Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   8.60   0  (0%)
Tham Chiếu 8.60
Mở Cửa 8.60
TN/CN 8.50 / 8.60
Khối Lượng 287,830
KLTB 13 tuần 649,010
KLTB 10 ngày 909,096
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 6.7
EPS 1,272
PE 6.8
Vốn thị trường 362
KL đang lưu hành 42.14 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 11%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 1,209
MUA BÁN
8.40 53,900 8.50 76,100 8.60 9,800 8.70 44,100 8.80 36,900 8.90 37,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 305,000 282,883 93% 53,600 44,002 82%
2015 353,000 242,135 69% 53,820 58,787 109%
2014 175,340 235,077 134% 12,670 51,059 403%
2013 168,700 132,330 78% 12,430 19,171 154%
2012 270,400 139,698 52% 17,800 7,226 41%
2011 221,500 111,289 50% 30,940 29,000 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2015
Tỉ lệ: 10/6 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/12/2015
22% (2200 đồng tiền mặt)20/04/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/04/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/10/2014

2012
Tỉ lệ: 100/16 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2012

2011
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
SKD(14) %K vượt lên %D218 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.7%)
EPS:
 
64.3%
PE:
 
85.9%
ROA:
 
80.0%
ROE:
 
57.7%
P/B:
 
73.3%
ĐÁY CP:
 
53.9%
Hệ Số Nợ:
 
82.8%
BETA:
 
71.7%
THANH KHOẢN:
 
93.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UDC 3.7 162 23.1 2% 32% 0.8 50.3%
SC5 30 2,790 10.8 13% 137% 0.0 56.2%
DXG 17.8 2,306 7.7 23% 124% 1.2 73.4%
D2D 39.1 6,355 6.2 17% 100% 0.8 70.9%
NDN 8.6 1,272 6.8 11% 70% 0.6 73.7%
DTA 8.1 13 623.1 0% 80% 1.3 42.3%
D11 13.8 163 84.7 1% 93% 0.2 40.8%
PPI 2.9 -252 -11.3 -2% 27% 1.4 44.2%
CEO 11.2 1,125 10 17% 80% 0.3 66.9%
KAC 34 141 241.1 1% 282% 0.5 38.7%

So sánh

IDJNDNREESDIVNI
Giá Thị Trường 2.30
0   0%
8.60
0   0%
36.45
0.10   0.3%
41.50
1.30   3.2%
7.00
0.20   2.9%
EPS/PE -0.22k / -10.41.27k / 6.84.40k / 8.32.64k / 15.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 8.17
ngàn
12.23
ngàn
24.82
ngàn
12.08
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 39,870649,0101,324,717103,774958
Khối lượng đang lưu hành 32,600,00042,136,994305,056,367287,989,92010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
362
tỷ VND
11,119
tỷ VND
11,952
tỷ VND
72
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,235,000
(12.99%)
10,126,866
(24.03%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 914
tỷ VND
1,287
tỷ VND
23,014
tỷ VND
3,067
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -42
tỷ VND
168
tỷ VND
4,713
tỷ VND
1,641
tỷ VND
-20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 266
tỷ VND
515
tỷ VND
7,573
tỷ VND
3,478
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 91
tỷ VND
89
tỷ VND
4,022
tỷ VND
8,482
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358
tỷ VND
604
tỷ VND
11,595
tỷ VND
11,960
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
19
tỷ VND
1,182
tỷ VND
1,483
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -39% / 1112% / 197% / 22-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%15%35%71%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%13%20%54%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.90%23.50%16.20%120.30%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4,417.80%49.20%19.10%97.50%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.10%6.90%34.20%17%-15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357