Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng và Bất động sản Thái Bình Dương - PPI


PPI (HOSE):   2.85   0.05  (1.8%)
Tham Chiếu 2.80
Mở Cửa 2.80
TN/CN 2.78 / 2.90
Khối Lượng 298,900
KLTB 13 tuần 514,603
KLTB 10 ngày 407,414
CN 52 tuần 4.7
TN 52 tuần 1.9
EPS -252
PE -11.3
Vốn thị trường 138
KL đang lưu hành 48.29 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROE -2%
Beta 1.42
EPS 4 quý trước 780
MUA BÁN
2.80 46,300 2.81 10,700 2.82 6,860 2.85 2,490 2.86 1,620 2.87 9,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 456,800 249,388 55% 38,200 -37,206 -97%
2015 1,006,000 439,298 44% 113,000 36,150 32%
2014 589,110 352,735 60% 49,900 23,130 46%
2013 133,630 103,607 78% 7,150 136 2%
2012 196,000 191,574 98% 11,000 1,483 13%
2011 296,000 155,680 53% 35,250 6,817 19%
2010 0 434,971 0% 39,000 39,483 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/07/2015
Tỉ lệ: 10/8 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/07/2015

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)19/10/2012

2011
Tỉ lệ: 100/23.12 giá 17000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/02/2011

2010
8% (800 đồng tiền mặt)27/10/2010
Tỉ lệ: 15/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/09/2010
7% (700 đồng tiền mặt)12/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)115 (lần)
SMA(100) vượt lên SMA(200)1
Giá vượt lên EMA(10)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.2%)
EPS:
 
6.7%
PE:
 
21.3%
ROA:
 
10.4%
ROE:
 
8.2%
P/B:
 
95.3%
ĐÁY CP:
 
34.1%
Hệ Số Nợ:
 
37.9%
BETA:
 
92.0%
THANH KHOẢN:
 
91.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDG 29.5 2,690 11 13% 121% 0.5 59.3%
ITA 3.4 71 48.5 1% 28% 1.1 59.6%
DTA 8.1 13 623.1 0% 80% 1.3 42.3%
IDI 6.3 631 10 6% 53% 1.2 59.1%
NTB 1.1 -8,209 -0.1 42% -6% 0.9 37.4%
NHN 30 11,536 2.6 29% 58% 0 66.5%
OGC 1.5 -2,441 -0.6 -64% 38% 0.9 40.6%
TDH 16.3 1,639 9.9 7% 63% 0.8 63.7%
RCL 20.4 1,377 14.8 5% 70% 0.4 58.4%
NVL 68.5 1,135 60.4 6% 377% 0.0 51.2%

So sánh

D2DHDGPPIREESGR
Giá Thị Trường 39.10
-0.20   -0.5%
29.50
0   0%
2.85
0.05   1.8%
36.45
0.10   0.3%
34.10
-1.90   -5.3%
EPS/PE 6.36k / 6.22.69k / 11.0-0.25k / -11.34.40k / 8.37.30k / 4.7
Giá Sổ Sách 38.98
ngàn
24.37
ngàn
10.43
ngàn
24.82
ngàn
24.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,58262,674514,6031,324,7175,924
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98475,968,08048,290,629305,056,36719,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 417
tỷ VND
2,241
tỷ VND
138
tỷ VND
11,119
tỷ VND
675
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
15,002,967
(19.75%)
509,913
(1.06%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,240
tỷ VND
10,388
tỷ VND
2,254
tỷ VND
23,014
tỷ VND
1,387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 272
tỷ VND
694
tỷ VND
45
tỷ VND
4,713
tỷ VND
319
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 415
tỷ VND
1,851
tỷ VND
504
tỷ VND
7,573
tỷ VND
492
tỷ VND
Tổng Nợ 901
tỷ VND
5,770
tỷ VND
479
tỷ VND
4,022
tỷ VND
860
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,317
tỷ VND
7,621
tỷ VND
982
tỷ VND
11,595
tỷ VND
1,352
tỷ VND
Tiền mặt 456
tỷ VND
989
tỷ VND
2
tỷ VND
1,182
tỷ VND
337
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 173% / 13-1% / -212% / 1921% / 59
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%76%49%35%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%2%20%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%15.70%39.80%16.20%132.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.20%83.10%4,187.90%19.10%-4,008.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%3.50%-0.40%34.20%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357