Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam - PVS


PVS (HNX):   15.90   -0.20  (-1.2%)
Tham Chiếu 16.10
Mở Cửa 16.10
TN/CN 15.90 / 16.10
Khối Lượng 1,066,610
KLTB 13 tuần 2,072,918
KLTB 10 ngày 2,211,568
CN 52 tuần 19.5
TN 52 tuần 15.2
EPS 1,928
PE 8.2
Vốn thị trường 7,103
KL đang lưu hành 446.70 triệu
Giá sổ sách 26.9 ngàn
ROE 7%
Beta 1.26
EPS 4 quý trước 2,920
MUA BÁN
15.70 41,800 15.80 474,300 15.90 80,600 16.00 105,200 16.10 110,700 16.20 229,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 7,687,436 59% 560,000 642,823 115%
2016 22,000,000 18,682,081 85% 960,000 909,744 95%
2015 27,000,000 23,356,898 87% 965,000 1,493,539 155%
2014 25,200,000 31,704,046 126% 825,000 1,991,191 241%
2013 26,500,000 25,429,480 96% 790,000 1,699,667 215%
2012 25,000,000 24,590,714 98% 750,000 1,262,597 168%
2010 12,500,000 16,881,636 135% 600,000 926,391 154%
2009 9,500,000 10,679,772 112% 341,000 748,066 219%
2008 0 8,672,072 0% 0 0 0%
2007 0 5,776,223 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/12/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)21/07/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)29/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-129 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-110 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-125 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-210 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) Vượt xuống 80-223 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-221 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.7%)
EPS:
 
74.4%
PE:
 
77.1%
ROA:
 
49.7%
ROE:
 
42.5%
P/B:
 
79.6%
ĐÁY CP:
 
80.5%
Hệ Số Nợ:
 
63.4%
BETA:
 
90.5%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVS 15.9 1,928 8.2 7% 59% 1.3 72.7%
PPS 10.8 1,595 6.8 14% 95% 0.2 58%
PDC 4.5 629 7.2 6% 46% 1.2 61.7%
GAS 70.7 4,199 16.8 20% 327% 1.7 72.1%
PVR 2.1 -54 -38.9 -1% 23% -0.4 34.6%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 42.3%
PXI 2.4 -816 -2.9 -9% 25% -0.7 37.5%
PVC 9.9 -503 -19.7 -2% 52% 0.5 41.6%
PVD 14.9 -544 -27.3 -2% 43% 0.7 49.5%
PVX 2.4 -26 -92.3 0% 33% 1.3 46.7%

So sánh

PETPVBPVSPXSPXT
Giá Thị Trường 10.20
-0.10   -1.0%
16.80
-0.20   -1.2%
15.90
-0.20   -1.2%
7.75
-0.01   -0.1%
3.99
-0.01   -0.3%
EPS/PE 1.56k / 6.5-1.76k / -9.51.93k / 8.20.80k / 9.70.71k / 5.7
Giá Sổ Sách 20.01
ngàn
16.12
ngàn
26.88
ngàn
12.96
ngàn
4.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 190,439139,0822,072,918222,42642,713
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12421,599,998446,700,42160,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 883
tỷ VND
363
tỷ VND
7,103
tỷ VND
465
tỷ VND
79
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
2,440,260
(11.3%)
133,819,003
(29.96%)
7,655,415
(12.76%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 97,766
tỷ VND
2,198
tỷ VND
200,758
tỷ VND
9,670
tỷ VND
3,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,648
tỷ VND
248
tỷ VND
10,608
tỷ VND
709
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,733
tỷ VND
348
tỷ VND
12,006
tỷ VND
778
tỷ VND
86
tỷ VND
Tổng Nợ 3,972
tỷ VND
77
tỷ VND
12,758
tỷ VND
1,269
tỷ VND
392
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,705
tỷ VND
425
tỷ VND
24,764
tỷ VND
2,046
tỷ VND
478
tỷ VND
Tiền mặt 1,266
tỷ VND
40
tỷ VND
6,287
tỷ VND
141
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 9-9% / -113% / 72% / 63% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%18%52%62%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%11%5%7%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.90%-8.60%-3.40%11.20%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.10%22.10%-1.90%1.30%-144.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.20%7.80%1.40%9.70%-9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357