Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long - NLG


NLG (HOSE):   28.40   1.05  (3.8%)
Tham Chiếu 27.35
Mở Cửa 27.50
TN/CN 27.50 / 28.45
Khối Lượng 1,772,770
KLTB 13 tuần 893,457
KLTB 10 ngày 766,253
CN 52 tuần 32.3
TN 52 tuần 19.4
EPS 3,400
PE 8.4
Vốn thị trường 4,465
KL đang lưu hành 157.23 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 18%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 1,867
MUA BÁN
28.30 6,390 28.35 1,500 28.40 49,830 28.45 6,610 28.50 75,050 28.55 7,310
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,562,000 1,640,199 46% 655,000 464,749 71%
2016 0 2,533,799 0% 399,000 387,570 97%
2015 0 1,267,221 0% 181,000 208,588 115%
2014 0 869,329 0% 100,000 103,554 104%
2013 779,220 609,775 78% 107,110 34,493 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
2.25% (225 đồng tiền mặt)13/10/2017
2.49% (249 đồng tiền mặt)28/06/2017
Tỉ lệ: 100/9.96 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2017

2016
2.49% (249 đồng tiền mặt)08/12/2016
4.73% (473 đồng tiền mặt)23/03/2016

2015
1.89% (189 đồng tiền mặt)21/08/2015
2.71% (271 đồng tiền mặt)22/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(100)2
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    26


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
86.9%
PE:
 
75.5%
ROA:
 
80.7%
ROE:
 
78.1%
P/B:
 
47.2%
ĐÁY CP:
 
30.1%
Hệ Số Nợ:
 
58.1%
BETA:
 
59.9%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 39.9 0 0 65% 0% 0 45.9%
PPI 2.0 -477 -4.3 -5% 20% 0.9 47.2%
NDN 9.5 1,712 5.5 14% 77% 0.1 71.4%
NTL 10.0 1,852 5.4 12% 65% 0.2 71.1%
DLR 8.6 -2,229 -3.9 -48% 187% -0.3 17.1%
NTB 0.6 -8,259 -0.1 38% -3% 0.9 37.7%
SCR 9.8 410 23.9 3% 67% 0.9 52.8%
RCL 21 1,336 15.7 5% 75% -0.6 47%
NVL 59.9 2,278 26.3 12% 283% 0.2 60.1%
VPH 12 3,712 3.2 28% 76% -0.4 66%

So sánh

CLGD11D2DNLGREE
Giá Thị Trường 5.82
0.36   6.6%
13.80
-0.10   -0.7%
63.50
-3.40   -5.1%
28.40
1.05   3.8%
38.70
2.50   6.9%
EPS/PE 0.10k / 60.60.21k / 66.05.62k / 11.33.40k / 8.45.44k / 7.1
Giá Sổ Sách 11.91
ngàn
13.97
ngàn
40.27
ngàn
22.94
ngàn
26.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,65265751,505893,4571,270,630
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0006,551,96510,654,984157,226,409305,056,367
Tổng Vốn Thị Trường 123
tỷ VND
90
tỷ VND
677
tỷ VND
4,465
tỷ VND
11,806
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
458,560
(7%)
1,475,440
(13.85%)
69,510,784
(44.21%)
151,920,308
(49.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,536
tỷ VND
862
tỷ VND
2,342
tỷ VND
7,075
tỷ VND
25,255
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
114
tỷ VND
496
tỷ VND
1,017
tỷ VND
7,535
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 252
tỷ VND
92
tỷ VND
429
tỷ VND
3,607
tỷ VND
8,233
tỷ VND
Tổng Nợ 988
tỷ VND
173
tỷ VND
936
tỷ VND
4,180
tỷ VND
5,271
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,240
tỷ VND
264
tỷ VND
1,365
tỷ VND
7,787
tỷ VND
13,504
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
42
tỷ VND
259
tỷ VND
1,524
tỷ VND
2,508
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 11% / 14% / 149% / 1813% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%65%69%54%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%21%14%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%69.10%12.80%36.60%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%-14.20%7.30%88.70%18.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%-3.10%9%2.30%48.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357