Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận - PNJ


PNJ (HOSE):   110.50   0  (0%)
Tham Chiếu 110.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 272,958
KLTB 10 ngày 373,107
CN 52 tuần 115
TN 52 tuần 64.3
EPS 5,935
PE 18.6
Vốn thị trường 10,859
KL đang lưu hành 98.27 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 34%
Beta 0.97
EPS 4 quý trước 2,941
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,507,085 0% 600,803 377,684 63%
2016 0 8,615,363 0% 361,405 450,488 125%
2015 8,227,568 7,739,128 94% 300,000 75,546 25%
2014 9,124,297 9,297,811 102% 220,967 255,871 116%
2013 7,798,000 8,973,966 115% 241,250 169,037 70%
2012 10,303,000 6,777,870 66% 264,000 254,409 96%
2011 0 18,038,055 0% 245,000 257,507 105%
2010 8,000,000 13,798,303 172% 247,000 211,341 86%
2009 4,500,000 10,290,503 229% 185,000 274,720 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)17/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)31/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)30/12/2015
3% (300 đồng tiền mặt)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới188 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-16 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-258 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.5%)
EPS:
 
95.5%
PE:
 
49.6%
ROA:
 
94.2%
ROE:
 
94.4%
P/B:
 
24.2%
ĐÁY CP:
 
20.8%
Hệ Số Nợ:
 
37.8%
BETA:
 
85.8%
THANH KHOẢN:
 
86.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TMC 13.8 1,904 7.2 13% 91% -1.1 58%
CMV 22.1 2,200 10 16% 151% 0.1 50.2%
GIL 35 5,022 7 15% 96% -0.1 63.6%
TNA 40 9,555 4.2 31% 126% 0.4 73.2%
MWG 132 5,885 22.4 39% 869% 0.5 62%
BTT 35.6 2,303 15.4 10% 124% 0.2 55.3%
SVC 43.1 4,765 9 15% 90% -0.4 60.5%
CCI 15.1 1,573 9.6 11% 104% 0.9 60.7%
DGW 19.2 1,616 11.9 10% 120% 0.8 61.5%
VHG 1.6 -2,054 -0.8 -22% 17% 1.2 53.4%

So sánh

ARMGILHTTPNJTAG
Giá Thị Trường 23.20
0   0%
35.00
0   0%
6.95
0   0%
110.50
0   0%
37.00
0   0%
EPS/PE 2.88k / 8.05.02k / 7.00.34k / 20.65.94k / 18.60.50k / 74.3
Giá Sổ Sách 14.20
ngàn
36.58
ngàn
11.39
ngàn
17.66
ngàn
11.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15534,702882,213272,95810,361
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74012,674,58820,000,00098,273,86824,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
444
tỷ VND
139
tỷ VND
10,859
tỷ VND
922
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
1,705,936
(13.46%)
0
(0%)
48,154,538
(49%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,476
tỷ VND
9,477
tỷ VND
58
tỷ VND
92,065
tỷ VND
19,665
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 64
tỷ VND
580
tỷ VND
7
tỷ VND
2,401
tỷ VND
214
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 37
tỷ VND
464
tỷ VND
228
tỷ VND
1,735
tỷ VND
276
tỷ VND
Tổng Nợ 69
tỷ VND
688
tỷ VND
214
tỷ VND
1,826
tỷ VND
952
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 106
tỷ VND
1,151
tỷ VND
442
tỷ VND
3,561
tỷ VND
1,228
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
141
tỷ VND
2
tỷ VND
40
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 206% / 152% / 316% / 341% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%60%48%51%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%12%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%13.60%556.90%-6.40%20.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%13.40%93.60%87.80%74.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%30.70%0%16.60%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357