Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam - PVX


PVX (HNX):   2.50   0  (0%)
Tham Chiếu 2.50
Mở Cửa 2.60
TN/CN 2.40 / 2.60
Khối Lượng 1,020,500
KLTB 13 tuần 3,787,307
KLTB 10 ngày 2,510,695
CN 52 tuần 3
TN 52 tuần 1.9
EPS -26
PE -96.2
Vốn thị trường 1,000
KL đang lưu hành 400 triệu
Giá sổ sách 7.3 ngàn
ROE 0%
Beta 1.29
EPS 4 quý trước 507
MUA BÁN
2.30 592,500 2.40 2,635,400 2.50 46,400 2.60 3,552,500 2.70 3,647,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 11,000,000 9,209,869 84% 75,000 91,723 122%
2015 9,450,000 11,843,364 125% 56,000 22,691 41%
2014 7,500,000 8,938,810 119% 0 0 0%
2013 4,500,000 5,006,741 111% 0 0 0%
2012 12,500,000 4,660,993 37% 1,258,000 -1,823,862 -145%
2011 18,000,000 9,304,123 52% 1,246,000 97,245 8%
2010 7,000,000 7,297,823 104% 642,000 742,302 116%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)12/12/2011
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/12/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)15/11/2010
3% (300 đồng tiền mặt)21/05/2010
Tỉ lệ: 1/0.61666 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/04/2010
7% (700 đồng tiền mặt)08/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.1%)
EPS:
 
9.5%
PE:
 
19.8%
ROA:
 
19.4%
ROE:
 
15.0%
P/B:
 
92.1%
ĐÁY CP:
 
46.2%
Hệ Số Nợ:
 
23.0%
BETA:
 
91.2%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXT 4 706 5.7 16% 92% 0 58.4%
PVE 7.6 1,575 4.8 12% 55% 1.2 67.7%
PVX 2.5 -26 -96.2 0% 34% 1.3 46.1%
GAS 70.9 4,199 16.7 20% 325% 1.7 72.3%
PVC 10 -503 -20.1 -2% 53% 0.5 41.2%
PXM 0.5 -5,160 -0.1 23% -2% 2.4 37.6%
PLX 63.8 3,421 18.5 19% 320% 1.4 65.4%
PCT 8.8 157 61.1 1% 87% 0.1 47.5%
PVT 14.4 1,350 10.7 10% 95% 1.2 66.4%
PXS 7.8 798 9.7 6% 60% 1.0 65.9%

So sánh

APPPSGPVBPVXPXL
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
0.40
0   0%
16.80
-0.20   -1.2%
2.50
0   0%
2.30
0   0%
EPS/PE 0.70k / 14.30k / 0.0-1.76k / -9.7-0.03k / -96.20.24k / 10.0
Giá Sổ Sách 11.72
ngàn
-10.99
ngàn
16.12
ngàn
7.34
ngàn
10.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31322,914139,0823,787,307211,155
Khối lượng đang lưu hành 4,411,76635,000,00021,599,998400,000,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 44
tỷ VND
14
tỷ VND
363
tỷ VND
1,000
tỷ VND
190
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.74%)
0
(0%)
2,440,260
(11.3%)
8,308,094
(2.08%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,051
tỷ VND
4,677
tỷ VND
2,198
tỷ VND
62,525
tỷ VND
571
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
-327
tỷ VND
248
tỷ VND
-1,662
tỷ VND
47
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 49
tỷ VND
-306
tỷ VND
348
tỷ VND
2,935
tỷ VND
831
tỷ VND
Tổng Nợ 39
tỷ VND
923
tỷ VND
77
tỷ VND
10,529
tỷ VND
169
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 88
tỷ VND
617
tỷ VND
425
tỷ VND
13,463
tỷ VND
999
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
16
tỷ VND
40
tỷ VND
841
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 6-13% / 19-9% / -110% / 02% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%150%18%78%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%-7%11%-3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.20%-24%-8.60%9.30%96.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.10%87.40%22.10%1,418.10%-664.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%-21.50%7.80%-10.90%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357