Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh khí miền Bắc - PVG


PVG (HNX):   9.50   -0.10  (-1.0%)
Tham Chiếu 9.60
Mở Cửa 9.80
TN/CN 9.20 / 9.80
Khối Lượng 33,400
KLTB 13 tuần 81,399
KLTB 10 ngày 44,404
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 6.7
EPS 471
PE 20.2
Vốn thị trường 263
KL đang lưu hành 27.72 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 516
MUA BÁN
9.10 12,200 9.20 1,300 9.50 10,700 9.60 4,000 9.70 7,500 9.80 17,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,846,600 3,552,348 125% 8,800 13,068 149%
2016 2,950,000 2,525,199 86% 12,240 608 5%
2015 3,698,700 2,736,843 74% 17,700 24,361 138%
2014 3,588,700 4,221,278 118% 28,700 -3,408 -12%
2013 3,422,000 4,074,541 119% 27,530 27,730 101%
2012 3,220,480 4,314,777 134% 27,740 27,388 99%
2010 1,621,070 2,764,314 171% 32,810 37,312 114%
2009 1,175,000 1,540,366 131% 217,500 28,272 13%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)16/05/2016

2014
7% (700 đồng tiền mặt)03/06/2014

2013
8% (800 đồng tiền mặt)20/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-117 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
MFI(7) Vượt xuống 80-219 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.6%)
EPS:
 
47.5%
PE:
 
48.7%
ROA:
 
31.1%
ROE:
 
29.6%
P/B:
 
76.1%
ĐÁY CP:
 
35.3%
Hệ Số Nợ:
 
24.1%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
82.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHP 10 1,064 9.4 7% 67% 0.3 56.8%
TMP 37.3 4,450 8.4 30% 247% 0.3 68.8%
ISH 14.2 1,647 8.6 14% 117% 0 56.4%
VPD 15 1,588 9.4 13% 128% 0.3 61.9%
S4A 24.2 3,181 7.6 25% 193% 0.3 66.2%
HPD 14.2 2,625 5.4 20% 110% 0 60.2%
NT2 33.9 2,815 12 16% 196% 0.6 65.4%
CNG 30.2 4,001 7.5 23% 170% 0.4 76.7%
SP2 8.8 -872 -10.1 13% -130% 0 30.7%
EIC 8.2 36 227.8 0% 80% 0 37.9%

So sánh

HJSPGDPVGSEBTMP
Giá Thị Trường 23.50
0   0%
39.55
-1.25   -3.1%
9.50
-0.10   -1.0%
50.10
-1.90   -3.7%
37.25
-1.05   -2.7%
EPS/PE 1.87k / 12.62.32k / 17.10.47k / 20.27.84k / 6.44.45k / 8.4
Giá Sổ Sách 13.76
ngàn
15.73
ngàn
14.25
ngàn
22.96
ngàn
15.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,9003,06381,3994,9972,480
Khối lượng đang lưu hành 20,999,90089,999,02527,719,85020,000,00070,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 493
tỷ VND
3,559
tỷ VND
263
tỷ VND
1,002
tỷ VND
2,608
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 30,828
(0.15%)
6,027,092
(6.7%)
1,575,009
(5.68%)
20,860
(0.1%)
159,530
(0.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,295
tỷ VND
43,679
tỷ VND
31,309
tỷ VND
1,432
tỷ VND
4,459
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 234
tỷ VND
2,111
tỷ VND
327
tỷ VND
556
tỷ VND
1,393
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 289
tỷ VND
1,415
tỷ VND
395
tỷ VND
459
tỷ VND
1,055
tỷ VND
Tổng Nợ 171
tỷ VND
1,544
tỷ VND
1,047
tỷ VND
417
tỷ VND
292
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 460
tỷ VND
2,959
tỷ VND
1,442
tỷ VND
876
tỷ VND
1,347
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
1,499
tỷ VND
49
tỷ VND
38
tỷ VND
102
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 147% / 151% / 320% / 3724% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%52%73%48%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%5%1%39%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.20%7.20%-0.80%26.50%10.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.30%0.40%209.20%30.20%39.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.20%13%12.40%29.40%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357