Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP - PGC


PGC (HOSE):   15.10   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 15.20
Mở Cửa 15.10
TN/CN 14.80 / 15.10
Khối Lượng 3,360
KLTB 13 tuần 64,537
KLTB 10 ngày 24,741
CN 52 tuần 15.4
TN 52 tuần 9.6
EPS 1,814
PE 8.3
Vốn thị trường 911
KL đang lưu hành 60.34 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 17%
Beta -0.13
EPS 4 quý trước 1,419
MUA BÁN
14.65 1,000 14.80 5,500 14.85 3,050 15.10 7,800 15.15 540 15.20 4,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 733,962 0% 150,000 40,409 27%
2016 2,476,000 2,402,576 97% 110,000 140,352 128%
2015 2,728,000 2,589,605 95% 110,000 126,207 115%
2014 2,278,000 3,027,832 133% 100,000 110,258 110%
2013 2,971,000 3,135,053 106% 64,580 79,136 123%
2012 2,890 3,276,673 113,380% 75,000 99,982 133%
2011 2,182,000 2,813,068 129% 27,000 49,198 182%
2010 1,610,000 2,415,162 150% 50,000 57,545 115%
2009 842,000 1,657,301 197% 27,100 77,600 286%
2008 1,674,170 1,689,998 101% 52,000 1,911 4%
2007 1,506,753 1,496,609 99% 46,800 46,732 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)09/03/2017

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)28/12/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)26/12/2014
14% (1400 đồng tiền mặt)04/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-248 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-2105 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.2%)
EPS:
 
73.3%
PE:
 
77.2%
ROA:
 
67.8%
ROE:
 
77.1%
P/B:
 
46.0%
ĐÁY CP:
 
26.9%
Hệ Số Nợ:
 
34.1%
BETA:
 
10.1%
THANH KHOẢN:
 
75.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBP 15.3 706 21.7 3% 76% 0.1 50.9%
DRL 44.9 4,838 9.3 37% 340% 0.1 69.7%
PGD 47.7 1,863 25.6 12% 305% 0.2 56.8%
PVG 7.4 439 16.9 3% 53% 0.5 53.6%
DNH 21.9 101 216.8 0% 170% 0 38.4%
HPD 14.5 1,260 11.5 10% 110% 0 48.6%
GHC 33.5 2,128 15.7 27% 428% 0 61.8%
VPD 13.8 881 15.7 8% 127% 0 50.2%
HJS 19 1,294 14.7 9% 142% 1.3 57.7%
EAD 16.1 0 0 16% 0% 0 32.7%

So sánh

CNGPCGPGCPPCTBC
Giá Thị Trường 30.80
0.70   2.3%
6.40
0   0%
15.10
-0.10   -0.7%
19.80
-1.15   -5.5%
24.00
0   0%
EPS/PE 4.22k / 7.30.04k / 148.81.81k / 8.32.65k / 7.51.84k / 13.0
Giá Sổ Sách 18.03
ngàn
11.04
ngàn
11.30
ngàn
17.33
ngàn
12.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,9166,44364,537252,8831,365
Khối lượng đang lưu hành 27,000,00018,870,00060,339,285318,154,61463,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 832
tỷ VND
121
tỷ VND
911
tỷ VND
6,299
tỷ VND
1,524
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,922,285
(25.64%)
8,943,800
(47.4%)
4,039,753
(6.7%)
47,270,412
(14.86%)
310,474
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,560
tỷ VND
4,823
tỷ VND
26,391
tỷ VND
60,007
tỷ VND
2,375
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 635
tỷ VND
40
tỷ VND
442
tỷ VND
3,482
tỷ VND
634
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 487
tỷ VND
208
tỷ VND
682
tỷ VND
5,515
tỷ VND
810
tỷ VND
Tổng Nợ 208
tỷ VND
40
tỷ VND
1,380
tỷ VND
3,505
tỷ VND
79
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 695
tỷ VND
249
tỷ VND
2,062
tỷ VND
9,020
tỷ VND
889
tỷ VND
Tiền mặt 276
tỷ VND
74
tỷ VND
72
tỷ VND
170
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 230% / 06% / 179% / 1513% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%16%67%39%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%1%2%6%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.70%-2.10%-2.60%12.80%8.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.90%-7.10%35.10%2,597.80%11.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.70%5.50%18.50%9.90%11.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357