Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP - PLC


PLC (HNX):   27.70   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 27.60
Mở Cửa 28
TN/CN 27.60 / 28
Khối Lượng 2,600
KLTB 13 tuần 17,957
KLTB 10 ngày 9,933
CN 52 tuần 29.4
TN 52 tuần 23.3
EPS 2,656
PE 10.4
Vốn thị trường 2,230
KL đang lưu hành 80.80 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 15%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 3,819
MUA BÁN
27.20 100 27.30 200 27.40 100 27.80 3,300 27.90 1,000 28.00 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 5,982,750 4,799,953 80% 311,340 205,453 66%
2015 6,052,700 6,916,021 114% 272,860 328,610 120%
2014 5,849,720 6,808,161 116% 174,710 266,849 153%
2013 6,166,310 6,198,288 101% 177,280 189,163 107%
2012 6,891,400 6,063,203 88% 264,030 168,825 64%
2011 5,931,000 6,077,721 102% 181,130 229,279 127%
2010 3,876,820 5,151,575 133% 167,140 269,358 161%
2009 2,163,000 3,742,838 173% 69,919 201,797 289%
2008 0 2,970,599 0% 0 67,717 0%
2007 0 2,575,966 0% 0 63,734 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)11/12/2015
3% (300 đồng tiền mặt)06/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2015

2014
27% (2700 đồng tiền mặt)26/12/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)11/06/2014
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2014

2013
7% (700 đồng tiền mặt)12/06/2013
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2013

2012
8% (800 đồng tiền mặt)10/10/2012
5% (500 đồng tiền mặt)07/06/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2012

2011
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)11/11/2011
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) Vượt lên 20245 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20228 (lần)
William(7) Vượt lên -80256 (lần)
William(14) Vượt lên -80243 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.0%)
EPS:
 
83.0%
PE:
 
69.1%
ROA:
 
67.3%
ROE:
 
70.4%
P/B:
 
39.4%
ĐÁY CP:
 
64.6%
Hệ Số Nợ:
 
44.8%
BETA:
 
74.8%
THANH KHOẢN:
 
63.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (30 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GAS 56.9 4,113 13.8 19% 255% 1.4 76.7%
PXL 2.4 201 11.9 2% 24% 0.8 59.7%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 42.9%
PVR 3.4 -220 -15.5 -2% 37% -0.4 29.8%
PVS 17 2,150 7.8 7% 62% 1.4 73.6%
PXA 1.4 -1,493 -0.9 -104% 91% 2.2 39.4%
PET 11.7 1,648 7 10% 59% 0.6 67.2%
POS 13 1,386 9.3 6% 60% 0 61%
PXT 3.3 1,117 2.8 26% 75% 1.1 73.8%
PVD 14 -357 -36.7 -1% 38% 1 52.9%

So sánh

APPPLCPPEPVBPXI
Giá Thị Trường 9.40
0   0%
27.70
0.10   0.4%
13.40
0   0%
10.80
0   0%
2.79
-0.01   -0.4%
EPS/PE 1.17k / 8.02.66k / 10.4-1.11k / -12.1-1.91k / -5.7-0.37k / -7.7
Giá Sổ Sách 12.85
ngàn
17.32
ngàn
6.77
ngàn
15.84
ngàn
9.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,58517,95784881,29326,038
Khối lượng đang lưu hành 4,201,68280,798,8392,000,00021,599,99830,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
2,238
tỷ VND
27
tỷ VND
233
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.83%)
5,744,229
(7.11%)
309,200
(15.46%)
2,440,260
(11.3%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,029
tỷ VND
52,599
tỷ VND
113
tỷ VND
2,183
tỷ VND
9,108
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
1,177
tỷ VND
-1
tỷ VND
184
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 54
tỷ VND
1,400
tỷ VND
14
tỷ VND
342
tỷ VND
289
tỷ VND
Tổng Nợ 24
tỷ VND
2,251
tỷ VND
5
tỷ VND
128
tỷ VND
950
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 78
tỷ VND
3,651
tỷ VND
18
tỷ VND
470
tỷ VND
1,239
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
622
tỷ VND
0
tỷ VND
74
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 96% / 15-12% / -16-9% / -12-1% / -4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%62%26%27%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%-1%8%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.20%-3.40%14.30%-7.30%-13.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.10%2.50%748.90%34.90%4.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.20%3.90%29.30%14.10%-8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357