Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam - PVS


PVS (HNX):   16.70   0.20  (1.2%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.40 / 16.80
Khối Lượng 972,930
KLTB 13 tuần 1,376,737
KLTB 10 ngày 1,768,778
CN 52 tuần 21.5
TN 52 tuần 15.9
EPS 2,150
PE 7.8
Vốn thị trường 7,460
KL đang lưu hành 446.70 triệu
Giá sổ sách 26.9 ngàn
ROE 7%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước 3,236
MUA BÁN
16.40 125,200 16.50 221,900 16.60 137,800 16.70 38,300 16.80 153,800 16.90 105,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 22,000,000 18,682,081 85% 960,000 909,744 95%
2015 27,000,000 23,356,898 87% 965,000 1,493,539 155%
2014 25,200,000 31,516,161 125% 825,000 1,823,729 221%
2013 26,500,000 25,429,480 96% 790,000 1,699,667 215%
2012 25,000,000 24,590,714 98% 750,000 1,262,597 168%
2010 12,500,000 16,881,636 135% 600,000 926,391 154%
2009 9,500,000 10,679,772 112% 341,000 748,066 219%
2008 0 8,672,072 0% 0 527,064 0%
2007 0 5,776,223 0% 0 319,143 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/12/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)21/07/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)29/07/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)24/07/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)03/09/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)15/01/2013

2012
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)10/12/2012
Tỉ lệ: 20/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/12/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)23/05/2012
15% (1500 đồng tiền mặt)15/03/2012

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)09/12/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/12/2010
20% (2000 đồng tiền mặt)10/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)129 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)128 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-278 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-250 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.6%)
EPS:
 
78.4%
PE:
 
79.8%
ROA:
 
55.4%
ROE:
 
41.6%
P/B:
 
77.1%
ĐÁY CP:
 
81.6%
Hệ Số Nợ:
 
62.1%
BETA:
 
91.5%
THANH KHOẢN:
 
95.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (30 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVS 16.7 2,150 7.8 7% 62% 1.4 73.6%
PXS 9.8 1,231 7.9 9% 70% 0.8 67.9%
PTL 3.0 24 124.6 0% 29% 1.0 51.3%
POS 12.9 1,386 9.3 6% 60% 0 61%
PVC 7.4 -785 -9.4 -6% 38% 0.7 48%
PXI 2.8 -366 -7.7 -4% 29% 0.2 41.2%
PET 11.6 1,648 7 10% 59% 0.6 67.2%
PVA 0.6 2,425 0.2 149% 37% 1.5 72.7%
PCT 9.9 687 14.4 6% 89% 1 62.6%
PVE 7 1,231 5.7 9% 53% 0.7 64.2%

So sánh

PPEPVBPVDPVSPXM
Giá Thị Trường 13.40
0.10   0.8%
10.80
0.30   2.9%
13.10
0.10   0.8%
16.70
0.20   1.2%
0.50
0.10   0%
EPS/PE -1.11k / -12.1-1.91k / -5.7-0.36k / -36.72.15k / 7.8-4.17k / -0.1
Giá Sổ Sách 6.77
ngàn
15.84
ngàn
34.56
ngàn
26.93
ngàn
-20.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 83884,4012,221,8681,376,7378,079
Khối lượng đang lưu hành 2,000,00021,599,998383,266,160446,700,42115,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 27
tỷ VND
233
tỷ VND
5,021
tỷ VND
7,460
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 309,200
(15.46%)
2,440,260
(11.3%)
118,319,962
(30.87%)
133,819,003
(29.96%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 113
tỷ VND
2,183
tỷ VND
96,179
tỷ VND
196,445
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1
tỷ VND
184
tỷ VND
6,703
tỷ VND
6,962
tỷ VND
-338
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14
tỷ VND
342
tỷ VND
13,246
tỷ VND
12,028
tỷ VND
-303
tỷ VND
Tổng Nợ 5
tỷ VND
128
tỷ VND
9,081
tỷ VND
11,968
tỷ VND
412
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 18
tỷ VND
470
tỷ VND
22,327
tỷ VND
23,996
tỷ VND
109
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
74
tỷ VND
2,322
tỷ VND
5,520
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE -12% / -16-9% / -12-1% / -14% / 7-57% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%27%41%50%377%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%8%7%4%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%-7.30%0.20%-3.50%-26.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 748.90%34.90%-5.20%-2.60%-106.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.30%14.10%-7.40%-9.50%-28.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357