Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   17.20   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 17.30
Mở Cửa 17.30
TN/CN 17 / 17.70
Khối Lượng 151,860
KLTB 13 tuần 498,372
KLTB 10 ngày 323,604
CN 52 tuần 28.2
TN 52 tuần 3.3
EPS 950
PE 18.1
Vốn thị trường 4,732
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 6%
Beta 4.13
EPS 4 quý trước 203
MUA BÁN
17.00 21,730 17.10 5,350 17.15 1,300 17.20 11,500 17.40 3,550 17.50 6,310
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 568,121 0% 720,000 287,552 40%
2016 0 1,588,363 0% 100,000 64,309 64%
2015 0 391,441 0% 90,000 23,915 27%
2014 0 523,528 0% 100,000 27,103 27%
2013 1,170,000 973,521 83% 50,000 12,497 25%
2012 885,000 223,966 25% 126,000 5,893 5%
2011 0 399,819 0% 0 0 0%
2010 1,080,000 717,281 66% 360,000 283,052 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--218 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--217 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.5%)
EPS:
 
56.8%
PE:
 
50.8%
ROA:
 
50.0%
ROE:
 
38.2%
P/B:
 
52.7%
ĐÁY CP:
 
1.1%
Hệ Số Nợ:
 
33.6%
BETA:
 
99.7%
THANH KHOẢN:
 
89.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDV 41.4 6,359 6.5 55% 258% 0.2 71.8%
UIC 36.7 8,368 4.4 29% 125% -0.3 64.8%
TIG 4.2 280 15 3% 38% 1.0 62.5%
DIG 16.4 371 44.2 3% 139% 0.4 46.4%
PPI 2.7 -257 -10.5 -3% 27% 1.5 44.4%
NBB 17.4 939 18.5 6% 107% 0.6 53.6%
IDJ 3.2 32 100 0% 38% 1.1 49.4%
PVL 3.3 119 27.7 2% 52% 1.5 49.3%
D2D 54.9 5,741 9.6 15% 140% 0.9 64.6%
VCR 3.8 47 80.9 1% 44% 1.6 45.6%

So sánh

HQCIDJNVLNVTQCG
Giá Thị Trường 3.18
0.07   2.3%
3.20
0.20   6.7%
63.10
0.30   0.5%
3.18
0.10   3.2%
17.20
-0.10   -0.6%
EPS/PE 0.23k / 14.00.03k / 100.01.60k / 39.5-3.27k / -1.00.95k / 18.1
Giá Sổ Sách 10.75
ngàn
8.39
ngàn
20.85
ngàn
6.33
ngàn
15.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,325,13698,0511,584,562614,684498,372
Khối lượng đang lưu hành 426,600,00032,600,000589,369,23490,500,000275,129,310
Tổng Vốn Thị Trường 1,357
tỷ VND
104
tỷ VND
37,189
tỷ VND
288
tỷ VND
4,732
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(10.33%)
4,235,000
(12.99%)
0
(0%)
44,345,000
(49%)
32,588,287
(11.84%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,958
tỷ VND
1,061
tỷ VND
11,556
tỷ VND
1,740
tỷ VND
6,870
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,366
tỷ VND
29
tỷ VND
2,384
tỷ VND
-355
tỷ VND
719
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,585
tỷ VND
273
tỷ VND
12,287
tỷ VND
573
tỷ VND
4,236
tỷ VND
Tổng Nợ 2,322
tỷ VND
51
tỷ VND
29,669
tỷ VND
462
tỷ VND
5,522
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,907
tỷ VND
324
tỷ VND
41,956
tỷ VND
1,035
tỷ VND
9,757
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
16
tỷ VND
4,713
tỷ VND
24
tỷ VND
62
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 02% / 8-27% / -493% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%16%71%45%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%3%21%-20%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.20%1.90%74.60%2.10%105%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 406.50%-3,897.80%609.70%-539.40%32.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%-13.20%0%-4.40%-14.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357