Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh khí miền Bắc - PVG


PVG (HNX):   7.30   -0.20  (-2.7%)
Tham Chiếu 7.50
Mở Cửa 7.30
TN/CN 7.30 / 7.30
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 69,201
KLTB 10 ngày 22,904
CN 52 tuần 10.8
TN 52 tuần 6.7
EPS 441
PE 17
Vốn thị trường 208
KL đang lưu hành 27.72 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 439
MUA BÁN
7.00 100 7.10 1,000 7.20 2,000 7.30 10,400 7.40 500 7.50 19,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,366,900 962,708 29% 8,400 2,268 27%
2017 2,846,600 3,552,348 125% 8,800 13,198 150%
2016 2,950,000 2,525,199 86% 12,240 608 5%
2015 3,698,700 2,736,843 74% 17,700 24,631 139%
2014 3,588,700 4,221,278 118% 28,700 -3,347 -12%
2013 3,422,000 4,074,541 119% 27,530 27,730 101%
2012 3,220,480 4,314,777 134% 27,740 27,388 99%
2010 1,621,070 2,764,314 171% 32,810 37,312 114%
2009 1,175,000 1,540,366 131% 217,500 28,272 13%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)16/05/2016

2014
7% (700 đồng tiền mặt)03/06/2014

2013
8% (800 đồng tiền mặt)20/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt xuống R3-2
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
45.5%
PE:
 
51.0%
ROA:
 
30.4%
ROE:
 
26.9%
P/B:
 
80.6%
ĐÁY CP:
 
63.4%
Hệ Số Nợ:
 
24.0%
BETA:
 
87.7%
THANH KHOẢN:
 
83.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GSM 10.7 1,669 6.6 14% 93% 0 57.6%
NBP 14.6 3,506 4.2 16% 68% 0.2 73.6%
TBC 24 3,254 7.7 24% 186% 0.3 70.9%
QPH 17.2 2,190 7.9 16% 117% 0 61.2%
TMP 30.7 4,829 6.3 31% 192% 0.2 73.6%
BTP 11.7 4,239 2.8 20% 57% 0.3 77.3%
HND 10.3 831 12.4 8% 96% 0 43.6%
SP2 9.1 -872 -10.4 15% -135% 0 28%
PPC 17 2,780 6.3 16% 99% 0.8 78%
PGS 32.5 2,090 15.6 11% 167% 0.2 52.3%

So sánh

CHPGHCPPSPVGUEM
Giá Thị Trường 25.65
-0.05   -0.2%
31.40
0.30   1.0%
8.00
0   0%
7.30
-0.20   -2.7%
34.00
0   0%
EPS/PE 1.56k / 16.42.79k / 11.11.75k / 4.60.44k / 17.00.77k / 44.4
Giá Sổ Sách 13.23
ngàn
8.82
ngàn
11.52
ngàn
14.34
ngàn
14.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,2773,8197,67269,201105
Khối lượng đang lưu hành 125,999,51141,000,00015,000,00027,719,8502,438,100
Tổng Vốn Thị Trường 3,232
tỷ VND
1,287
tỷ VND
120
tỷ VND
202
tỷ VND
83
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
0
(0%)
4,134,410
(27.56%)
1,575,009
(5.68%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,253
tỷ VND
634
tỷ VND
9,643
tỷ VND
32,272
tỷ VND
82
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,298
tỷ VND
354
tỷ VND
188
tỷ VND
329
tỷ VND
2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,666
tỷ VND
362
tỷ VND
173
tỷ VND
397
tỷ VND
24
tỷ VND
Tổng Nợ 1,131
tỷ VND
17
tỷ VND
2,901
tỷ VND
1,034
tỷ VND
38
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,797
tỷ VND
379
tỷ VND
3,073
tỷ VND
1,432
tỷ VND
62
tỷ VND
Tiền mặt 316
tỷ VND
97
tỷ VND
9
tỷ VND
46
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1230% / 321% / 151% / 35% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%5%94%72%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%56%2%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.60%6.20%-3.80%-0.80%-4.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -349.90%13.70%-1%209.40%-8.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 30.30%45.50%7.30%12.40%54.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357