Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí - PVC


PVC (HNX):   9.80   0.30  (3.2%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 9.70
TN/CN 9.50 / 9.90
Khối Lượng 171,700
KLTB 13 tuần 486,251
KLTB 10 ngày 364,251
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 6.4
EPS 108
PE 90.7
Vốn thị trường 490
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 1%
Beta 1.24
EPS 4 quý trước -1,062
MUA BÁN
9.60 8,600 9.70 12,700 9.80 14,100 9.90 3,000 10.00 28,800 10.10 23,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,660,000 3,352,735 126% 17,800 11,254 63%
2016 3,000,000 3,063,050 102% 82,700 -33,439 -40%
2015 3,700,000 3,606,337 97% 161,500 199,343 123%
2014 3,500,000 4,608,825 132% 140,000 329,374 235%
2013 3,200,000 3,846,930 120% 146,800 157,455 107%
2012 3,000,000 3,755,221 125% 151,500 271,627 179%
2011 2,400,000 2,580,167 108% 143,000 149,021 104%
2010 676,500 1,793,178 265% 60,000 122,094 203%
2009 650,000 582,102 90% 60,000 50,623 84%
2008 600,000 418,825 70% 0 0 0%
2007 540,000 333,022 62% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)08/12/2017

2016
0% (0 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)128 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-165 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-165 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20233 (lần)
William(14) Vượt lên -80230 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt xuống R3-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.6%)
EPS:
 
37.1%
PE:
 
36.0%
ROA:
 
31.0%
ROE:
 
21.5%
P/B:
 
83.5%
ĐÁY CP:
 
28.2%
Hệ Số Nợ:
 
56.8%
BETA:
 
95.4%
THANH KHOẢN:
 
92.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVD 20.8 69 300.7 0% 59% 1.7 52.8%
PVT 17.7 1,501 11.8 11% 107% 0.8 64.9%
PVE 7.5 1,493 5 12% 58% 1.3 69.4%
PET 10.7 1,502 7.1 9% 55% 1.1 68.7%
APP 9.9 356 27.8 3% 89% 0.1 44%
PXS 7.7 26 295.8 1% 62% 1.3 51.5%
PVR 2.4 -128 -18.8 -1% 26% -0.4 26.9%
PPS 9 1,708 5.3 13% 70% 0.3 62.8%
PCT 9 48 187.5 0% 81% 0.4 48.6%
PVS 23 1,793 12.8 6% 85% 1.7 64.8%

So sánh

PETPGSPVCPVTPXI
Giá Thị Trường 10.70
0.10   0.9%
34.00
0   0%
9.80
0.30   3.2%
17.65
-0.25   -1.4%
2.40
0   0%
EPS/PE 1.50k / 7.12.20k / 15.50.11k / 90.71.50k / 11.8-1.43k / -1.7
Giá Sổ Sách 19.50
ngàn
19.23
ngàn
18.95
ngàn
16.51
ngàn
8.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 359,19258,375486,251623,02727,629
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12450,000,00050,000,000281,440,16230,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 927
tỷ VND
1,700
tỷ VND
490
tỷ VND
4,967
tỷ VND
72
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
10,280,813
(20.56%)
7,260,434
(14.52%)
65,665,285
(23.33%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 104,109
tỷ VND
53,246
tỷ VND
27,747
tỷ VND
44,318
tỷ VND
9,340
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,700
tỷ VND
1,492
tỷ VND
769
tỷ VND
2,016
tỷ VND
179
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,689
tỷ VND
961
tỷ VND
948
tỷ VND
4,645
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 4,554
tỷ VND
1,370
tỷ VND
1,194
tỷ VND
4,546
tỷ VND
947
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,243
tỷ VND
2,331
tỷ VND
2,141
tỷ VND
9,192
tỷ VND
1,205
tỷ VND
Tiền mặt 1,371
tỷ VND
269
tỷ VND
400
tỷ VND
2,003
tỷ VND
47
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 95% / 111% / 15% / 11-4% / -17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%59%56%49%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%3%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%1.30%-1%6.90%-11%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.80%23%-33.20%36.60%166.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.40%20.60%4.80%10.70%-10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357