Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   41.80   -0.20  (-0.5%)
Tham Chiếu 42
Mở Cửa 42
TN/CN 40 / 42.10
Khối Lượng 722,210
KLTB 13 tuần 393,317
KLTB 10 ngày 413,846
CN 52 tuần 44.5
TN 52 tuần 23.3
EPS 5,052
PE 8.3
Vốn thị trường 3,398
KL đang lưu hành 78.98 triệu
Giá sổ sách 30.2 ngàn
ROE 17%
Beta 1.30
EPS 4 quý trước 3,456
MUA BÁN
41.10 400 41.40 4,250 41.50 300 41.80 13,550 41.90 2,100 42.00 7,190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,327,840 1,120,623 84% 271,310 306,285 113%
2016 907,310 1,179,248 130% 100,710 223,184 222%
2015 1,116,250 1,228,634 110% 115,650 215,041 186%
2014 1,516,000 1,615,158 107% 211,270 266,813 126%
2013 1,857,000 1,907,580 103% 378,100 375,280 99%
2012 2,040 2,218,195 108,735% 386,710 605,257 157%
2011 1,902,000 2,583,624 136% 466,310 826,573 177%
2010 1,040,000 2,030,160 195% 268,000 503,133 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)21/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20219 (lần)
William(7) Vượt lên -80224 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-233 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--237 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--228 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.8%)
EPS:
 
93.4%
PE:
 
75.9%
ROA:
 
84.1%
ROE:
 
75.9%
P/B:
 
43.0%
ĐÁY CP:
 
14.1%
Hệ Số Nợ:
 
48.3%
BETA:
 
94.2%
THANH KHOẢN:
 
90.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNC 11.3 1,277 8.8 8% 70% 0.1 65.4%
RBC 14.6 0 0 2% 0% 0 33.7%
BRR 10.5 440 23.9 4% 100% 0 41.9%
CSM 15.7 1,266 12.4 11% 132% 0.3 55.6%
HRC 33 226 146 1% 187% 0.1 44.2%
DRI 11.6 1,989 5.8 17% 97% 0 61.5%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 28.9%
RTB 12 3,536 3.4 17% 58% 0 70.5%
SRC 12.8 1,574 8.1 12% 101% 0.5 66.4%
RCD 30 0 0 65% 0% 0 47.7%

So sánh

CDRHRGPHRRTBTNC
Giá Thị Trường 12.30
0   0%
6.60
0   0%
41.80
-0.20   -0.5%
12.00
0.60   5.3%
11.30
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.05.05k / 8.33.54k / 3.41.28k / 8.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
30.21
ngàn
20.70
ngàn
16.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 00393,3172843,049
Khối lượng đang lưu hành 1,600,0002,650,00078,975,04787,945,00019,250,000
Tổng Vốn Thị Trường 20
tỷ VND
17
tỷ VND
3,301
tỷ VND
1,055
tỷ VND
218
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
10,316,890
(13.06%)
0
(0%)
505,680
(2.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
15,468
tỷ VND
612
tỷ VND
1,518
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,604
tỷ VND
398
tỷ VND
400
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25
tỷ VND
29
tỷ VND
2,386
tỷ VND
1,820
tỷ VND
309
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
49
tỷ VND
1,840
tỷ VND
741
tỷ VND
22
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
78
tỷ VND
4,226
tỷ VND
2,562
tỷ VND
331
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
1
tỷ VND
275
tỷ VND
265
tỷ VND
135
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 71% / 210% / 1712% / 177% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%63%44%29%7%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%23%65%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.50%8.20%-14.30%-21.50%-9.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.20%55.20%-22%-5.10%-10.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1.50%12.70%-3.20%3.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357