Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP - PLC


PLC (HNX):   27.90   0.30  (1.1%)
Tham Chiếu 27.60
Mở Cửa 27.90
TN/CN 27.90 / 27.90
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 11,569
KLTB 10 ngày 11,433
CN 52 tuần 28.7
TN 52 tuần 23.3
EPS 2,517
PE 11.1
Vốn thị trường 2,254
KL đang lưu hành 80.80 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 16%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 3,105
MUA BÁN
27.00 2,000 27.30 800 27.40 700 27.70 1,000 27.80 1,900 27.90 12,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,387,727 0% 240,005 106,963 45%
2016 0 4,804,729 0% 198,504 204,824 103%
2015 0 6,916,021 0% 272,861 328,610 120%
2014 0 6,808,161 0% 174,708 266,849 153%
2013 6,166,310 6,198,288 101% 177,280 189,163 107%
2012 6,891,400 6,063,203 88% 264,030 168,825 64%
2011 5,931,000 6,077,721 102% 181,130 229,279 127%
2010 3,876,820 5,151,575 133% 167,140 269,358 161%
2009 2,163,000 3,742,838 173% 69,919 201,797 289%
2008 0 2,970,599 0% 0 0 0%
2007 0 2,575,966 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)11/12/2015
3% (300 đồng tiền mặt)06/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2015

2014
27% (2700 đồng tiền mặt)26/12/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)11/06/2014
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)127 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)122 (lần)
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên SMA(50)18 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)130 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)210 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-170 (lần)
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
81.2%
PE:
 
64.1%
ROA:
 
63.8%
ROE:
 
73.0%
P/B:
 
38.1%
ĐÁY CP:
 
59.5%
Hệ Số Nợ:
 
41.2%
BETA:
 
70.0%
THANH KHOẢN:
 
58.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVB 12.4 -1,761 -7 -11% 77% 0.7 44%
PCT 10.8 157 68.8 1% 98% 0.6 47.7%
PTL 3.6 -74 -48.2 -1% 36% 1.5 43.7%
PLC 27.9 2,517 11.1 16% 176% 0.5 61.1%
GAS 60.7 4,199 14.5 20% 281% 1.7 75.1%
PXA 1.6 -439 -3.6 -38% 138% 2.3 34.8%
PVR 2.1 -54 -38.9 -1% 23% -0.4 38.5%
ASP 6.3 1,159 5.4 10% 58% 1.1 61.2%
PVA 0.6 2,577 0.2 167% 39% 1.5 73.5%
PVT 14.1 1,350 10.4 10% 92% 0.9 66.4%

So sánh

PCTPLCPOSPVCPXT
Giá Thị Trường 10.80
0   0%
27.90
0.30   1.1%
11.70
-1.20   -9.3%
8.70
0.20   2.4%
3.90
-0.05   -1.3%
EPS/PE 0.16k / 68.82.52k / 11.11.40k / 8.4-0.77k / -11.40.67k / 5.9
Giá Sổ Sách 11.07
ngàn
15.83
ngàn
18.71
ngàn
18.81
ngàn
4.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,48811,5699,909158,78848,425
Khối lượng đang lưu hành 23,000,00080,798,83940,000,00050,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 248
tỷ VND
2,254
tỷ VND
468
tỷ VND
435
tỷ VND
77
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 428,400
(1.86%)
5,744,229
(7.11%)
0
(0%)
7,260,434
(14.52%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,738
tỷ VND
53,840
tỷ VND
4,636
tỷ VND
26,024
tỷ VND
3,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
2,063
tỷ VND
153
tỷ VND
760
tỷ VND
-31
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 255
tỷ VND
1,279
tỷ VND
748
tỷ VND
940
tỷ VND
85
tỷ VND
Tổng Nợ 36
tỷ VND
2,455
tỷ VND
682
tỷ VND
1,435
tỷ VND
407
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 291
tỷ VND
3,734
tỷ VND
1,430
tỷ VND
2,376
tỷ VND
492
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
563
tỷ VND
254
tỷ VND
326
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 15% / 164% / 7-1% / -33% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 12%66%48%60%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%3%3%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.10%-3.40%-9.30%6.20%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 75.20%2.40%45.80%-12.10%-144.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%23.80%-7.90%-1%-9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357