Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   32   0.25  (0.8%)
Tham Chiếu 31.75
Mở Cửa 32
TN/CN 32 / 32
Khối Lượng 7,310
KLTB 13 tuần 348,092
KLTB 10 ngày 281,395
CN 52 tuần 34.5
TN 52 tuần 23.7
EPS 2,487
PE 12.8
Vốn thị trường 9,140
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 15%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 4,551
MUA BÁN
31.60 3,800 31.75 7,050 32.00 5,080 32.10 30 32.20 50 32.50 1,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,485,800 4,687,294 72% 686,900 490,657 71%
2016 6,003,500 7,983,298 133% 727,600 1,085,508 149%
2015 5,970,260 6,729,438 113% 627,690 1,141,628 182%
2014 5,284,790 7,064,917 134% 7,670 1,590,963 20,743%
2012 0 5,450,715 0% 3,268 7,682 235%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)14/10/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2015
13% (1300 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
80.7%
PE:
 
60.9%
ROA:
 
72.8%
ROE:
 
70.6%
P/B:
 
34.4%
ĐÁY CP:
 
41.2%
Hệ Số Nợ:
 
55.8%
BETA:
 
78.6%
THANH KHOẢN:
 
88.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SBA 16.9 2,385 7.1 20% 140% 0.5 65.3%
SHP 22 1,829 12.1 15% 0% -0.3 48.7%
EIC 8 38 210.5 0% 78% 0 38.5%
PGC 15 2,041 7.3 18% 122% 0.5 64.5%
NBP 13.8 -8 -1,725 0% 73% -0.2 33%
PGD 37 1,434 25.8 10% 250% -0.7 46.9%
SJD 23.8 3,189 7.5 20% 151% 0.2 69.3%
HND 10 1,249 8 12% 99% 0 50.6%
PCG 7.4 -163 -41.7 -2% 63% 0.7 43.5%
DNH 20.8 1,046 19.9 7% 163% 0 50.9%

So sánh

DNHNT2S4ASP2VPD
Giá Thị Trường 20.80
0   0%
32.00
0.25   0.8%
22.80
-0.10   -0.4%
10.00
0   0%
14.20
-0.10   -0.7%
EPS/PE 1.05k / 19.92.49k / 12.83.39k / 6.8-1.66k / -6.01.42k / 10.1
Giá Sổ Sách 12.73
ngàn
16.26
ngàn
11.70
ngàn
-7.30
ngàn
12.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 334348,0925,74018,01813,736
Khối lượng đang lưu hành 422,400,000287,876,02942,200,00015,246,000102,493,098
Tổng Vốn Thị Trường 8,786
tỷ VND
9,212
tỷ VND
962
tỷ VND
152
tỷ VND
1,455
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
59,282,277
(20.59%)
110,000
(0.26%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,473
tỷ VND
28,853
tỷ VND
635
tỷ VND
346
tỷ VND
1,336
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 391
tỷ VND
3,655
tỷ VND
185
tỷ VND
-63
tỷ VND
228
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,375
tỷ VND
4,680
tỷ VND
494
tỷ VND
-111
tỷ VND
1,234
tỷ VND
Tổng Nợ 1,892
tỷ VND
5,367
tỷ VND
746
tỷ VND
1,086
tỷ VND
1,492
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,267
tỷ VND
10,048
tỷ VND
1,240
tỷ VND
974
tỷ VND
2,725
tỷ VND
Tiền mặt 91
tỷ VND
1,091
tỷ VND
42
tỷ VND
0
tỷ VND
166
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 77% / 1512% / 29-3% / 255% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%53%60%111%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%13%29%-18%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -22.20%102.90%-5.30%15.10%65.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -27.40%3,836.20%32.60%31.40%68.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%37.50%1.80%-8.60%1.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357