Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   1.99   0.13  (7.0%)
Tham Chiếu 1.86
Mở Cửa 1.96
TN/CN 1.88 / 1.99
Khối Lượng 16,760,420
KLTB 13 tuần 3,285,257
KLTB 10 ngày 5,980,166
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 1.1
EPS -2,441
PE -0.8
Vốn thị trường 597
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 4.0 ngàn
ROE -64%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 4,921
MUA BÁN
1.97 62,010 1.98 27,190 1.99 247,580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,508,030 1,184,417 79% 83,440 -780,974 -936%
2015 2,300,940 930,416 40% 569,530 726,158 128%
2014 4,280,000 2,949,999 69% 251,000 -2,519,958 -1,004%
2013 2,600,000 2,633,925 101% 90,000 221,117 246%
2012 4,000,000 1,394,014 35% 800,000 175,028 22%
2011 3,000,000 1,383,403 46% 825,000 242,780 29%
2010 0 1,571,793 0% 0 785,389 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)22/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Hanging Man Pattern (Ngày)-11 (lần)
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.5%)
EPS:
 
2.1%
PE:
 
20.0%
ROA:
 
3.8%
ROE:
 
1.6%
P/B:
 
84.3%
ĐÁY CP:
 
18.0%
Hệ Số Nợ:
 
23.1%
BETA:
 
86.3%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LCG 9.8 932 10.5 8% 69% 0.8 58%
QCG 29 256 113.3 2% 200% 2.1 44%
RCD 25.6 0 0 65% 0% 0 47.6%
LGL 9.4 276 34 3% 72% 0.2 44.9%
RCL 20.1 1,377 14.6 5% 69% 0.1 57.8%
IJC 9.4 996 9.4 8% 160% 0.5 54.4%
CEO 11.1 1,125 9.9 17% 80% 0.3 67.5%
VPH 12.3 1,185 10.4 10% 99% 0.7 57.5%
VIC 42.4 641 66.1 7% 259% 1.6 53%
TIG 4.4 496 8.9 4% 38% 1.6 70.2%

So sánh

DIGFLCOGCPVLSJS
Giá Thị Trường 15.60
1   6.8%
7.19
-0.11   -1.5%
1.99
0.13   7.0%
3.50
0.30   9.4%
28.45
-0.25   -0.9%
EPS/PE 0.24k / 65.51.59k / 4.5-2.44k / -0.80.14k / 25.51.66k / 17.2
Giá Sổ Sách 11.69
ngàn
13.41
ngàn
4.02
ngàn
6.37
ngàn
21.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,377,81618,775,0913,285,257114,964299,375
Khối lượng đang lưu hành 238,194,819638,038,737300,000,00050,000,00099,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 3,716
tỷ VND
4,587
tỷ VND
597
tỷ VND
175
tỷ VND
2,818
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
71,214,637
(11.16%)
20,630,802
(6.88%)
668,218
(1.34%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,355
tỷ VND
18,891
tỷ VND
12,746
tỷ VND
258
tỷ VND
7,381
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 242
tỷ VND
2,254
tỷ VND
966
tỷ VND
-88
tỷ VND
105
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,785
tỷ VND
8,556
tỷ VND
1,207
tỷ VND
318
tỷ VND
2,114
tỷ VND
Tổng Nợ 3,322
tỷ VND
10,545
tỷ VND
4,850
tỷ VND
802
tỷ VND
3,847
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,107
tỷ VND
19,101
tỷ VND
6,057
tỷ VND
1,120
tỷ VND
5,961
tỷ VND
Tiền mặt 290
tỷ VND
339
tỷ VND
218
tỷ VND
10
tỷ VND
129
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 25% / 11-13% / -641% / 23% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%55%80%72%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%12%8%-34%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.30%250.80%12.10%-46.70%211.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.90%157.20%-904.50%-427%57.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%-2.70%-17.30%-20.90%27.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357