Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam - PLX


PLX (HOSE):   91.90   5.10  (5.9%)
Tham Chiếu 86.80
Mở Cửa 87.50
TN/CN 86.80 / 91.90
Khối Lượng 2,791,600
KLTB 13 tuần 769,157
KLTB 10 ngày 1,526,472
CN 52 tuần 91
TN 52 tuần 42.1
EPS 3,288
PE 28
Vốn thị trường 118,907
KL đang lưu hành 1,293.88 triệu
Giá sổ sách 18.0 ngàn
ROE 20%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 2,285
MUA BÁN
89.40 10 89.50 760 90.00 1,000 91.90 37,630 92.00 337,640 92.20 3,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PLX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0 0% 3,601,000 0 0%
2017 143,210 112,455,952 78,525% 4,610 3,545,924 76,918%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
32.24% (3224 đồng tiền mặt)20/07/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
87.1%
PE:
 
45.4%
ROA:
 
78.6%
ROE:
 
82.6%
P/B:
 
26.8%
ĐÁY CP:
 
9.1%
Hệ Số Nợ:
 
45.3%
BETA:
 
93.5%
THANH KHOẢN:
 
92.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 33.2 2,461 13.5 9% 108% 0.6 61%
PXS 9.6 651 14.7 5% 74% 1.5 58%
PGS 27.7 2,098 13.2 11% 140% 0.3 57.1%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 42.9%
PCT 9 101 89.1 1% 81% 0.6 53.1%
PDC 4.5 502 9 5% 46% -0.1 51.2%
ASP 6.8 1,314 5.2 12% 61% 0.4 61.3%
PVA 0.6 -282 -2.1 21% -45% 1.5 44.6%
PVD 26.2 -504 -52 -2% 76% 1.5 43.4%
PXI 2.3 -1,167 -2 -13% 26% -0.0 35.9%

So sánh

PDCPFLPLXPVBPVE
Giá Thị Trường 4.50
0   0%
1.50
0.10   7.1%
91.90
5.10   5.9%
20.20
-0.60   -2.9%
8.70
-0.20   -2.2%
EPS/PE 0.50k / 9.0-0.07k / -20.33.29k / 28.00.79k / 25.61.49k / 5.8
Giá Sổ Sách 9.76
ngàn
7.18
ngàn
17.96
ngàn
16.92
ngàn
12.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 193136,688769,157281,664261,168
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00050,000,0001,293,878,08121,599,99825,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
75
tỷ VND
118,907
tỷ VND
436
tỷ VND
218
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
0
(0%)
0
(0%)
2,440,260
(11.3%)
4,999,964
(20%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,118
tỷ VND
653
tỷ VND
235,592
tỷ VND
2,210
tỷ VND
6,389
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35
tỷ VND
61
tỷ VND
7,211
tỷ VND
266
tỷ VND
238
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 146
tỷ VND
359
tỷ VND
23,238
tỷ VND
365
tỷ VND
322
tỷ VND
Tổng Nợ 41
tỷ VND
204
tỷ VND
36,810
tỷ VND
48
tỷ VND
1,022
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 188
tỷ VND
563
tỷ VND
60,048
tỷ VND
413
tỷ VND
1,343
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
1
tỷ VND
12,642
tỷ VND
54
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 5-1% / -18% / 204% / 53% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%36%61%12%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%9%3%12%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14%170.70%-11.20%-8.60%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 101.70%-9.60%-217.10%22.10%4.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%-11.20%0%7.80%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357