Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   17   1.10  (6.9%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 15.90
TN/CN 15.85 / 17
Khối Lượng 154,730
KLTB 13 tuần 401,112
KLTB 10 ngày 405,026
CN 52 tuần 31.6
TN 52 tuần 13.5
EPS 3,696
PE 4.6
Vốn thị trường 2,210
KL đang lưu hành 182 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 22%
Beta 1.17
EPS 4 quý trước 4,689
MUA BÁN
16.50 5,010 16.60 1,780 16.80 50 17.00 4,260
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 17,000,000 3,593,260 21% 750,000 121,126 16%
2017 12,000,000 12,637,549 105% 600,000 707,516 118%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)13 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)13 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)12 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)13 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Engulfing Pattern (Ngày)13 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -100212 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2025 (lần)
William(7) Vượt lên -8029 (lần)
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-210 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.1%)
EPS:
 
88.3%
PE:
 
91.8%
ROA:
 
73.1%
ROE:
 
85.6%
P/B:
 
70.3%
ĐÁY CP:
 
42.9%
Hệ Số Nợ:
 
27.7%
BETA:
 
96.0%
THANH KHOẢN:
 
91.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DTL 48 2,495 19.2 12% 234% 0.5 48.5%
VIS 28.5 179 159.2 1% 201% 0.6 41.6%
VDT 12.8 0 0 12% 0% 0 43.3%
TTS 6 364 16.5 8% 130% 0 43.9%
VGS 10.8 2,044 5.3 13% 66% 0.6 68.3%
KKC 12 2,533 4.7 15% 72% 0.2 75.3%
BVG 1.5 0 0 3% 22% 0.3 39.6%
KMT 7.8 1,217 6.4 9% 0% 0 43.5%
SMC 25.5 5,735 4.4 19% 83% 0.6 68.3%
POM 16.2 3,770 4.3 20% 84% 0.5 73.3%

So sánh

HLAKKCNKGTNBTTS
Giá Thị Trường 0.30
0   0%
12.00
0   0%
17.00
1.10   6.9%
6.90
0   0%
6.00
0   0%
EPS/PE -6.36k / 0.02.53k / 4.73.70k / 4.6-0.26k / -26.20.36k / 16.5
Giá Sổ Sách -38.06
ngàn
16.77
ngàn
23.55
ngàn
15.11
ngàn
4.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,64111,892401,1124710
Khối lượng đang lưu hành 34,457,7935,200,000182,000,00011,500,00050,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
62
tỷ VND
3,094
tỷ VND
79
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
466,600
(8.97%)
2,267,378
(1.25%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,057
tỷ VND
4,600
tỷ VND
50,756
tỷ VND
6,541
tỷ VND
1,550
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,518
tỷ VND
115
tỷ VND
1,682
tỷ VND
92
tỷ VND
47
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,311
tỷ VND
87
tỷ VND
3,062
tỷ VND
174
tỷ VND
235
tỷ VND
Tổng Nợ 1,608
tỷ VND
54
tỷ VND
6,153
tỷ VND
251
tỷ VND
840
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 297
tỷ VND
142
tỷ VND
9,214
tỷ VND
425
tỷ VND
1,075
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
37
tỷ VND
179
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -74% / 179% / 157% / 22-1% / -22% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 542%38%67%59%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -7%2%3%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -58.80%-3.20%35.80%25.30%89.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -79.70%-114.50%62.10%44.70%-42%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9%10.40%24%1.40%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357