Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   29.30   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 29.20
Mở Cửa 29.20
TN/CN 28.90 / 29.50
Khối Lượng 124,780
KLTB 13 tuần 415,622
KLTB 10 ngày 308,524
CN 52 tuần 34.3
TN 52 tuần 22.2
EPS 2,706
PE 10.8
Vốn thị trường 8,435
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 18.1 ngàn
ROE 15%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 3,589
MUA BÁN
29.05 8,110 29.10 90 29.20 6,500 29.30 1,660 29.50 8,310 29.60 12,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,971,100 2,021,491 29% 749,400 235,066 31%
2017 6,485,800 6,761,130 104% 686,900 810,413 118%
2016 6,003,500 7,983,298 133% 727,600 1,085,508 149%
2015 5,970,260 6,729,438 113% 627,690 1,141,628 182%
2014 5,284,790 7,064,917 134% 7,670 1,590,963 20,743%
2012 0 5,450,715 0% 3,268 7,682 235%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
82.4%
PE:
 
63.8%
ROA:
 
73.1%
ROE:
 
69.6%
P/B:
 
39.0%
ĐÁY CP:
 
35.5%
Hệ Số Nợ:
 
51.8%
BETA:
 
80.8%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TMP 31.5 4,829 6.5 31% 197% 0.2 72.5%
SEB 54 8,786 6.1 36% 206% 0.3 67%
VSH 17 1,564 10.9 10% 112% 0.2 63.8%
KHP 9.4 2,496 3.8 16% 61% 0.0 66.1%
UEM 34 765 44.4 11% 235% 0 40.9%
PGC 14.3 2,532 5.6 22% 116% 0.3 68.4%
SBA 14.8 2,300 6.4 19% 120% 0.2 69.2%
SP2 9.1 -872 -10.4 15% -135% 0 28.1%
EIC 9.1 34 267.6 0% 89% 0 35.2%
PCG 19.3 17 1,135.3 0% 175% 0.3 42.1%

So sánh

NT2PCGPOWPPSVSH
Giá Thị Trường 29.30
0.10   0.3%
19.30
0   0%
13.00
0   0%
8.00
0   0%
17.00
0.20   1.2%
EPS/PE 2.71k / 10.80.02k / 1135.34.90k / 2.71.75k / 4.61.56k / 10.9
Giá Sổ Sách 18.13
ngàn
11.05
ngàn
60.91
ngàn
11.52
ngàn
15.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 415,62261,6402,123,1547,77332,545
Khối lượng đang lưu hành 287,876,02918,870,000467,802,52315,000,000202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 8,435
tỷ VND
364
tỷ VND
6,081
tỷ VND
120
tỷ VND
3,438
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 59,282,277
(20.59%)
8,943,800
(47.4%)
0
(0%)
4,134,410
(27.56%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 32,948
tỷ VND
5,122
tỷ VND
30,029
tỷ VND
9,643
tỷ VND
5,455
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,210
tỷ VND
59
tỷ VND
2,890
tỷ VND
188
tỷ VND
3,625
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,220
tỷ VND
209
tỷ VND
28,493
tỷ VND
173
tỷ VND
3,060
tỷ VND
Tổng Nợ 5,632
tỷ VND
39
tỷ VND
34,943
tỷ VND
2,901
tỷ VND
4,124
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,852
tỷ VND
247
tỷ VND
63,435
tỷ VND
3,073
tỷ VND
7,184
tỷ VND
Tiền mặt 266
tỷ VND
18
tỷ VND
2,837
tỷ VND
9
tỷ VND
142
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 150% / 05% / 121% / 154% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%16%55%94%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%10%2%66%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.30%-15.20%7.40%-3.80%15.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,841.10%297.50%30.20%-1%9.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.20%8%0%7.30%26.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357