Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   41.25   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 41.35
Mở Cửa 41.50
TN/CN 41.25 / 41.80
Khối Lượng 236,470
KLTB 13 tuần 472,864
KLTB 10 ngày 352,397
CN 52 tuần 43.1
TN 52 tuần 18.6
EPS 4,499
PE 9.2
Vốn thị trường 3,354
KL đang lưu hành 78.98 triệu
Giá sổ sách 28.9 ngàn
ROE 16%
Beta 1.75
EPS 4 quý trước 2,783
MUA BÁN
41.15 23,050 41.20 29,100 41.25 21,460 41.30 5,010 41.35 6,320 41.40 7,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,327,840 657,697 50% 271,310 171,748 63%
2016 907,310 1,179,248 130% 100,710 223,184 222%
2015 1,116,250 1,228,634 110% 115,650 215,041 186%
2014 1,516,000 1,615,158 107% 211,270 266,813 126%
2013 1,857,000 1,907,580 103% 378,100 375,280 99%
2012 2,040 2,218,195 108,735% 386,710 605,257 157%
2011 1,902,000 2,583,624 136% 466,310 826,573 177%
2010 1,040,000 2,030,160 195% 268,000 503,133 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)21/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1123 (lần)
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.9%)
EPS:
 
91.5%
PE:
 
72.6%
ROA:
 
81.3%
ROE:
 
72.4%
P/B:
 
43.3%
ĐÁY CP:
 
7.1%
Hệ Số Nợ:
 
47.6%
BETA:
 
95.8%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HRC 37 254 145.7 1% 211% 0.0 40.9%
VRG 9.4 85 110.6 1% 95% 0 41.6%
TRC 28.6 4,204 6.8 9% 58% 1.1 74.9%
RTB 12 4,158 2.9 21% 60% 0 72.4%
BRC 11.2 1,604 7 11% 74% 1.4 69.1%
DPR 40.7 5,559 7.3 10% 68% 0.9 72.9%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 29.4%
SRC 13.6 1,946 7 16% 108% 1.5 73.7%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27.3%
HNG 9.2 754 12.2 6% 67% 2.4 57.9%

So sánh

DRCDRIHRCPHRVRG
Giá Thị Trường 20.90
-0.30   -1.4%
12.10
0.10   0.8%
37.00
-0.45   -1.2%
41.25
-0.10   -0.2%
9.40
0   0%
EPS/PE 2.54k / 8.21.95k / 6.20.25k / 145.74.50k / 9.20.09k / 110.6
Giá Sổ Sách 12.64
ngàn
11.65
ngàn
17.56
ngàn
28.86
ngàn
9.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 388,295308,9257,051472,8644,851
Khối lượng đang lưu hành 118,792,60573,200,00030,206,61678,975,04725,894,868
Tổng Vốn Thị Trường 2,483
tỷ VND
886
tỷ VND
1,118
tỷ VND
3,258
tỷ VND
243
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,600,270
(31.65%)
0
(0%)
1,571,244
(5.2%)
10,316,890
(13.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,289
tỷ VND
691
tỷ VND
3,526
tỷ VND
15,006
tỷ VND
21
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,911
tỷ VND
103
tỷ VND
906
tỷ VND
3,497
tỷ VND
-5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,501
tỷ VND
852
tỷ VND
530
tỷ VND
2,280
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 1,492
tỷ VND
598
tỷ VND
243
tỷ VND
1,955
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,993
tỷ VND
1,450
tỷ VND
774
tỷ VND
4,234
tỷ VND
397
tỷ VND
Tiền mặt 75
tỷ VND
32
tỷ VND
4
tỷ VND
365
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 2010% / 171% / 19% / 161% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%41%31%46%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%15%26%23%-23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.60%19.30%-31.50%-14.30%-38.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%-854.40%-37.20%-22%-127.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 74%0%16.40%12.70%-3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357