Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   41.80   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 41.70
Mở Cửa 41.70
TN/CN 41.10 / 41.90
Khối Lượng 246,670
KLTB 13 tuần 631,786
KLTB 10 ngày 511,153
CN 52 tuần 41.7
TN 52 tuần 16.7
EPS 3,122
PE 13.4
Vốn thị trường 3,398
KL đang lưu hành 78.98 triệu
Giá sổ sách 30.8 ngàn
ROE 10%
Beta 1.60
EPS 4 quý trước 2,641
MUA BÁN
41.60 900 41.70 1,330 41.80 6,360 41.90 14,990 42.00 12,540 42.10 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,327,840 412,309 31% 271,310 85,773 32%
2016 907,310 1,179,248 130% 100,710 223,184 222%
2015 1,116,250 1,228,634 110% 115,650 215,041 186%
2014 1,516,000 1,615,158 107% 211,270 266,813 126%
2013 1,857,000 1,907,580 103% 378,100 375,280 99%
2012 2,040 2,218,195 108,735% 386,710 605,257 157%
2011 1,902,000 2,583,624 136% 466,310 826,573 177%
2010 1,040,000 2,030,160 195% 268,000 503,133 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)21/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng223 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.0%)
EPS:
 
85.9%
PE:
 
59.6%
ROA:
 
67.9%
ROE:
 
55.3%
P/B:
 
45.5%
ĐÁY CP:
 
6.8%
Hệ Số Nợ:
 
51.1%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
92.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRI 14.6 750 19.5 7% 136% 0 44.9%
BRR 12.3 173 71.1 2% 118% 0 39.7%
DPR 42.9 2,204 19.5 3% 66% 0.8 62.8%
HRC 36 268 134.3 2% 204% 0.1 40.1%
CSM 16.6 2,203 7.5 17% 126% 0.6 69.8%
PHR 41.8 3,122 13.4 10% 136% 1.6 62%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 29.4%
RBC 14.6 0 0 2% 0% 0 34.2%
HNG 9.6 -1,357 -7.1 -10% 70% 2.7 38.9%
VRG 4.8 -127 -37.8 -1% 49% 0 36.8%

So sánh

DRIHRGPHRSRCTNC
Giá Thị Trường 14.60
0.20   1.4%
6.60
0   0%
41.80
0.10   0.2%
14.80
0.40   2.8%
12.00
0.10   0.8%
EPS/PE 0.75k / 19.50k / 0.03.12k / 13.42.26k / 6.51.23k / 9.7
Giá Sổ Sách 10.77
ngàn
0
ngàn
30.84
ngàn
12.71
ngàn
16.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 403,9700631,78695,6213,387
Khối lượng đang lưu hành 73,200,0002,650,00078,975,04728,065,76519,250,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,069
tỷ VND
17
tỷ VND
3,301
tỷ VND
415
tỷ VND
231
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
10,316,890
(13.06%)
111,800
(0.4%)
505,680
(2.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 495
tỷ VND
0
tỷ VND
14,345
tỷ VND
8,630
tỷ VND
1,479
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 41
tỷ VND
0
tỷ VND
2,121
tỷ VND
313
tỷ VND
170
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 789
tỷ VND
29
tỷ VND
2,436
tỷ VND
357
tỷ VND
310
tỷ VND
Tổng Nợ 656
tỷ VND
49
tỷ VND
1,625
tỷ VND
401
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,444
tỷ VND
78
tỷ VND
4,061
tỷ VND
758
tỷ VND
320
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
1
tỷ VND
272
tỷ VND
43
tỷ VND
136
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 71% / 26% / 108% / 187% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%63%40%53%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%15%4%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%8.20%-14.30%-5.50%-9.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -854.40%55.20%-22%407.60%-10.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1.50%12.70%50.30%3.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357