Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   2.64   -0.04  (-1.5%)
Tham Chiếu 2.68
Mở Cửa 2.56
TN/CN 2.56 / 2.69
Khối Lượng 8,811,120
KLTB 13 tuần 6,308,657
KLTB 10 ngày 10,692,063
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.1
EPS -2,441
PE -1.1
Vốn thị trường 792
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 4.0 ngàn
ROE -64%
Beta -1.01
EPS 4 quý trước 4,921
MUA BÁN
2.62 511,770 2.63 530,600 2.64 48,320 2.65 54,300 2.66 8,650 2.67 26,650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,272,000 203,789 16% 14,000 8,441 60%
2016 1,508,030 1,171,611 78% 83,440 -794,276 -952%
2015 2,300,940 930,416 40% 569,530 726,158 128%
2014 4,280,000 2,949,999 69% 251,000 -2,519,958 -1,004%
2013 2,600,000 2,633,925 101% 90,000 221,117 246%
2012 4,000,000 1,394,014 35% 800,000 175,028 22%
2011 3,000,000 1,383,403 46% 825,000 242,780 29%
2010 0 1,571,793 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--119 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--112 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 25.9%)
EPS:
 
2.0%
PE:
 
17.2%
ROA:
 
3.7%
ROE:
 
1.6%
P/B:
 
76.0%
ĐÁY CP:
 
7.6%
Hệ Số Nợ:
 
23.4%
BETA:
 
1.8%
THANH KHOẢN:
 
99.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLR 12.5 -1,588 -7.9 -26% 203% -0.1 14.5%
LHG 18.7 6,000 3.1 25% 78% 2.1 78.9%
SDI 58.6 2,636 22.2 22% 485% 0 54.7%
CLG 5.8 552 10.5 4% 44% 0.8 52.1%
NLG 29.2 2,078 14 11% 127% 0.3 62.1%
HAG 8.4 -1,243 -6.8 -9% 41% 2.7 40%
TKC 25.5 2,033 12.5 15% 183% 0.1 49.4%
OGC 2.6 -2,441 -1.1 -64% 66% -1.0 25.9%
NVT 3.5 -19 -185.3 2% 36% 1.9 47.8%
VPH 11.8 1,185 10 10% 95% 0.1 55.5%

So sánh

DLGLHGNTLOGCUDC
Giá Thị Trường 3.93
-0.23   -5.5%
18.70
-0.20   -1.1%
9.72
-0.08   -0.8%
2.64
-0.04   -1.5%
4.02
-0.14   -3.4%
EPS/PE 0.32k / 12.26k / 3.11.30k / 7.5-2.44k / -1.10.16k / 24.8
Giá Sổ Sách 11.37
ngàn
24.12
ngàn
15.80
ngàn
4.02
ngàn
11.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,817,06893,695487,2716,308,65767,802
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81526,068,13360,989,950300,000,00034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,120
tỷ VND
487
tỷ VND
593
tỷ VND
792
tỷ VND
140
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
1,366,252
(5.24%)
4,977,340
(8.16%)
20,630,802
(6.88%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,772
tỷ VND
3,155
tỷ VND
6,789
tỷ VND
12,746
tỷ VND
3,398
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 236
tỷ VND
353
tỷ VND
364
tỷ VND
966
tỷ VND
14
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,242
tỷ VND
629
tỷ VND
963
tỷ VND
1,207
tỷ VND
410
tỷ VND
Tổng Nợ 4,139
tỷ VND
934
tỷ VND
540
tỷ VND
4,850
tỷ VND
678
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,382
tỷ VND
1,563
tỷ VND
1,503
tỷ VND
6,057
tỷ VND
1,089
tỷ VND
Tiền mặt 91
tỷ VND
179
tỷ VND
49
tỷ VND
218
tỷ VND
26
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 310% / 255% / 8-13% / -641% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%60%36%80%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%11%5%8%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%16.90%7.10%11.80%35.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.20%44.20%15.80%-904.50%137.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%2.20%19.20%-21.10%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357