Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận - PNJ


PNJ (HOSE):   159.50   4.50  (2.9%)
Tham Chiếu 155
Mở Cửa 159.80
TN/CN 157 / 160
Khối Lượng 165,670
KLTB 13 tuần 348,126
KLTB 10 ngày 375,036
CN 52 tuần 159.5
TN 52 tuần 71.9
EPS 6,712
PE 23.8
Vốn thị trường 17,242
KL đang lưu hành 108.10 triệu
Giá sổ sách 27.3 ngàn
ROE 25%
Beta 0.57
EPS 4 quý trước 4,164
MUA BÁN
159.20 50 159.30 1,100 159.40 50 159.50 960 159.90 21,200 160.00 24,170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,202,420 11,049,135 108% 600,800 725,609 121%
2016 0 8,615,363 0% 361,405 450,488 125%
2015 8,227,568 7,739,128 94% 300,000 75,546 25%
2014 9,124,297 9,297,811 102% 220,967 255,871 116%
2013 7,798,000 8,973,966 115% 241,250 169,037 70%
2012 10,303,000 6,777,870 66% 264,000 254,409 96%
2011 0 18,038,055 0% 245,000 257,507 105%
2010 8,000,000 13,798,303 172% 247,000 211,341 86%
2009 4,500,000 10,290,503 229% 185,000 274,720 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)19/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)17/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)31/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)30/12/2015
3% (300 đồng tiền mặt)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng232 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-257 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-230 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
96.3%
PE:
 
45.7%
ROA:
 
94.6%
ROE:
 
90.5%
P/B:
 
26.3%
ĐÁY CP:
 
6.8%
Hệ Số Nợ:
 
57.1%
BETA:
 
81.8%
THANH KHOẢN:
 
89.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMS 3.8 -38 -100 0% 28% 0.1 42.2%
DGW 22 1,943 11.3 11% 127% 0.6 60.8%
SVC 49.9 3,260 15.3 11% 98% 0.3 61%
CKV 16 1,070 15 5% 75% -0.2 43.3%
ARM 35.9 3,173 11.3 21% 243% 1.5 60.9%
HTT 3.1 260 11.7 3% 27% 0.6 61.9%
SMC 28 6,437 4.3 23% 97% 1.0 71%
SMA 13.6 2,364 5.7 18% 102% -0.2 57%
PNJ 159.5 6,712 23.8 25% 584% 0.6 65.4%
HTC 27 3,354 8.1 16% 128% 0.4 67.6%

So sánh

DGWKHAPITPNJTNA
Giá Thị Trường 22.00
0.10   0.5%
32.50
0   0%
6.70
-0.14   -2.0%
159.50
4.50   2.9%
37.50
0.10   0.3%
EPS/PE 1.94k / 11.32.51k / 13.0-3.30k / -2.06.71k / 23.87.93k / 4.7
Giá Sổ Sách 17.35
ngàn
34.95
ngàn
10.31
ngàn
27.29
ngàn
33.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 436,0602,9541,576348,12615,372
Khối lượng đang lưu hành 40,751,74712,768,43914,210,225108,101,32512,592,167
Tổng Vốn Thị Trường 897
tỷ VND
415
tỷ VND
95
tỷ VND
17,242
tỷ VND
472
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,084,253
(12.48%)
834,926
(6.54%)
120,833
(0.85%)
48,154,538
(44.55%)
973,541
(7.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,417
tỷ VND
1,831
tỷ VND
25,868
tỷ VND
97,607
tỷ VND
18,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 355
tỷ VND
479
tỷ VND
42
tỷ VND
2,749
tỷ VND
545
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 690
tỷ VND
446
tỷ VND
147
tỷ VND
2,950
tỷ VND
417
tỷ VND
Tổng Nợ 907
tỷ VND
91
tỷ VND
488
tỷ VND
1,542
tỷ VND
948
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,597
tỷ VND
538
tỷ VND
634
tỷ VND
4,493
tỷ VND
1,364
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
1
tỷ VND
37
tỷ VND
335
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 116% / 7-7% / -3216% / 257% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%17%77%34%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%26%0%3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.80%46%5.40%11.80%29.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.70%11.90%-13,825.50%100.30%27.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.30%28.50%-4%23.90%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357