Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex - PJT


PJT (HOSE):   12.60   0.50  (4.1%)
Tham Chiếu 12.10
Mở Cửa 12.45
TN/CN 12.10 / 12.60
Khối Lượng 370
KLTB 13 tuần 6,809
KLTB 10 ngày 5,724
CN 52 tuần 12.8
TN 52 tuần 8.1
EPS 2,179
PE 5.8
Vốn thị trường 136
KL đang lưu hành 15.36 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 21%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 1,373
MUA BÁN
12.00 800 12.10 1,320 12.15 200 12.60 2,050 12.80 900 12.85 9,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PJT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 428,710 443,509 103% 23,600 31,853 135%
2015 329,820 373,448 113% 15,680 18,612 119%
2014 324,800 371,541 114% 11,700 15,308 131%
2013 258,190 354,861 137% 10,880 11,243 103%
2011 440,770 381,651 87% 12,600 12,557 100%
2010 567,000 317,355 56% 14,000 14,805 106%
2009 0 338,160 0% 0 9,600 0%
2008 0 800,683 0% 0 7,050 0%
2007 0 732,810 0% 0 13,437 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)19/06/2017
Tỉ lệ: 100/42 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/02/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)15/12/2016
2% (200 đồng tiền mặt)07/09/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)29/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)08/06/2015

2014
4% (400 đồng tiền mặt)05/12/2014
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2014
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2014

2013
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)16/07/2013
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)16/07/2013

2012
6% (600 đồng tiền mặt)08/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)126 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)115 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.9%)
EPS:
 
78.7%
PE:
 
91.4%
ROA:
 
76.8%
ROE:
 
84.4%
P/B:
 
48.0%
ĐÁY CP:
 
30.0%
Hệ Số Nợ:
 
33.1%
BETA:
 
73.4%
THANH KHOẢN:
 
59.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HHG 9 1,752 5.1 15% 75% 0.9 73.3%
IST 14.2 1,772 8 15% 116% 0 57.9%
VST 1 -5,978 -0.2 62% -10% 0.3 34.4%
VNA 1.3 -5,964 -0.2 -247% 54% 0.3 31.8%
VOS 2.2 -2,883 -0.8 -73% 56% 2.1 37.8%
VNS 22.6 4,366 5.2 19% 95% 0.5 74.2%
QTC 28 3,562 7.9 20% 156% 0.6 67%
DNL 15 0 0 12% 107% 0 47.5%
PSC 15.8 1,960 8.1 11% 91% 0.4 57.1%
SGP 9 1,490 6 20% 116% 0 61.8%

So sánh

HAHPJTSACTCOVFR
Giá Thị Trường 23.40
-0.10   -0.4%
12.60
0.50   4.1%
9.40
0.80   9.3%
12.00
0.65   5.7%
8.50
0   0%
EPS/PE 3.71k / 6.32.18k / 5.81.54k / 6.11.48k / 8.10.64k / 13.3
Giá Sổ Sách 25.50
ngàn
10.18
ngàn
13.37
ngàn
11.54
ngàn
17.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 22,0376,8092,428801738
Khối lượng đang lưu hành 34,794,34815,360,4784,050,00018,711,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 814
tỷ VND
194
tỷ VND
38
tỷ VND
225
tỷ VND
128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,197,800
(12.06%)
1,579,918
(10.29%)
0
(0%)
492,775
(2.63%)
1,800
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,693
tỷ VND
5,379
tỷ VND
240
tỷ VND
1,148
tỷ VND
3,418
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 332
tỷ VND
98
tỷ VND
10
tỷ VND
118
tỷ VND
-10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 592
tỷ VND
156
tỷ VND
54
tỷ VND
216
tỷ VND
263
tỷ VND
Tổng Nợ 392
tỷ VND
287
tỷ VND
22
tỷ VND
29
tỷ VND
244
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 984
tỷ VND
443
tỷ VND
76
tỷ VND
245
tỷ VND
507
tỷ VND
Tiền mặt 240
tỷ VND
20
tỷ VND
18
tỷ VND
60
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 228% / 218% / 1211% / 132% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%65%29%12%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%2%4%10%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.50%3.40%15%4%-9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 70.70%24.90%31.60%19.70%1,909.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.30%-2.30%0%8.20%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357