Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận - PNJ


PNJ (HOSE):   123.50   0.50  (0.4%)
Tham Chiếu 123
Mở Cửa 124
TN/CN 117 / 125
Khối Lượng 349,730
KLTB 13 tuần 267,888
KLTB 10 ngày 307,666
CN 52 tuần 127
TN 52 tuần 64.3
EPS 5,533
PE 22.3
Vốn thị trường 13,351
KL đang lưu hành 108.10 triệu
Giá sổ sách 25.2 ngàn
ROE 22%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 3,290
MUA BÁN
123.00 350 123.10 200 123.60 200 123.90 4,900 124.00 11,480 124.40 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,202,420 7,802,266 76% 600,800 503,763 84%
2016 0 8,615,363 0% 361,405 450,488 125%
2015 8,227,568 7,739,128 94% 300,000 75,546 25%
2014 9,124,297 9,297,811 102% 220,967 255,871 116%
2013 7,798,000 8,973,966 115% 241,250 169,037 70%
2012 10,303,000 6,777,870 66% 264,000 254,409 96%
2011 0 18,038,055 0% 245,000 257,507 105%
2010 8,000,000 13,798,303 172% 247,000 211,341 86%
2009 4,500,000 10,290,503 229% 185,000 274,720 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)19/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)17/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)31/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)30/12/2015
3% (300 đồng tiền mặt)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)17 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20223 (lần)
William(7) Vượt lên -80222 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--234 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--141 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
45.4%
ROA:
 
93.0%
ROE:
 
85.5%
P/B:
 
24.3%
ĐÁY CP:
 
12.5%
Hệ Số Nợ:
 
54.5%
BETA:
 
88.7%
THANH KHOẢN:
 
87.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNA 35.1 6,771 5.2 22% 109% 0.2 71.2%
SVC 49 4,136 11.8 13% 101% 0.2 61.5%
HTG 18 2,974 6.1 16% 0% 0 52.8%
GIL 33.9 4,107 8.3 12% 90% 0 61.2%
TAG 33 435 75.9 4% 314% -1.0 30.8%
CMV 21.3 1,995 10.7 14% 142% -0.1 45.3%
VHG 1.3 -1,964 -0.7 -21% 14% 0.7 54.8%
SMC 26.7 8,251 3.2 31% 97% 1.4 73.3%
PET 10 1,501 6.7 10% 52% 0.7 68.2%
DGW 19.9 1,717 11.6 10% 119% 0.8 61.5%

So sánh

HTCHTTPNJSMATH1
Giá Thị Trường 27.10
0   0%
4.88
0   0%
123.50
0.50   0.4%
10.55
-0.35   -3.2%
5.90
0   0%
EPS/PE 3.62k / 7.50.49k / 10.05.53k / 22.30.82k / 12.9-7.22k / -0.8
Giá Sổ Sách 20.28
ngàn
11.54
ngàn
25.24
ngàn
10.95
ngàn
3.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,281950,974267,88821,56128
Khối lượng đang lưu hành 11,000,00020,000,000108,101,32516,120,00013,539,226
Tổng Vốn Thị Trường 298
tỷ VND
98
tỷ VND
13,351
tỷ VND
170
tỷ VND
80
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 148,200
(1.35%)
0
(0%)
48,154,538
(44.55%)
125,900
(0.78%)
3,112
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,577
tỷ VND
103
tỷ VND
94,361
tỷ VND
5,304
tỷ VND
10,522
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 303
tỷ VND
10
tỷ VND
2,527
tỷ VND
64
tỷ VND
-144
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 223
tỷ VND
231
tỷ VND
2,728
tỷ VND
177
tỷ VND
44
tỷ VND
Tổng Nợ 243
tỷ VND
192
tỷ VND
1,335
tỷ VND
394
tỷ VND
908
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 466
tỷ VND
422
tỷ VND
4,063
tỷ VND
570
tỷ VND
952
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
2
tỷ VND
112
tỷ VND
2
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 182% / 415% / 222% / 7-10% / -221
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%45%33%69%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%9%3%1%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%556.90%-6.40%-2.60%-24.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.60%93.60%87.80%197.90%-697.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%0%16.60%-2.60%-10.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357