Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam - PVS


PVS (HNX):   17.40   -1.90  (-9.8%)
Tham Chiếu 19.30
Mở Cửa 19.20
TN/CN 17.40 / 19.20
Khối Lượng 9,878,000
KLTB 13 tuần 6,469,575
KLTB 10 ngày 4,004,855
CN 52 tuần 31.3
TN 52 tuần 14.9
EPS 1,558
PE 11.2
Vốn thị trường 7,773
KL đang lưu hành 446.70 triệu
Giá sổ sách 26.9 ngàn
ROE 5%
Beta 1.54
EPS 4 quý trước 2,194
MUA BÁN
ATC 315,500 17.40 29,600 17.50 74,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 16,812,150 129% 560,000 762,624 136%
2016 22,000,000 18,682,081 85% 960,000 780,745 81%
2015 27,000,000 23,356,898 87% 965,000 1,469,683 152%
2014 25,200,000 31,704,046 126% 825,000 2,007,618 243%
2013 26,500,000 25,429,480 96% 790,000 1,699,667 215%
2012 25,000,000 24,590,714 98% 750,000 1,262,597 168%
2010 12,500,000 16,881,636 135% 600,000 926,391 154%
2009 9,500,000 10,679,772 112% 341,000 748,066 219%
2008 0 8,672,072 0% 0 0 0%
2007 0 5,776,223 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/12/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)21/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-119 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-140 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--259 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--241 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.5%)
EPS:
 
68.7%
PE:
 
63.5%
ROA:
 
48.8%
ROE:
 
33.9%
P/B:
 
74.7%
ĐÁY CP:
 
51.6%
Hệ Số Nợ:
 
68.4%
BETA:
 
98.2%
THANH KHOẢN:
 
99.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXI 2.2 -1,122 -2 -13% 26% 0.0 37.3%
PXA 0.6 -712 -0.8 915% -771% 0.9 50.5%
PVC 6 274 21.9 2% 32% 1.4 62.2%
PGS 30.9 2,090 14.8 11% 159% 0.1 52.8%
PXT 2.7 904 3 18% 52% 0.8 70.9%
POS 9.4 793 11.9 4% 49% 0 56.1%
PLX 59.5 2,999 19.8 18% 317% 1.1 64.3%
PVA 0.5 82 6.1 -5% -39% 1.5 44.5%
PVT 18.0 1,856 9.7 13% 105% 0.5 65.6%
PPE 10 -2,818 -3.5 -73% 260% 0.2 33.4%

So sánh

PFLPLXPPSPVSPXS
Giá Thị Trường 1.00
0   0%
59.50
-3.50   -5.6%
8.30
0.30   3.8%
17.40
-1.90   -9.8%
5.90
-0.20   -3.3%
EPS/PE -0.28k / -3.63.00k / 19.81.75k / 4.81.56k / 11.2-0.65k / -9.1
Giá Sổ Sách 6.92
ngàn
18.74
ngàn
11.52
ngàn
26.90
ngàn
12.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 109,4631,058,6956,8416,469,575319,756
Khối lượng đang lưu hành 50,000,0001,293,878,08115,000,000446,700,42160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
76,986
tỷ VND
125
tỷ VND
7,773
tỷ VND
354
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
4,134,410
(27.56%)
133,819,003
(29.96%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 700
tỷ VND
324,267
tỷ VND
9,643
tỷ VND
213,127
tỷ VND
9,792
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 53
tỷ VND
9,652
tỷ VND
188
tỷ VND
11,014
tỷ VND
656
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 346
tỷ VND
24,252
tỷ VND
173
tỷ VND
12,015
tỷ VND
725
tỷ VND
Tổng Nợ 195
tỷ VND
40,551
tỷ VND
2,901
tỷ VND
10,780
tỷ VND
973
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 541
tỷ VND
64,803
tỷ VND
3,073
tỷ VND
22,795
tỷ VND
1,698
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
15,165
tỷ VND
9
tỷ VND
5,376
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -47% / 181% / 153% / 5-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%63%94%47%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%3%2%5%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 191.10%-4%-3.80%-5.70%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -367.20%-7,517.30%-1%-2.20%-10.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.30%10.20%7.30%5%11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357