Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   2.22   -0.05  (-2.2%)
Tham Chiếu 2.27
Mở Cửa 2.20
TN/CN 2.20 / 2.33
Khối Lượng 775,840
KLTB 13 tuần 2,656,039
KLTB 10 ngày 4,548,832
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.2
EPS -1,552
PE -1.4
Vốn thị trường 666
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 2.6 ngàn
ROE -56%
Beta -0.13
EPS 4 quý trước -2,424
MUA BÁN
2.20 107,100 2.21 182,480 2.22 14,140 2.24 510 2.25 157,250 2.26 26,530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,272,000 1,135,768 89% -14,000 -471,446 3,367%
2016 1,508,030 1,171,611 78% 83,440 -794,276 -952%
2015 2,300,940 930,416 40% 569,530 726,158 128%
2014 4,280,000 2,949,999 69% 251,000 -2,519,958 -1,004%
2013 2,600,000 2,633,925 101% 90,000 221,117 246%
2012 4,000,000 1,394,014 35% 800,000 175,028 22%
2011 3,000,000 1,383,403 46% 825,000 242,780 29%
2010 0 1,571,793 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Inverted Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Giá vượt xuống EMA(30)-16 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 25.5%)
EPS:
 
3.4%
PE:
 
15.8%
ROA:
 
5.9%
ROE:
 
1.5%
P/B:
 
65.1%
ĐÁY CP:
 
10.8%
Hệ Số Nợ:
 
22.3%
BETA:
 
7.0%
THANH KHOẢN:
 
97.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHN 10.3 1,199 8.6 6% 56% 0.4 63.6%
PDR 41.5 2,019 20.6 16% 325% 0.6 57%
HAG 5.5 779 7.1 2% 28% 1.0 62.9%
SJS 24.7 1,290 19.1 6% 109% 0.5 56.3%
TIG 4.2 720 5.8 6% 37% 0.6 71%
NVL 69.8 2,378 29.4 16% 328% 0.6 57.9%
NVT 5.0 -5,298 -0.9 -118% 117% 1.4 34.7%
NTL 10.2 1,538 6.6 9% 64% 0.7 69.9%
DLR 10.2 -2,598 -3.9 -101% 256% 0.1 26.9%
UIC 29.9 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.7%

So sánh

DRHKBCOGCQCGSDI
Giá Thị Trường 17.20
0.20   1.2%
13.80
-0.20   -1.4%
2.22
-0.05   -2.2%
10.85
-0.80   -6.9%
90.30
0.80   0.9%
EPS/PE 1.46k / 11.81.24k / 11.1-1.55k / -1.41.54k / 7.08.10k / 11.1
Giá Sổ Sách 14.17
ngàn
19.24
ngàn
2.63
ngàn
15.04
ngàn
26.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 473,1573,621,6152,656,0391,265,84353,516
Khối lượng đang lưu hành 48,714,150469,760,512300,000,000275,129,310287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 838
tỷ VND
6,483
tỷ VND
666
tỷ VND
2,985
tỷ VND
26,005
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
161,118,762
(34.3%)
20,630,802
(6.88%)
32,588,287
(11.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,199
tỷ VND
11,330
tỷ VND
13,677
tỷ VND
7,119
tỷ VND
12,360
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 182
tỷ VND
3,960
tỷ VND
1,744
tỷ VND
914
tỷ VND
3,582
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 690
tỷ VND
9,038
tỷ VND
788
tỷ VND
4,138
tỷ VND
7,690
tỷ VND
Tổng Nợ 399
tỷ VND
6,742
tỷ VND
4,562
tỷ VND
7,412
tỷ VND
16,578
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,090
tỷ VND
15,780
tỷ VND
5,350
tỷ VND
11,550
tỷ VND
24,268
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
505
tỷ VND
452
tỷ VND
98
tỷ VND
173
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 104% / 7-9% / -564% / 1010% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%43%85%64%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%35%13%13%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.90%63.80%11.10%104.60%176.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 141.80%63.30%-901.30%217.60%94.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.60%0.10%-13%14.70%59.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357