Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bọc Ống Dầu khí Việt Nam - PVB


PVB (HNX):   15.40   1.10  (7.7%)
Tham Chiếu 14.30
Mở Cửa 14.80
TN/CN 14.50 / 15.50
Khối Lượng 205,800
KLTB 13 tuần 211,173
KLTB 10 ngày 73,965
CN 52 tuần 23.6
TN 52 tuần 9.9
EPS 2,552
PE 6
Vốn thị trường 333
KL đang lưu hành 21.60 triệu
Giá sổ sách 18.6 ngàn
ROE 14%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước -2,496
MUA BÁN
15.00 28,400 15.10 600 15.20 100 15.40 5,000 15.50 12,200 15.60 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 102,000 83,079 81% -24,900 56,276 -226%
2016 249,500 6,355 3% 4,700 -53,983 -1,149%
2015 1,001,300 900,032 90% 105,070 75,096 71%
2014 850,000 1,001,456 118% 87,600 147,522 168%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)22/09/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)22/06/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)16/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
1
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.2%)
EPS:
 
80.9%
PE:
 
88.6%
ROA:
 
90.2%
ROE:
 
67.4%
P/B:
 
66.6%
ĐÁY CP:
 
24.1%
Hệ Số Nợ:
 
93.5%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
89.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GAS 134 5,004 26.8 23% 594% 1.1 68.3%
PLX 69.4 2,679 25.9 17% 370% 1.3 61%
PCT 8.8 48 183.3 0% 80% 0.2 44.5%
PFL 1.2 -250 -4.8 -5% 17% 1.3 45.7%
PDC 4 340 11.8 4% 41% 0.2 55.3%
PLC 20.5 2,121 9.7 13% 123% -0.2 56.5%
PVR 2.4 -128 -18.8 -1% 26% -0.4 25.3%
PXM 0.3 -2,644 -0.1 14% -1% 2.4 42.5%
APP 9.8 356 27.5 2% 88% 0.1 41.2%
PVC 6.7 108 62 0% 35% 1.3 57.3%

So sánh

PDCPLXPVBPVCPVE
Giá Thị Trường 4.00
0   0%
69.40
2.60   3.9%
15.40
1.10   7.7%
6.70
-0.10   -1.5%
7.30
0   0%
EPS/PE 0.34k / 11.82.68k / 25.92.55k / 6.00.11k / 62.01.49k / 4.9
Giá Sổ Sách 9.81
ngàn
18.75
ngàn
18.65
ngàn
18.95
ngàn
12.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3781,126,261211,173457,261269,931
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0001,293,878,08121,599,99850,000,00025,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
89,795
tỷ VND
333
tỷ VND
335
tỷ VND
183
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
0
(0%)
2,440,260
(11.3%)
7,260,434
(14.52%)
4,999,964
(20%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,173
tỷ VND
278,826
tỷ VND
2,219
tỷ VND
27,747
tỷ VND
6,389
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
8,132
tỷ VND
303
tỷ VND
769
tỷ VND
238
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 147
tỷ VND
24,259
tỷ VND
403
tỷ VND
948
tỷ VND
322
tỷ VND
Tổng Nợ 53
tỷ VND
42,291
tỷ VND
36
tỷ VND
1,194
tỷ VND
1,022
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 200
tỷ VND
66,550
tỷ VND
438
tỷ VND
2,141
tỷ VND
1,343
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
14,481
tỷ VND
51
tỷ VND
400
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 46% / 1713% / 140% / 03% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%64%8%56%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%14%3%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%-4%229.20%-1.30%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 90.90%-178.90%-60.30%-30.10%4.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.40%10.20%17.40%4.80%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357