Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   37.50   0  (0%)
Tham Chiếu 37.50
Mở Cửa 37.50
TN/CN 36.90 / 38
Khối Lượng 504,210
KLTB 13 tuần 554,040
KLTB 10 ngày 822,239
CN 52 tuần 39.3
TN 52 tuần 22.1
EPS 6,226
PE 6
Vốn thị trường 4,875
KL đang lưu hành 130 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 29%
Beta 0.77
EPS 4 quý trước 4,771
MUA BÁN
37.25 2,030 37.30 3,160 37.40 10,340 37.50 6,410 37.55 10 37.60 890
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 12,000,000 9,311,620 78% 600,000 556,973 93%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới145 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 2025 (lần)
William(7) Vượt lên -8029 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-210 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--213 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--14 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.7%)
EPS:
 
95.9%
PE:
 
89.0%
ROA:
 
77.4%
ROE:
 
92.4%
P/B:
 
36.8%
ĐÁY CP:
 
20.0%
Hệ Số Nợ:
 
19.5%
BETA:
 
86.3%
THANH KHOẢN:
 
92.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVN 7.8 1,314 5.9 13% 66% 0 60.7%
TNB 5.7 87 65.5 1% 39% 0 44.2%
TTS 6 614 9.8 14% 136% 0 43%
VIS 28.7 1,439 19.9 10% 191% 0.4 53.2%
HPG 39.7 4,984 8 25% 200% 0.5 72.1%
POM 16.3 3,714 4.4 22% 95% 0.0 65.2%
TDS 11.5 4,362 2.6 22% 58% 0 73.6%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 41.2%
DNY 7.7 1,476 5.2 11% 58% 0.4 55%
HSG 23.6 3,802 6.2 26% 160% 0.4 70.1%

So sánh

DNYHSGNKGPOMTTS
Giá Thị Trường 7.70
0   0%
23.60
0.10   0.4%
37.50
0   0%
16.30
-0.20   -1.2%
6.00
0   0%
EPS/PE 1.48k / 5.23.80k / 6.26.23k / 6.03.71k / 4.40.61k / 9.8
Giá Sổ Sách 13.17
ngàn
14.77
ngàn
21.18
ngàn
17.17
ngàn
4.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,4113,010,196554,04022,5600
Khối lượng đang lưu hành 26,999,517349,996,683130,000,000186,317,16150,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 208
tỷ VND
8,260
tỷ VND
4,875
tỷ VND
3,037
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
53,827,603
(15.38%)
2,267,378
(1.74%)
12,184,920
(6.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,384
tỷ VND
115,769
tỷ VND
43,837
tỷ VND
90,233
tỷ VND
1,292
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 317
tỷ VND
5,524
tỷ VND
1,410
tỷ VND
2,187
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
5,169
tỷ VND
2,118
tỷ VND
3,199
tỷ VND
225
tỷ VND
Tổng Nợ 1,739
tỷ VND
16,373
tỷ VND
5,883
tỷ VND
4,068
tỷ VND
989
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,094
tỷ VND
21,541
tỷ VND
8,001
tỷ VND
7,267
tỷ VND
1,214
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
292
tỷ VND
75
tỷ VND
109
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 116% / 268% / 2910% / 223% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%76%74%56%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%5%3%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%14%30.30%-4.50%74%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.10%60.80%-146.70%-852.30%-40.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.20%40.70%19.30%-6.90%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357