Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   10   0.40  (4.2%)
Tham Chiếu 9.60
Mở Cửa 8.70
TN/CN 8.70 / 10
Khối Lượng 558,000
KLTB 13 tuần 307,365
KLTB 10 ngày 395,472
CN 52 tuần 9.8
TN 52 tuần 7.4
EPS 1,712
PE 5.6
Vốn thị trường 405
KL đang lưu hành 42.14 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 14%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 792
MUA BÁN
9.80 14,600 9.90 120,700 10.00 42,100 10.10 58,500 10.20 36,000 10.30 33,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 208,000 125,542 60% 36,000 53,165 148%
2016 305,000 281,812 92% 53,600 44,168 82%
2015 152,670 242,135 159% 30,248 58,787 194%
2014 175,337 235,077 134% 12,671 51,058 403%
2013 168,700 142,135 84% 12,430 18,665 150%
2012 270,400 139,698 52% 17,800 7,226 41%
2011 221,500 111,289 50% 30,940 29,000 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2015
Tỉ lệ: 10/6 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/12/2015
22% (2200 đồng tiền mặt)20/04/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/04/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/10/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-111 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--213 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--210 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.9%)
EPS:
 
71.4%
PE:
 
91.1%
ROA:
 
84.0%
ROE:
 
68.6%
P/B:
 
69.0%
ĐÁY CP:
 
44.3%
Hệ Số Nợ:
 
73.8%
BETA:
 
64.1%
THANH KHOẢN:
 
90.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KAC 17.7 111 159.5 1% 148% 0.1 31.9%
DRH 20.6 2,033 10.3 15% 153% 0.1 69.6%
KBC 13.1 1,236 10.4 7% 66% 0.8 70.2%
HAG 7.3 709 10.3 6% 37% 1.1 58.8%
NLG 29.2 3,400 8.5 18% 126% 0.4 69.2%
LCG 10.5 1,219 8.4 10% 74% 0.1 57%
IDV 34.3 4,997 6.9 42% 205% 0.1 73.2%
PFL 1.4 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 43.9%
HQC 2.7 203 13 2% 27% 0.8 58.6%
LGL 11.7 573 20.3 5% 87% 0.4 46.8%

So sánh

CLGIDIIJCNDNSDI
Giá Thị Trường 5.59
0.20   3.7%
11.55
0.35   3.1%
9.25
-0.05   -0.5%
10.00
0.40   4.2%
90.50
-1.30   -1.4%
EPS/PE 0.10k / 56.11.29k / 8.81.37k / 6.81.71k / 5.64.96k / 18.5
Giá Sổ Sách 11.91
ngàn
13.08
ngàn
11.86
ngàn
12.32
ngàn
22.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,0971,599,679640,100307,36571,555
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000181,609,671137,097,32342,136,994287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 118
tỷ VND
2,098
tỷ VND
1,268
tỷ VND
421
tỷ VND
26,063
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
3,733,386
(2.06%)
19,511,112
(14.23%)
10,126,866
(24.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,536
tỷ VND
17,830
tỷ VND
7,777
tỷ VND
1,377
tỷ VND
6,161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
745
tỷ VND
1,606
tỷ VND
280
tỷ VND
2,339
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 252
tỷ VND
2,375
tỷ VND
1,626
tỷ VND
519
tỷ VND
6,365
tỷ VND
Tổng Nợ 988
tỷ VND
3,108
tỷ VND
6,206
tỷ VND
212
tỷ VND
20,396
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,240
tỷ VND
5,483
tỷ VND
7,832
tỷ VND
731
tỷ VND
26,761
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
359
tỷ VND
70
tỷ VND
34
tỷ VND
282
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 14% / 102% / 1210% / 145% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%57%79%29%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%21%20%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%30.40%32.30%22.40%117.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%26%-10.80%49.20%97.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%2.70%-0.90%14.80%56.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357