Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí - PXS


PXS (HOSE):   7.80   0.04  (0.5%)
Tham Chiếu 7.76
Mở Cửa 7.80
TN/CN 7.76 / 7.82
Khối Lượng 61,810
KLTB 13 tuần 222,426
KLTB 10 ngày 211,754
CN 52 tuần 10.8
TN 52 tuần 7.8
EPS 798
PE 9.7
Vốn thị trường 466
KL đang lưu hành 60 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 6%
Beta 0.96
EPS 4 quý trước 1,793
MUA BÁN
7.76 10,410 7.78 3,150 7.79 50 7.80 8,000 7.81 6,000 7.82 6,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,224,000 741,723 61% 80,000 42,201 53%
2016 2,240,000 1,548,358 69% 115,000 88,025 77%
2015 1,750,000 1,745,045 100% 101,000 109,717 109%
2014 1,400,000 1,666,456 119% 81,900 123,864 151%
2013 1,380,000 1,009,344 73% 98,720 75,946 77%
2012 1,210,000 1,196,874 99% 64,000 67,430 105%
2011 1,108,000 1,057,523 95% 112,500 108,488 96%
2010 480,000 489,294 102% 50,300 87,735 174%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)04/10/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)26/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)20/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 giá 12703/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/08/2015
3% (300 đồng tiền mặt)15/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 30213 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100215 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-130 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-126 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20218 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80217 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
53.9%
PE:
 
70.3%
ROA:
 
40.9%
ROE:
 
38.2%
P/B:
 
79.4%
ĐÁY CP:
 
99.2%
Hệ Số Nợ:
 
39.7%
BETA:
 
85.5%
THANH KHOẢN:
 
86.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 42.2%
PVB 16.8 -1,761 -9.7 -11% 105% 0.8 39.9%
PDC 4.5 629 7.2 6% 46% 1.2 61.7%
PXS 7.8 798 9.7 6% 60% 1.0 65.9%
PGS 24.5 2,079 11.6 11% 125% 0.4 58.7%
PXT 4 706 5.7 16% 92% 0 58.4%
PXI 2.3 -816 -3 -9% 26% -0.7 36%
PCT 8.8 157 61.1 1% 87% 0.1 47.5%
PXA 1.4 -439 -3.2 -38% 121% 2.1 37%
PFL 1.5 -65 -24.6 -1% 22% 1.3 43.2%

So sánh

PDCPLXPXAPXSPXT
Giá Thị Trường 4.50
0   0%
63.70
0.40   0.6%
1.40
0   0%
7.80
0.04   0.5%
4.00
0   0%
EPS/PE 0.63k / 7.23.42k / 18.5-0.44k / -3.20.80k / 9.70.71k / 5.7
Giá Sổ Sách 9.74
ngàn
19.78
ngàn
1.16
ngàn
12.96
ngàn
4.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,227737,591103,594222,42642,713
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0001,293,878,08115,000,00060,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
82,420
tỷ VND
21
tỷ VND
468
tỷ VND
79
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
0
(0%)
3,000
(0.02%)
7,655,415
(12.76%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,107
tỷ VND
197,407
tỷ VND
816
tỷ VND
9,670
tỷ VND
3,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35
tỷ VND
6,441
tỷ VND
-106
tỷ VND
709
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 146
tỷ VND
25,587
tỷ VND
17
tỷ VND
778
tỷ VND
86
tỷ VND
Tổng Nợ 42
tỷ VND
33,226
tỷ VND
179
tỷ VND
1,269
tỷ VND
392
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 188
tỷ VND
58,813
tỷ VND
197
tỷ VND
2,046
tỷ VND
478
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
11,691
tỷ VND
1
tỷ VND
141
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 68% / 19-3% / -382% / 63% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%56%91%62%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%-13%7%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14%-11.20%191.60%11.20%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 101.70%-217.10%-3,055.20%1.30%-144.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%0%-8.90%9.70%-9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357