Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô - PFL


PFL (UPCOM):   1.70   0.10  (6.3%)
Tham Chiếu 1.60
Mở Cửa 1.60
TN/CN 1.60 / 1.70
Khối Lượng 48,800
KLTB 13 tuần 467,208
KLTB 10 ngày 239,138
CN 52 tuần 2.1
TN 52 tuần 1
EPS 21
PE 81
Vốn thị trường 85
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 7.3 ngàn
ROE 0%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước -80
MUA BÁN
1.40 98,500 1.50 189,300 1.60 288,500 1.70 385,100 1.80 428,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PFL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 143,000 41,574 29% 400 182 46%
2016 81,000 74,835 92% 1,500 976 65%
2015 72,000 107,893 150% 1,080 -21,077 -1,952%
2014 42,000 14,362 34% 230 -15,008 -6,525%
2013 0 6,996 0% 11,950 -94,741 -793%
2012 80,000 2,140 3% 2,360 -24,711 -1,047%
2011 450,250 353,904 79% 107 29,720 27,776%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)05/01/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)26/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.8%)
EPS:
 
32.1%
PE:
 
35.0%
ROA:
 
19.6%
ROE:
 
15.5%
P/B:
 
97.1%
ĐÁY CP:
 
22.3%
Hệ Số Nợ:
 
45.8%
BETA:
 
90.2%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.2%
UDC 4.1 1,258 3.3 11% 35% -0.4 56.1%
NDN 8.4 1,348 6.2 12% 71% 0.0 72.3%
TDH 16.2 1,817 8.9 9% 78% 1.4 65.8%
SDU 29.2 198 147.5 1% 170% -0.8 23.9%
SZL 38.7 5,191 7.5 19% 141% 0.4 66.2%
ITA 4.0 58 68.8 0% 32% 0.6 53.9%
ITC 14 928 15.1 4% 63% 0.5 54.6%
LHG 19 5,741 3.3 23% 77% 2.1 78.5%
IDJ 3.2 -67 -47.8 -1% 38% 1.3 43.5%

So sánh

DLRIJCPFLVNIVPH
Giá Thị Trường 13.70
0   0%
10.80
-0.55   -4.8%
1.70
0.10   6.3%
8.60
0   0%
12.60
0.35   2.9%
EPS/PE -2.00k / -6.81.61k / 6.70.02k / 81.00k / 0.01.18k / 10.7
Giá Sổ Sách 4.86
ngàn
11.62
ngàn
7.32
ngàn
0
ngàn
12.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 420707,970467,2081,923311,981
Khối lượng đang lưu hành 4,500,000137,097,32350,000,00010,337,27652,983,084
Tổng Vốn Thị Trường 62
tỷ VND
1,481
tỷ VND
85
tỷ VND
89
tỷ VND
668
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
19,511,112
(14.23%)
0
(0%)
0
(0%)
6,780,939
(12.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 984
tỷ VND
7,609
tỷ VND
641
tỷ VND
135
tỷ VND
3,224
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -12
tỷ VND
1,573
tỷ VND
67
tỷ VND
-16
tỷ VND
301
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 22
tỷ VND
1,593
tỷ VND
366
tỷ VND
79
tỷ VND
660
tỷ VND
Tổng Nợ 108
tỷ VND
6,262
tỷ VND
205
tỷ VND
199
tỷ VND
1,327
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 130
tỷ VND
7,854
tỷ VND
571
tỷ VND
279
tỷ VND
1,987
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
96
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -413% / 140% / 0-7% / -293% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%80%36%72%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%21%10%-12%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%32.30%170.70%-3.90%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -529.30%-10.80%-9.60%-401.30%716.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.20%-0.90%-11.20%-9.60%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PFL, CID: Lỗ quý 4/2013 (14-02-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357