Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư PV2 - PV2


PV2 (HNX):   2.60   0  (0%)
Tham Chiếu 2.60
Mở Cửa 2.60
TN/CN 2.60 / 2.60
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 201,715
KLTB 10 ngày 111,600
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 1.5
EPS -1,244
PE -2.1
Vốn thị trường 97
KL đang lưu hành 36.87 triệu
Giá sổ sách 5.5 ngàn
ROE -23%
Beta 0.20
EPS 4 quý trước 26
MUA BÁN
2.40 110,000 2.50 120,000 2.60 109,900 2.70 54,500 2.80 25,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PV2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 37,677 10,301 27% 3,137 -70 -2%
2016 23,301 23,070 99% 37,682 -45,182 -120%
2015 19,724 13,417 68% 468 476 102%
2014 32,775 467 1% 62 -26,413 -42,602%
2013 23,320 3,751 16% 840 -138,327 -16,468%
2012 19,130 2,098 11% 2,280 672 29%
2010 190,780 128,467 67% 31,000 28,971 93%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
2% (200 đồng tiền mặt)25/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới134 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) Vượt lên 20210 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20215 (lần)
William(7) Vượt lên -8029 (lần)
William(14) Vượt lên -80212 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--218 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--213 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.5%)
EPS:
 
3.5%
PE:
 
19.3%
ROA:
 
1.8%
ROE:
 
3.4%
P/B:
 
85.5%
ĐÁY CP:
 
20.5%
Hệ Số Nợ:
 
91.5%
BETA:
 
61.7%
THANH KHOẢN:
 
86.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNG 13.9 2,037 6.7 15% 101% 1.3 65.1%
NPS 10.7 -977 -11 -7% 73% 0.6 32.9%
RAL 127 14,221 8.8 26% 229% 0.2 64.6%
HDA 10.3 1,147 9 10% 88% 0.9 66.6%
TSB 11 723 15.2 7% 99% 0.2 51.2%
TCM 27.2 3,543 7.6 19% 144% 1.4 65.1%
GDT 60 8,020 7.5 44% 326% 0.6 72.9%
SHI 8.4 1,686 5 13% 60% 0.6 68.4%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.5%
SFN 35 3,740 9.4 21% 195% 0.7 70.9%

So sánh

GTAKSDPV2TIXTTF
Giá Thị Trường 15.30
0.45   3.0%
3.10
0   0%
2.60
0   0%
33.00
0   0%
7.14
0   0%
EPS/PE 1.75k / 8.50.37k / 8.4-1.24k / -2.14.93k / 6.7-3.84k / -1.9
Giá Sổ Sách 16.08
ngàn
7.91
ngàn
5.45
ngàn
26.03
ngàn
0.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,6188,383201,715895238,302
Khối lượng đang lưu hành 9,830,00012,000,00036,868,80024,408,300140,093,619
Tổng Vốn Thị Trường 150
tỷ VND
37
tỷ VND
96
tỷ VND
805
tỷ VND
1,000
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 652,463
(6.64%)
34,800
(0.29%)
25,000
(0.07%)
2,268,100
(9.29%)
5,659,550
(4.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,390
tỷ VND
1,016
tỷ VND
486
tỷ VND
4,459
tỷ VND
18,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 142
tỷ VND
-5
tỷ VND
-130
tỷ VND
690
tỷ VND
-1,088
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 158
tỷ VND
95
tỷ VND
201
tỷ VND
635
tỷ VND
133
tỷ VND
Tổng Nợ 357
tỷ VND
13
tỷ VND
6
tỷ VND
376
tỷ VND
3,565
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 515
tỷ VND
108
tỷ VND
207
tỷ VND
1,011
tỷ VND
3,698
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
78
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 114% / 5-22% / -2312% / 19-15% / -408
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%12%3%37%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-0%-27%15%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.50%-12.80%547.50%-20.20%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.40%106%-6,111.40%-5.50%504.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.70%-8%-17.40%10.40%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PV2, VE4: Báo lỗ quý I/2014 (21-04-2014)
 PV2, PXL báo lỗ năm 2013 (03-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357