Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận - PNJ


PNJ (HOSE):   102   0.10  (0.1%)
Tham Chiếu 101.90
Mở Cửa 101.90
TN/CN 101.80 / 103
Khối Lượng 295,150
KLTB 13 tuần 199,865
KLTB 10 ngày 379,993
CN 52 tuần 104
TN 52 tuần 61.1
EPS 5,851
PE 17.4
Vốn thị trường 10,024
KL đang lưu hành 98.27 triệu
Giá sổ sách 17.8 ngàn
ROE 33%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 1,653
MUA BÁN
101.70 390 101.80 2,240 101.90 3,740 102.00 8,690 102.40 4,840 102.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 8,781,960 8,615,363 98% 361,410 450,111 125%
2015 8,227,570 7,741,446 94% 306,000 152,303 50%
2014 3,124,300 9,297,811 298% 202,550 255,872 126%
2013 7,798,000 8,973,966 115% 241,250 169,037 70%
2012 10,303,000 6,777,870 66% 264,000 254,409 96%
2011 0 18,038,055 0% 245,000 257,507 105%
2010 8,000,000 13,798,303 172% 247,000 211,341 86%
2009 4,500,000 10,290,503 229% 185,000 274,720 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)17/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)31/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)30/12/2015
3% (300 đồng tiền mặt)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)16/10/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)22/04/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)06/01/2014

2013
13% (1300 đồng tiền mặt)14/05/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2012
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)22/08/2012
5% (500 đồng tiền mặt)29/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
95.1%
PE:
 
54.1%
ROA:
 
94.2%
ROE:
 
94.2%
P/B:
 
24.0%
ĐÁY CP:
 
23.9%
Hệ Số Nợ:
 
40.5%
BETA:
 
71.5%
THANH KHOẢN:
 
84.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAG 33 775 42.6 7% 280% 0.1 37.3%
HTC 30.2 6,808 4.4 33% 146% 0.6 79.2%
HLG 10.2 3,053 3.3 26% 85% -0.8 62.2%
SID 17.4 1,033 16.8 2% 80% 0 58.3%
CKV 18 947 19 4% 85% 0.8 52.1%
CMV 20 2,185 9.2 15% 135% 0.5 55%
KHA 37.5 3,691 10.2 11% 110% 0.8 71.4%
SMC 22.9 15,859 1.4 56% 79% 1.6 73.2%
VHG 2.4 -614 -3.8 -6% 22% 2.5 56.4%
SMA 9 120 75 1% 80% 0.0 39.2%

So sánh

BTTHTCPNJSMASVC
Giá Thị Trường 38.00
0   0%
30.20
-0.10   -0.3%
102.00
0.10   0.1%
9.00
0.50   5.9%
52.20
-0.30   -0.6%
EPS/PE 3.02k / 12.66.81k / 4.45.85k / 17.40.12k / 75.04.96k / 10.5
Giá Sổ Sách 27.68
ngàn
20.62
ngàn
17.80
ngàn
11.24
ngàn
46.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,0065,691199,86513,81884,612
Khối lượng đang lưu hành 10,600,00011,000,00098,273,86816,120,00024,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 403
tỷ VND
332
tỷ VND
10,024
tỷ VND
145
tỷ VND
1,304
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.06%)
148,200
(1.35%)
48,154,538
(49%)
125,900
(0.78%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,696
tỷ VND
7,983
tỷ VND
89,707
tỷ VND
5,086
tỷ VND
64,460
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 194
tỷ VND
196
tỷ VND
1,507
tỷ VND
20
tỷ VND
363
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 293
tỷ VND
227
tỷ VND
1,749
tỷ VND
181
tỷ VND
1,171
tỷ VND
Tổng Nợ 131
tỷ VND
177
tỷ VND
1,847
tỷ VND
442
tỷ VND
1,979
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 425
tỷ VND
404
tỷ VND
3,596
tỷ VND
623
tỷ VND
3,151
tỷ VND
Tiền mặt 56
tỷ VND
26
tỷ VND
127
tỷ VND
6
tỷ VND
144
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1119% / 3316% / 330% / 16% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%44%51%71%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%2%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%10.40%-6.40%-2.60%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.10%30.60%34%258.40%27.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.90%11.20%12.80%-6.40%15.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357