Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương - PVP


PVP (UPCOM):   9.70   -0.20  (-2.0%)
Tham Chiếu 9.90
Mở Cửa 9.70
TN/CN 9.40 / 9.70
Khối Lượng 57,800
KLTB 13 tuần 35,770
KLTB 10 ngày 149,056
CN 52 tuần 10.7
TN 52 tuần 4.2
EPS 2.1 ngàn
PE 4.6 lần
Vốn thị trường 914 Tỷ
KL đang lưu hành 94.28 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 15%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,953
MUA BÁN
9.40 13,900 9.50 200 9.70 2,800 9.80 2,500 9.90 800 10.00 3,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,450,000 1,602 0% 120,100 150.80 0%
2018 1,180,000 1,488.50 0% 80,000 181.40 0%
2017 920,000 960.40 0% 65,600 72 0%
2016 860,000 1,101.50 0% 44,000 60.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)21/10/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2019





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.3%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
94.7%
ROA:
 
84.4%
ROE:
 
79.2%
P/B:
 
74.9%
ĐÁY CP:
 
11.4%
Hệ Số Nợ:
 
57.2%
BETA:
 
50.7%
THANH KHOẢN:
 
70.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLL 28.4 2,438 11.6 14% 154% 0.1 69.6%
VTO 7.3 826 8.9 6% 53% 0.7 68.5%
MHC 5.7 -88 -64.3 -1% 46% 0.5 46.3%
PSC 13.5 1,633 8.3 10% 81% -0.5 55.6%
PSN 10 1,080 9.3 8% 76% 0 57.7%
DVP 47.8 6,050 7.9 20% 155% 0.6 74.5%
TCO 11.5 902 12.7 8% 105% -0.3 57.4%
HTV 12.8 1,971 6.5 8% 50% 0.4 74.8%
VOS 1.8 394 4.6 10% 44% 0.6 66.3%
PSP 6.3 1,223 5.2 6% 30% 0 69.1%

So sánh

BSGHTCMHCPVPSAC
Giá Thị Trường 6.8000
6.80   0%
30.0000
30   1.7%
5.6600
5.66   0%
9.7000
9.70   -2.0%
9.1000
9.10   -7.1%
EPS/PE -1.85k / -3.73.59k / 8.4-0.09k / -64.32.13k / 4.65.01k / 1.8
Giá Sổ Sách 5.35
ngàn
24.97
ngàn
12.22
ngàn
14.49
ngàn
18.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1958413,03335,77023,042
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00011,000,00041,406,84494,275,0284,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 408
tỷ VND
330
tỷ VND
234
tỷ VND
914
tỷ VND
37
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
148,200
(1.35%)
448,282
(1.08%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,206
tỷ VND
14,533
tỷ VND
1,697
tỷ VND
6,726
tỷ VND
473
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -136
tỷ VND
421
tỷ VND
240
tỷ VND
626
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 321
tỷ VND
275
tỷ VND
506
tỷ VND
1,366
tỷ VND
70
tỷ VND
Tổng Nợ 356
tỷ VND
230
tỷ VND
442
tỷ VND
1,272
tỷ VND
18
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 677
tỷ VND
504
tỷ VND
949
tỷ VND
2,637
tỷ VND
88
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
19
tỷ VND
40
tỷ VND
113
tỷ VND
19
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -358% / 140% / -18% / 158% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%46%47%48%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%3%14%9%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.60%18.40%-12%18.40%-5.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -210.70%11.20%8.60%80.50%31.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.90%12.40%23.50%-3%1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357