Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận - PNJ


PNJ (HOSE):   107   1  (0.9%)
Tham Chiếu 106
Mở Cửa 109
TN/CN 105 / 109
Khối Lượng 415,250
KLTB 13 tuần 337,596
KLTB 10 ngày 490,742
CN 52 tuần 137.2
TN 52 tuần 62.7
EPS 5,015
PE 21.3
Vốn thị trường 11,567
KL đang lưu hành 162.15 triệu
Giá sổ sách 29.6 ngàn
ROE 25%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 5,319
MUA BÁN
106.00 5,430 106.20 3,000 106.50 1,000 107.00 12,330 107.40 1,680 107.50 3,460
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 13,727,000 4,166,588 30% 882,410 336,260 38%
2017 10,202,420 11,049,024 108% 600,800 724,856 121%
2016 0 8,615,363 0% 361,405 450,488 125%
2015 8,227,568 7,739,128 94% 300,000 75,546 25%
2014 9,124,297 9,297,811 102% 220,967 269,248 122%
2013 7,798,000 8,973,966 115% 241,250 169,037 70%
2012 10,303,000 6,777,870 66% 264,000 254,409 96%
2011 0 18,038,055 0% 245,000 257,507 105%
2010 8,000,000 13,798,303 172% 247,000 211,341 86%
2009 4,500,000 10,290,503 229% 185,000 274,720 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018
2% (200 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)19/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)17/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 20211 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-233 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.7%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
46.4%
ROA:
 
94.9%
ROE:
 
89.3%
P/B:
 
27.9%
ĐÁY CP:
 
13.1%
Hệ Số Nợ:
 
52.8%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TH1 5.5 -12,810 -0.4 182% -78% -0.1 31.6%
CMS 3.5 -38 -92.1 0% 25% -0.1 36.5%
HTC 24.5 3,204 7.6 15% 115% 0.3 67%
PET 9.4 1,591 5.9 9% 48% 0.6 68.5%
PNJ 107 5,015 21.3 25% 362% 0.9 66.7%
HTG 19.5 4,455 4.4 23% 0% 0 54.3%
PIT 7.4 -3,444 -2.2 -33% 72% 0.3 30%
CMV 23 1,903 12.1 14% 154% 0 42.8%
DGW 25.9 1,922 13.5 11% 149% 0.5 58.8%
SMA 13.4 2,356 5.7 18% 101% 0.2 60.9%

So sánh

CCIHTTKHAPNJSMC
Giá Thị Trường 14.90
0   0%
2.82
-0.05   -1.7%
45.00
0   0%
107.00
1   0.9%
25.50
0   0%
EPS/PE 1.44k / 10.30.30k / 9.52.65k / 17.05.02k / 21.35.74k / 4.4
Giá Sổ Sách 15.45
ngàn
11.29
ngàn
35.47
ngàn
29.59
ngàn
30.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 59772,5372,640337,59619,339
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10520,000,00012,768,439162,151,98841,999,243
Tổng Vốn Thị Trường 261
tỷ VND
56
tỷ VND
575
tỷ VND
17,350
tỷ VND
1,071
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
0
(0%)
834,926
(6.54%)
48,154,538
(29.7%)
2,560,724
(6.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,173
tỷ VND
182
tỷ VND
1,845
tỷ VND
101,774
tỷ VND
101,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 203
tỷ VND
7
tỷ VND
491
tỷ VND
3,085
tỷ VND
1,097
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
226
tỷ VND
453
tỷ VND
3,199
tỷ VND
1,284
tỷ VND
Tổng Nợ 425
tỷ VND
189
tỷ VND
24
tỷ VND
1,489
tỷ VND
3,848
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 696
tỷ VND
415
tỷ VND
477
tỷ VND
4,688
tỷ VND
5,132
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
1
tỷ VND
140
tỷ VND
82
tỷ VND
281
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 91% / 37% / 717% / 255% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%46%5%32%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%27%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%250.20%45.90%11.80%8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%6.80%12.10%101.50%-290.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%-23.50%28.50%23.90%31.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357