Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí - PET


PET (HOSE):   10.80   0.30  (2.9%)
Tham Chiếu 10.50
Mở Cửa 10.50
TN/CN 10.40 / 10.80
Khối Lượng 70,000
KLTB 13 tuần 358,563
KLTB 10 ngày 475,840
CN 52 tuần 12.7
TN 52 tuần 9.5
EPS 1,502
PE 7.2
Vốn thị trường 935
KL đang lưu hành 86.60 triệu
Giá sổ sách 19.5 ngàn
ROE 9%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 1,659
MUA BÁN
10.60 15,560 10.65 18,360 10.70 10 10.80 5,150 10.90 2,900 10.95 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,000,000 11,220,927 125% 158,000 148,296 94%
2016 9,000,000 10,058,566 112% 169,000 166,978 99%
2015 9,500,000 10,906,728 115% 188,000 211,895 113%
2014 9,500,000 11,742,908 124% 180,000 235,853 131%
2013 9,000,000 11,748,323 131% 180,000 196,406 109%
2012 10,000,000 10,448,000 104% 180,000 212,564 118%
2011 10,000,000 10,655,420 107% 165,000 292,808 177%
2010 7,700,000 10,001,559 130% 114,000 186,626 164%
2009 0 7,572,390 0% 0 0 0%
2008 4,100,000 5,400,352 132% 77,300 72,654 94%
2007 3,690,000 2,537,700 69% 69,570 50,705 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2015
Tỉ lệ: 100/19 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)124 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)28 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
PSAR đảo chiều tăng241 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
MFI(7) Vượt lên 20215 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
82.0%
ROA:
 
41.5%
ROE:
 
51.1%
P/B:
 
82.1%
ĐÁY CP:
 
63.7%
Hệ Số Nợ:
 
41.1%
BETA:
 
93.2%
THANH KHOẢN:
 
90.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTC 27 3,354 8.1 16% 128% 0.4 67.6%
HTG 21 3,550 5.9 18% 0% 0 52.1%
MWG 120 6,958 17.2 37% 625% 0.6 65.6%
CMV 23 1,827 12.6 14% 160% -0.0 44.6%
HTT 3.1 260 11.7 3% 27% 0.6 61.9%
VHG 0.9 -7,666 -0.1 -217% 24% 1.7 49.8%
DGW 22 1,943 11.3 11% 127% 0.6 60.8%
KHA 32.5 2,506 13 7% 93% -0.4 54.9%
PIT 6.7 -3,303 -2 -32% 65% -0.0 25.9%
TMC 12.5 1,837 6.8 12% 79% 0.3 63.6%

So sánh

HDCHLGPETPITSMC
Giá Thị Trường 14.60
0.20   1.4%
10.00
0   0%
10.80
0.30   2.9%
6.70
-0.14   -2.0%
28.00
0.55   2.0%
EPS/PE 1.78k / 8.22.85k / 3.51.50k / 7.2-3.30k / -2.06.44k / 4.3
Giá Sổ Sách 15.88
ngàn
14.31
ngàn
19.50
ngàn
10.31
ngàn
28.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 313,3614,802358,5631,576129,368
Khối lượng đang lưu hành 45,078,43744,225,38586,600,12414,210,22541,999,243
Tổng Vốn Thị Trường 658
tỷ VND
442
tỷ VND
935
tỷ VND
95
tỷ VND
1,176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(18.59%)
143,379
(0.32%)
20,553,136
(23.73%)
120,833
(0.85%)
2,560,724
(6.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,158
tỷ VND
17,065
tỷ VND
104,109
tỷ VND
25,868
tỷ VND
98,659
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 638
tỷ VND
316
tỷ VND
1,700
tỷ VND
42
tỷ VND
1,017
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 716
tỷ VND
633
tỷ VND
1,689
tỷ VND
147
tỷ VND
1,210
tỷ VND
Tổng Nợ 786
tỷ VND
1,165
tỷ VND
4,554
tỷ VND
488
tỷ VND
3,846
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,502
tỷ VND
1,797
tỷ VND
6,243
tỷ VND
634
tỷ VND
5,055
tỷ VND
Tiền mặt 93
tỷ VND
3
tỷ VND
1,371
tỷ VND
37
tỷ VND
391
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 117% / 202% / 9-7% / -325% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%65%73%77%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%2%2%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%16.90%1.80%5.40%8.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.10%-17,197%-5.80%-13,825.50%-296.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%2.20%9.40%-4%31.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357