Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   32.20   0.30  (0.9%)
Tham Chiếu 31.90
Mở Cửa 32.20
TN/CN 31.65 / 32.90
Khối Lượng 207,250
KLTB 13 tuần 363,387
KLTB 10 ngày 390,181
CN 52 tuần 36.6
TN 52 tuần 23.7
EPS 2,815
PE 11.3
Vốn thị trường 9,183
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 3,770
MUA BÁN
32.00 38,400 32.10 10,460 32.20 860 32.25 13,050 32.30 17,630 32.35 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,485,800 6,761,130 104% 686,900 810,413 118%
2016 6,003,500 7,983,298 133% 727,600 1,085,508 149%
2015 5,970,260 6,729,438 113% 627,690 1,141,628 182%
2014 5,284,790 7,064,917 134% 7,670 1,590,963 20,743%
2012 0 5,450,715 0% 3,268 7,682 235%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)14/10/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2015
13% (1300 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) > 100-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
83.3%
PE:
 
65.7%
ROA:
 
77.1%
ROE:
 
72.5%
P/B:
 
36.2%
ĐÁY CP:
 
37.5%
Hệ Số Nợ:
 
49.1%
BETA:
 
80.5%
THANH KHOẢN:
 
88.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CHP 24.3 3,257 7.5 22% 163% 0.1 71.7%
PVG 9 471 20.6 3% 68% 1.0 50.4%
VPD 14.4 1,588 9.1 13% 122% 0.3 61.4%
KHP 9.6 1,064 9.2 7% 65% 0.2 56.4%
PGD 39 2,319 16.4 15% 242% -0.2 55.3%
GSM 10.8 1,669 6.6 14% 93% 0 58.6%
PIC 15 1,344 11.2 12% 131% 0.5 58.1%
VSH 17.2 1,410 12.4 10% 122% 0.2 61.5%
PPE 11.3 -1,966 -5.7 -39% 224% 0.1 35.5%
SP2 8.8 -872 -10.1 15% -130% 0 29.5%

So sánh

CNGEADND2NT2PPC
Giá Thị Trường 29.30
0.20   0.7%
26.50
0   0%
18.10
-0.40   -2.2%
32.20
0.30   0.9%
19.00
-0.20   -1.0%
EPS/PE 4.00k / 7.30k / 0.02.25k / 8.22.82k / 11.32.63k / 7.3
Giá Sổ Sách 17.75
ngàn
0
ngàn
16.01
ngàn
17.32
ngàn
17.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 52,040771,830363,387231,201
Khối lượng đang lưu hành 27,000,0002,877,80049,993,960287,876,029318,154,614
Tổng Vốn Thị Trường 791
tỷ VND
76
tỷ VND
905
tỷ VND
9,270
tỷ VND
6,045
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,922,285
(25.64%)
0
(0%)
0
(0%)
59,282,277
(20.59%)
47,270,412
(14.86%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,583
tỷ VND
0
tỷ VND
1,075
tỷ VND
30,927
tỷ VND
64,767
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 854
tỷ VND
0
tỷ VND
259
tỷ VND
3,975
tỷ VND
7,921
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 479
tỷ VND
29
tỷ VND
665
tỷ VND
4,985
tỷ VND
5,459
tỷ VND
Tổng Nợ 249
tỷ VND
79
tỷ VND
1,318
tỷ VND
4,979
tỷ VND
2,090
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 728
tỷ VND
108
tỷ VND
1,983
tỷ VND
9,964
tỷ VND
7,548
tỷ VND
Tiền mặt 280
tỷ VND
7
tỷ VND
147
tỷ VND
146
tỷ VND
209
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 2311% / 336% / 178% / 1611% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%73%66%50%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%0%24%13%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%17.60%3.10%5.30%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.30%-25.40%9,135.90%3,841.10%38.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.80%15.60%17.10%37.20%13.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357