Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   11.20   0.20  (1.8%)
Tham Chiếu 11
Mở Cửa 11.30
TN/CN 10.90 / 11.40
Khối Lượng 165,100
KLTB 13 tuần 360,238
KLTB 10 ngày 253,933
CN 52 tuần 11.9
TN 52 tuần 7.5
EPS 2,097
PE 5.3
Vốn thị trường 472
KL đang lưu hành 42.14 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 1,035
MUA BÁN
10.90 29,000 11.00 44,000 11.10 31,700 11.20 7,500 11.30 28,000 11.40 29,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 208,000 230,553 111% 36,000 89,413 248%
2016 305,000 281,812 92% 53,600 44,168 82%
2015 152,670 242,135 159% 30,248 58,787 194%
2014 175,337 235,077 134% 12,671 51,058 403%
2013 168,700 142,135 84% 12,430 18,665 150%
2012 270,400 139,698 52% 17,800 7,226 41%
2011 221,500 111,289 50% 30,940 29,000 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2015
Tỉ lệ: 10/6 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/12/2015
22% (2200 đồng tiền mặt)20/04/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/04/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Pivot Tuần Vượt xuống S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA215 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.6%)
EPS:
 
76.6%
PE:
 
92.1%
ROA:
 
89.1%
ROE:
 
73.9%
P/B:
 
66.1%
ĐÁY CP:
 
29.2%
Hệ Số Nợ:
 
78.3%
BETA:
 
83.7%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KDH 32.9 1,509 21.8 9% 178% 0.2 57.3%
IDV 30 3,527 8.5 28% 238% 0.2 72.1%
HDG 46.5 2,605 17.9 14% 169% 0.3 56.8%
DLG 3.4 243 13.9 2% 29% 1.1 59.8%
RCL 21.3 1,988 10.7 7% 73% 0.2 61.5%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.4%
SCR 12.2 938 13 6% 85% 1.0 57.3%
PPI 1.6 -1,027 -1.5 -11% 16% 0.9 47.8%
HAG 6.4 779 8.2 6% 32% 1.2 65.6%
NLG 33.3 3,403 9.8 20% 141% 0.7 69.8%

So sánh

D2DHDCNDNNVTSJS
Giá Thị Trường 69.00
-0.50   -0.7%
14.50
0.10   0.7%
11.20
0.20   1.8%
3.82
0.02   0.5%
31.00
0.55   1.8%
EPS/PE 7.03k / 9.81.78k / 8.12.10k / 5.3-5.30k / -0.71.48k / 20.9
Giá Sổ Sách 39.82
ngàn
15.88
ngàn
13.27
ngàn
4.28
ngàn
22.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 35,925303,187360,238475,612272,436
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98445,078,43742,136,99490,500,00099,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 735
tỷ VND
654
tỷ VND
472
tỷ VND
346
tỷ VND
3,070
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
8,379,543
(18.59%)
10,126,866
(24.03%)
44,345,000
(49%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,460
tỷ VND
4,158
tỷ VND
1,482
tỷ VND
1,847
tỷ VND
7,414
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 529
tỷ VND
638
tỷ VND
316
tỷ VND
-539
tỷ VND
2,284
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 424
tỷ VND
716
tỷ VND
559
tỷ VND
388
tỷ VND
2,252
tỷ VND
Tổng Nợ 820
tỷ VND
786
tỷ VND
217
tỷ VND
147
tỷ VND
4,294
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,245
tỷ VND
1,502
tỷ VND
776
tỷ VND
535
tỷ VND
6,572
tỷ VND
Tiền mặt 127
tỷ VND
93
tỷ VND
75
tỷ VND
18
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 185% / 1112% / 16-85% / -1182% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%52%28%28%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%15%21%-29%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%9.10%13.70%2.90%205.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.80%24.10%84.60%-1,285.30%-0.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%19.90%17.40%5.20%65%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357