Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex - PJT


PJT (HOSE):   13.80   0.80  (6.2%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 13
TN/CN 13 / 13.80
Khối Lượng 290
KLTB 13 tuần 2,530
KLTB 10 ngày 1,767
CN 52 tuần 17
TN 52 tuần 10.6
EPS 2,198
PE 6.3
Vốn thị trường 212
KL đang lưu hành 15.36 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 16%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 2,074
MUA BÁN
13.00 1,890 13.10 1,050 13.20 50 13.80 850 13.90 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PJT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 488,340 563,169 115% 27,960 33,756 121%
2016 428,709 443,509 103% 23,600 31,853 135%
2015 329,823 373,448 113% 15,678 18,612 119%
2014 324,795 371,541 114% 11,700 15,308 131%
2013 258,190 354,861 137% 10,880 11,243 103%
2011 440,770 381,651 87% 12,600 12,557 100%
2010 567,000 317,355 56% 14,000 14,805 106%
2009 0 338,160 0% 0 0 0%
2008 0 800,683 0% 0 0 0%
2007 0 732,810 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)19/06/2017
Tỉ lệ: 100/42 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/02/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)15/12/2016
2% (200 đồng tiền mặt)07/09/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)29/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)126 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)115 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)29 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)25 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)212 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Engulfing Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.0%)
EPS:
 
77.8%
PE:
 
86.8%
ROA:
 
77.5%
ROE:
 
72.7%
P/B:
 
57.1%
ĐÁY CP:
 
39.5%
Hệ Số Nợ:
 
50.2%
BETA:
 
64.1%
THANH KHOẢN:
 
50.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HRT 4.6 -1,206 -3.8 -12% 52% 0 27.8%
DVP 60.4 7,186 8.4 29% 247% -0.1 68.3%
DVC 10 274 36.5 8% 44% 0 47.7%
DXP 13.9 928 15 7% 108% 0.1 57.9%
DNL 13 4 3,250 12% 77% 0 52.4%
STT 8.8 -2,394 -3.7 -1,000% 4,393% -0.4 13.7%
MAC 7.9 1,107 7.1 9% 64% 0.0 67.9%
VST 0.8 -3,956 -0.2 34% -7% 0.3 39.7%
DL1 41.6 160 260 1% 398% 0.0 34.6%
GMD 28.7 1,748 16.4 8% 116% 0.7 63.7%

So sánh

PJTPSNSGPSTTVNS
Giá Thị Trường 13.80
0.80   6.2%
10.90
0   0%
11.90
0.30   2.6%
8.84
-0.66   -6.9%
13.65
0.20   1.5%
EPS/PE 2.20k / 6.30.82k / 13.31.89k / 6.3-2.39k / -3.72.76k / 4.9
Giá Sổ Sách 13.74
ngàn
12.54
ngàn
8.12
ngàn
0.20
ngàn
24.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,5305615,309312138,113
Khối lượng đang lưu hành 15,360,47840,000,000216,294,9618,000,00067,859,192
Tổng Vốn Thị Trường 212
tỷ VND
436
tỷ VND
2,574
tỷ VND
71
tỷ VND
926
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,579,918
(10.29%)
0
(0%)
0
(0%)
2,326,282
(29.08%)
27,467,157
(40.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,824
tỷ VND
1,113
tỷ VND
2,743
tỷ VND
549
tỷ VND
26,682
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 181
tỷ VND
61
tỷ VND
506
tỷ VND
-46
tỷ VND
1,953
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 211
tỷ VND
501
tỷ VND
1,756
tỷ VND
2
tỷ VND
1,640
tỷ VND
Tổng Nợ 211
tỷ VND
263
tỷ VND
2,631
tỷ VND
41
tỷ VND
1,177
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 422
tỷ VND
765
tỷ VND
4,387
tỷ VND
43
tỷ VND
2,816
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
80
tỷ VND
316
tỷ VND
2
tỷ VND
152
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 164% / 710% / 25-45% / -1,0007% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%34%60%96%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%5%18%-8%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.70%74.10%5.50%-17%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.60%103.70%548.70%-353.60%9.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.50%-8.60%-5.50%10.40%23.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357