Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí miền Trung - PXM


PXM (UPCOM):   0.30   0  (0%)
Tham Chiếu 0.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 4,339
KLTB 10 ngày 1,324
CN 52 tuần 0.5
TN 52 tuần 0.3
EPS -2,644
PE -0.1
Vốn thị trường 5
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách -22.6 ngàn
ROE 12%
Beta 2.35
EPS 4 quý trước -4,455
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,310 5,086 81% 0 0 0%
2016 16,000 23,027 144% -30,000 -67,116 224%
2015 44,070 10,590 24% 0 0 0%
2014 0 51,822 0% 110,900 -89,923 -81%
2013 0 83,539 0% 89,600 -151,815 -169%
2012 950,000 200,146 21% 40,000 -109,655 -274%
2011 1,022,000 926,223 91% 87,570 28,603 33%
2010 0 470,970 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)06/12/2011
7.5% (750 đồng tiền mặt)31/03/2011

2010
7.5% (750 đồng tiền mặt)02/11/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.8%)
EPS:
 
2.1%
PE:
 
20.3%
ROA:
 
0.7%
ROE:
 
63.3%
P/B:
 
24.9%
ĐÁY CP:
 
95.1%
Hệ Số Nợ:
 
23.1%
BETA:
 
99.5%
THANH KHOẢN:
 
56.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GAS 111 5,004 22.2 23% 492% 1.2 69.5%
PVD 20.8 69 300.7 0% 59% 1.7 52.8%
PLC 23 2,121 10.8 13% 138% 0.1 61.4%
PTL 3.9 -326 -11.8 -3% 39% 0.3 40.8%
PXL 2.2 141 15.6 1% 22% 0.8 58.9%
PLX 82.9 2,679 30.9 16% 442% 1.2 60%
PXT 4.2 1,073 3.9 21% 82% 1.1 69.1%
PXM 0.3 -2,644 -0.1 12% -1% 2.4 42.8%
PPE 13.6 -1,966 -6.9 -39% 270% -0.1 27.4%
APP 9.9 356 27.8 3% 89% 0.1 44%

So sánh

GASPVIPXLPXMPXT
Giá Thị Trường 111.00
5   4.7%
39.00
0   0%
2.20
0.10   4.8%
0.30
0   0%
4.17
0.07   1.7%
EPS/PE 5.00k / 22.22.46k / 15.80.14k / 15.6-2.64k / -0.11.07k / 3.9
Giá Sổ Sách 22.55
ngàn
30.65
ngàn
10.14
ngàn
-22.58
ngàn
5.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 811,321290,171110,3584,33946,816
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,000225,414,16782,500,41215,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 212,448
tỷ VND
8,791
tỷ VND
182
tỷ VND
5
tỷ VND
83
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
102,832,179
(45.62%)
0
(0%)
0
(0%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 411,037
tỷ VND
49,077
tỷ VND
745
tỷ VND
1,821
tỷ VND
3,911
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 62,662
tỷ VND
2,742
tỷ VND
52
tỷ VND
-349
tỷ VND
-15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43,160
tỷ VND
6,910
tỷ VND
836
tỷ VND
-339
tỷ VND
101
tỷ VND
Tổng Nợ 18,627
tỷ VND
10,618
tỷ VND
178
tỷ VND
415
tỷ VND
338
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 61,787
tỷ VND
17,528
tỷ VND
1,014
tỷ VND
76
tỷ VND
440
tỷ VND
Tiền mặt 13,672
tỷ VND
732
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 233% / 91% / 1-52% / 125% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%61%18%545%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%6%7%-19%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.60%11.40%112.70%-27.30%-7.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.90%17.30%-650.30%2.90%-134.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.80%-0.80%-10.90%-27.40%-8.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357