Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   42.50   -0.45  (-1.0%)
Tham Chiếu 42.95
Mở Cửa 42.95
TN/CN 42 / 42.95
Khối Lượng 3,350
KLTB 13 tuần 24,429
KLTB 10 ngày 14,138
CN 52 tuần 55.6
TN 52 tuần 36
EPS 2,951
PE 14.6
Vốn thị trường 1,996
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 20%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 2,588
MUA BÁN
41.50 770 42.00 2,850 42.50 100 42.60 100 42.70 20 42.90 830
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,000,000 817,750 27% 0 0 0%
2017 2,750,000 2,863,558 104% 165,000 174,865 106%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 280,685 216%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,447 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(100)-28 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-122 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
84.3%
PE:
 
54.7%
ROA:
 
73.2%
ROE:
 
81.6%
P/B:
 
29.7%
ĐÁY CP:
 
49.4%
Hệ Số Nợ:
 
28.7%
BETA:
 
88.1%
THANH KHOẢN:
 
72.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTM 10.4 0 0 10% 0% -0.1 24.7%
VTB 16.9 1,539 11 9% 91% 0.5 56.1%
KSD 4.5 536 8.4 6% 53% 0.3 62.1%
GDT 45 5,314 8.6 32% 248% 0.1 72%
TET 25.9 3,697 7 24% 167% -0.0 67.2%
KMR 3.6 174 20.7 2% 34% 0.2 57.4%
VGT 11.2 1,372 8.3 12% 70% 0 65%
GTA 14 1,615 8.5 10% 88% -0.0 51.6%
PV2 3.1 338 9.2 6% 53% 0.4 62.8%
DZM 2.8 -4,766 -0.6 -40% 23% -0.2 26.4%

So sánh

NSCPACSHITVTVGT
Giá Thị Trường 109.40
-0.40   -0.4%
42.50
-0.45   -1.0%
6.62
-0.08   -1.2%
19.50
0   0%
11.20
-0.10   -0.9%
EPS/PE 15.30k / 7.22.95k / 14.61.53k / 4.44.38k / 4.51.37k / 8.3
Giá Sổ Sách 71.14
ngàn
15.06
ngàn
14.92
ngàn
34.70
ngàn
16.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,54724,429342,7969,294337,023
Khối lượng đang lưu hành 15,295,00046,475,60966,692,16321,000,000500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,673
tỷ VND
1,975
tỷ VND
442
tỷ VND
410
tỷ VND
5,600
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,351,950
(15.38%)
10,518,830
(22.63%)
5,150,153
(7.72%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,480
tỷ VND
22,054
tỷ VND
20,115
tỷ VND
5,165
tỷ VND
49,352
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,082
tỷ VND
1,098
tỷ VND
485
tỷ VND
191
tỷ VND
1,368
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,088
tỷ VND
700
tỷ VND
948
tỷ VND
729
tỷ VND
8,185
tỷ VND
Tổng Nợ 425
tỷ VND
1,164
tỷ VND
2,133
tỷ VND
887
tỷ VND
13,042
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,513
tỷ VND
1,864
tỷ VND
3,081
tỷ VND
1,616
tỷ VND
21,227
tỷ VND
Tiền mặt 206
tỷ VND
56
tỷ VND
139
tỷ VND
196
tỷ VND
1,612
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 247% / 203% / 116% / 135% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%62%69%55%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%2%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.70%9%13.50%5.80%12.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.80%29.20%166.20%14%44.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.80%33%4.90%-7%-7.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357