Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   19.90   -0.50  (-2.5%)
Tham Chiếu 20.40
Mở Cửa 20.20
TN/CN 19.85 / 20.50
Khối Lượng 57,400
KLTB 13 tuần 801,818
KLTB 10 ngày 516,331
CN 52 tuần 21.6
TN 52 tuần 11.6
EPS 1,501
PE 13.6
Vốn thị trường 5,741
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 16.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 1,468
MUA BÁN
19.85 1,480 19.90 5,590 19.95 160 20.10 100 20.20 150 20.30 4,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,013,000 6,147,640 123% 328,000 533,686 163%
2016 5,000,000 6,734,322 135% 280,000 483,466 173%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 432,690 227%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 402,086 296%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,774 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-140 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-128 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-117 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) Vượt xuống 100-226 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-228 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-228 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.7%)
EPS:
 
67.7%
PE:
 
58.9%
ROA:
 
67.6%
ROE:
 
57.2%
P/B:
 
47.8%
ĐÁY CP:
 
17.3%
Hệ Số Nợ:
 
67.9%
BETA:
 
86.5%
THANH KHOẢN:
 
93.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCW 19.3 2,715 7.7 19% 98% 0 66.5%
HTC 29 3,354 8.6 16% 138% 0.2 64.2%
DNL 13 4 3,250 12% 77% 0 52.4%
VSG 1.3 -3,112 -0.4 12% -5% 1.4 36%
DL1 41.6 160 260 1% 398% 0.0 34.6%
HRT 4 -1,206 -3.8 -12% 52% 0 27.8%
BSG 10 91 109.9 1% 97% 0 32%
DDM 1 -9,337 -0.1 14% -2% 0.7 32%
CLL 29.1 2,446 12.8 14% 179% 0.0 65.5%
VOS 2.1 78 26.4 2% 45% -0.1 38.1%

So sánh

DL1PVTSFISSGVOS
Giá Thị Trường 41.60
0   0%
19.90
-0.50   -2.5%
28.90
0.90   3.2%
1.60
0   0%
2.05
-0.01   -0.5%
EPS/PE 0.16k / 260.01.50k / 13.63.14k / 8.90k / 0.00.08k / 26.4
Giá Sổ Sách 10.44
ngàn
16.51
ngàn
30.72
ngàn
0
ngàn
4.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,571801,8183,7530580,571
Khối lượng đang lưu hành 101,177,353281,440,16211,930,1544,981,190138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,209
tỷ VND
5,601
tỷ VND
345
tỷ VND
8
tỷ VND
283
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(0.23%)
65,665,285
(23.33%)
3,557,118
(29.82%)
0
(0%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 570
tỷ VND
44,318
tỷ VND
4,046
tỷ VND
630
tỷ VND
18,918
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
2,016
tỷ VND
386
tỷ VND
-45
tỷ VND
-630
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,057
tỷ VND
4,645
tỷ VND
367
tỷ VND
-8
tỷ VND
638
tỷ VND
Tổng Nợ 1,288
tỷ VND
4,546
tỷ VND
212
tỷ VND
152
tỷ VND
3,226
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,345
tỷ VND
9,192
tỷ VND
578
tỷ VND
144
tỷ VND
3,864
tỷ VND
Tiền mặt 101
tỷ VND
2,003
tỷ VND
126
tỷ VND
1
tỷ VND
174
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 16% / 117% / 12-8% / 270% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%49%37%105%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%5%10%-7%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 178.70%7%18.10%-16.60%-6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.40%38.10%5.70%337.90%-56.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 95.70%10.70%25.30%-13.80%11.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357