Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP - PGC


PGC (HOSE):   14.25   0  (0%)
Tham Chiếu 14.25
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 17,682
KLTB 10 ngày 6,589
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 12.8
EPS 2,532
PE 5.6
Vốn thị trường 860
KL đang lưu hành 60.34 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 22%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 1,857
MUA BÁN
13.50 500 14.00 3,000 14.10 1,000 14.20 1,000 14.50 4,310 15.00 750
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,771,000 800,786 29% 190,000 42,418 22%
2017 2,502,000 2,986,911 119% 150,000 190,706 127%
2016 2,476,000 2,402,576 97% 110,000 140,352 128%
2015 2,728,000 2,589,605 95% 110,000 123,584 112%
2014 2,278,000 3,027,832 133% 100,000 110,258 110%
2013 2,971,000 3,135,053 106% 64,580 79,136 123%
2012 2,890 3,276,673 113,380% 75,000 99,982 133%
2011 2,182,000 2,813,068 129% 27,000 49,198 182%
2010 1,610,000 2,415,162 150% 50,000 57,545 115%
2009 842,000 1,657,301 197% 27,100 77,600 286%
2008 1,674,170 1,689,998 101% 52,000 1,911 4%
2007 1,506,753 1,496,609 99% 46,800 46,732 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)20/03/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)09/03/2017

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)28/12/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) %K vượt lên %D2120 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-172 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.4%)
EPS:
 
80.8%
PE:
 
87.3%
ROA:
 
73.3%
ROE:
 
85.7%
P/B:
 
48.4%
ĐÁY CP:
 
61.8%
Hệ Số Nợ:
 
34.9%
BETA:
 
73.9%
THANH KHOẢN:
 
69.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGS 31.7 2,090 16.3 11% 175% 0.1 51.3%
TMP 31 4,829 6.5 31% 197% 0.2 72.5%
POW 12.8 4,901 2.7 12% 21% 0 75%
GSM 11.5 1,669 6.9 14% 97% 0 56.6%
S4A 28.2 3,355 8.4 29% 244% 0.1 62.2%
TBC 23.8 3,254 7.3 24% 177% 0.3 72.4%
CNG 28 3,741 7.5 20% 152% 0.3 74%
EIC 9.1 34 267.6 0% 89% 0 35.2%
QTP 9.8 1,726 5.7 20% 112% 0 57.4%
PVG 6.8 441 15.9 3% 49% 0.7 56.6%

So sánh

CJCNBPPGCPPCPPE
Giá Thị Trường 23.50
0   0%
14.60
0   0%
14.25
0   0%
17.15
0.45   2.7%
10.00
0   0%
EPS/PE 1.34k / 17.63.51k / 4.22.53k / 5.62.78k / 6.0-2.82k / -3.5
Giá Sổ Sách 19.22
ngàn
21.44
ngàn
12.31
ngàn
17.81
ngàn
3.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 066017,682188,865382
Khối lượng đang lưu hành 4,000,00012,865,50060,339,285318,154,6142,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 94
tỷ VND
188
tỷ VND
860
tỷ VND
5,456
tỷ VND
20
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,800
(0.2%)
681,000
(5.29%)
4,039,753
(6.7%)
47,270,412
(14.86%)
309,200
(15.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,479
tỷ VND
6,378
tỷ VND
29,445
tỷ VND
66,568
tỷ VND
114
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 109
tỷ VND
347
tỷ VND
821
tỷ VND
8,112
tỷ VND
3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 77
tỷ VND
276
tỷ VND
743
tỷ VND
5,668
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 136
tỷ VND
116
tỷ VND
1,448
tỷ VND
2,054
tỷ VND
6
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 213
tỷ VND
392
tỷ VND
2,191
tỷ VND
7,722
tỷ VND
13
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
92
tỷ VND
49
tỷ VND
457
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 712% / 167% / 2211% / 16-42% / -73
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%30%66%27%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%5%3%12%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.20%4.50%-1%11.60%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.90%16.30%15.20%38.60%781.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%3%19.70%13.20%22.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357