Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bọc Ống Dầu khí Việt Nam - PVB


PVB (HNX):   18   1.20  (7.1%)
Tham Chiếu 16.80
Mở Cửa 16.90
TN/CN 16.90 / 18
Khối Lượng 906,800
KLTB 13 tuần 178,571
KLTB 10 ngày 289,849
CN 52 tuần 17.8
TN 52 tuần 9.8
EPS 788
PE 22.8
Vốn thị trường 389
KL đang lưu hành 21.60 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 5%
Beta 0.83
EPS 4 quý trước -3,261
MUA BÁN
17.70 2,400 17.80 1,500 17.90 6,000 18.00 20,000 18.10 3,000 18.20 18,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 102,000 74,064 73% -24,900 17,672 -71%
2016 249,500 6,355 3% 4,700 -53,983 -1,149%
2015 1,001,300 900,032 90% 105,070 75,096 71%
2014 850,000 1,001,456 118% 87,600 147,522 168%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)22/09/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)22/06/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)16/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
PSAR đảo chiều tăng2
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.8%)
EPS:
 
52.4%
PE:
 
44.8%
ROA:
 
55.9%
ROE:
 
33.1%
P/B:
 
53.8%
ĐÁY CP:
 
16.6%
Hệ Số Nợ:
 
91.3%
BETA:
 
85.2%
THANH KHOẢN:
 
87.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVR 1.8 -66 -27.3 -1% 19% -0.4 36.7%
GAS 80.2 4,689 17.1 22% 371% 1.8 71%
PXT 4.4 531 8.3 12% 100% -0.0 48.3%
PXL 2.6 125 20.8 1% 26% 0.8 54.1%
PLX 60.2 3,288 18.3 20% 335% 1.0 64.4%
ASP 6.3 1,314 4.8 12% 57% 0.7 61.7%
PVB 18 788 22.8 5% 106% 0.8 57.8%
PXM 0.4 -5,249 -0.1 23% -2% 2.4 38.9%
PFL 1.5 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 44%
PVT 16.4 1,326 12.4 10% 105% 1.2 62.7%

So sánh

ASPPGSPVBPVTPXL
Giá Thị Trường 6.31
0.15   2.4%
23.10
0.10   0.4%
18.00
1.20   7.1%
16.40
-0.25   -1.5%
2.60
0.10   4%
EPS/PE 1.31k / 4.82.10k / 11.00.79k / 22.81.33k / 12.40.13k / 20.8
Giá Sổ Sách 11.08
ngàn
19.86
ngàn
16.92
ngàn
15.59
ngàn
10.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 72,40366,698178,571275,376146,957
Khối lượng đang lưu hành 37,339,92950,000,00021,599,998281,440,16282,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 236
tỷ VND
1,155
tỷ VND
389
tỷ VND
4,616
tỷ VND
215
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
10,280,813
(20.56%)
2,440,260
(11.3%)
65,665,285
(23.33%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,989
tỷ VND
51,477
tỷ VND
2,210
tỷ VND
42,637
tỷ VND
578
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 156
tỷ VND
1,467
tỷ VND
266
tỷ VND
1,854
tỷ VND
49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 414
tỷ VND
993
tỷ VND
365
tỷ VND
4,387
tỷ VND
833
tỷ VND
Tổng Nợ 693
tỷ VND
1,306
tỷ VND
48
tỷ VND
4,832
tỷ VND
173
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,107
tỷ VND
2,299
tỷ VND
413
tỷ VND
9,219
tỷ VND
1,005
tỷ VND
Tiền mặt 67
tỷ VND
284
tỷ VND
54
tỷ VND
1,897
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 125% / 114% / 55% / 101% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%57%12%52%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%12%4%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.10%-1.30%-8.60%10.20%96.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -264.50%29.30%22.10%102.90%-664.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%16%7.80%5.40%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357