Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   2.31   0  (0%)
Tham Chiếu 2.31
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 7,001,494
KLTB 10 ngày 4,353,430
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.1
EPS -1,763
PE -1.3
Vốn thị trường 693
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 3.0 ngàn
ROE -63%
Beta -0.80
EPS 4 quý trước 3,412
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,272,000 419,839 33% 14,000 -287,872 -2,056%
2016 1,508,030 1,171,611 78% 83,440 -794,276 -952%
2015 2,300,940 930,416 40% 569,530 726,158 128%
2014 4,280,000 2,949,999 69% 251,000 -2,519,958 -1,004%
2013 2,600,000 2,633,925 101% 90,000 221,117 246%
2012 4,000,000 1,394,014 35% 800,000 175,028 22%
2011 3,000,000 1,383,403 46% 825,000 242,780 29%
2010 0 1,571,793 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)16 (lần)
Pivot Tháng ượt xuống S32
Pivot Tháng Vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 25.6%)
EPS:
 
2.9%
PE:
 
16.7%
ROA:
 
4.3%
ROE:
 
1.5%
P/B:
 
69.6%
ĐÁY CP:
 
11.2%
Hệ Số Nợ:
 
21.6%
BETA:
 
3.0%
THANH KHOẢN:
 
99.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCR 10.8 895 12.1 6% 77% 1.7 59.6%
NLG 28.2 3,378 8.3 18% 123% 0.2 68.5%
TDH 14.7 1,817 8.1 9% 71% 1.1 66.8%
NTB 0.8 -8,209 -0.1 42% -4% 0.9 37.6%
SGR 29.5 8,049 3.7 62% 228% 0 63%
QCG 17 950 17.9 6% 110% 4.1 52.6%
PPI 2.6 -257 -10.1 -3% 26% 1.5 45%
DLR 9.5 -2,003 -4.7 -41% 195% -0.5 16.7%
NBB 16.8 939 17.9 6% 103% 0.6 54.5%
CEO 10.3 1,127 9.1 17% 101% 0.3 67.1%

So sánh

IDINTLOGCREEVCR
Giá Thị Trường 8.20
0   0%
9.85
0   0%
2.31
0   0%
34.75
0   0%
3.60
0   0%
EPS/PE 0.59k / 14.01.29k / 7.6-1.76k / -1.35.03k / 6.90.05k / 76.6
Giá Sổ Sách 12.27
ngàn
15.73
ngàn
2.97
ngàn
25.78
ngàn
8.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 646,628255,4687,001,4941,228,86941,948
Khối lượng đang lưu hành 181,609,67160,989,950300,000,000305,056,36735,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,489
tỷ VND
601
tỷ VND
693
tỷ VND
10,601
tỷ VND
127
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,733,386
(2.06%)
4,977,340
(8.16%)
20,630,802
(6.88%)
151,920,308
(49.8%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,343
tỷ VND
6,809
tỷ VND
12,962
tỷ VND
24,172
tỷ VND
391
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 599
tỷ VND
1,836
tỷ VND
1,936
tỷ VND
7,164
tỷ VND
23
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,228
tỷ VND
959
tỷ VND
891
tỷ VND
7,865
tỷ VND
306
tỷ VND
Tổng Nợ 3,144
tỷ VND
601
tỷ VND
4,825
tỷ VND
4,032
tỷ VND
555
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,372
tỷ VND
1,561
tỷ VND
5,715
tỷ VND
11,897
tỷ VND
861
tỷ VND
Tiền mặt 273
tỷ VND
35
tỷ VND
269
tỷ VND
1,236
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 55% / 8-10% / -6314% / 210% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%39%84%34%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%27%15%30%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.40%7.10%11.80%16.20%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26%15.80%-904.50%18.80%-54.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%19.20%-21.10%48.70%-16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357