Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam - PVS


PVS (HNX):   23   1.80  (8.5%)
Tham Chiếu 21.20
Mở Cửa 22.10
TN/CN 21.60 / 23.30
Khối Lượng 6,112,500
KLTB 13 tuần 6,876,343
KLTB 10 ngày 7,938,823
CN 52 tuần 32
TN 52 tuần 15.2
EPS 1,793
PE 12.8
Vốn thị trường 10,274
KL đang lưu hành 446.70 triệu
Giá sổ sách 27.0 ngàn
ROE 6%
Beta 1.70
EPS 4 quý trước 2,210
MUA BÁN
22.70 17,200 22.80 42,400 22.90 35,900 23.00 13,700 23.10 79,300 23.20 129,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 16,728,566 129% 560,000 781,726 140%
2016 22,000,000 18,682,081 85% 960,000 909,744 95%
2015 27,000,000 23,356,898 87% 965,000 1,493,539 155%
2014 25,200,000 31,704,046 126% 825,000 1,991,191 241%
2013 26,500,000 25,429,480 96% 790,000 1,699,667 215%
2012 25,000,000 24,590,714 98% 750,000 1,262,597 168%
2010 12,500,000 16,881,636 135% 600,000 926,391 154%
2009 9,500,000 10,679,772 112% 341,000 748,066 219%
2008 0 8,672,072 0% 0 0 0%
2007 0 5,776,223 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/12/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)21/07/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)29/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)129 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-159 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-160 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
73.0%
PE:
 
61.2%
ROA:
 
50.6%
ROE:
 
39.1%
P/B:
 
65.8%
ĐÁY CP:
 
29.3%
Hệ Số Nợ:
 
66.1%
BETA:
 
98.3%
THANH KHOẢN:
 
99.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 39 2,461 15.8 9% 127% 0.7 58.2%
PXM 0.3 -2,644 -0.1 12% -1% 2.4 42.8%
PXA 1.1 -678 -1.6 -77% 124% 1.7 39.1%
APP 9.9 356 27.8 3% 89% 0.1 44%
PCT 9 48 187.5 0% 81% 0.4 48.6%
PVE 7.5 1,493 5 12% 58% 1.3 69.4%
PGS 34 2,195 15.5 11% 177% 0.2 53.8%
PVX 2.1 -895 -2.3 -16% 32% 1.5 46.6%
PLC 23 2,121 10.8 13% 138% 0.1 61.4%
PDC 4.5 340 13.2 3% 46% 0.1 51.1%

So sánh

GASPLXPTLPVDPVS
Giá Thị Trường 111.00
5   4.7%
82.90
5.40   7.0%
3.85
-0.03   -0.8%
20.75
1.35   7.0%
23.00
1.80   8.5%
EPS/PE 5.00k / 22.22.68k / 30.9-0.33k / -11.80.07k / 300.71.79k / 12.8
Giá Sổ Sách 22.55
ngàn
18.75
ngàn
9.88
ngàn
35.09
ngàn
27.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 811,321894,90963,2203,734,8696,876,343
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,0001,293,878,08198,865,080383,266,160446,700,421
Tổng Vốn Thị Trường 212,448
tỷ VND
107,262
tỷ VND
381
tỷ VND
7,953
tỷ VND
10,274
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
561,004
(0.57%)
118,319,962
(30.87%)
133,819,003
(29.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 411,037
tỷ VND
278,826
tỷ VND
3,591
tỷ VND
99,578
tỷ VND
209,799
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 62,662
tỷ VND
8,132
tỷ VND
89
tỷ VND
12,001
tỷ VND
10,843
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43,160
tỷ VND
24,259
tỷ VND
976
tỷ VND
13,450
tỷ VND
12,060
tỷ VND
Tổng Nợ 18,627
tỷ VND
42,291
tỷ VND
479
tỷ VND
8,346
tỷ VND
11,075
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 61,787
tỷ VND
66,550
tỷ VND
1,455
tỷ VND
21,796
tỷ VND
23,135
tỷ VND
Tiền mặt 13,672
tỷ VND
14,481
tỷ VND
87
tỷ VND
1,803
tỷ VND
5,745
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 236% / 16-2% / -30% / 03% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%64%33%38%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%3%2%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.60%-3.70%9.40%-11.20%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.90%-178.90%1,379.80%-28.80%-2.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.80%10.20%-4.80%4.40%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357