Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây Dựng Thương Mại Dầu khí - Idico - PXL


PXL (UPCOM):   3.30   0  (0%)
Tham Chiếu 3.30
Mở Cửa 3.30
TN/CN 3.20 / 3.40
Khối Lượng 74,700
KLTB 13 tuần 242,003
KLTB 10 ngày 135,780
CN 52 tuần 4.2
TN 52 tuần 1.9
EPS 141
PE 23.4
Vốn thị trường 273
KL đang lưu hành 82.50 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 1%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 195
MUA BÁN
3.00 86,100 3.10 63,000 3.20 19,100 3.30 4,000 3.40 17,200 3.50 41,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 257,100 190,165 74% 15,370 11,622 76%
2016 291,040 59,741 21% 19,240 11,887 62%
2015 398,020 21,192 5% 25,540 -8,935 -35%
2014 276,860 16,919 6% 28,220 -24,986 -89%
2013 223,580 24,573 11% 10,640 -5,816 -55%
2012 259,220 80,030 31% 47,670 187 0%
2011 606,680 176,495 29% 138,990 11,196 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
4.5% (450 đồng tiền mặt)07/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)13 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.3%)
EPS:
 
36.9%
PE:
 
46.5%
ROA:
 
29.1%
ROE:
 
18.2%
P/B:
 
91.4%
ĐÁY CP:
 
17.8%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
89.1%
THANH KHOẢN:
 
87.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEE 18 2,196 8.2 18% 146% 0.6 66.1%
VHH 5.2 0 0 -38% 96% 2.2 37%
I10 0.8 4 200 40% -15% 0 38.5%
PVV 1.3 -1,131 -1.1 -28% 31% 0.5 40%
LHC 52 8,418 6.2 18% 58% -0.1 73.7%
TNY 8 293 27.3 12% 25% 0 45.4%
C32 34.8 6,655 5.2 21% 108% 0.5 78.4%
SDU 10.8 132 81.8 1% 63% -1.4 39.5%
NTB 0.5 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 47.3%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 26.9%

So sánh

C32CIILHCPXLRGC
Giá Thị Trường 34.75
-0.75   -2.1%
32.00
0   0%
52.00
-3   -5.5%
3.30
0   0%
7.60
0   0%
EPS/PE 6.66k / 5.25.40k / 5.98.42k / 6.20.14k / 23.4-0.14k / -53.9
Giá Sổ Sách 32.15
ngàn
27.30
ngàn
89.47
ngàn
10.14
ngàn
9.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 109,2571,113,4276,359242,0031,112
Khối lượng đang lưu hành 13,663,992279,806,4153,600,00082,500,41289,123,600
Tổng Vốn Thị Trường 475
tỷ VND
8,954
tỷ VND
187
tỷ VND
272
tỷ VND
677
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.25%)
134,175,831
(47.95%)
745,060
(20.7%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,720
tỷ VND
10,036
tỷ VND
2,749
tỷ VND
745
tỷ VND
75
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 443
tỷ VND
5,008
tỷ VND
216
tỷ VND
52
tỷ VND
-18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 439
tỷ VND
7,639
tỷ VND
322
tỷ VND
836
tỷ VND
804
tỷ VND
Tổng Nợ 310
tỷ VND
13,127
tỷ VND
217
tỷ VND
178
tỷ VND
106
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 750
tỷ VND
20,766
tỷ VND
539
tỷ VND
1,014
tỷ VND
910
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
1,406
tỷ VND
71
tỷ VND
0
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 218% / 2111% / 181% / 1-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%63%40%18%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%50%8%7%-24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%95.30%52.60%65%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.80%89.50%16.10%-636%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 68.10%18.50%19.20%-10.90%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PV2, PXL báo lỗ năm 2013 (03-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357