Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí - PVC


PVC (HNX):   5.90   -0.10  (-1.7%)
Tham Chiếu 6
Mở Cửa 6
TN/CN 5.90 / 6
Khối Lượng 229,300
KLTB 13 tuần 229,424
KLTB 10 ngày 383,272
CN 52 tuần 7.6
TN 52 tuần 4
EPS 0.5 ngàn
PE 11.4 lần
Vốn thị trường 295 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 5%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước 770
MUA BÁN
5.70 19,600 5.80 150,600 5.90 2,000 6.00 0 6.10 97,000 6.20 68,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,962,000 2,267.40 0% 170 57.10 34%
2018 3,074 2,476.80 81% 12 18.60 155%
2017 2,660 3,317.70 125% 17.80 17.20 97%
2016 3,000 3,063.10 102% 82.70 -16.50 -20%
2015 3,700 3,606.30 97% 161.50 293.10 181%
2014 3,500 4,608.80 132% 140 447.90 320%
2013 3,200 3,846.90 120% 146.80 157.50 107%
2012 3,000 3,755.20 125% 151.50 271.60 179%
2011 2,400 2,580.20 108% 143 149 104%
2010 676.50 1,793.20 265% 60 122.10 204%
2009 650 582.10 90% 60 50.60 84%
2008 600 418.80 70% 0 0 0%
2007 540 333 62% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
4.5% (450 đồng tiền mặt)03/10/2019

2018
2.8% (280 đồng tiền mặt)03/10/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)08/12/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.7%)
EPS:
 
58.5%
PE:
 
69.6%
ROA:
 
58.9%
ROE:
 
49.0%
P/B:
 
90.1%
ĐÁY CP:
 
35.9%
Hệ Số Nợ:
 
64.8%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
84.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 13.2 2,517 5.2 14% 62% 1.5 76.7%
PVX 1.6 -995 -1.6 -35% 41% 0.9 39.1%
PVE 1.9 251 7.6 2% 15% -0.1 47.8%
PXS 5.4 -3,243 -1.7 -57% 95% 1.2 34.8%
GAS 73.1 5,332 13.7 19% 261% 1.3 76.9%
PVB 17.3 7,266 2.4 31% 74% 1.5 79.8%
PXL 10.4 105 99 1% 105% 0.8 55.8%
PVC 5.9 519 11.4 5% 36% 1.4 67.7%
POS 10.3 1,277 8.1 7% 56% 0 57%
PXA 1.8 -424 -4.2 90% -334% 0.6 44.1%

So sánh

PDCPVAPVCPXAPXL
Giá Thị Trường 3.3000
3.30   0%
0.4000
0.40   0%
5.9000
5.90   -1.7%
1.8000
1.80   5.9%
10.4000
10.40   2.0%
EPS/PE -0.35k / -9.5-0.07k / -5.90.52k / 11.4-0.42k / -4.20.11k / 99.0
Giá Sổ Sách 9.60
ngàn
-1.52
ngàn
16.27
ngàn
-0.54
ngàn
9.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 78923,905229,4241,988515,663
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00021,846,00050,000,00015,000,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
9
tỷ VND
295
tỷ VND
27
tỷ VND
858
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
0
(0%)
7,260,434
(14.52%)
3,000
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,309
tỷ VND
2,337
tỷ VND
33,296
tỷ VND
834
tỷ VND
805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
-96
tỷ VND
828
tỷ VND
-117
tỷ VND
80
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 144
tỷ VND
-33
tỷ VND
813
tỷ VND
-8
tỷ VND
817
tỷ VND
Tổng Nợ 156
tỷ VND
599
tỷ VND
726
tỷ VND
152
tỷ VND
76
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 300
tỷ VND
565
tỷ VND
1,539
tỷ VND
144
tỷ VND
893
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
1
tỷ VND
329
tỷ VND
0
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -40% / 43% / 5-5% / 901% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%106%47%106%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-4%2%-14%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.10%-61.90%-12.50%198.60%58.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 362.90%-108.30%53.40%-2,777.30%-410%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.90%18.50%2%-5.80%5.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357