Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   24.45   1.05  (4.5%)
Tham Chiếu 23.40
Mở Cửa 23.15
TN/CN 23.15 / 24.90
Khối Lượng 220,860
KLTB 13 tuần 562,674
KLTB 10 ngày 436,608
CN 52 tuần 44.3
TN 52 tuần 23.4
EPS 5,442
PE 4.3
Vốn thị trường 3,042
KL đang lưu hành 130 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 24%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 3,997
MUA BÁN
23.75 1,000 23.80 130 24.00 32,110 24.45 1,000 24.50 11,840 24.55 18,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 12,000,000 12,637,549 105% 600,000 707,516 118%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới12 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Engulfing Pattern (Ngày)13 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30211 (lần)
RSI(14) Vượt lên 3025 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100212 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-119 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-126 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2025 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -8029 (lần)
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    19


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.8%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
94.7%
ROA:
 
72.9%
ROE:
 
88.1%
P/B:
 
55.3%
ĐÁY CP:
 
99.3%
Hệ Số Nợ:
 
21.4%
BETA:
 
91.5%
THANH KHOẢN:
 
92.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNY 6.5 2,610 2.5 18% 45% 0.2 67.8%
HMC 16.5 3,834 4.4 21% 90% -0.2 59%
TLH 10.5 3,724 2.8 22% 61% 0.7 82.5%
TDS 14.7 5,900 2.5 27% 68% 0 72.5%
SMC 27.5 6,437 4.2 23% 94% 0.8 69.9%
NKG 24.5 5,442 4.3 24% 103% 0.9 78.8%
TVN 10.3 1,466 6.8 9% 83% 0 58.7%
HPG 57.1 5,278 10.8 25% 267% 1.0 70.6%
VIS 34.3 589 58.4 4% 234% 0.3 42.8%
KKC 11.9 2,953 4 19% 75% 0.1 79.1%

So sánh

DNSHPGNKGSMCTDS
Giá Thị Trường 12.30
0   0%
57.10
0.10   0.2%
24.45
1.05   4.5%
27.50
0.50   1.9%
14.70
0.10   0.7%
EPS/PE 1.20k / 10.25.28k / 10.85.44k / 4.36.44k / 4.25.90k / 2.5
Giá Sổ Sách 11.42
ngàn
21.36
ngàn
22.62
ngàn
28.80
ngàn
21.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,5305,705,479562,67463,0335,026
Khối lượng đang lưu hành 21,600,0001,516,969,700130,000,00041,999,24312,225,393
Tổng Vốn Thị Trường 266
tỷ VND
86,619
tỷ VND
3,179
tỷ VND
1,155
tỷ VND
180
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
272,128,899
(17.94%)
2,267,378
(1.74%)
2,560,724
(6.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,043
tỷ VND
225,895
tỷ VND
47,163
tỷ VND
98,659
tỷ VND
8,266
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
29,581
tỷ VND
1,561
tỷ VND
1,017
tỷ VND
164
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 247
tỷ VND
32,398
tỷ VND
2,940
tỷ VND
1,210
tỷ VND
266
tỷ VND
Tổng Nợ 422
tỷ VND
20,624
tỷ VND
7,234
tỷ VND
3,846
tỷ VND
155
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 669
tỷ VND
53,022
tỷ VND
10,174
tỷ VND
5,055
tỷ VND
421
tỷ VND
Tiền mặt 45
tỷ VND
4,265
tỷ VND
93
tỷ VND
391
tỷ VND
66
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1215% / 257% / 245% / 2317% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%39%71%76%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%13%3%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%22.90%35.80%8.20%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,537.40%55.80%62.10%-296.20%75.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%26.30%24%31.70%20.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357