Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh - QNC


QNC (HNX):   3.50   0  (0%)
Tham Chiếu 3.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,248
KLTB 10 ngày 554
CN 52 tuần 6.6
TN 52 tuần 3.2
EPS -2,702
PE -1.3
Vốn thị trường 65
KL đang lưu hành 25.11 triệu
Giá sổ sách 9.5 ngàn
ROE -29%
Beta -0.74
EPS 4 quý trước -2,419
MUA BÁN
3.50 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QNC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,350,000 717,147 53% 10,000 -27,124 -271%
2016 1,100,000 1,072,442 97% 8,000 -62,579 -782%
2015 1,300,000 913,082 70% 12,000 5,129 43%
2014 1,300,000 1,288,333 99% 10,000 19,672 197%
2013 1,400,000 1,258,904 90% 10,000 8,948 89%
2012 1,700,000 1,600,004 94% 26,000 3,930 15%
2011 1,425,000 1,630,902 114% 40,000 37,918 95%
2010 1,172,000 1,418,765 121% 60,000 58,093 97%
2009 0 960,632 0% 0 0 0%
2008 695,000 744,446 107% 64,000 54,684 85%
2007 625,500 598,848 96% 57,600 52,304 91%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
7.5% (750 đồng tiền mặt)26/02/2015

2014
1.3% (130 đồng tiền mặt)03/03/2014

2013
2% (200 đồng tiền mặt)27/02/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 27.7%)
EPS:
 
2.1%
PE:
 
19.4%
ROA:
 
8.0%
ROE:
 
2.8%
P/B:
 
90.2%
ĐÁY CP:
 
71.0%
Hệ Số Nợ:
 
11.0%
BETA:
 
2.7%
THANH KHOẢN:
 
42.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CYC 2.4 263 8.7 4% 36% 0.8 50.6%
HVX 4.3 208 22 2% 44% -0.3 39.9%
SDN 34 4,721 7.2 21% 153% -0.1 59%
YBC 15.7 0 0 6% 214% 0.9 29%
NAV 4.5 -549 -8.2 -6% 45% -0.5 36.2%
DXV 4.8 335 14.2 3% 39% 0.8 58.9%
DCT 1.8 -4,452 -0.4 119% -48% 0.7 31.9%
KCE 23.9 1,910 12.5 25% 119% 0 58.8%
HOM 4.2 241 17.4 2% 32% -0.2 45.9%
TMX 8.9 1,227 6.6 8% 50% -0.9 56.9%

So sánh

BTDCLHKCEQNCTTC
Giá Thị Trường 16.60
-1.30   -7.3%
14.30
0   0%
23.90
0   0%
3.50
0   0%
18.60
0   0%
EPS/PE 0k / 0.01.75k / 8.21.91k / 12.5-2.70k / -1.33.09k / 6.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
13.44
ngàn
20.06
ngàn
9.49
ngàn
18.42
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,8062422001,2482,358
Khối lượng đang lưu hành 6,414,10010,000,0001,500,00025,105,1095,992,348
Tổng Vốn Thị Trường 106
tỷ VND
143
tỷ VND
36
tỷ VND
88
tỷ VND
111
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
60,576
(0.24%)
860,391
(14.36%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,840
tỷ VND
48
tỷ VND
12,179
tỷ VND
3,692
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
72
tỷ VND
3
tỷ VND
190
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 207
tỷ VND
134
tỷ VND
30
tỷ VND
174
tỷ VND
110
tỷ VND
Tổng Nợ 345
tỷ VND
316
tỷ VND
13
tỷ VND
1,570
tỷ VND
98
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 552
tỷ VND
450
tỷ VND
43
tỷ VND
1,744
tỷ VND
208
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
8
tỷ VND
14
tỷ VND
8
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 234% / 1318% / 25-3% / -299% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%70%30%90%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%7%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 60.20%0.20%21.60%-6.50%2.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.40%-14,000.10%76.60%-617.60%67.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0.20%61.20%-1.50%25.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357