Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   35.20   -0.20  (-0.6%)
Tham Chiếu 35.40
Mở Cửa 35.50
TN/CN 35.10 / 35.50
Khối Lượng 49,650
KLTB 13 tuần 458,822
KLTB 10 ngày 535,149
CN 52 tuần 36.5
TN 52 tuần 22.7
EPS 5,695
PE 6.2
Vốn thị trường 2,338
KL đang lưu hành 99.05 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 30%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 3,708
MUA BÁN
35.00 53,100 35.10 42,990 35.20 26,290 35.25 6,500 35.30 8,000 35.35 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 5,498,541 42% 600,000 351,216 59%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)13 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -100212 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2025 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2026 (lần)
William(7) Vượt lên -8029 (lần)
William(14) Vượt lên -8029 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.3%)
EPS:
 
94.8%
PE:
 
88.6%
ROA:
 
73.2%
ROE:
 
92.7%
P/B:
 
36.4%
ĐÁY CP:
 
27.9%
Hệ Số Nợ:
 
18.1%
BETA:
 
83.5%
THANH KHOẢN:
 
90.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLA 0.4 -8,873 0 26% -1% 0.3 36.2%
VCA 12.5 2,076 5.7 14% 79% 0 64%
KKC 15.3 3,249 4.7 23% 107% 0.6 75.2%
BVG 1.3 0 0 -7% 19% 0.3 36.4%
DNS 12 2,493 4.8 23% 110% 0 59.4%
TVN 7.5 801 9.4 8% 66% 0 50.8%
VIS 25.6 1,207 21.1 12% 264% 0.8 52.6%
DTL 36.3 3,718 9.8 21% 206% 1.5 62.2%
SMC 23.7 11,649 2 32% 62% 1.8 76.7%
VES 1 0 0 -302% 64% 4.8 41.2%

So sánh

HMCNKGPOMSSMTIS
Giá Thị Trường 12.00
0.40   3.4%
35.20
-0.20   -0.6%
16.30
0   0%
16.50
0   0%
11.10
0   0%
EPS/PE 3.10k / 3.75.70k / 6.22.44k / 6.71.82k / 9.10.46k / 24.6
Giá Sổ Sách 16.21
ngàn
19.24
ngàn
15.77
ngàn
14.68
ngàn
6.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,672458,82217,0401,226116,152
Khối lượng đang lưu hành 21,000,00099,051,542186,317,1615,501,024284,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 252
tỷ VND
3,487
tỷ VND
3,037
tỷ VND
91
tỷ VND
3,152
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
2,267,378
(2.29%)
12,184,920
(6.54%)
778,883
(14.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 38,274
tỷ VND
40,024
tỷ VND
87,004
tỷ VND
1,901
tỷ VND
27,470
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 386
tỷ VND
1,204
tỷ VND
1,938
tỷ VND
109
tỷ VND
129
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 340
tỷ VND
1,906
tỷ VND
2,939
tỷ VND
81
tỷ VND
1,869
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
5,778
tỷ VND
4,192
tỷ VND
88
tỷ VND
7,964
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 741
tỷ VND
7,684
tỷ VND
7,131
tỷ VND
169
tỷ VND
9,833
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
75
tỷ VND
122
tỷ VND
13
tỷ VND
84
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 197% / 306% / 166% / 121% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%75%59%52%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%2%6%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16%30.30%-4.50%18.10%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -123.80%-146.70%-852.30%35.40%-6,653.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%19.30%-6.90%37.20%12.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357