Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   48.50   0  (0%)
Tham Chiếu 48.50
Mở Cửa 48.20
TN/CN 47.50 / 50
Khối Lượng 119,360
KLTB 13 tuần 62,777
KLTB 10 ngày 49,675
CN 52 tuần 55.6
TN 52 tuần 30.1
EPS 3,028
PE 16
Vốn thị trường 2,254
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 23%
Beta 0.81
EPS 4 quý trước 2,293
MUA BÁN
48.00 1,550 48.10 1,000 48.30 1,500 48.50 660 48.60 3,500 48.90 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,750,000 2,261,346 82% 165,000 131,751 80%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 238,353 183%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,447 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20233 (lần)
William(7) Vượt lên -80245 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-139 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--258 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
84.3%
PE:
 
52.8%
ROA:
 
72.8%
ROE:
 
86.9%
P/B:
 
25.1%
ĐÁY CP:
 
24.1%
Hệ Số Nợ:
 
30.0%
BETA:
 
84.5%
THANH KHOẢN:
 
78.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTF 6.9 -951 -7.2 -104% 733% 0.8 29.2%
VGG 52.9 9,042 5.9 29% 160% 0 72%
SFN 35 3,665 9.5 19% 186% 0.5 69.8%
QHD 20 1,213 16.5 7% 116% 0 57.2%
HAP 4.4 90 48.4 1% 36% 0.7 51.7%
NSC 111.1 12,865 8.6 18% 144% -0.1 62.7%
CTB 31 1,774 17.5 11% 199% 0.1 47.1%
DZM 4 -1,874 -2.1 -13% 27% 0.1 37.6%
DQC 39.7 4,112 9.7 12% 112% 0.7 70.7%
VID 6.6 4,082 1.6 23% 37% -0.4 69.5%

So sánh

DQCDZMPACTIXVGT
Giá Thị Trường 39.70
0.40   1.0%
4.00
0.20   5.3%
48.50
0   0%
41.95
0   0%
11.00
0   0%
EPS/PE 4.11k / 9.7-1.87k / -2.13.03k / 16.04.60k / 9.10.78k / 14.2
Giá Sổ Sách 35.35
ngàn
14.67
ngàn
13.27
ngàn
26.15
ngàn
15.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 64,9215,45362,77782316,242
Khối lượng đang lưu hành 31,919,2165,395,98546,475,60925,646,000500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,267
tỷ VND
22
tỷ VND
2,254
tỷ VND
1,076
tỷ VND
5,500
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
501,838
(9.3%)
10,518,830
(22.63%)
2,268,100
(8.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,783
tỷ VND
1,895
tỷ VND
20,634
tỷ VND
4,502
tỷ VND
40,492
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,216
tỷ VND
41
tỷ VND
1,042
tỷ VND
702
tỷ VND
827
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,128
tỷ VND
79
tỷ VND
617
tỷ VND
671
tỷ VND
7,608
tỷ VND
Tổng Nợ 450
tỷ VND
135
tỷ VND
1,385
tỷ VND
360
tỷ VND
13,272
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,578
tỷ VND
214
tỷ VND
2,001
tỷ VND
1,031
tỷ VND
20,880
tỷ VND
Tiền mặt 227
tỷ VND
1
tỷ VND
108
tỷ VND
79
tỷ VND
1,599
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 12-5% / -137% / 2311% / 183% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%63%69%35%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%2%5%16%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%7.70%5.30%-20.20%12.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.50%-322.20%22.40%-5.50%22%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%2.80%31.20%10.40%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357