Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   35.80   0  (0%)
Tham Chiếu 35.80
Mở Cửa 35.90
TN/CN 35.50 / 36
Khối Lượng 316,590
KLTB 13 tuần 690,134
KLTB 10 ngày 374,159
CN 52 tuần 44.3
TN 52 tuần 23.1
EPS 5,442
PE 6.6
Vốn thị trường 4,654
KL đang lưu hành 130 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 24%
Beta 0.81
EPS 4 quý trước 3,997
MUA BÁN
35.60 13,990 35.70 12,410 35.80 3,660 35.85 2,850 35.90 10,000 35.95 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 12,000,000 12,637,549 105% 600,000 707,512 118%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
MFI(7) Vượt lên 2023 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
85.6%
ROA:
 
73.5%
ROE:
 
88.6%
P/B:
 
40.9%
ĐÁY CP:
 
25.6%
Hệ Số Nợ:
 
23.5%
BETA:
 
88.4%
THANH KHOẢN:
 
93.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTS 6 463 13 10% 132% 0 39.9%
TLH 11 3,724 3 22% 64% 0.7 81.7%
SMC 28 6,437 4.3 23% 97% 1.0 71%
TVN 11.5 1,466 7.8 11% 96% 0 58.4%
VDT 13.6 0 0 12% 0% 0 48.1%
KMT 8.8 1,219 7.2 9% 0% -0.0 42.5%
TNS 3.6 3,790 0.9 314% 298% 0 61.7%
DTL 50.5 3,405 14.8 17% 255% 0.6 54.6%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 41.4%
HPG 60.6 4,984 12.2 25% 305% 1.1 69.9%

So sánh

HPGNKGTLHVDTVIS
Giá Thị Trường 60.60
1.80   3.1%
35.80
0   0%
11.00
0.15   1.4%
13.60
0   0%
33.60
0.30   0.9%
EPS/PE 4.98k / 12.25.44k / 6.63.72k / 3.00k / 0.00.59k / 57.0
Giá Sổ Sách 19.87
ngàn
22.62
ngàn
17.17
ngàn
0
ngàn
14.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,869,844690,134674,4713072,770
Khối lượng đang lưu hành 1,516,969,700130,000,00091,502,3131,965,44073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 91,928
tỷ VND
4,654
tỷ VND
1,007
tỷ VND
27
tỷ VND
2,481
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 272,128,899
(17.94%)
2,267,378
(1.74%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 225,895
tỷ VND
47,163
tỷ VND
29,876
tỷ VND
0
tỷ VND
37,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29,581
tỷ VND
1,561
tỷ VND
1,076
tỷ VND
0
tỷ VND
653
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 30,137
tỷ VND
2,940
tỷ VND
1,571
tỷ VND
30
tỷ VND
1,087
tỷ VND
Tổng Nợ 18,205
tỷ VND
7,234
tỷ VND
1,321
tỷ VND
9
tỷ VND
1,903
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 48,342
tỷ VND
10,174
tỷ VND
2,892
tỷ VND
39
tỷ VND
2,990
tỷ VND
Tiền mặt 2,592
tỷ VND
93
tỷ VND
160
tỷ VND
6
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 257% / 2412% / 228% / 121% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%71%46%23%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%4%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.90%35.80%12.40%-0.10%12.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55.80%62.10%-117%62.40%-147.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.30%24%13.50%31.80%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357