Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí - PET


PET (HOSE):   11.60   0.20  (1.8%)
Tham Chiếu 11.40
Mở Cửa 11.35
TN/CN 11.35 / 11.60
Khối Lượng 355,860
KLTB 13 tuần 219,631
KLTB 10 ngày 292,027
CN 52 tuần 12.9
TN 52 tuần 10.1
EPS 1,648
PE 7
Vốn thị trường 1,005
KL đang lưu hành 86.60 triệu
Giá sổ sách 19.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước 2,201
MUA BÁN
11.35 88,560 11.40 24,660 11.45 6,460 11.60 11,200 11.70 10,200 11.75 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 9,000,000 10,781,678 120% 169,000 168,770 100%
2015 9,500,000 10,906,728 115% 188,000 211,895 113%
2014 9,500,000 11,742,908 124% 180,000 235,853 131%
2013 9,000,000 11,748,323 131% 180,000 196,407 109%
2012 10,000,000 10,448,000 104% 180,000 212,564 118%
2011 10,000,000 10,655,420 107% 165,000 292,808 177%
2010 7,700,000 10,001,559 130% 114,000 186,626 164%
2009 0 7,572,390 0% 0 152,953 0%
2008 4,100,000 5,400,352 132% 77,300 72,654 94%
2007 3,690,000 2,537,700 69% 69,570 50,705 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2015
Tỉ lệ: 100/19 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)22/05/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)27/09/2013
6% (600 đồng tiền mặt)25/04/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)04/03/2013

2012
18% (1800 đồng tiền mặt)08/05/2012

2011
16% (1600 đồng tiền mặt)18/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Engulfing Pattern (Ngày)11 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -100244 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20247 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D290 (lần)
William(7) Vượt lên -80248 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--247 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.2%)
EPS:
 
70.9%
PE:
 
84.6%
ROA:
 
49.0%
ROE:
 
54.1%
P/B:
 
78.8%
ĐÁY CP:
 
68.8%
Hệ Số Nợ:
 
41.0%
BETA:
 
72.5%
THANH KHOẢN:
 
85.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHG 2.4 -614 -3.9 -6% 22% 2.4 55.9%
SID 19.4 1,033 18.8 2% 89% 0 54.7%
TH1 6 -7,239 -0.8 -125% 103% -0.6 23.9%
PNJ 102 5,851 17.4 33% 573% 0.5 64%
TAG 33 775 42.6 7% 280% 0.1 37.1%
SMC 20.7 15,859 1.3 56% 71% 1.7 74%
CCI 16 1,566 10.2 11% 115% 0.1 56.1%
CMS 5.8 207 28 2% 47% 1.4 52.3%
SVC 54.2 4,958 10.9 15% 116% 1.1 65.4%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.3 52.2%

So sánh

ARMGILHTCPETTAG
Giá Thị Trường 30.80
0   0%
45.20
-0.20   -0.4%
29.50
0   0%
11.60
0.20   1.8%
33.00
0   0%
EPS/PE 2.66k / 11.66.20k / 7.36.81k / 4.31.65k / 7.00.78k / 42.6
Giá Sổ Sách 15.30
ngàn
38.17
ngàn
20.62
ngàn
19.52
ngàn
11.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 49291,5155,921219,631582
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74012,674,58811,000,00086,600,12424,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
573
tỷ VND
325
tỷ VND
1,005
tỷ VND
822
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
1,705,936
(13.46%)
148,200
(1.35%)
20,553,136
(23.73%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,420
tỷ VND
8,964
tỷ VND
7,983
tỷ VND
95,380
tỷ VND
18,611
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
325
tỷ VND
196
tỷ VND
913
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
484
tỷ VND
227
tỷ VND
1,690
tỷ VND
293
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
648
tỷ VND
177
tỷ VND
3,691
tỷ VND
892
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
1,132
tỷ VND
404
tỷ VND
5,381
tỷ VND
1,185
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
183
tỷ VND
26
tỷ VND
1,081
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 178% / 1919% / 333% / 102% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%57%44%69%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%2%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%13.60%10.40%0.40%20.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.60%12.80%30.60%-11.10%74.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%13.20%11.20%-3.50%11.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357