ VND
12
tỷ VND
39
tỷ VND
156
tỷ VND
1,864
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 196% / 2259% / 7333% / 4813% / 40
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%73%18%31%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%3%40%18%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.90%-5.40%15.90%36.50%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.50%2.90%13%57.70%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.50%15.10%8.20%59.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357