Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long - NLG


NLG (HOSE):   28   0.90  (3.3%)
Tham Chiếu 27.10
Mở Cửa 27.80
TN/CN 27.70 / 28
Khối Lượng 179,230
KLTB 13 tuần 630,335
KLTB 10 ngày 850,217
CN 52 tuần 27.7
TN 52 tuần 18.5
EPS 2,078
PE 13.5
Vốn thị trường 3,979
KL đang lưu hành 156.27 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 11%
Beta -0.18
EPS 4 quý trước 1,501
MUA BÁN
27.65 5,080 27.70 50 27.80 20,130 28.00 14,120 28.25 5,000 28.30 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,187,000 2,533,799 80% 399,000 387,570 97%
2015 1,459,000 1,267,221 87% 181,000 208,589 115%
2014 1,074,000 869,329 81% 100,000 103,554 104%
2013 779,220 609,775 78% 107,110 34,492 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
2.49% (249 đồng tiền mặt)28/06/2017
Tỉ lệ: 100/9.96 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2017

2016
2.49% (249 đồng tiền mặt)08/12/2016
4.73% (473 đồng tiền mặt)23/03/2016

2015
1.89% (189 đồng tiền mặt)21/08/2015
2.71% (271 đồng tiền mặt)22/05/2015

2014
3% (300 đồng tiền mặt)27/10/2014
2.58% (258 đồng tiền mặt)21/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.4%)
EPS:
 
77.6%
PE:
 
59.9%
ROA:
 
66.6%
ROE:
 
57.9%
P/B:
 
49.3%
ĐÁY CP:
 
33.8%
Hệ Số Nợ:
 
61.8%
BETA:
 
8.7%
THANH KHOẢN:
 
91.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTB 1.1 -8,209 -0.1 42% -6% 0.9 37.6%
SCR 12.4 764 16.2 6% 87% 1.5 56.8%
LHG 20.9 6,000 3.5 25% 87% 2.0 77.6%
NHA 11.6 1,267 9.2 12% 98% 1.2 71.1%
ITC 14 545 25.7 2% 63% 0.9 50.6%
TDC 8.0 1,298 6.2 11% 66% 0.1 58.5%
IDI 6.6 631 10.4 6% 55% 1.4 59.1%
NHN 30 11,536 2.6 29% 58% 0 66.7%
PPI 3.1 -252 -12.3 -2% 30% 1.5 43.4%
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.0 31.3%

So sánh

KDHNLGRCLUICVPH
Giá Thị Trường 27.80
-0.20   -0.7%
28.00
0.90   3.3%
20.10
0   0%
32.70
0.10   0.3%
12.30
0   0%
EPS/PE 1.69k / 16.52.08k / 13.51.38k / 14.67.50k / 4.41.19k / 10.4
Giá Sổ Sách 19.12
ngàn
22.92
ngàn
29.25
ngàn
29.11
ngàn
12.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 160,582630,3353757,962471,117
Khối lượng đang lưu hành 233,999,892156,269,1157,559,3588,000,00052,983,084
Tổng Vốn Thị Trường 6,505
tỷ VND
4,376
tỷ VND
152
tỷ VND
262
tỷ VND
652
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 83,216,405
(35.56%)
69,510,784
(44.48%)
1,225,896
(16.22%)
1,145,790
(14.32%)
6,780,939
(12.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,992
tỷ VND
5,691
tỷ VND
1,421
tỷ VND
14,126
tỷ VND
2,678
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 590
tỷ VND
574
tỷ VND
97
tỷ VND
170
tỷ VND
187
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,474
tỷ VND
3,257
tỷ VND
221
tỷ VND
233
tỷ VND
659
tỷ VND
Tổng Nợ 3,322
tỷ VND
3,087
tỷ VND
54
tỷ VND
164
tỷ VND
1,185
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,796
tỷ VND
6,345
tỷ VND
275
tỷ VND
397
tỷ VND
1,844
tỷ VND
Tiền mặt 959
tỷ VND
961
tỷ VND
51
tỷ VND
15
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 96% / 114% / 515% / 263% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%49%20%41%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%10%7%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 115.10%36.60%-11.60%12.90%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -99.20%88.70%-13.50%18.30%715.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.30%1.60%10.40%13.90%2.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357