Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh - REE


REE (HOSE):   37.25   -0.35  (-0.9%)
Tham Chiếu 37.60
Mở Cửa 38.15
TN/CN 37.20 / 38.15
Khối Lượng 285,150
KLTB 13 tuần 1,472,955
KLTB 10 ngày 1,027,729
CN 52 tuần 42.1
TN 52 tuần 24.6
EPS 4,514
PE 8.3
Vốn thị trường 11,658
KL đang lưu hành 305.06 triệu
Giá sổ sách 28.5 ngàn
ROE 18%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước 3,636
MUA BÁN
37.20 26,390 37.25 15,890 37.30 930 37.40 1,500 37.50 8,840 37.55 3,890
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán REE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,613,000 4,999,235 108% 1,136,000 1,522,825 134%
2016 2,933,000 3,663,193 125% 921,000 1,173,659 127%
2015 0 2,645,194 0% 937,000 888,086 95%
2014 0 2,630,675 0% 892,000 1,098,653 123%
2013 2,400,000 2,414,570 101% 650,000 975,754 150%
2012 2,284,000 2,397,216 105% 592,000 656,842 111%
2011 1,950,000 1,810,596 93% 450,000 512,811 114%
2010 1,500,000 1,808,254 121% 510,000 467,839 92%
2009 1,200,000 1,182,010 99% 250,000 484,189 194%
2008 1,100,000 1,174,309 107% 390,000 -141,659 -36%
2007 0 995,466 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)26/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1163 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-187 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.6%)
EPS:
 
92.0%
PE:
 
75.6%
ROA:
 
86.9%
ROE:
 
78.1%
P/B:
 
45.6%
ĐÁY CP:
 
24.5%
Hệ Số Nợ:
 
69.5%
BETA:
 
94.7%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCL 23 1,988 11 8% 74% 0.6 62.8%
D2D 78.3 7,032 11.2 18% 198% 0.7 62.9%
NBB 18.2 748 25.1 4% 94% 1.1 54.2%
NTB 0.5 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 47.3%
IDI 14.8 1,922 7.9 15% 124% 0.9 63.9%
NVT 4.9 -5,298 -0.9 -118% 117% 1.4 34.7%
NVL 69.7 2,378 29.4 16% 328% 0.6 57.9%
DIG 22.6 366 63.4 7% 199% 0.8 49%
FLC 5.7 686 8.4 5% 43% 0.6 63.5%
CLG 3.7 291 12.5 0% 30% 0.5 53.1%

So sánh

CLGIDINTLREEVNI
Giá Thị Trường 3.69
0.05   1.4%
14.80
-0.45   -3.0%
10.05
-0.15   -1.5%
37.25
-0.35   -0.9%
8.50
-0.50   -5.6%
EPS/PE 0.29k / 12.51.92k / 7.91.54k / 6.64.51k / 8.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.13
ngàn
12.29
ngàn
15.90
ngàn
28.50
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,8754,087,951445,1051,472,9551,632
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000181,609,67160,989,950305,056,36710,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 78
tỷ VND
2,688
tỷ VND
613
tỷ VND
11,363
tỷ VND
88
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
3,733,386
(2.06%)
4,977,340
(8.16%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,807
tỷ VND
19,379
tỷ VND
7,067
tỷ VND
26,925
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
873
tỷ VND
1,923
tỷ VND
7,873
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
2,233
tỷ VND
970
tỷ VND
8,693
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 893
tỷ VND
3,441
tỷ VND
626
tỷ VND
5,607
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,150
tỷ VND
5,673
tỷ VND
1,596
tỷ VND
14,301
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
437
tỷ VND
139
tỷ VND
2,397
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 06% / 156% / 911% / 18-3% / -19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%61%39%39%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%27%29%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%32.20%-3.20%17%-17.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 425.30%79%25.90%18.40%101.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%22.60%19%51.10%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357