Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   43   -1.20  (-2.7%)
Tham Chiếu 44.20
Mở Cửa 45
TN/CN 43 / 45
Khối Lượng 25,390
KLTB 13 tuần 48,259
KLTB 10 ngày 16,584
CN 52 tuần 55.6
TN 52 tuần 34.9
EPS 2,766
PE 15.5
Vốn thị trường 1,998
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 20%
Beta 0.87
EPS 4 quý trước 2,611
MUA BÁN
42.20 50 42.30 50 43.00 4,740 43.70 530 43.80 1,150 43.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,750,000 2,863,558 104% 165,000 174,865 106%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 280,685 216%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,447 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1102 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng130 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-130 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-110 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.7%)
EPS:
 
82.8%
PE:
 
54.7%
ROA:
 
77.3%
ROE:
 
81.5%
P/B:
 
28.7%
ĐÁY CP:
 
45.0%
Hệ Số Nợ:
 
26.8%
BETA:
 
91.1%
THANH KHOẢN:
 
76.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAP 3.7 242 15.1 2% 30% 0.3 58.9%
DCS 1.4 21 66.7 0% 13% 0.6 61.9%
CTB 32.5 1,982 16.4 12% 199% 0.3 49.2%
SSC 68 3,080 22.1 22% 266% -0.0 57.7%
QHD 15.8 340 46.5 2% 91% 0.2 49.8%
VTB 19.7 1,728 11.4 10% 106% 0.1 53%
NET 24.7 2,631 9.4 21% 197% 0.2 67.2%
DHC 44 2,329 18.9 11% 213% 0.4 57.9%
RAL 129.9 18,611 7 29% 202% 0.3 68.4%
TNG 13.5 2,801 4.8 18% 88% 1.2 70.3%

So sánh

BDFGTAHDMPACTLG
Giá Thị Trường 16.50
0   0%
16.10
0.70   4.5%
26.00
0   0%
43.00
-1.20   -2.7%
97.50
1.30   1.4%
EPS/PE 0k / 0.01.65k / 9.84.14k / 6.32.77k / 15.55.30k / 18.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.79
ngàn
43.60
ngàn
13.93
ngàn
20.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 193,21441248,2592,672
Khối lượng đang lưu hành 1,550,0009,830,00010,000,00046,475,60950,556,256
Tổng Vốn Thị Trường 26
tỷ VND
158
tỷ VND
260
tỷ VND
1,998
tỷ VND
4,929
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
652,463
(6.64%)
0
(0%)
10,518,830
(22.63%)
8,013,105
(15.85%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,631
tỷ VND
1,451
tỷ VND
21,236
tỷ VND
13,661
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
149
tỷ VND
54
tỷ VND
1,069
tỷ VND
1,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
165
tỷ VND
206
tỷ VND
647
tỷ VND
1,060
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
290
tỷ VND
473
tỷ VND
1,131
tỷ VND
509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
455
tỷ VND
679
tỷ VND
1,779
tỷ VND
1,569
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
19
tỷ VND
42
tỷ VND
37
tỷ VND
354
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 104% / 106% / 198% / 2017% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%64%70%64%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%4%5%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.50%0.70%7.20%9%15.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.50%5.70%7.40%29.20%21.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%3.40%32.50%33%32.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357