Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   14.45   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 14.35
Mở Cửa 14.25
TN/CN 14.10 / 14.50
Khối Lượng 255,820
KLTB 13 tuần 751,669
KLTB 10 ngày 640,893
CN 52 tuần 14.4
TN 52 tuần 10.4
EPS 1,274
PE 11.3
Vốn thị trường 4,067
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 12%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 1,338
MUA BÁN
14.30 1,030 14.35 20,000 14.40 26,170 14.45 15,920 14.50 45,790 14.55 7,350
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 5,000,000 6,785,467 136% 280,000 480,573 172%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 432,691 227%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 402,086 296%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,773 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2014

2009
Tỉ lệ: 100/55 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/12/2009

2008
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/09/2008
2% (200 đồng tiền mặt)15/05/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-158 (lần)
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
64.5%
PE:
 
65.6%
ROA:
 
62.1%
ROE:
 
62.3%
P/B:
 
62.1%
ĐÁY CP:
 
37.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
85.8%
THANH KHOẢN:
 
92.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GMD 45.3 2,278 19.9 8% 136% 0.6 56.7%
CMP 10.1 578 17.5 5% 93% 0 49.7%
VOS 2.2 -2,883 -0.8 -73% 56% 2.1 37.8%
WCS 175 23,236 7.5 27% 206% -0.1 68.8%
VTV 23 2,899 7.9 19% 151% 0.3 61.4%
MNC 5.3 982 5.4 8% 44% 0.1 59.5%
VNS 22.6 4,366 5.2 19% 95% 0.5 74.2%
VST 1 -5,978 -0.2 62% -10% 0.3 34.4%
SAC 9.4 1,541 6.1 12% 70% 0 64.4%
GTT 0.5 -4,833 -0.1 42% -4% 0.2 34.6%

So sánh

CNHGSPPGTPVTTCO
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
12.90
-0.20   -1.5%
4.70
0   0%
14.45
0.10   0.7%
12.00
0.65   5.7%
EPS/PE 0.11k / 81.11.65k / 7.8-0.88k / -5.41.27k / 11.31.48k / 8.1
Giá Sổ Sách 10.30
ngàn
13.01
ngàn
7.98
ngàn
15.69
ngàn
11.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3825,4206,692751,669801
Khối lượng đang lưu hành 24,539,04930,000,0009,241,801281,440,16218,711,000
Tổng Vốn Thị Trường 221
tỷ VND
387
tỷ VND
43
tỷ VND
4,067
tỷ VND
225
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,406,650
(11.36%)
4,195,116
(45.39%)
65,665,285
(23.33%)
492,775
(2.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
5,944
tỷ VND
597
tỷ VND
39,841
tỷ VND
1,148
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
225
tỷ VND
-17
tỷ VND
1,285
tỷ VND
118
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 253
tỷ VND
390
tỷ VND
74
tỷ VND
4,415
tỷ VND
216
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
124
tỷ VND
3
tỷ VND
4,959
tỷ VND
29
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 261
tỷ VND
514
tỷ VND
77
tỷ VND
9,374
tỷ VND
245
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
89
tỷ VND
26
tỷ VND
1,948
tỷ VND
60
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 110% / 14-11% / -115% / 1211% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%24%4%53%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%-3%3%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%10.90%-44.40%10.40%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -182.80%7.50%-66.60%102.80%19.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%5.90%-1%0%8.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357