Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí - PVD


PVD (HOSE):   14.50   -0.25  (-1.7%)
Tham Chiếu 14.75
Mở Cửa 14.75
TN/CN 14.45 / 14.85
Khối Lượng 2,532,520
KLTB 13 tuần 2,578,031
KLTB 10 ngày 3,851,416
CN 52 tuần 25.6
TN 52 tuần 13
EPS -527
PE -27.5
Vốn thị trường 5,557
KL đang lưu hành 383.27 triệu
Giá sổ sách 34.5 ngàn
ROE -2%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 1,845
MUA BÁN
14.40 79,780 14.45 35,330 14.50 50,290 14.55 83,050 14.60 57,410 14.65 25,040
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,300,000 1,448,262 63% 0 0 0%
2016 7,500,000 5,360,002 71% 500,000 185,642 37%
2015 13,500,000 14,444,280 107% 1,500,000 1,747,568 117%
2014 13,700,000 20,884,329 152% 1,650,000 2,539,983 154%
2013 0 14,866,680 0% 1,360,000 1,993,165 147%
2012 10,100,000 11,929,456 118% 1,150,000 1,447,523 126%
2011 8,000,000 9,210,836 115% 900,000 1,072,613 119%
2010 5,100,000 7,572,009 148% 810,000 885,542 109%
2009 3,500,000 4,096,780 117% 700,000 817,661 117%
2008 3,000,000 3,728,746 124% 700,000 933,076 133%
2007 0 2,738,605 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)22/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-124 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-28 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-263 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.5%)
EPS:
 
5.1%
PE:
 
19.2%
ROA:
 
10.7%
ROE:
 
7.9%
P/B:
 
88.5%
ĐÁY CP:
 
69.2%
Hệ Số Nợ:
 
69.8%
BETA:
 
77.7%
THANH KHOẢN:
 
97.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PLC 27.9 2,517 11.1 16% 176% 0.5 61.1%
PVR 2.1 -54 -38.9 -1% 23% -0.4 38.5%
PXT 3.9 665 5.9 15% 91% -0.1 55.3%
PVB 12.4 -1,761 -7 -11% 77% 0.7 44%
PGS 19.6 2,079 9.4 11% 101% 0.2 61.7%
PCT 10.8 157 68.8 1% 98% 0.6 47.7%
PVI 34.5 2,461 14 9% 113% 0.7 59.6%
PVA 0.6 2,577 0.2 167% 39% 1.5 73.5%
PVX 2.5 25 100 1% 34% 1.9 51%
PVD 14.5 -527 -27.5 -2% 42% 0.7 49.5%

So sánh

PGSPPSPVAPVDPXM
Giá Thị Trường 19.60
-0.50   -2.5%
10.30
0   0%
0.60
0   0%
14.50
-0.25   -1.7%
0.50
0   0%
EPS/PE 2.08k / 9.41.59k / 6.52.58k / 0.2-0.53k / -27.5-5.17k / -0.1
Giá Sổ Sách 19.37
ngàn
11.43
ngàn
1.54
ngàn
34.46
ngàn
-21.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 139,4274,48026,5522,578,03112,772
Khối lượng đang lưu hành 50,000,00015,000,00021,846,000383,266,16015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 980
tỷ VND
155
tỷ VND
13
tỷ VND
5,557
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,280,813
(20.56%)
4,134,410
(27.56%)
0
(0%)
118,319,962
(30.87%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49,836
tỷ VND
8,271
tỷ VND
2,335
tỷ VND
97,125
tỷ VND
1,818
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,436
tỷ VND
163
tỷ VND
-109
tỷ VND
11,729
tỷ VND
-340
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 968
tỷ VND
171
tỷ VND
34
tỷ VND
13,206
tỷ VND
-329
tỷ VND
Tổng Nợ 1,118
tỷ VND
2,719
tỷ VND
708
tỷ VND
9,056
tỷ VND
418
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,087
tỷ VND
2,890
tỷ VND
741
tỷ VND
22,263
tỷ VND
88
tỷ VND
Tiền mặt 189
tỷ VND
34
tỷ VND
1
tỷ VND
2,185
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 111% / 148% / 167-1% / -2-88% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%94%95%41%473%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%-5%12%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%16.10%-20.80%0.20%-27.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 29.30%2.10%1,251.20%-5.80%-106.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16%9.40%27.40%3.70%-30.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357