Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP - PLC


PLC (HNX):   17.90   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 18
Mở Cửa 18
TN/CN 17.50 / 18
Khối Lượng 73,400
KLTB 13 tuần 30,164
KLTB 10 ngày 43,407
CN 52 tuần 29.9
TN 52 tuần 17.5
EPS 2,031
PE 8.8
Vốn thị trường 1,446
KL đang lưu hành 80.80 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 12%
Beta -0.16
EPS 4 quý trước 2,656
MUA BÁN
17.40 20,300 17.50 4,300 17.90 400 18.00 14,000 18.40 900 18.50 15,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,530,870 1,402,066 25% 189,450 41,050 22%
2017 5,770,300 5,049,088 88% 240,010 171,401 71%
2016 0 4,804,729 0% 198,504 204,824 103%
2015 0 6,916,021 0% 272,861 328,610 120%
2014 0 6,808,161 0% 174,708 266,849 153%
2013 6,166,310 6,198,288 101% 177,280 189,163 107%
2012 6,891,400 6,063,203 88% 264,030 168,825 64%
2011 5,931,000 6,077,721 102% 181,130 229,279 127%
2010 3,876,820 5,151,575 133% 167,140 269,358 161%
2009 2,163,000 3,742,838 173% 69,919 201,797 289%
2008 0 2,970,599 0% 0 0 0%
2007 0 2,575,966 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)11/12/2015
3% (300 đồng tiền mặt)06/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2015

2014
27% (2700 đồng tiền mặt)26/12/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)11/06/2014
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Tại R3-2
SKD(7) %K vượt xuống %D-290 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.8%)
EPS:
 
75.0%
PE:
 
70.7%
ROA:
 
56.4%
ROE:
 
60.9%
P/B:
 
52.6%
ĐÁY CP:
 
78.4%
Hệ Số Nợ:
 
40.2%
BETA:
 
5.5%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PCT 8.6 -75 -114.7 -1% 78% 0.3 38.8%
PVB 16.2 3,651 4.4 19% 83% 0.7 78.4%
GAS 105.3 5,378 19.6 23% 440% 1.2 69.4%
PVE 5.6 1,541 3.6 12% 44% 1.0 73.8%
PXM 0.3 -2,644 -0.1 14% -1% 2.4 41.7%
ASP 7.3 1,181 6.2 10% 63% 0.5 56.7%
PVR 2 -153 -13.1 -2% 22% -0.4 27.6%
PXL 2.9 164 17.7 2% 29% 0.8 55.3%
PLX 59.5 2,999 19.8 18% 317% 1.1 64.3%
PXT 2.7 904 3 18% 52% 0.8 70.9%

So sánh

PETPLCPOSPVAPXA
Giá Thị Trường 10.60
-0.30   -2.8%
17.90
-0.10   -0.6%
9.40
0   0%
0.50
0.10   0%
0.60
0   0%
EPS/PE 1.59k / 6.72.03k / 8.80.79k / 11.90.08k / 6.1-0.71k / -0.8
Giá Sổ Sách 19.69
ngàn
17.14
ngàn
19.13
ngàn
-1.30
ngàn
-0.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 268,79230,1642,4008,84679,877
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12480,798,83940,000,00021,846,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 918
tỷ VND
1,446
tỷ VND
376
tỷ VND
11
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
5,744,229
(7.11%)
0
(0%)
0
(0%)
3,000
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 106,644
tỷ VND
57,902
tỷ VND
5,455
tỷ VND
2,336
tỷ VND
827
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,760
tỷ VND
2,169
tỷ VND
175
tỷ VND
-105
tỷ VND
-113
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,706
tỷ VND
1,385
tỷ VND
765
tỷ VND
-28
tỷ VND
-1
tỷ VND
Tổng Nợ 4,365
tỷ VND
2,749
tỷ VND
453
tỷ VND
679
tỷ VND
147
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,071
tỷ VND
4,133
tỷ VND
1,218
tỷ VND
651
tỷ VND
145
tỷ VND
Tiền mặt 1,545
tỷ VND
572
tỷ VND
112
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 94% / 123% / 40% / -5-7% / 915
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%66%37%104%101%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%3%-4%-14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%-2.40%-16.70%-33.10%200%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.40%4.50%25.90%-85.80%-2,770.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.40%21.80%-3.10%23.10%-8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357