Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   55.40   1.90  (3.6%)
Tham Chiếu 53.50
Mở Cửa 53.20
TN/CN 51 / 55.50
Khối Lượng 298,700
KLTB 13 tuần 187,833
KLTB 10 ngày 208,439
CN 52 tuần 57.4
TN 52 tuần 28.7
EPS 2,588
PE 21.4
Vốn thị trường 2,575
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 21%
Beta 1.20
EPS 4 quý trước 1,997
MUA BÁN
55.10 53,410 55.20 6,050 55.30 2,750 55.40 1,380 55.50 16,400 55.70 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 160,373 123%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 0 120,952 0%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,562 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 52,241 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)11/12/2014
8% (800 đồng tiền mặt)04/08/2014
5% (500 đồng tiền mặt)13/05/2014
7% (700 đồng tiền mặt)06/01/2014

2013
8% (800 đồng tiền mặt)04/09/2013
5% (500 đồng tiền mặt)28/05/2013

2012
7% (700 đồng tiền mặt)21/12/2012
8% (800 đồng tiền mặt)06/09/2012
14% (1400 đồng tiền mặt)23/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Piercing Pattern (Ngày)11 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D2107 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-253 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.3%)
EPS:
 
82.3%
PE:
 
50.0%
ROA:
 
71.9%
ROE:
 
84.3%
P/B:
 
24.4%
ĐÁY CP:
 
13.7%
Hệ Số Nợ:
 
32.6%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
85.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFN 30.5 3,805 8 22% 178% -0.3 65.2%
SAV 12.7 330 38.5 2% 61% -0.6 38.9%
PTM 11 0 0 -7% 0% -0.1 31.9%
KSD 3.1 450 6.9 6% 39% 0.2 65.7%
GVT 11 1,656 6.6 13% 87% 0 51.2%
GTA 16.1 1,578 10.2 10% 103% 0.0 53.4%
DHC 32.5 3,164 10.3 15% 155% 0.3 73.6%
GMC 30.5 4,343 7 23% 163% -0.1 62.2%
DCS 2.5 192 13 2% 24% 0.5 63%
PV2 2.1 -1,234 -1.7 -23% 38% 1.1 47.2%

So sánh

GTDPACSHITNGVTB
Giá Thị Trường 20.00
0   0%
55.40
1.90   3.6%
8.72
0.14   1.6%
12.10
0.30   2.5%
17.25
-0.10   -0.6%
EPS/PE 0k / 0.02.59k / 21.42.03k / 4.31.99k / 6.11.76k / 9.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.18
ngàn
14.47
ngàn
15.72
ngàn
19.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13187,833713,989195,76012,022
Khối lượng đang lưu hành 9,300,00046,475,60960,473,44334,064,97810,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 186
tỷ VND
2,575
tỷ VND
527
tỷ VND
412
tỷ VND
188
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,518,830
(22.63%)
5,150,153
(8.52%)
6,970,083
(20.46%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
19,153
tỷ VND
16,095
tỷ VND
11,178
tỷ VND
3,897
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
428
tỷ VND
223
tỷ VND
246
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 42
tỷ VND
566
tỷ VND
875
tỷ VND
536
tỷ VND
217
tỷ VND
Tổng Nợ 138
tỷ VND
1,127
tỷ VND
1,845
tỷ VND
1,430
tỷ VND
324
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 180
tỷ VND
1,693
tỷ VND
2,721
tỷ VND
1,966
tỷ VND
541
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
90
tỷ VND
55
tỷ VND
6
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 07% / 214% / 134% / 154% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%67%68%73%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%1%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -32.80%5.30%5.30%11.50%36.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -36%7.80%176.10%56%3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%11.10%1.90%6.30%-4.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357