Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP - PGC


PGC (HOSE):   15   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 14.90
Mở Cửa 14.70
TN/CN 14.70 / 15
Khối Lượng 32,850
KLTB 13 tuần 31,960
KLTB 10 ngày 67,664
CN 52 tuần 15.8
TN 52 tuần 11.3
EPS 2,041
PE 7.3
Vốn thị trường 905
KL đang lưu hành 60.34 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 18%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 1,475
MUA BÁN
14.70 10,900 14.75 23,310 14.80 24,090 15.00 24,510 15.10 5,500 15.20 5,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,502,000 2,152,048 86% 150,000 129,973 87%
2016 2,476,000 2,402,576 97% 110,000 140,352 128%
2015 2,728,000 2,589,605 95% 110,000 123,584 112%
2014 2,278,000 3,027,832 133% 100,000 110,258 110%
2013 2,971,000 3,135,053 106% 64,580 79,136 123%
2012 2,890 3,276,673 113,380% 75,000 99,982 133%
2011 2,182,000 2,813,068 129% 27,000 49,198 182%
2010 1,610,000 2,415,162 150% 50,000 57,545 115%
2009 842,000 1,657,301 197% 27,100 77,600 286%
2008 1,674,170 1,689,998 101% 52,000 1,911 4%
2007 1,506,753 1,496,609 99% 46,800 46,732 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)09/03/2017

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)28/12/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)26/12/2014
14% (1400 đồng tiền mặt)04/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Engulfing Pattern (Ngày)1
CCI(7) Vượt lên -100247 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20244 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20238 (lần)
William(7) Vượt lên -80261 (lần)
William(14) Vượt lên -80241 (lần)
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--262 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
76.3%
PE:
 
81.1%
ROA:
 
69.1%
ROE:
 
78.6%
P/B:
 
47.6%
ĐÁY CP:
 
42.9%
Hệ Số Nợ:
 
36.0%
BETA:
 
76.1%
THANH KHOẢN:
 
72.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNH 20.8 1,046 19.9 7% 163% 0 50.8%
NT2 32.6 2,487 13.1 15% 200% 0.5 64.3%
PVG 7.3 378 19.3 3% 52% 0.4 52.7%
GHC 35.2 2,802 12.6 32% 406% 0 63.4%
EAD 18 0 0 16% 0% 0 32%
SHP 22.4 1,829 12.2 15% 0% -0.3 48.5%
DRL 49.4 6,913 7.1 51% 367% 0.3 71.1%
PPC 20.4 5,147 4 29% 113% 1.4 79.8%
SBA 16.5 2,385 6.9 20% 138% 0.5 65.6%
TMP 33 4,286 7.7 29% 217% 0 67.1%

So sánh

CNGDTKEADPGCTDB
Giá Thị Trường 29.00
0.50   1.8%
14.00
0   0%
18.00
0   0%
15.00
0.10   0.7%
35.00
0   0%
EPS/PE 3.90k / 7.40.65k / 21.60k / 0.02.04k / 7.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.64
ngàn
10.21
ngàn
0
ngàn
12.31
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,241060431,960762
Khối lượng đang lưu hành 27,000,000680,000,0002,877,80060,339,2858,230,000
Tổng Vốn Thị Trường 783
tỷ VND
9,520
tỷ VND
52
tỷ VND
905
tỷ VND
288
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,922,285
(25.64%)
0
(0%)
0
(0%)
4,039,753
(6.7%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,234
tỷ VND
22,543
tỷ VND
0
tỷ VND
27,809
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 824
tỷ VND
17
tỷ VND
0
tỷ VND
732
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 449
tỷ VND
6,943
tỷ VND
29
tỷ VND
743
tỷ VND
0
tỷ VND
Tổng Nợ 237
tỷ VND
18,401
tỷ VND
79
tỷ VND
1,389
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 686
tỷ VND
25,344
tỷ VND
108
tỷ VND
2,131
tỷ VND
0
tỷ VND
Tiền mặt 230
tỷ VND
104
tỷ VND
7
tỷ VND
64
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 232% / 64% / 166% / 1828% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%73%73%65%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%0%0%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.70%-8.20%13.20%-2.60%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.90%-233.20%-71.90%35.10%18.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.70%0%11.70%18.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357