Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí - PXS


PXS (HOSE):   9.12   -0.08  (-0.9%)
Tham Chiếu 9.20
Mở Cửa 9.35
TN/CN 9.06 / 9.35
Khối Lượng 99,490
KLTB 13 tuần 193,705
KLTB 10 ngày 216,511
CN 52 tuần 13.9
TN 52 tuần 9.2
EPS 798
PE 11.4
Vốn thị trường 547
KL đang lưu hành 60 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 6%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 1,793
MUA BÁN
9.05 1,750 9.06 1,990 9.10 20 9.12 7,020 9.13 10,000 9.19 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,224,000 741,723 61% 80,000 42,201 53%
2016 2,240,000 1,548,358 69% 115,000 88,025 77%
2015 1,750,000 1,745,045 100% 101,000 109,717 109%
2014 1,400,000 1,666,456 119% 81,900 123,864 151%
2013 1,380,000 1,009,344 73% 98,720 75,946 77%
2012 1,210,000 1,196,874 99% 64,000 67,430 105%
2011 1,108,000 1,057,523 95% 112,500 108,488 96%
2010 480,000 489,294 102% 50,300 87,735 174%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
3% (300 đồng tiền mặt)26/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)20/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 giá 12703/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/08/2015
3% (300 đồng tiền mặt)15/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2014
5.5% (550 đồng tiền mặt)19/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới151 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-130 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-126 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.4%)
EPS:
 
53.2%
PE:
 
63.5%
ROA:
 
41.4%
ROE:
 
38.4%
P/B:
 
74.0%
ĐÁY CP:
 
98.9%
Hệ Số Nợ:
 
39.8%
BETA:
 
76.7%
THANH KHOẢN:
 
84.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GAS 60.7 4,199 14.5 20% 281% 1.7 75.1%
PXT 3.9 665 5.9 15% 91% -0.1 55.3%
PDC 5.7 637 8.9 7% 59% 1.9 59.6%
PVC 8.7 -766 -11.4 -3% 46% 0.3 41.9%
PXS 9.1 798 11.4 6% 70% 0.7 63.4%
PLC 27.9 2,517 11.1 16% 176% 0.5 61.1%
PVA 0.6 2,577 0.2 167% 39% 1.5 73.5%
PLX 66.7 3,421 19.5 19% 337% 2.0 65.5%
PXA 1.6 -439 -3.6 -38% 138% 2.3 34.8%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 41.9%

So sánh

ASPGASPSGPVRPXS
Giá Thị Trường 6.30
-0.24   -3.7%
60.70
-0.40   -0.7%
0.40
0   0%
2.10
0   0%
9.12
-0.08   -0.9%
EPS/PE 1.16k / 5.44.20k / 14.50k / 0.0-0.05k / -38.90.80k / 11.4
Giá Sổ Sách 10.88
ngàn
21.62
ngàn
-10.99
ngàn
9.27
ngàn
12.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 51,232540,88617,4516,228193,705
Khối lượng đang lưu hành 37,339,9291,913,950,00035,000,00052,356,71360,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 235
tỷ VND
116,177
tỷ VND
14
tỷ VND
110
tỷ VND
547
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
74,965
(0.14%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,493
tỷ VND
378,724
tỷ VND
4,677
tỷ VND
90
tỷ VND
9,670
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 149
tỷ VND
57,092
tỷ VND
-327
tỷ VND
19
tỷ VND
709
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 406
tỷ VND
41,377
tỷ VND
-306
tỷ VND
485
tỷ VND
778
tỷ VND
Tổng Nợ 644
tỷ VND
19,000
tỷ VND
923
tỷ VND
560
tỷ VND
1,269
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,051
tỷ VND
60,377
tỷ VND
617
tỷ VND
1,045
tỷ VND
2,046
tỷ VND
Tiền mặt 61
tỷ VND
14,515
tỷ VND
16
tỷ VND
52
tỷ VND
141
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1014% / 20-13% / 190% / -12% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%31%150%54%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%15%-7%21%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.10%-1.20%-24%553.30%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -264.50%9.80%87.40%-916.60%1.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%14.30%-21.50%-19.50%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357