Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh - QNC


QNC (HNX):   3.70   0.20  (5.7%)
Tham Chiếu 3.50
Mở Cửa 3.20
TN/CN 3.20 / 3.70
Khối Lượng 24,300
KLTB 13 tuần 1,964
KLTB 10 ngày 905
CN 52 tuần 4.8
TN 52 tuần 3.2
EPS -1,978
PE -1.9
Vốn thị trường 138
KL đang lưu hành 37.11 triệu
Giá sổ sách 6.9 ngàn
ROE -29%
Beta -0.54
EPS 4 quý trước -1,771
MUA BÁN
3.20 100 3.80 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QNC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,350,000 717,147 53% 10,000 -27,124 -271%
2016 1,100,000 1,072,442 97% 8,000 -62,579 -782%
2015 1,300,000 913,082 70% 12,000 5,129 43%
2014 1,300,000 1,288,333 99% 10,000 19,672 197%
2013 1,400,000 1,258,904 90% 10,000 8,948 89%
2012 1,700,000 1,600,004 94% 26,000 3,930 15%
2011 1,425,000 1,630,902 114% 40,000 37,918 95%
2010 1,172,000 1,418,765 121% 60,000 58,093 97%
2009 0 960,632 0% 0 0 0%
2008 695,000 744,446 107% 64,000 54,684 85%
2007 625,500 598,848 96% 57,600 52,304 91%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
7.5% (750 đồng tiền mặt)26/02/2015

2014
1.3% (130 đồng tiền mặt)03/03/2014

2013
2% (200 đồng tiền mặt)27/02/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 26.4%)
EPS:
 
2.8%
PE:
 
20.6%
ROA:
 
7.8%
ROE:
 
2.9%
P/B:
 
82.8%
ĐÁY CP:
 
62.9%
Hệ Số Nợ:
 
13.0%
BETA:
 
2.2%
THANH KHOẢN:
 
42.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPG 0.9 -3,429 -0.3 -209% 23% 0.2 35.6%
DIC 6.1 588 10.3 5% 54% 0.0 52.5%
BTD 16.6 1,653 10 7% 49% 0 53.8%
SCC 2 0 0 -44% 60% 0.0 29.7%
VIT 13.8 2,615 5.3 20% 104% 0.2 69.9%
TXM 9.8 1,179 8.3 7% 57% 0.1 59.3%
NNC 51.7 8,726 5.9 41% 241% 0.2 79.5%
KCE 21 1,910 11 25% 105% 0 59.3%
NAV 5.7 338 16.9 3% 55% 0.5 53.8%
LCC 3.1 0 0 21% 0% 0 23.1%

So sánh

ACCDHAMVCQNCVXB
Giá Thị Trường 21.50
0.10   0.5%
30.20
0.50   1.7%
10.50
0   0%
3.70
0.20   5.7%
11.70
0   0%
EPS/PE 2.39k / 9.03.90k / 7.71.04k / 10.1-1.98k / -1.91.30k / 9.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
23.75
ngàn
11.27
ngàn
6.95
ngàn
15.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,34672,211269,2491,964828
Khối lượng đang lưu hành 10,000,00015,061,213100,000,00037,105,1094,049,006
Tổng Vốn Thị Trường 215
tỷ VND
455
tỷ VND
1,050
tỷ VND
137
tỷ VND
47
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
1,933,534
(12.84%)
0
(0%)
60,576
(0.16%)
10,500
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,765
tỷ VND
2,179
tỷ VND
692
tỷ VND
12,179
tỷ VND
1,931
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 357
tỷ VND
461
tỷ VND
112
tỷ VND
190
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 225
tỷ VND
358
tỷ VND
1,127
tỷ VND
174
tỷ VND
63
tỷ VND
Tổng Nợ 108
tỷ VND
25
tỷ VND
319
tỷ VND
1,570
tỷ VND
124
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 333
tỷ VND
383
tỷ VND
1,445
tỷ VND
1,744
tỷ VND
188
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
75
tỷ VND
90
tỷ VND
8
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1215% / 168% / 11-3% / -293% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%6%22%90%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%21%16%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.70%6.10%32.20%-6.50%-1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -13.20%51.70%19.10%-617.60%-10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.80%30.50%-6.40%-1.50%6.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357