Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh khí hóa lỏng miền Nam - PGS


PGS (HNX):   23   0  (0%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 23
TN/CN 23 / 23.30
Khối Lượng 38,100
KLTB 13 tuần 55,147
KLTB 10 ngày 37,209
CN 52 tuần 23.7
TN 52 tuần 14.4
EPS 2,098
PE 11
Vốn thị trường 1,150
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 19.9 ngàn
ROE 11%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước 4,831
MUA BÁN
22.70 1,000 22.90 2,500 23.00 52,900 23.50 6,000 23.70 600 23.80 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,745,640 4,640,036 98% 125,200 106,986 85%
2016 5,107,960 5,176,015 101% 412,680 422,573 102%
2015 7,078,500 6,165,258 87% 224,100 226,931 101%
2014 6,784,900 7,661,192 113% 163,700 191,456 117%
2013 6,204,260 7,057,524 114% 181,000 237,681 131%
2011 4,100,000 5,807,488 142% 180,060 393,230 218%
2010 1,731,490 3,745,218 216% 30,440 312,065 1,025%
2009 1,700,000 1,978,865 116% 26,500 43,392 164%
2008 1,500,000 1,713,015 114% 25,400 30,091 118%
2007 3,000 1,383,489 46,116% 4,000 17,467 437%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/10/2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
21% (2100 đồng tiền mặt)25/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2015
5% (500 đồng tiền mặt)21/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)17/03/2015
Tỉ lệ: 100/31.578948 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới154 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.7%)
EPS:
 
77.0%
PE:
 
65.9%
ROA:
 
62.8%
ROE:
 
58.0%
P/B:
 
49.6%
ĐÁY CP:
 
24.5%
Hệ Số Nợ:
 
43.4%
BETA:
 
69.2%
THANH KHOẢN:
 
77.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PLC 24.8 2,383 10.4 15% 154% 0.1 62.1%
APP 9 613 14.7 5% 81% -0.3 38.5%
PDC 4.2 502 8.4 5% 43% 0.6 59.5%
PVX 2.4 -410 -5.9 -5% 33% 1.2 44.5%
PPS 9.1 1,180 7.7 10% 78% 0.4 56.8%
PPE 13.4 -1,707 -7.9 -32% 250% -0.1 25.6%
PXI 2.5 -1,167 -2.1 -13% 27% -0.1 33.9%
PVE 7.7 1,493 5.2 12% 60% 1.3 67.3%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 42.1%
PFL 1.5 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 44.1%

So sánh

GASPGSPVDPVSPXM
Giá Thị Trường 87.00
1.20   1.4%
23.00
0   0%
22.00
0.80   3.8%
19.40
0.20   1.0%
0.40
0.10   0%
EPS/PE 4.69k / 18.62.10k / 11.0-0.50k / -43.71.90k / 10.2-5.25k / -0.1
Giá Sổ Sách 21.62
ngàn
19.86
ngàn
34.45
ngàn
26.86
ngàn
-22.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 588,32055,1473,276,0693,487,3613,440
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00050,000,000383,266,160446,700,42115,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 166,514
tỷ VND
1,150
tỷ VND
8,432
tỷ VND
8,666
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
10,280,813
(20.56%)
118,319,962
(30.87%)
133,819,003
(29.96%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 393,885
tỷ VND
51,477
tỷ VND
98,390
tỷ VND
203,943
tỷ VND
1,819
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 58,993
tỷ VND
1,467
tỷ VND
11,747
tỷ VND
10,719
tỷ VND
-346
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41,371
tỷ VND
993
tỷ VND
13,202
tỷ VND
11,997
tỷ VND
-336
tỷ VND
Tổng Nợ 19,209
tỷ VND
1,306
tỷ VND
8,973
tỷ VND
12,223
tỷ VND
410
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 60,580
tỷ VND
2,299
tỷ VND
22,176
tỷ VND
24,220
tỷ VND
75
tỷ VND
Tiền mặt 12,898
tỷ VND
284
tỷ VND
1,618
tỷ VND
6,312
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 225% / 11-1% / -23% / 7-106% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%57%40%50%550%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%3%12%5%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%-1.30%0.20%-3.40%-27.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.80%29.30%-5.80%-1.90%-106.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%16%3.70%1.40%-30.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357