Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây Dựng Thương Mại Dầu khí - Idico - PXL


PXL (UPCOM):   2.30   0  (0%)
Tham Chiếu 2.30
Mở Cửa 2.30
TN/CN 2.30 / 2.40
Khối Lượng 90,050
KLTB 13 tuần 216,504
KLTB 10 ngày 82,163
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.8
EPS 239
PE 9.6
Vốn thị trường 190
KL đang lưu hành 82.50 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 2%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước -18
MUA BÁN
2.10 1,200 2.20 169,000 2.30 30,000 2.40 239,100 2.50 82,100 2.60 112,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 231,420 16,196 7% 20,080 6,002 30%
2016 291,040 151,061 52% 19,240 16,017 83%
2015 398,020 21,192 5% 25,540 -8,935 -35%
2014 276,860 16,919 6% 28,220 -24,986 -89%
2013 223,580 24,573 11% 10,640 -5,816 -55%
2012 259,220 80,030 31% 47,670 187 0%
2011 606,680 176,495 29% 138,990 11,196 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
4.5% (450 đồng tiền mặt)07/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)13 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.4%)
EPS:
 
39.5%
PE:
 
71.1%
ROA:
 
40.8%
ROE:
 
24.0%
P/B:
 
97.3%
ĐÁY CP:
 
41.9%
Hệ Số Nợ:
 
61.9%
BETA:
 
81.9%
THANH KHOẢN:
 
85.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 42.6%
VE9 5.4 6,409 0.8 39% 33% 0.9 84.6%
PXL 2.3 239 9.6 2% 23% 0.8 60.4%
CII 35.2 8,207 4.3 31% 126% 0.3 76.2%
BCI 30.6 544 56.2 2% 131% 0.5 49%
VCP 22.3 564 39.5 4% 0% 0 38.8%
HU4 3.9 727 5.4 5% 24% 0 48%
LGC 23.5 1,733 13.6 13% 147% -0.9 48.8%
VSI 15.9 2,515 6.3 17% 109% 0.1 61.3%
NTB 0.8 -8,209 -0.1 42% -4% 0.9 37.6%

So sánh

LGCPXLTNYVCPVSI
Giá Thị Trường 23.50
1.50   6.8%
2.30
0   0%
8.00
0   0%
22.30
-0.60   -2.6%
15.90
0.50   3.2%
EPS/PE 1.73k / 13.60.24k / 9.60.29k / 27.30.56k / 39.52.52k / 6.3
Giá Sổ Sách 15.98
ngàn
10.07
ngàn
32.55
ngàn
0
ngàn
14.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 434216,504314,6752,373
Khối lượng đang lưu hành 192,436,55582,500,4123,000,00045,599,99513,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,522
tỷ VND
190
tỷ VND
24
tỷ VND
1,017
tỷ VND
210
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 57,719,737
(29.99%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
453,680
(3.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,438
tỷ VND
571
tỷ VND
489
tỷ VND
172
tỷ VND
2,960
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,134
tỷ VND
47
tỷ VND
9
tỷ VND
26
tỷ VND
165
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,075
tỷ VND
831
tỷ VND
55
tỷ VND
619
tỷ VND
193
tỷ VND
Tổng Nợ 5,860
tỷ VND
169
tỷ VND
417
tỷ VND
813
tỷ VND
241
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,935
tỷ VND
999
tỷ VND
472
tỷ VND
1,431
tỷ VND
434
tỷ VND
Tiền mặt 860
tỷ VND
0
tỷ VND
64
tỷ VND
19
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 132% / 21% / 122% / 48% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%17%88%57%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 47%8%2%15%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.10%96.60%3.70%-4.40%3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,148.80%-664.50%-2.20%5.20%59.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 46.50%-13.50%4.40%-3.10%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PV2, PXL báo lỗ năm 2013 (03-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357