Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   31.90   0.45  (1.4%)
Tham Chiếu 31.45
Mở Cửa 31.45
TN/CN 31 / 31.90
Khối Lượng 254,970
KLTB 13 tuần 514,041
KLTB 10 ngày 243,542
CN 52 tuần 34.9
TN 52 tuần 21.1
EPS 6,154
PE 5.2
Vốn thị trường 2,106
KL đang lưu hành 99.05 triệu
Giá sổ sách 26.3 ngàn
ROE 35%
Beta 1.15
EPS 4 quý trước 2,597
MUA BÁN
31.70 100 31.85 8,650 31.90 7,310 31.95 18,100 32.00 9,420 32.10 220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 2,393,405 18% 600,000 155,932 26%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)13 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)21 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
93.1%
ROA:
 
77.2%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
50.4%
ĐÁY CP:
 
14.6%
Hệ Số Nợ:
 
18.0%
BETA:
 
88.4%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPG 34.3 4,953 6.9 35% 135% 0.2 73.2%
HLA 0.5 -8,219 -0.1 26% -2% 0.3 34.2%
TTS 6 195 30.8 7% 140% 0 34.7%
POM 15 2,548 5.9 16% 97% 0.3 62.7%
HMC 11 3,356 3.3 20% 65% -0.0 66.6%
TNB 5.5 1,094 5 7% 36% 0 62.3%
VDT 19 0 0 13% 0% 0 44.4%
TIS 11.5 737 15.6 7% 115% 0 45.2%
DTL 18 4,310 4.2 25% 105% 0.9 70.9%
TDS 10.2 3,692 2.8 19% 54% 0 74.2%

So sánh

KMTNKGPOMTLHVGS
Giá Thị Trường 8.90
0   0%
31.90
0.45   1.4%
15.00
0   0%
11.85
0.05   0.4%
9.60
-0.10   -1.0%
EPS/PE 0.45k / 20.06.15k / 5.22.55k / 5.95.06k / 2.31.89k / 5.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
26.30
ngàn
15.51
ngàn
16.08
ngàn
16.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 70514,04130,184631,664290,619
Khối lượng đang lưu hành 9,846,56299,051,542186,317,16191,504,12037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 88
tỷ VND
3,160
tỷ VND
2,795
tỷ VND
1,084
tỷ VND
357
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 737
(0.01%)
2,267,378
(2.29%)
12,184,920
(6.54%)
1,154,205
(1.26%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,323
tỷ VND
36,919
tỷ VND
84,635
tỷ VND
25,952
tỷ VND
23,167
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23
tỷ VND
758
tỷ VND
423
tỷ VND
563
tỷ VND
172
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 117
tỷ VND
1,736
tỷ VND
2,890
tỷ VND
1,337
tỷ VND
597
tỷ VND
Tổng Nợ 618
tỷ VND
6,055
tỷ VND
3,388
tỷ VND
1,298
tỷ VND
1,240
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 735
tỷ VND
7,792
tỷ VND
6,277
tỷ VND
2,636
tỷ VND
1,837
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
82
tỷ VND
27
tỷ VND
221
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 48% / 358% / 1618% / 364% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%78%54%49%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%30.30%-4.50%6.90%13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%-146.70%-852.30%-99%398.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.20%19.30%-6.90%14.70%43%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357