Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô - PFL


PFL (UPCOM):   1.60   0  (0%)
Tham Chiếu 1.60
Mở Cửa 1.60
TN/CN 1.50 / 1.60
Khối Lượng 260,900
KLTB 13 tuần 466,458
KLTB 10 ngày 213,364
CN 52 tuần 2.1
TN 52 tuần 1
EPS 21
PE 76.2
Vốn thị trường 80
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 7.3 ngàn
ROE 0%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước -216
MUA BÁN
1.40 52,900 1.50 205,900 1.60 118,500 1.70 431,500 1.80 147,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PFL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 81,000 75,332 93% 1,500 1,037 69%
2015 72,000 107,893 150% 1,080 -21,077 -1,952%
2014 42,000 14,362 34% 230 -15,008 -6,525%
2013 78,000 6,996 9% 11,950 -94,741 -793%
2012 80,000 2,140 3% 2,360 -24,711 -1,047%
2011 450,250 353,904 79% 107 29,720 27,776%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)05/01/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)26/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.4%)
EPS:
 
36.9%
PE:
 
40.1%
ROA:
 
18.7%
ROE:
 
14.0%
P/B:
 
97.3%
ĐÁY CP:
 
27.3%
Hệ Số Nợ:
 
46.8%
BETA:
 
90.5%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OGC 1.5 -2,441 -0.6 -64% 38% 0.9 40.6%
VPH 12.7 1,185 10.7 10% 102% 0.5 56.1%
DLG 4.2 321 13.1 3% 37% 1.1 57.6%
SDI 41.5 2,636 15.7 22% 344% 0 60.1%
NBB 20.1 800 25.1 6% 83% 0.2 54.2%
NHN 30 11,536 2.6 29% 58% 0 66.5%
NVT 4.0 -19 -209.5 2% 41% 1.4 46.5%
NVL 68.5 1,135 60.4 6% 377% 0.0 51.2%
PPI 2.9 -252 -11.3 -2% 27% 1.4 44.2%
DXG 17.8 2,306 7.7 23% 124% 1.2 73.4%

So sánh

DRHHDCLGLNTBPFL
Giá Thị Trường 30.45
0.05   0.2%
13.30
-0.05   -0.4%
9.40
-0.10   -1.1%
1.10
0.10   10%
1.60
0   0%
EPS/PE 1.39k / 21.91.49k / 8.90.28k / 34.1-8.21k / -0.10.02k / 76.2
Giá Sổ Sách 13.04
ngàn
15.08
ngàn
13.09
ngàn
-19.66
ngàn
7.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 744,409147,76120,800212,120466,458
Khối lượng đang lưu hành 48,714,15045,078,43734,593,78439,779,57750,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,483
tỷ VND
600
tỷ VND
325
tỷ VND
44
tỷ VND
80
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
8,379,543
(18.59%)
25,411
(0.07%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,081
tỷ VND
3,817
tỷ VND
1,738
tỷ VND
996
tỷ VND
623
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 74
tỷ VND
235
tỷ VND
0
tỷ VND
-375
tỷ VND
-95
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 635
tỷ VND
680
tỷ VND
453
tỷ VND
-782
tỷ VND
366
tỷ VND
Tổng Nợ 208
tỷ VND
797
tỷ VND
1,593
tỷ VND
3,740
tỷ VND
197
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 844
tỷ VND
1,477
tỷ VND
2,046
tỷ VND
2,958
tỷ VND
563
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
43
tỷ VND
78
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 115% / 101% / 3-11% / 420% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%54%78%126%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%6%0%-38%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%6.30%17.30%-47.40%170.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%6.40%-792.10%1,232.40%-9.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.40%2.20%-6%-19.80%-14.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PFL, CID: Lỗ quý 4/2013 (14-02-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357