Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   17.65   -0.25  (-1.4%)
Tham Chiếu 17.90
Mở Cửa 17.90
TN/CN 17.45 / 18.10
Khối Lượng 659,310
KLTB 13 tuần 623,027
KLTB 10 ngày 719,968
CN 52 tuần 19.7
TN 52 tuần 11.4
EPS 1,501
PE 11.8
Vốn thị trường 4,967
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 16.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.83
EPS 4 quý trước 1,468
MUA BÁN
17.55 12,800 17.60 22,540 17.65 7,330 17.85 15,000 17.90 13,320 18.00 12,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,013,000 6,128,694 122% 328,000 496,816 151%
2016 5,000,000 6,734,322 135% 280,000 483,466 173%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 432,690 227%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 402,086 296%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,774 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
67.9%
PE:
 
63.8%
ROA:
 
62.5%
ROE:
 
59.5%
P/B:
 
54.6%
ĐÁY CP:
 
27.8%
Hệ Số Nợ:
 
67.8%
BETA:
 
88.8%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VST 1 -3,956 -0.3 34% -9% 0.3 37.5%
CCR 18 313 57.5 3% 170% 0 38.8%
GTT 0.4 -3,662 -0.1 25% -3% 0.2 36.1%
MAC 7.3 1,107 6.6 9% 59% 0.1 70.8%
VSC 37.4 4,735 7.9 15% 110% 0.6 77.7%
PTS 6 923 6.5 6% 37% 0.8 66.7%
PSC 14 2,045 6.8 12% 82% 1.1 62.6%
TMS 44.2 5,503 8 15% 107% -0.1 63%
DL1 45.8 160 286.2 2% 439% 0.2 37.8%
PVP 7.1 764 9.3 7% 61% 0 49.2%

So sánh

CCTHDOPCTPVTVFR
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
0.80
0   0%
9.00
0   0%
17.65
-0.25   -1.4%
5.30
-0.60   -10.2%
EPS/PE 0.00k / 5000.0-1.35k / -0.60.05k / 187.51.50k / 11.82.66k / 2.0
Giá Sổ Sách 9.57
ngàn
4.08
ngàn
11.05
ngàn
16.51
ngàn
18.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 05,7592,854623,0271,060
Khối lượng đang lưu hành 28,480,00014,819,87923,000,000281,440,16215,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 285
tỷ VND
12
tỷ VND
207
tỷ VND
4,967
tỷ VND
80
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
79,632
(0.54%)
428,400
(1.86%)
65,665,285
(23.33%)
1,800
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 176
tỷ VND
1,404
tỷ VND
7,911
tỷ VND
44,318
tỷ VND
3,582
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -6
tỷ VND
-79
tỷ VND
120
tỷ VND
2,016
tỷ VND
200
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 273
tỷ VND
60
tỷ VND
254
tỷ VND
4,645
tỷ VND
278
tỷ VND
Tổng Nợ 117
tỷ VND
136
tỷ VND
18
tỷ VND
4,546
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 389
tỷ VND
196
tỷ VND
272
tỷ VND
9,192
tỷ VND
478
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
2
tỷ VND
36
tỷ VND
2,003
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-10% / -310% / 05% / 118% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%69%7%49%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -3%-6%2%5%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.10%-9.40%-10.50%6.90%-14.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -702.50%-1,550.10%10.10%36.60%1,865.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-14%11.50%10.70%12.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357