Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam - PLX


PLX (HOSE):   66.80   -5  (-7.0%)
Tham Chiếu 71.80
Mở Cửa 71.80
TN/CN 66.80 / 71.80
Khối Lượng 1,255,730
KLTB 13 tuần 1,120,643
KLTB 10 ngày 805,993
CN 52 tuần 93.1
TN 52 tuần 42.1
EPS 2,679
PE 24.9
Vốn thị trường 86,431
KL đang lưu hành 1,293.88 triệu
Giá sổ sách 18.7 ngàn
ROE 17%
Beta 1.34
EPS 4 quý trước 3,606
MUA BÁN
66.80 3,010 67.00 500 67.30 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PLX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0 0% 3,601,000 0 0%
2017 143,210 153,736,211 107,350% 4,610 4,784,967 103,795%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
32.24% (3224 đồng tiền mặt)20/07/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Dưới 5 phiên2
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.3%)
EPS:
 
82.3%
PE:
 
44.9%
ROA:
 
67.2%
ROE:
 
75.0%
P/B:
 
27.2%
ĐÁY CP:
 
22.2%
Hệ Số Nợ:
 
42.3%
BETA:
 
96.4%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVA 0.5 82 6.1 -5% -39% 1.5 50.4%
POS 11.8 791 14.9 3% 61% 0 50.1%
PPS 8.2 1,708 4.8 13% 63% 0.4 64.3%
PGS 31 2,195 14.1 11% 161% 0.2 54.1%
PVX 2 -895 -2.2 -17% 31% 1.2 46.7%
PDC 4 340 11.8 4% 41% 0.2 55.2%
PXI 2.2 -1,427 -1.5 -17% 25% -0.0 33.9%
PVI 38.8 652 59.5 2% 127% 0.6 48.1%
ASP 7.7 1,176 6.5 10% 68% 0.4 56%
PVB 14.3 2,552 5.6 14% 77% 1.1 78.4%

So sánh

APPPLXPVDPVIPXT
Giá Thị Trường 9.80
0   0%
66.80
-5   -7.0%
18.30
-0.05   -0.3%
38.80
0.30   0.8%
3.02
-0.04   -1.3%
EPS/PE 0.36k / 27.52.68k / 24.90.07k / 265.20.65k / 59.51.07k / 2.8
Giá Sổ Sách 11.17
ngàn
18.75
ngàn
35.09
ngàn
30.65
ngàn
5.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,5631,120,6432,915,207657,53348,590
Khối lượng đang lưu hành 4,411,6551,293,878,081383,266,160225,414,16719,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 43
tỷ VND
86,431
tỷ VND
7,014
tỷ VND
8,746
tỷ VND
60
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.74%)
0
(0%)
118,319,962
(30.87%)
102,832,179
(45.62%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,091
tỷ VND
278,826
tỷ VND
99,578
tỷ VND
55,339
tỷ VND
3,911
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
8,132
tỷ VND
12,001
tỷ VND
2,334
tỷ VND
-15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 49
tỷ VND
24,259
tỷ VND
13,450
tỷ VND
6,910
tỷ VND
101
tỷ VND
Tổng Nợ 32
tỷ VND
42,291
tỷ VND
8,346
tỷ VND
10,618
tỷ VND
338
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 82
tỷ VND
66,550
tỷ VND
21,796
tỷ VND
17,528
tỷ VND
440
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
14,481
tỷ VND
1,803
tỷ VND
732
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 26% / 170% / 01% / 25% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%64%38%61%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%3%12%4%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%-4%-11.20%9.10%-7.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -19.40%-178.90%-25.80%-20%-134%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%10.20%4.40%-0.80%-8.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357