Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận - PNJ


PNJ (HOSE):   128.20   -0.30  (-0.2%)
Tham Chiếu 128.50
Mở Cửa 128
TN/CN 122.50 / 128.50
Khối Lượng 950,400
KLTB 13 tuần 1,178,527
KLTB 10 ngày 910,880
CN 52 tuần 129.5
TN 52 tuần 83.9
EPS 4.5 ngàn
PE 23.5 lần
Vốn thị trường 29,179,904,114 Tỷ
KL đang lưu hành 227.61 triệu
Giá sổ sách 0.0 ngàn
ROE 1,551%
Beta 1.38
EPS 4 quý trước 4,698
MUA BÁN
125.10 2,100 126.00 60,000 126.80 20,000 128.20 244,200 128.40 18,500 128.50 14,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 21,005,548 19,814.70 0% 1,229,661 1,032.90 0%
2020 0 17,681.90 0% 832,230 1,069.30 0%
2019 0 17,144.30 0% 1,181,760 1,193.90 0%
2018 0 14,678.80 0% 882,406 959.90 0%
2017 0 11,049 0% 600,803 724.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2022
6% (600 đồng tiền mặt)23/06/2022
6% (600 đồng tiền mặt)07/03/2022

2021
6% (600 đồng tiền mặt)09/12/2021
8% (800 đồng tiền mặt)15/03/2021

2020
6% (600 đồng tiền mặt)08/12/2020
10% (1000 đồng tiền mặt)01/04/2020





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
85.9%
PE:
 
52.5%
ROA:
 
91.0%
ROE:
 
82.6%
P/B:
 
16.2%
ĐÁY CP:
 
22.5%
Hệ Số Nợ:
 
48.7%
BETA:
 
60.9%
THANH KHOẢN:
 
89.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTT 1.5 -0.24 -6.3 -310% 0% 1.0 39.3%
CCI 27.7 2.03 13.6 1,401% 2% 1.6 58.1%
CMV 12.6 1.65 7.6 1,141% 1% 1.3 67.4%
HLG 6.9 1.19 5.8 590% 0% 0.7 56.5%
TAG 111.6 0.63 177.1 634% 11% 0.9 42.6%
CMS 10 0.75 13.3 562% 1% 2.6 60.3%
PNJ 128.2 5.46 23.5 1,551% 4% 1.4 61.1%
SID 12 0.33 36.4 145% 1% 1.6 60.5%
SMC 18 12,388 0 31% 1% 1.9 59.4%
TNA 9.3 0.51 18.2 436% 1% 1.6 57.9%

So sánh

HTCKHAMWGPNJSID
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -14.0%
0.00
0   -1.7%
0.00
0   -0.2%
0.00
0   3.4%
EPS/PE 0.00k / 14.540.00k / 13.990.01k / 20.770.01k / 20.240.00k / 49.75
Giá Sổ Sách 0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.04
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,2014772,045,6991,178,5279,871
Khối lượng đang lưu hành 11,000,00014,120,309713,065,495227,612,362100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 148,200
(1.35%)
834,926
(5.91%)
71,975,593
(10.09%)
48,154,538
(21.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,112
tỷ VND
36
tỷ VND
129,804
tỷ VND
22,809
tỷ VND
80
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
27
tỷ VND
5,005
tỷ VND
1,242
tỷ VND
33
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 285
tỷ VND
318
tỷ VND
21,810
tỷ VND
8,008
tỷ VND
2,286
tỷ VND
Tổng Nợ 325
tỷ VND
625
tỷ VND
40,560
tỷ VND
3,402
tỷ VND
138
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 610
tỷ VND
943
tỷ VND
62,371
tỷ VND
11,410
tỷ VND
2,423
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
336
tỷ VND
3,259
tỷ VND
2,451
tỷ VND
326
tỷ VND
ROA / ROE 507% / 1,084290% / 860803% / 2,2951,089% / 1,551137% / 145
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%66%65%30%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%76%4%5%41%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -18.50%-3.70%4.60%15.10%8.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.80%10.90%2.20%20.30%11.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27%-6.50%7.30%15.50%-12.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357