Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   33.90   0.90  (2.7%)
Tham Chiếu 33
Mở Cửa 33.30
TN/CN 33.30 / 34.10
Khối Lượng 247,580
KLTB 13 tuần 339,644
KLTB 10 ngày 214,503
CN 52 tuần 36.6
TN 52 tuần 23.7
EPS 2,815
PE 12
Vốn thị trường 9,759
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 3,770
MUA BÁN
33.50 5,600 33.60 5,500 33.65 5,480 33.90 3,670 33.95 3,000 34.00 31,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,485,800 6,761,130 104% 686,900 810,413 118%
2016 6,003,500 7,983,298 133% 727,600 1,085,508 149%
2015 5,970,260 6,729,438 113% 627,690 1,141,628 182%
2014 5,284,790 7,064,917 134% 7,670 1,590,963 20,743%
2012 0 5,450,715 0% 3,268 7,682 235%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)14/10/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2015
13% (1300 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(30)1
PSAR đảo chiều tăng2
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
83.3%
PE:
 
63.4%
ROA:
 
77.9%
ROE:
 
74.0%
P/B:
 
36.1%
ĐÁY CP:
 
34.3%
Hệ Số Nợ:
 
49.9%
BETA:
 
80.9%
THANH KHOẢN:
 
88.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PCG 11.5 134 85.8 1% 103% 0.7 48.7%
S4A 24.2 3,181 7.6 25% 193% 0.3 66.2%
DRL 53 6,718 7.9 45% 358% 0.2 70.7%
VPD 15 1,588 9.4 13% 128% 0.3 61.9%
HND 11.3 800 14.1 8% 109% 0 42.8%
NT2 33.9 2,815 12 16% 196% 0.6 65.4%
SCH 12.7 1,664 7.6 15% 113% 0 56.3%
PGD 39.6 2,319 17.1 15% 251% -0.3 54.8%
SEB 50.1 7,844 6.4 37% 218% 0.9 68.1%
DTK 14 862 16.2 8% 134% 0 41.1%

So sánh

NT2TBCTDBTMPUEM
Giá Thị Trường 33.90
0.90   2.7%
24.00
0   0%
29.80
0   0%
37.25
-1.05   -2.7%
46.50
0   0%
EPS/PE 2.82k / 12.02.62k / 9.20k / 0.04.45k / 8.40.99k / 47.1
Giá Sổ Sách 17.32
ngàn
13.57
ngàn
0
ngàn
15.07
ngàn
14.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 339,6442,3216542,48011
Khối lượng đang lưu hành 287,876,02963,500,0008,230,00070,000,0001,890,000
Tổng Vốn Thị Trường 9,759
tỷ VND
1,524
tỷ VND
245
tỷ VND
2,608
tỷ VND
88
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 59,282,277
(20.59%)
310,474
(0.49%)
0
(0%)
159,530
(0.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,927
tỷ VND
2,643
tỷ VND
0
tỷ VND
4,459
tỷ VND
82
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,975
tỷ VND
1,278
tỷ VND
0
tỷ VND
1,393
tỷ VND
2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,985
tỷ VND
861
tỷ VND
0
tỷ VND
1,055
tỷ VND
24
tỷ VND
Tổng Nợ 4,979
tỷ VND
26
tỷ VND
0
tỷ VND
292
tỷ VND
38
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,964
tỷ VND
888
tỷ VND
0
tỷ VND
1,347
tỷ VND
62
tỷ VND
Tiền mặt 146
tỷ VND
15
tỷ VND
0
tỷ VND
102
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1619% / 1932% / 3424% / 305% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%3%0%22%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%48%0%31%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.30%8.10%14%10.40%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,841.10%7.90%14.80%39.50%-13.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.20%11.40%2.20%15%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357