Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   17   0.25  (1.5%)
Tham Chiếu 16.75
Mở Cửa 16.90
TN/CN 15.60 / 17
Khối Lượng 1,388,720
KLTB 13 tuần 281,170
KLTB 10 ngày 467,067
CN 52 tuần 17.8
TN 52 tuần 10.5
EPS 1,326
PE 12.8
Vốn thị trường 4,784
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE 10%
Beta 1.08
EPS 4 quý trước 1,617
MUA BÁN
16.30 10 16.40 200 16.50 10 17.00 28,440 17.10 1,200 17.20 10,160
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,013,000 4,447,256 89% 328,000 312,217 95%
2016 5,000,000 6,734,322 135% 280,000 483,466 173%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 432,690 227%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 402,086 296%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,774 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20256 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D277 (lần)
William(7) Vượt lên -80248 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.4%)
EPS:
 
64.2%
PE:
 
60.6%
ROA:
 
63.0%
ROE:
 
53.9%
P/B:
 
52.4%
ĐÁY CP:
 
23.1%
Hệ Số Nợ:
 
65.2%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
87.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CDN 22.5 1,981 11.4 15% 170% 0.2 63.9%
PDN 99 6,789 14.6 21% 299% -0.4 52.1%
HDO 0.9 -3,253 -0.3 -68% 19% 0.5 36.7%
VNT 25.7 1,257 20.4 8% 171% 0.3 50.4%
VOS 2.7 -2,559 -1.1 -89% 95% -0.3 24.8%
MNC 4.4 790 5.6 7% 38% 0.5 57.6%
TMS 46.9 6,006 7.8 16% 115% -0.1 66.5%
VIP 7.8 720 10.8 4% 49% 0.5 63.5%
VFC 8.3 -217 -38.2 -1% 58% 0.2 35.1%
QSP 11 0 0 16% 0% 0 42.7%

So sánh

CDNPSCPVTTCLVSC
Giá Thị Trường 22.50
0   0%
11.60
0   0%
17.00
0.25   1.5%
28.25
0.75   2.7%
50.00
-1.30   -2.5%
EPS/PE 1.98k / 11.41.97k / 5.91.33k / 12.84.81k / 5.95.29k / 9.5
Giá Sổ Sách 13.23
ngàn
16.52
ngàn
15.59
ngàn
29.46
ngàn
36.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,417980281,1704,170144,558
Khối lượng đang lưu hành 66,000,0007,200,000281,440,16220,943,89345,557,142
Tổng Vốn Thị Trường 1,485
tỷ VND
84
tỷ VND
4,784
tỷ VND
592
tỷ VND
2,278
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,100
(0%)
32,265
(0.45%)
65,665,285
(23.33%)
2,926,956
(13.98%)
22,322,955
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,568
tỷ VND
6,905
tỷ VND
42,637
tỷ VND
7,260
tỷ VND
7,121
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 350
tỷ VND
107
tỷ VND
1,854
tỷ VND
834
tỷ VND
2,136
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 873
tỷ VND
119
tỷ VND
4,387
tỷ VND
617
tỷ VND
1,667
tỷ VND
Tổng Nợ 272
tỷ VND
128
tỷ VND
4,832
tỷ VND
253
tỷ VND
912
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,145
tỷ VND
246
tỷ VND
9,219
tỷ VND
870
tỷ VND
2,579
tỷ VND
Tiền mặt 127
tỷ VND
4
tỷ VND
1,897
tỷ VND
170
tỷ VND
325
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 156% / 125% / 1012% / 1610% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%52%52%29%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%2%4%11%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.80%-14.10%10.20%-0.70%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 64.70%10.20%102.90%2.80%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%24.40%5.40%6.80%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357