Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí - PET


PET (HOSE):   10.15   -0.15  (-1.5%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 10.20
TN/CN 10.10 / 10.30
Khối Lượng 145,760
KLTB 13 tuần 173,377
KLTB 10 ngày 473,770
CN 52 tuần 11.5
TN 52 tuần 9.3
EPS 1,501
PE 6.8
Vốn thị trường 879
KL đang lưu hành 86.60 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 1,906
MUA BÁN
10.05 10,820 10.10 43,950 10.15 19,390 10.25 9,000 10.30 3,840 10.35 5,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,000,000 7,625,867 85% 158,000 130,306 82%
2016 9,000,000 10,058,566 112% 169,000 166,978 99%
2015 9,500,000 10,906,728 115% 188,000 211,895 113%
2014 9,500,000 11,742,908 124% 180,000 235,853 131%
2013 9,000,000 11,748,323 131% 180,000 196,406 109%
2012 10,000,000 10,448,000 104% 180,000 212,564 118%
2011 10,000,000 10,655,420 107% 165,000 292,808 177%
2010 7,700,000 10,001,559 130% 114,000 186,626 164%
2009 0 7,572,390 0% 0 0 0%
2008 4,100,000 5,400,352 132% 77,300 72,654 94%
2007 3,690,000 2,537,700 69% 69,570 50,705 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2015
Tỉ lệ: 100/19 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-116 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-19 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-25 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-27 (lần)
Giá vượt xuống EMA(30)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-214 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-245 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--247 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--228 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
68.1%
PE:
 
84.4%
ROA:
 
40.1%
ROE:
 
53.5%
P/B:
 
84.0%
ĐÁY CP:
 
72.1%
Hệ Số Nợ:
 
38.8%
BETA:
 
85.0%
THANH KHOẢN:
 
84.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TH1 5.9 -7,223 -0.8 -221% 181% 0.1 27.1%
ARM 23.5 3,153 7.5 22% 168% -0.1 57.3%
KHA 28 2,652 10.6 8% 80% -0.5 66.2%
SMC 26.1 8,251 3.2 31% 95% 1.4 73.9%
PET 10.2 1,501 6.8 10% 53% 0.7 67.9%
TAG 31.5 435 72.4 4% 300% -0.9 31.2%
TMC 11 1,691 6.5 11% 71% 0.5 67.8%
PIT 6.3 -763 -8.3 -6% 50% -0.7 29.2%
SVC 50.5 4,136 12.2 13% 104% 0.2 61%
CKV 19 1,302 14.6 6% 90% 0.6 50.9%

So sánh

ARMKHAMWGPETTNA
Giá Thị Trường 23.50
0   0%
28.00
0.20   0.7%
127.20
-1.80   -1.4%
10.15
-0.15   -1.5%
35.10
-0.70   -2.0%
EPS/PE 3.15k / 7.52.65k / 10.66.46k / 19.71.50k / 6.86.77k / 5.2
Giá Sổ Sách 14.03
ngàn
35.12
ngàn
17.04
ngàn
19.18
ngàn
32.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25452,425576,959173,37718,038
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74012,768,439307,765,78986,600,12412,592,167
Tổng Vốn Thị Trường 61
tỷ VND
358
tỷ VND
39,148
tỷ VND
879
tỷ VND
442
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
834,926
(6.54%)
71,975,593
(23.39%)
20,553,136
(23.73%)
973,541
(7.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,511
tỷ VND
1,814
tỷ VND
140,049
tỷ VND
100,642
tỷ VND
17,018
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
474
tỷ VND
5,074
tỷ VND
1,675
tỷ VND
519
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 36
tỷ VND
448
tỷ VND
5,244
tỷ VND
1,661
tỷ VND
404
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
28
tỷ VND
11,388
tỷ VND
5,071
tỷ VND
827
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 134
tỷ VND
476
tỷ VND
16,632
tỷ VND
6,732
tỷ VND
1,231
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
75
tỷ VND
2,932
tỷ VND
1,501
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 227% / 812% / 382% / 107% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%6%68%75%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%26%4%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%35.70%54.20%-0.90%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%22.90%70.40%-11.10%28.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%33%27.50%8.20%32.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357