Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bọc Ống Dầu khí Việt Nam - PVB


PVB (HNX):   14   -1  (-6.7%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 15
TN/CN 13.50 / 15
Khối Lượng 206,200
KLTB 13 tuần 130,666
KLTB 10 ngày 90,126
CN 52 tuần 23.6
TN 52 tuần 10.5
EPS 3,651
PE 3.8
Vốn thị trường 302
KL đang lưu hành 21.60 triệu
Giá sổ sách 19.5 ngàn
ROE 19%
Beta 1.03
EPS 4 quý trước -1,908
MUA BÁN
13.80 10,000 13.90 2,200 14.00 8,800 14.50 1,600 14.80 4,100 14.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 287,000 68,130 24% 28,000 18,146 65%
2017 102,000 83,079 81% -24,900 56,276 -226%
2016 249,500 6,355 3% 4,700 -53,983 -1,149%
2015 1,001,300 900,032 90% 105,070 75,096 71%
2014 850,000 1,001,456 118% 87,600 147,522 168%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)22/09/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)22/06/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)16/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -802
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 81.4%)
EPS:
 
87.9%
PE:
 
94.6%
ROA:
 
95.0%
ROE:
 
79.7%
P/B:
 
70.2%
ĐÁY CP:
 
31.9%
Hệ Số Nợ:
 
90.5%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
88.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVD 12.9 -71 -181.7 0% 37% 1.2 56.3%
PSG 0.4 0 0 2% -4% 1.5 35.3%
PFL 1 -280 -3.6 -4% 14% 1.3 46.9%
APP 8.9 192 46.4 2% 79% 0.1 42.9%
PVR 1.4 -153 -9.2 -2% 15% -0.4 32.5%
PDC 7.5 208 36.1 2% 75% -0.3 36.3%
GAS 87 5,378 16.2 23% 364% 0.9 70.5%
PXI 2.4 -1,122 -2.2 -13% 29% 0.1 36.2%
PTL 3.1 101 30.5 1% 35% 0.3 55%
PPS 8 1,747 4.6 15% 69% 0.2 63.1%

So sánh

APPPETPVBPXIPXL
Giá Thị Trường 8.90
0   0%
9.40
-0.12   -1.3%
14.00
-1   -6.7%
2.44
-0.01   -0.4%
2.50
0   0%
EPS/PE 0.19k / 46.41.59k / 5.93.65k / 3.8-1.12k / -2.20.16k / 15.2
Giá Sổ Sách 11.24
ngàn
19.69
ngàn
19.54
ngàn
8.50
ngàn
10.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 128200,170130,66623,696257,575
Khối lượng đang lưu hành 4,411,65586,600,12421,599,99830,000,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
814
tỷ VND
302
tỷ VND
73
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.74%)
20,553,136
(23.73%)
2,440,260
(11.3%)
733,080
(2.44%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,116
tỷ VND
106,644
tỷ VND
2,287
tỷ VND
9,370
tỷ VND
767
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
1,760
tỷ VND
321
tỷ VND
177
tỷ VND
56
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 50
tỷ VND
1,706
tỷ VND
422
tỷ VND
255
tỷ VND
836
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
4,365
tỷ VND
51
tỷ VND
960
tỷ VND
201
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 81
tỷ VND
6,071
tỷ VND
473
tỷ VND
1,215
tỷ VND
1,037
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
1,545
tỷ VND
37
tỷ VND
48
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 917% / 19-3% / -131% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%72%11%79%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%14%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%1%229.20%-11.20%65%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -19.40%-2.40%-60.30%166.60%-636%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%9.40%17.40%-10.70%-10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357