Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP - PGC


PGC (HOSE):   14.90   0  (0%)
Tham Chiếu 14.90
Mở Cửa 14.80
TN/CN 14.65 / 15
Khối Lượng 20,090
KLTB 13 tuần 27,318
KLTB 10 ngày 13,867
CN 52 tuần 15.4
TN 52 tuần 11.1
EPS 1,901
PE 7.8
Vốn thị trường 899
KL đang lưu hành 60.34 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 17%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 1,496
MUA BÁN
14.60 1,500 14.65 650 14.70 10 14.90 80 14.95 980 15.00 18,250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,416,292 0% 150,000 90,730 60%
2016 2,476,000 2,402,576 97% 110,000 140,352 128%
2015 2,728,000 2,589,605 95% 110,000 123,584 112%
2014 2,278,000 3,027,832 133% 100,000 110,258 110%
2013 2,971,000 3,135,053 106% 64,580 79,136 123%
2012 2,890 3,276,673 113,380% 75,000 99,982 133%
2011 2,182,000 2,813,068 129% 27,000 49,198 182%
2010 1,610,000 2,415,162 150% 50,000 57,545 115%
2009 842,000 1,657,301 197% 27,100 77,600 286%
2008 1,674,170 1,689,998 101% 52,000 1,911 4%
2007 1,506,753 1,496,609 99% 46,800 46,732 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)09/03/2017

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)28/12/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)26/12/2014
14% (1400 đồng tiền mặt)04/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
CCI(7) Vượt xuống 100-238 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-236 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--153 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--157 (lần)
-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.4%)
EPS:
 
73.9%
PE:
 
79.5%
ROA:
 
68.9%
ROE:
 
76.0%
P/B:
 
47.7%
ĐÁY CP:
 
37.4%
Hệ Số Nợ:
 
36.0%
BETA:
 
63.5%
THANH KHOẢN:
 
69.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TMP 31.5 3,888 8.1 28% 224% -0.0 62.5%
HPD 13 1,961 6.6 16% 106% 0 55.5%
SBA 15.9 1,961 8.1 17% 141% 0.7 62.7%
SP2 6.7 -1,839 -3.6 25% -92% 0 30.7%
PGS 24 2,079 11.5 11% 124% 0.4 58.8%
PPS 10.8 1,595 6.8 14% 95% 0.2 58%
PIC 14.7 1,429 10.3 13% 124% 0.3 58.3%
PEC 9.4 0 0 -2% 0% 0 17.6%
VSH 17.7 1,529 11.5 11% 126% 0 62.3%
BTP 10.5 956 11 6% 62% 0.3 63.9%

So sánh

EADHJSPGCSP2TDB
Giá Thị Trường 17.00
0   0%
20.70
-0.30   -1.4%
14.90
0   0%
6.70
0   0%
34.20
0.10   0.3%
EPS/PE 0k / 0.01.52k / 13.61.90k / 7.8-1.84k / -3.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
13.06
ngàn
11.79
ngàn
-7.30
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,5705,80627,3183,2181,358
Khối lượng đang lưu hành 2,877,80020,999,90060,339,28515,246,0008,230,000
Tổng Vốn Thị Trường 49
tỷ VND
435
tỷ VND
899
tỷ VND
102
tỷ VND
281
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,828
(0.15%)
4,039,753
(6.7%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,222
tỷ VND
27,074
tỷ VND
288
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
219
tỷ VND
703
tỷ VND
-80
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
274
tỷ VND
711
tỷ VND
-111
tỷ VND
0
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
227
tỷ VND
1,348
tỷ VND
1,086
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 108
tỷ VND
501
tỷ VND
2,060
tỷ VND
974
tỷ VND
0
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
30
tỷ VND
64
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 166% / 116% / 17-3% / 2528% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%45%65%111%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%18%3%-28%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.20%9.80%-2.60%15.10%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -71.90%18.50%35.10%31.40%18.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.70%14.40%18.50%-8.60%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357