Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex - PJT


PJT (HOSE):   14.20   0.70  (5.2%)
Tham Chiếu 13.50
Mở Cửa 14.40
TN/CN 13.50 / 14.40
Khối Lượng 1,580
KLTB 13 tuần 3,077
KLTB 10 ngày 2,747
CN 52 tuần 17
TN 52 tuần 9.9
EPS 2,332
PE 6.1
Vốn thị trường 218
KL đang lưu hành 15.36 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 17%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 1,856
MUA BÁN
13.10 280 13.40 20 13.45 50 14.15 1,010 14.20 530 14.30 1,140
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PJT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 488,340 445,650 91% 27,960 29,516 106%
2016 428,709 443,509 103% 23,600 31,853 135%
2015 329,823 373,448 113% 15,678 18,612 119%
2014 324,795 371,541 114% 11,700 15,308 131%
2013 258,190 354,861 137% 10,880 11,243 103%
2011 440,770 381,651 87% 12,600 12,557 100%
2010 567,000 317,355 56% 14,000 14,805 106%
2009 0 338,160 0% 0 0 0%
2008 0 800,683 0% 0 0 0%
2007 0 732,810 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)19/06/2017
Tỉ lệ: 100/42 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/02/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)15/12/2016
2% (200 đồng tiền mặt)07/09/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)29/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30242 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100248 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100252 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-195 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1103 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20235 (lần)
William(7) Vượt lên -80248 (lần)
William(14) Vượt lên -80239 (lần)
Tổng điểm    21


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Tại R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
79.3%
PE:
 
88.5%
ROA:
 
77.8%
ROE:
 
75.9%
P/B:
 
54.6%
ĐÁY CP:
 
32.9%
Hệ Số Nợ:
 
58.0%
BETA:
 
62.4%
THANH KHOẢN:
 
52.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTS 6 945 6.3 6% 38% 0.9 64.4%
IST 16.6 3,380 4.9 27% 133% 0 58%
VTV 16.1 4,107 3.9 25% 98% 0.2 72.7%
PJT 14.2 2,332 6.1 17% 106% 0.2 64.6%
TMS 46.9 6,006 7.8 16% 115% -0.1 66.5%
VNF 49.6 8,996 5.5 20% 106% 0.5 69.9%
DL1 34.9 101 345.5 5% 295% -0.2 36.4%
CNH 10.2 179 57 2% 101% 0 43%
NAP 10 961 10.4 9% 93% 0 59.2%
CCP 16.6 550 30.2 8% 116% 0 45.1%

So sánh

CCTDL1PJTTCOTCW
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
34.90
0   0%
14.20
0.70   5.2%
11.00
-0.75   -6.4%
18.20
0.20   1.1%
EPS/PE -0.13k / -75.20.10k / 345.52.33k / 6.10.99k / 11.21.92k / 9.5
Giá Sổ Sách 9.55
ngàn
11.82
ngàn
13.46
ngàn
11.10
ngàn
20.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 044,7213,0776,2973,300
Khối lượng đang lưu hành 28,480,000101,177,35315,360,47818,711,00014,998,258
Tổng Vốn Thị Trường 285
tỷ VND
3,531
tỷ VND
218
tỷ VND
206
tỷ VND
273
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
229,269
(0.23%)
1,579,918
(10.29%)
492,775
(2.63%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 156
tỷ VND
496
tỷ VND
5,707
tỷ VND
1,229
tỷ VND
660
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -6
tỷ VND
55
tỷ VND
177
tỷ VND
158
tỷ VND
65
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 272
tỷ VND
200
tỷ VND
207
tỷ VND
208
tỷ VND
311
tỷ VND
Tổng Nợ 119
tỷ VND
88
tỷ VND
244
tỷ VND
24
tỷ VND
357
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 391
tỷ VND
288
tỷ VND
451
tỷ VND
232
tỷ VND
668
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
3
tỷ VND
36
tỷ VND
62
tỷ VND
148
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -14% / 58% / 178% / 910% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%31%54%10%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -4%11%3%13%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.10%174.10%3.40%4%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,304.50%31%24.90%19.70%7%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%6%11.50%13.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357