Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   15.40   -0.30  (-1.9%)
Tham Chiếu 15.70
Mở Cửa 15.75
TN/CN 15.35 / 15.75
Khối Lượng 13,880
KLTB 13 tuần 541,533
KLTB 10 ngày 384,673
CN 52 tuần 21.6
TN 52 tuần 13.8
EPS 1,856
PE 8.5
Vốn thị trường 4,419
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 13%
Beta 0.39
EPS 4 quý trước 1,654
MUA BÁN
15.20 7,110 15.30 9,090 15.35 6,190 15.40 7,340 15.50 2,000 15.60 7,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,100,000 1,782,251 85% 225,000 172,915 77%
2017 5,013,000 6,147,640 123% 328,000 617,261 188%
2016 5,000,000 6,734,322 135% 280,000 551,367 197%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 497,290 260%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 463,032 340%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,774 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100246 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-175 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-168 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
73.1%
PE:
 
72.0%
ROA:
 
69.1%
ROE:
 
64.4%
P/B:
 
59.2%
ĐÁY CP:
 
46.8%
Hệ Số Nợ:
 
68.1%
BETA:
 
77.9%
THANH KHOẢN:
 
92.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNL 13 4 3,250 12% 77% 0 50.4%
CDN 15.3 1,350 11.3 15% 166% 0.4 62.9%
WCS 120 24,471 5.4 25% 138% 0.0 77.4%
CLL 27.5 2,585 10.6 14% 148% 0.2 68.3%
QTC 17.5 2,458 7.1 14% 102% 0.3 67.4%
STT 6.9 -1,332 -5.2 -1,000% 5,430% 0.2 28.1%
SGP 11.9 802 14.8 11% 144% 0 48.6%
PDN 68 6,789 10.2 20% 203% -0.2 60.2%
TJC 6.7 -99 -70.7 -1% 51% 0.5 40.5%
CMP 9.6 638 15 6% 87% 0 49.5%

So sánh

BSGGTTHTCPVTSFI
Giá Thị Trường 8.70
0   0%
0.40
0   0%
26.90
2.40   9.8%
15.40
-0.30   -1.9%
28.50
0.35   1.2%
EPS/PE 0.07k / 120.8-4.05k / -0.13.20k / 7.61.86k / 8.53.27k / 8.6
Giá Sổ Sách 10.40
ngàn
-15.53
ngàn
21.37
ngàn
17.10
ngàn
30.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 32828,768620541,5332,931
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00043,503,00011,000,000281,440,16211,930,154
Tổng Vốn Thị Trường 522
tỷ VND
17
tỷ VND
296
tỷ VND
4,334
tỷ VND
340
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
148,200
(1.35%)
65,665,285
(23.33%)
3,557,118
(29.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 837
tỷ VND
2,479
tỷ VND
9,510
tỷ VND
46,100
tỷ VND
4,225
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9
tỷ VND
-521
tỷ VND
320
tỷ VND
2,242
tỷ VND
396
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 624
tỷ VND
-675
tỷ VND
235
tỷ VND
4,812
tỷ VND
363
tỷ VND
Tổng Nợ 290
tỷ VND
1,490
tỷ VND
245
tỷ VND
4,475
tỷ VND
179
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 914
tỷ VND
814
tỷ VND
480
tỷ VND
9,287
tỷ VND
542
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
0
tỷ VND
34
tỷ VND
1,392
tỷ VND
105
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-22% / 267% / 156% / 137% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%183%51%48%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-21%3%5%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.70%-35.90%14.70%7%18.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -31.90%-5,326%22%43.30%8.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.30%-15.10%14.50%10.70%25.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357