Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Que hàn Việt Đức - QHD


QHD (HNX):   17.10   -1.70  (-9.0%)
Tham Chiếu 18.80
Mở Cửa 17.10
TN/CN 17.10 / 17.10
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 2,490
KLTB 10 ngày 306
CN 52 tuần 25.4
TN 52 tuần 13
EPS 138
PE 123.9
Vốn thị trường 94
KL đang lưu hành 5.52 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 1%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 4,144
MUA BÁN
17.00 100 17.10 100 18.80 1,000 18.90 1,100 19.00 2,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QHD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 258,900 54,012 21% 10,000 60 1%
2017 307,800 212,111 69% 30,000 2,370 8%
2016 281,000 299,594 107% 30,000 41,217 137%
2015 270,000 314,338 116% 15,000 32,389 216%
2014 227,600 246,648 108% 9,000 22,148 246%
2013 232,320 213,661 92% 0 0 0%
2012 273,400 208,164 76% 4,000 6,489 162%
2011 241,970 238,165 98% 6,200 4,030 65%
2010 264,150 195,400 74% 15,000 6,259 42%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)28/12/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)27/12/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)29/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.3%)
EPS:
 
37.2%
PE:
 
34.4%
ROA:
 
30.3%
ROE:
 
18.8%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
37.0%
Hệ Số Nợ:
 
43.8%
BETA:
 
75.4%
THANH KHOẢN:
 
55.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSD 4.1 536 7.6 6% 49% 0.3 63.8%
CTB 30 2,144 14 14% 203% 0.2 52.3%
QHD 17.1 138 123.9 1% 116% 0.3 42.3%
VBH 15 70 214.3 1% 294% -0.1 31.8%
TVT 20.6 4,378 4.7 13% 59% 0.0 69.3%
MHL 5.4 437 12.4 4% 44% 0.7 53.2%
VGG 48.9 9,416 5.2 29% 141% 0 71.6%
GTA 14.2 1,615 8.8 10% 91% -0.1 49.5%
NAG 6.7 1,042 6.4 8% 51% 0.4 60%
TLG 99.8 5,375 18.6 25% 456% 0.2 64.1%

So sánh

DHCGTDQHDSAVVTI
Giá Thị Trường 43.00
0.10   0.2%
10.00
0   0%
17.10
-1.70   -9.0%
8.55
-0.52   -5.7%
2.50
0   0%
EPS/PE 2.61k / 16.40k / 0.00.14k / 123.91.33k / 6.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 21.32
ngàn
0
ngàn
14.78
ngàn
20.45
ngàn
-70.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 57,86032,4905,00216
Khối lượng đang lưu hành 34,459,7699,300,0005,524,71612,884,3833,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,482
tỷ VND
93
tỷ VND
94
tỷ VND
110
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(23.85%)
0
(0%)
73,925
(1.34%)
5,163,322
(40.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,186
tỷ VND
0
tỷ VND
2,216
tỷ VND
6,343
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 408
tỷ VND
0
tỷ VND
130
tỷ VND
73
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 735
tỷ VND
42
tỷ VND
82
tỷ VND
251
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 690
tỷ VND
138
tỷ VND
66
tỷ VND
257
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,425
tỷ VND
180
tỷ VND
148
tỷ VND
508
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
36
tỷ VND
4
tỷ VND
2
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 12-8% / -171% / 13% / 7-146% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%77%45%51%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%6%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%-1.10%2.30%-1.40%-39%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -204.20%-625%31.70%-68%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.20%-13.20%23.10%19.10%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357