Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   8.40   0.10  (1.2%)
Tham Chiếu 8.30
Mở Cửa 8.30
TN/CN 8.30 / 8.50
Khối Lượng 439,110
KLTB 13 tuần 784,450
KLTB 10 ngày 406,229
CN 52 tuần 9.7
TN 52 tuần 6.7
EPS 1,348
PE 6.2
Vốn thị trường 354
KL đang lưu hành 42.14 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.01
EPS 4 quý trước 1,041
MUA BÁN
8.10 172,600 8.20 132,300 8.30 94,700 8.40 86,800 8.50 48,900 8.60 63,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 69,925 0% 36,000 26,312 73%
2016 305,000 281,812 92% 53,600 44,168 82%
2015 152,670 242,135 159% 30,248 58,787 194%
2014 175,337 235,077 134% 12,671 51,058 403%
2013 168,700 142,135 84% 12,430 18,665 150%
2012 270,400 139,698 52% 17,800 7,226 41%
2011 221,500 111,289 50% 30,940 29,000 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2015
Tỉ lệ: 10/6 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/12/2015
22% (2200 đồng tiền mặt)20/04/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/04/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
RSI(7) Vượt lên 3027 (lần)
CCI(7) Vượt lên -10026 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.3%)
EPS:
 
65.0%
PE:
 
88.2%
ROA:
 
80.8%
ROE:
 
61.5%
P/B:
 
73.7%
ĐÁY CP:
 
52.6%
Hệ Số Nợ:
 
80.1%
BETA:
 
54.2%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVT 3.5 -3,262 -1.1 -49% 55% 2.0 37.5%
VNI 8.6 0 0 -29% 0% 0.2 22.7%
KAC 17 156 109 1% 142% 1.1 39.4%
DTA 7.2 49 146.9 0% 71% 2.6 42.5%
NLG 29.1 3,378 8.6 18% 127% 0.3 68.7%
SC5 29 2,687 10.8 13% 142% -0.3 49.8%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.2%
DXG 18.7 2,068 9 20% 137% 1.6 70%
D2D 37.6 5,741 6.5 15% 96% 0.3 69.7%
ITC 14 928 15.1 4% 63% 0.5 54.6%

So sánh

D11IDINDNNVLSCR
Giá Thị Trường 10.60
-0.20   -1.9%
5.99
0   0%
8.40
0.10   1.2%
61.20
0   0%
10.65
-0.15   -1.4%
EPS/PE 0.21k / 51.00.59k / 10.21.35k / 6.21.60k / 38.30.89k / 12.0
Giá Sổ Sách 13.95
ngàn
12.27
ngàn
11.86
ngàn
20.85
ngàn
14.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 128433,635784,4501,004,6815,711,061
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965181,609,67142,136,994589,369,234227,920,620
Tổng Vốn Thị Trường 69
tỷ VND
1,088
tỷ VND
354
tỷ VND
36,069
tỷ VND
2,427
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
3,733,386
(2.06%)
10,126,866
(24.03%)
0
(0%)
36,363,888
(15.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 855
tỷ VND
16,343
tỷ VND
1,321
tỷ VND
11,556
tỷ VND
5,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
599
tỷ VND
253
tỷ VND
2,383
tỷ VND
978
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 91
tỷ VND
2,228
tỷ VND
500
tỷ VND
12,287
tỷ VND
3,209
tỷ VND
Tổng Nợ 133
tỷ VND
3,144
tỷ VND
124
tỷ VND
29,738
tỷ VND
5,336
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 224
tỷ VND
5,372
tỷ VND
624
tỷ VND
42,025
tỷ VND
8,546
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
273
tỷ VND
24
tỷ VND
4,713
tỷ VND
202
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 12% / 59% / 122% / 82% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%59%20%71%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%19%21%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%30.40%22.40%74.60%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%26%49.20%609.70%245.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%2.70%14.80%0%5.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357