Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí - PET


PET (HOSE):   10.30   -0.10  (-1.0%)
Tham Chiếu 10.40
Mở Cửa 10.40
TN/CN 10.30 / 10.45
Khối Lượng 105,930
KLTB 13 tuần 253,156
KLTB 10 ngày 210,578
CN 52 tuần 11.7
TN 52 tuần 9.3
EPS 1,648
PE 6.3
Vốn thị trường 892
KL đang lưu hành 86.60 triệu
Giá sổ sách 19.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 2,201
MUA BÁN
10.20 3,640 10.25 21,240 10.30 45,530 10.40 23,260 10.45 6,000 10.50 13,910
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,000,000 2,364,335 26% 158,000 52,707 33%
2016 9,000,000 10,058,566 112% 169,000 166,978 99%
2015 9,500,000 10,906,728 115% 188,000 211,895 113%
2014 9,500,000 11,742,908 124% 180,000 235,853 131%
2013 9,000,000 11,748,323 131% 180,000 196,407 109%
2012 10,000,000 10,448,000 104% 180,000 212,564 118%
2011 10,000,000 10,655,420 107% 165,000 292,808 177%
2010 7,700,000 10,001,559 130% 114,000 186,626 164%
2009 0 7,572,390 0% 0 0 0%
2008 4,100,000 5,400,352 132% 77,300 72,654 94%
2007 3,690,000 2,537,700 69% 69,570 50,705 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2015
Tỉ lệ: 100/19 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.9%)
EPS:
 
70.7%
PE:
 
87.8%
ROA:
 
50.1%
ROE:
 
55.3%
P/B:
 
83.7%
ĐÁY CP:
 
72.3%
Hệ Số Nợ:
 
41.1%
BETA:
 
73.2%
THANH KHOẢN:
 
85.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVD 15.6 -357 -43.7 -1% 45% 0.6 48.1%
PVB 12.7 -1,908 -6.7 -12% 80% 0.7 42.9%
PLC 27.6 2,656 10.4 15% 159% 0.5 62.7%
PXI 2.8 -366 -7.6 -4% 29% -0.7 34.9%
PVA 0.7 2,425 0.3 149% 43% 1.5 71.3%
PGS 19.4 3,639 5.3 18% 98% 0.2 69.6%
PLX 66.1 3,574 18.5 21% 355% 2.1 66.6%
PVE 7.9 1,231 6.4 9% 59% 1.1 62.8%
ASP 5.9 915 6.4 7% 56% 1.2 58.5%
PFL 1.7 21 81 0% 23% 1.3 50%

So sánh

PDCPETPLXPVBPVE
Giá Thị Trường 5.70
0   0%
10.30
-0.10   -1.0%
66.10
-0.20   -0.3%
12.70
0.30   2.4%
7.90
0.10   1.3%
EPS/PE 0.65k / 8.81.65k / 6.33.57k / 18.5-1.91k / -6.71.23k / 6.4
Giá Sổ Sách 9.69
ngàn
19.52
ngàn
18.63
ngàn
15.84
ngàn
13.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,207253,1561,224,70496,12998,102
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00086,600,1241,293,878,08121,599,99825,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 86
tỷ VND
892
tỷ VND
85,525
tỷ VND
274
tỷ VND
198
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
20,553,136
(23.73%)
0
(0%)
2,440,260
(11.3%)
4,999,964
(20%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,096
tỷ VND
95,380
tỷ VND
158,947
tỷ VND
2,183
tỷ VND
5,473
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
913
tỷ VND
5,654
tỷ VND
184
tỷ VND
142
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 145
tỷ VND
1,690
tỷ VND
24,101
tỷ VND
342
tỷ VND
332
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
3,691
tỷ VND
34,435
tỷ VND
128
tỷ VND
1,308
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 180
tỷ VND
5,381
tỷ VND
58,536
tỷ VND
470
tỷ VND
1,640
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
1,081
tỷ VND
12,106
tỷ VND
74
tỷ VND
187
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 73% / 109% / 21-9% / -122% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%69%59%27%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%4%8%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14%-0.90%-11%-7.30%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 101.70%-11.10%-188%34.90%4.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%8.20%0%7.80%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357