Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   48.50   0.40  (0.8%)
Tham Chiếu 48.10
Mở Cửa 48.40
TN/CN 48.20 / 49
Khối Lượng 53,730
KLTB 13 tuần 148,323
KLTB 10 ngày 43,184
CN 52 tuần 57.4
TN 52 tuần 30.3
EPS 2,588
PE 18.7
Vốn thị trường 2,254
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 21%
Beta 1.26
EPS 4 quý trước 1,997
MUA BÁN
48.10 2,030 48.20 1,010 48.30 2,100 48.40 4,980 48.60 2,080 48.70 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,750,000 779,748 28% 165,000 36,852 22%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 160,373 123%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,562 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới17 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.7%)
EPS:
 
82.3%
PE:
 
51.2%
ROA:
 
72.6%
ROE:
 
84.5%
P/B:
 
26.7%
ĐÁY CP:
 
22.9%
Hệ Số Nợ:
 
32.8%
BETA:
 
89.9%
THANH KHOẢN:
 
83.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCS 2.6 192 13.5 2% 25% 0.0 59.4%
KMR 4.5 137 32.8 1% 43% 0.5 56.8%
G20 1.7 327 5.2 6% 30% -0.4 56.9%
GTD 20 0 0 0% 0% 0 24.1%
SAM 9.3 306 30.5 2% 67% 1.0 57.8%
PAC 48.5 2,588 18.7 21% 398% 1.3 60.7%
KSD 3.3 450 7.3 6% 42% 0.2 64.4%
NAG 9 867 10.4 7% 72% 0.4 54.5%
SAV 12.2 341 35.8 2% 58% -0.1 39.4%
TSB 11.7 863 13.6 8% 107% 0.4 53.6%

So sánh

KSDPACQHDRALSSC
Giá Thị Trường 3.30
0   0%
48.50
0.40   0.8%
22.80
0   0%
121.50
-0.50   -0.4%
64.00
0.50   0.8%
EPS/PE 0.45k / 7.32.59k / 18.74.14k / 5.514.65k / 8.32.64k / 24.3
Giá Sổ Sách 7.94
ngàn
12.18
ngàn
17.24
ngàn
57.74
ngàn
24.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,362148,32316,34531,9195,661
Khối lượng đang lưu hành 12,000,00046,475,6095,524,71611,500,00014,791,387
Tổng Vốn Thị Trường 40
tỷ VND
2,254
tỷ VND
126
tỷ VND
1,397
tỷ VND
947
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 34,800
(0.29%)
10,518,830
(22.63%)
73,925
(1.34%)
772,115
(6.71%)
221,151
(1.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 994
tỷ VND
19,153
tỷ VND
2,009
tỷ VND
19,865
tỷ VND
4,695
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -22
tỷ VND
428
tỷ VND
89
tỷ VND
508
tỷ VND
315
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
566
tỷ VND
95
tỷ VND
664
tỷ VND
355
tỷ VND
Tổng Nợ 10
tỷ VND
1,127
tỷ VND
72
tỷ VND
1,419
tỷ VND
66
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 105
tỷ VND
1,693
tỷ VND
167
tỷ VND
2,083
tỷ VND
422
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
90
tỷ VND
6
tỷ VND
507
tỷ VND
45
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 67% / 2114% / 248% / 259% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 10%67%43%68%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%2%4%3%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.70%5.30%5.60%11.10%6.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 105.30%7.80%62.20%23.10%-5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8%31.20%30.90%23.90%30.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357