Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư PV2 - PV2


PV2 (HNX):   2.30   0.10  (4.5%)
Tham Chiếu 2.20
Mở Cửa 2.20
TN/CN 2.10 / 2.30
Khối Lượng 134,760
KLTB 13 tuần 71,176
KLTB 10 ngày 192,365
CN 52 tuần 2.3
TN 52 tuần 1.5
EPS -1,234
PE -1.9
Vốn thị trường 86
KL đang lưu hành 36.87 triệu
Giá sổ sách 5.5 ngàn
ROE -23%
Beta 0.98
EPS 4 quý trước 65
MUA BÁN
2.00 146,500 2.10 121,300 2.20 11,100 2.30 115,400 2.40 161,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PV2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 23,300 23,070 99% -37,680 -45,182 120%
2015 19,720 13,417 68% 470 476 101%
2014 32,780 467 1% 62,000 -26,413 -43%
2013 23,320 3,751 16% 840 -138,327 -16,468%
2012 19,130 2,098 11% 2,280 672 29%
2010 190,780 128,467 67% 31,000 28,971 93%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
2% (200 đồng tiền mặt)25/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-121 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-28 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-23 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--120 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--121 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.2%)
EPS:
 
3.6%
PE:
 
22.1%
ROA:
 
2.1%
ROE:
 
3.4%
P/B:
 
87.8%
ĐÁY CP:
 
31.3%
Hệ Số Nợ:
 
93.4%
BETA:
 
85.1%
THANH KHOẢN:
 
78.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSC 62 2,639 23.5 11% 258% 0.8 60.2%
SAV 13 330 39.4 2% 62% -0.5 38.7%
VBH 20.9 -1,494 -14 -30% 416% -0.1 25.4%
KSD 3.2 450 7.1 6% 40% 0.2 64.3%
BDF 27.1 0 0 15% 0% 0 30.8%
G20 2.6 327 8 6% 47% -0.1 54.2%
CTB 26.5 2,812 9.4 19% 122% 0.3 57.9%
HDM 27 5,172 5.2 21% 66% 0 65%
MHL 6.3 1,777 3.5 15% 48% -0.2 56.7%
NPS 11.5 -977 -11.8 -7% 78% 0.1 30.4%

So sánh

GDTHDMPV2VGGVGT
Giá Thị Trường 58.80
0.20   0.3%
27.00
0   0%
2.30
0.10   4.5%
60.80
0.70   1.2%
11.20
-0.20   -1.8%
EPS/PE 7.66k / 7.75.17k / 5.2-1.23k / -1.99.12k / 6.70.66k / 17.0
Giá Sổ Sách 19.33
ngàn
41.18
ngàn
5.47
ngàn
32.46
ngàn
15.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,2341,99971,17630,00848,790
Khối lượng đang lưu hành 14,899,80010,000,00036,868,80042,000,000500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 876
tỷ VND
270
tỷ VND
85
tỷ VND
2,554
tỷ VND
5,600
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(22.36%)
0
(0%)
25,000
(0.07%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,034
tỷ VND
1,451
tỷ VND
481
tỷ VND
13,482
tỷ VND
27,493
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 312
tỷ VND
54
tỷ VND
-162
tỷ VND
695
tỷ VND
574
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 288
tỷ VND
206
tỷ VND
202
tỷ VND
1,363
tỷ VND
7,668
tỷ VND
Tổng Nợ 52
tỷ VND
473
tỷ VND
6
tỷ VND
2,508
tỷ VND
12,676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 340
tỷ VND
679
tỷ VND
207
tỷ VND
3,872
tỷ VND
20,344
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
42
tỷ VND
8
tỷ VND
717
tỷ VND
1,570
tỷ VND
ROA / ROE 34% / 406% / 21-22% / -2310% / 293% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%70%3%65%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%-34%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%7.90%547.50%17.40%33.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.20%20%-6,111.40%19.10%26%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%33.40%-17.40%0%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PV2, VE4: Báo lỗ quý I/2014 (21-04-2014)
 PV2, PXL báo lỗ năm 2013 (03-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357