Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây Dựng Thương Mại Dầu khí - Idico - PXL


PXL (UPCOM):   2.20   0  (0%)
Tham Chiếu 2.20
Mở Cửa 2.20
TN/CN 2.20 / 2.20
Khối Lượng 82,200
KLTB 13 tuần 138,690
KLTB 10 ngày 186,958
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.8
EPS 125
PE 17.6
Vốn thị trường 182
KL đang lưu hành 82.50 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 1%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 119
MUA BÁN
1.90 33,000 2.00 136,000 2.10 66,600 2.30 106,800 2.40 116,500 2.50 96,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 257,100 22,408 9% 15,370 8,026 52%
2016 291,040 151,061 52% 19,240 16,017 83%
2015 398,020 21,192 5% 25,540 -8,935 -35%
2014 276,860 16,919 6% 28,220 -24,986 -89%
2013 223,580 24,573 11% 10,640 -5,816 -55%
2012 259,220 80,030 31% 47,670 187 0%
2011 606,680 176,495 29% 138,990 11,196 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
4.5% (450 đồng tiền mặt)07/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)13 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.6%)
EPS:
 
36.3%
PE:
 
51.2%
ROA:
 
30.1%
ROE:
 
19.4%
P/B:
 
96.7%
ĐÁY CP:
 
54.7%
Hệ Số Nợ:
 
60.3%
BETA:
 
87.0%
THANH KHOẢN:
 
83.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVS 18.1 1,897 9.5 7% 67% 1.3 69.8%
PFL 1.4 -74 -18.9 -1% 19% 1.3 44.8%
PPE 13.4 -1,707 -7.9 -32% 250% -0.1 25.4%
ASP 6.5 1,314 4.9 12% 59% 0.6 61.4%
PVC 9.8 78 125.6 1% 52% 1.2 50.3%
PXI 2.5 -1,167 -2.1 -13% 27% -0.1 33.8%
APP 9 613 14.7 5% 81% -0.3 38.3%
PCT 8.5 101 84.2 1% 77% 0.6 52.6%
PXM 0.3 -5,249 -0.1 23% -1% 2.4 44.7%
PVE 7.4 1,493 5 12% 58% 1.3 68%

So sánh

GASPDCPLCPVXPXL
Giá Thị Trường 83.20
-2.50   -2.9%
4.20
0   0%
25.60
0   0%
2.30
0.10   4.5%
2.20
0   0%
EPS/PE 4.69k / 17.70.50k / 8.42.38k / 10.7-0.41k / -5.60.13k / 17.6
Giá Sổ Sách 21.62
ngàn
9.76
ngàn
16.15
ngàn
7.33
ngàn
10.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 567,1202305,9582,659,506138,690
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00015,000,00080,798,839400,000,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 159,241
tỷ VND
63
tỷ VND
2,068
tỷ VND
920
tỷ VND
182
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
4,100
(0.03%)
5,744,229
(7.11%)
8,308,094
(2.08%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 393,885
tỷ VND
1,118
tỷ VND
54,822
tỷ VND
63,333
tỷ VND
578
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 58,993
tỷ VND
35
tỷ VND
2,089
tỷ VND
-1,695
tỷ VND
49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41,371
tỷ VND
146
tỷ VND
1,305
tỷ VND
2,933
tỷ VND
833
tỷ VND
Tổng Nợ 19,209
tỷ VND
41
tỷ VND
2,296
tỷ VND
10,500
tỷ VND
173
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 60,580
tỷ VND
188
tỷ VND
3,600
tỷ VND
13,433
tỷ VND
1,005
tỷ VND
Tiền mặt 12,898
tỷ VND
17
tỷ VND
514
tỷ VND
766
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 224% / 55% / 15-1% / -51% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%22%64%78%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%3%4%-3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%-14%-3.40%9.30%96.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.80%101.70%2.40%1,418.10%-664.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%-7.90%23.80%-10.90%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PV2, PXL báo lỗ năm 2013 (03-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357