Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   42.10   -1.10  (-2.5%)
Tham Chiếu 43.20
Mở Cửa 43.60
TN/CN 42.10 / 43.60
Khối Lượng 319,040
KLTB 13 tuần 322,488
KLTB 10 ngày 275,677
CN 52 tuần 52
TN 52 tuần 31.5
EPS 4,537
PE 9.3
Vốn thị trường 3,423
KL đang lưu hành 78.98 triệu
Giá sổ sách 31.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 3,986
MUA BÁN
41.00 20 42.00 71,230 42.10 1,780 43.00 3,120 43.10 3,400 43.20 16,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,605,410 268,048 17% 400,540 113,767 28%
2017 1,327,840 1,653,809 125% 271,310 411,862 152%
2016 907,310 1,179,248 130% 100,710 226,317 225%
2015 1,116,250 1,228,634 110% 115,650 218,392 189%
2014 1,516,000 1,615,158 107% 211,270 269,779 128%
2013 1,857,000 1,907,580 103% 378,100 375,280 99%
2012 2,040 2,218,195 108,735% 386,710 605,257 157%
2011 1,902,000 2,583,624 136% 466,310 826,573 177%
2010 1,040,000 2,030,160 195% 268,000 503,133 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)21/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-251 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-14 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-22 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-13 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-13 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
91.4%
PE:
 
68.7%
ROA:
 
81.2%
ROE:
 
66.8%
P/B:
 
44.4%
ĐÁY CP:
 
14.0%
Hệ Số Nợ:
 
56.3%
BETA:
 
86.7%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RTB 13.5 2,101 6.4 9% 64% 0 58.6%
BRR 9 698 12.9 6% 81% 0 50.7%
HRC 34 261 130.3 1% 192% -0.3 32.4%
DRC 19.9 941 21.1 7% 153% 1.1 60.3%
HNG 8.1 1,411 5.7 9% 55% 0.8 64.9%
SRC 12.5 949 13.2 8% 101% 0.4 58.2%
VHG 1.2 -7,320 -0.2 -213% 33% 1.6 43.1%
CSM 14.8 293 50.5 2% 124% 0.4 44.9%
TRC 26 4,026 6.5 8% 50% 0.4 77.2%
DPR 39.1 5,814 6.7 9% 61% 0.4 75.9%

So sánh

BRCCDRDRCHRGPHR
Giá Thị Trường 9.69
0   0%
12.30
0   0%
19.90
-0.30   -1.5%
6.60
0   0%
42.10
-1.10   -2.5%
EPS/PE 1.20k / 8.10k / 0.00.94k / 21.10k / 0.04.54k / 9.3
Giá Sổ Sách 16.19
ngàn
0
ngàn
13.03
ngàn
0
ngàn
31.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8500537,2060322,488
Khối lượng đang lưu hành 12,374,9971,600,000118,792,6052,650,00078,975,047
Tổng Vốn Thị Trường 120
tỷ VND
20
tỷ VND
2,364
tỷ VND
17
tỷ VND
3,325
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
0
(0%)
37,600,270
(31.65%)
0
(0%)
10,316,890
(13.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,451
tỷ VND
0
tỷ VND
31,066
tỷ VND
0
tỷ VND
16,270
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
0
tỷ VND
2,988
tỷ VND
0
tỷ VND
3,783
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 200
tỷ VND
25
tỷ VND
1,548
tỷ VND
29
tỷ VND
2,512
tỷ VND
Tổng Nợ 52
tỷ VND
73
tỷ VND
1,449
tỷ VND
49
tỷ VND
1,707
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
98
tỷ VND
2,997
tỷ VND
78
tỷ VND
4,219
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
5
tỷ VND
95
tỷ VND
1
tỷ VND
193
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 72% / 94% / 71% / 29% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%75%48%63%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%10%0%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3%18.30%5.90%8.20%-3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.50%2.40%-5.50%55.20%-6.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%0%66.70%-1.50%18.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357