Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Que hàn Việt Đức - QHD


QHD (HNX):   22.80   0  (0%)
Tham Chiếu 22.80
Mở Cửa 23
TN/CN 22.80 / 23
Khối Lượng 4,650
KLTB 13 tuần 16,331
KLTB 10 ngày 4,281
CN 52 tuần 61.4
TN 52 tuần 20.8
EPS 2,213
PE 10.3
Vốn thị trường 126
KL đang lưu hành 5.52 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 13%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 7,231
MUA BÁN
21.60 2,200 22.50 3,000 22.80 900 23.00 100 23.60 100 23.70 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QHD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 58,784 0% 30,000 1,459 5%
2016 281,000 299,594 107% 30,000 41,217 137%
2015 270,000 314,338 116% 15,000 32,389 216%
2014 227,600 246,648 108% 9,000 22,148 246%
2013 232,320 213,661 92% 0 0 0%
2012 273,400 208,164 76% 4,000 6,489 162%
2011 241,970 238,165 98% 6,200 4,030 65%
2010 264,150 195,400 74% 15,000 6,259 42%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)27/12/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)29/12/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)29/12/2014
17% (1700 đồng tiền mặt)28/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-110 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.5%)
EPS:
 
90.7%
PE:
 
91.9%
ROA:
 
92.2%
ROE:
 
88.8%
P/B:
 
46.4%
ĐÁY CP:
 
73.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.9%
BETA:
 
69.0%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTD 20 0 0 0% 0% 0 24.1%
GMC 31.2 3,768 8.3 20% 167% 0.2 65.6%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.5%
VTB 18.9 1,755 10.8 9% 95% 0.2 54.6%
VID 8.9 3,997 2.2 24% 52% 0.8 76.1%
SDN 34 5,337 6.4 24% 155% -0.1 60.1%
G20 1.7 -419 -4.1 -9% 30% -0.4 57%
PV2 2.5 -1,244 -2 -23% 46% 0.5 42.9%
CTB 28 3,024 9.3 12% 129% 0.7 59.6%
VGT 11.3 658 17.2 7% 74% 0 56.7%

So sánh

GDTNPSQHDTTFVTB
Giá Thị Trường 55.90
1.20   2.2%
10.70
0   0%
22.80
0   0%
7.17
0.06   0.8%
18.90
0.30   1.6%
EPS/PE 8.02k / 7.0-0.98k / -11.02.21k / 10.3-12.04k / -0.61.76k / 10.8
Giá Sổ Sách 19.33
ngàn
14.72
ngàn
17.24
ngàn
0.82
ngàn
19.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,32518416,331344,6596,375
Khối lượng đang lưu hành 14,899,8002,170,0005,524,716140,093,61910,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 833
tỷ VND
23
tỷ VND
126
tỷ VND
1,004
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(22.36%)
15,100
(0.7%)
73,925
(1.34%)
5,659,550
(4.04%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,137
tỷ VND
612
tỷ VND
2,056
tỷ VND
18,184
tỷ VND
3,897
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 455
tỷ VND
329
tỷ VND
129
tỷ VND
-1,285
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 274
tỷ VND
32
tỷ VND
95
tỷ VND
115
tỷ VND
217
tỷ VND
Tổng Nợ 77
tỷ VND
32
tỷ VND
50
tỷ VND
3,432
tỷ VND
324
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 351
tỷ VND
64
tỷ VND
145
tỷ VND
3,547
tỷ VND
541
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
74
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 34% / 44-3% / -78% / 13-48% / -1,0004% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%50%34%97%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%54%6%-7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%-10%5.60%-9.60%36.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.30%-146.10%62.20%220.30%3.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.60%31.40%30.90%19.30%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357