Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long - NLG


NLG (HOSE):   40.60   -0.20  (-0.5%)
Tham Chiếu 40.80
Mở Cửa 39.90
TN/CN 39.90 / 40.90
Khối Lượng 292,160
KLTB 13 tuần 479,139
KLTB 10 ngày 406,142
CN 52 tuần 42.3
TN 52 tuần 21.6
EPS 2,836
PE 14.3
Vốn thị trường 6,383
KL đang lưu hành 188.67 triệu
Giá sổ sách 23.7 ngàn
ROE 20%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 2,196
MUA BÁN
40.50 25,790 40.55 450 40.60 110 40.70 10,500 40.80 12,350 40.90 2,660
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,562,000 3,164,844 89% 655,000 756,165 115%
2016 0 2,533,799 0% 399,000 387,570 97%
2015 0 1,267,221 0% 181,000 208,588 115%
2014 0 869,329 0% 100,000 103,554 104%
2013 779,220 609,775 78% 107,110 34,493 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 5/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2018

2017
2.25% (225 đồng tiền mặt)13/10/2017
2.49% (249 đồng tiền mặt)28/06/2017
Tỉ lệ: 100/9.96 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2017

2016
2.49% (249 đồng tiền mặt)08/12/2016
4.73% (473 đồng tiền mặt)23/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
83.6%
PE:
 
57.4%
ROA:
 
84.2%
ROE:
 
81.4%
P/B:
 
38.1%
ĐÁY CP:
 
14.1%
Hệ Số Nợ:
 
59.2%
BETA:
 
84.4%
THANH KHOẢN:
 
91.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IJC 9.9 1,367 7.2 11% 81% 0.9 61.2%
VIC 123 1,610 76.4 11% 620% 1.2 50.4%
VNI 9 0 0 -19% 0% 0.2 24.3%
LGL 9.2 3,037 3 18% 59% 1.0 72%
SDU 10.8 132 81.8 1% 63% -1.4 39.5%
VPH 9.9 2,526 3.9 20% 55% -0.1 67.8%
PDR 41.5 2,019 20.6 16% 325% 0.6 57%
NDN 18.1 2,097 8.6 17% 136% 1.0 70.2%
TKC 25.9 2,581 10 17% 174% 0.2 53.3%
HDC 17.6 1,781 9.9 11% 111% 0.2 60.4%

So sánh

KBCNLGSCRTDCUIC
Giá Thị Trường 13.80
-0.20   -1.4%
40.60
-0.20   -0.5%
11.80
0.45   4.0%
9.00
-0.04   -0.4%
29.85
0   0%
EPS/PE 1.24k / 11.12.84k / 14.30.94k / 12.61.28k / 7.07.57k / 3.9
Giá Sổ Sách 19.24
ngàn
23.68
ngàn
14.28
ngàn
12.33
ngàn
32.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,621,615479,1396,617,160287,8607,792
Khối lượng đang lưu hành 469,760,512188,671,691243,872,424100,000,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,483
tỷ VND
7,660
tỷ VND
2,878
tỷ VND
900
tỷ VND
239
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 161,118,762
(34.3%)
69,510,784
(36.84%)
36,363,888
(14.91%)
923,440
(0.92%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,330
tỷ VND
8,600
tỷ VND
7,053
tỷ VND
12,824
tỷ VND
15,922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,960
tỷ VND
1,200
tỷ VND
1,140
tỷ VND
1,087
tỷ VND
305
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,038
tỷ VND
3,723
tỷ VND
3,484
tỷ VND
1,233
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 6,742
tỷ VND
4,198
tỷ VND
6,070
tỷ VND
6,634
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,780
tỷ VND
7,921
tỷ VND
9,554
tỷ VND
7,867
tỷ VND
443
tỷ VND
Tiền mặt 505
tỷ VND
2,082
tỷ VND
104
tỷ VND
31
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 710% / 202% / 62% / 1114% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%53%64%84%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%14%16%8%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 63.80%49%99.80%-4.60%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 63.30%115.10%162.20%-3.60%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.10%7.80%6.30%2.70%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357