Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   18.10   1.40  (8.4%)
Tham Chiếu 16.70
Mở Cửa 16.70
TN/CN 16.60 / 18.10
Khối Lượng 246,100
KLTB 13 tuần 476,759
KLTB 10 ngày 755,117
CN 52 tuần 21.2
TN 52 tuần 7.6
EPS 2,097
PE 8.6
Vốn thị trường 763
KL đang lưu hành 42.14 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 17%
Beta 1.02
EPS 4 quý trước 1,035
MUA BÁN
17.70 1,100 17.80 11,100 17.90 2,900 18.10 13,900 18.20 25,000 18.30 41,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 208,000 228,189 110% 36,000 95,388 265%
2016 305,000 281,812 92% 53,600 44,168 82%
2015 152,670 242,135 159% 30,248 58,787 194%
2014 175,337 235,077 134% 12,671 51,058 403%
2013 168,700 142,135 84% 12,430 18,665 150%
2012 270,400 139,698 52% 17,800 7,226 41%
2011 221,500 111,289 50% 30,940 29,000 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2015
Tỉ lệ: 10/6 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/12/2015
22% (2200 đồng tiền mặt)20/04/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/04/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)13 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Engulfing Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 3027 (lần)
CCI(7) Vượt lên -10026 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 2024 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2023 (lần)
William(7) Vượt lên -8024 (lần)
William(14) Vượt lên -8025 (lần)
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
76.9%
PE:
 
74.3%
ROA:
 
88.8%
ROE:
 
74.9%
P/B:
 
44.3%
ĐÁY CP:
 
6.5%
Hệ Số Nợ:
 
78.9%
BETA:
 
93.7%
THANH KHOẢN:
 
93.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 10.8 132 81.8 1% 63% -1.4 39.5%
DLG 3.2 243 13 2% 27% 0.7 61.5%
REE 37.6 4,514 8.3 18% 132% 1.1 73.6%
TIG 4.2 720 5.8 6% 37% 0.6 71%
KBC 13.8 1,244 11.1 7% 72% 1.1 68.1%
RCD 19.9 0 0 65% 0% 0 49%
SDI 90.3 8,102 11.1 35% 338% 0 57.3%
NDN 18.1 2,097 8.6 17% 136% 1.0 70.2%
CLG 3.6 291 12.5 0% 30% 0.5 53.1%
IDV 32.5 3,527 9.2 28% 258% 0.1 69.2%

So sánh

FLCLGLNDNNTLPDR
Giá Thị Trường 5.75
-0.03   -0.5%
9.19
0   0%
18.10
1.40   8.4%
10.20
0.37   3.8%
41.50
1.25   3.1%
EPS/PE 0.69k / 8.43.04k / 3.02.10k / 8.61.54k / 6.62.02k / 20.6
Giá Sổ Sách 13.47
ngàn
15.68
ngàn
13.27
ngàn
15.90
ngàn
12.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,879,48284,417476,759448,8181,358,209
Khối lượng đang lưu hành 682,697,36134,593,78442,136,99460,989,950221,990,923
Tổng Vốn Thị Trường 3,926
tỷ VND
318
tỷ VND
763
tỷ VND
622
tỷ VND
9,213
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.43%)
25,411
(0.07%)
10,126,866
(24.03%)
4,977,340
(8.16%)
19,267,506
(8.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,156
tỷ VND
2,552
tỷ VND
1,482
tỷ VND
7,067
tỷ VND
5,573
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,770
tỷ VND
219
tỷ VND
316
tỷ VND
1,923
tỷ VND
1,228
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,596
tỷ VND
543
tỷ VND
559
tỷ VND
970
tỷ VND
2,835
tỷ VND
Tổng Nợ 13,973
tỷ VND
1,673
tỷ VND
217
tỷ VND
626
tỷ VND
7,116
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 22,569
tỷ VND
2,215
tỷ VND
776
tỷ VND
1,596
tỷ VND
9,950
tỷ VND
Tiền mặt 467
tỷ VND
65
tỷ VND
75
tỷ VND
139
tỷ VND
144
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 54% / 1812% / 176% / 94% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%76%28%39%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%9%21%27%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.60%99.80%13.50%-3.20%227%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.10%-659%87.30%25.90%407.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%3.80%17.40%19%13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357