Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh - REE


REE (HOSE):   36.45   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 36.35
Mở Cửa 36.10
TN/CN 35.95 / 36.45
Khối Lượng 880,870
KLTB 13 tuần 1,324,717
KLTB 10 ngày 1,033,412
CN 52 tuần 36.7
TN 52 tuần 18.2
EPS 4,397
PE 8.3
Vốn thị trường 11,302
KL đang lưu hành 305.06 triệu
Giá sổ sách 24.8 ngàn
ROE 19%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 2,646
MUA BÁN
36.30 5,530 36.35 16,020 36.40 17,050 36.45 2,230 36.50 36,030 36.55 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán REE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,933,000 3,663,117 125% 921,000 1,189,671 129%
2015 2,777,000 2,645,194 95% 937,000 888,087 95%
2014 2,650 2,630,675 99,271% 892,000 1,098,654 123%
2013 2,400,000 2,414,570 101% 650,000 975,754 150%
2012 2,284,000 2,397,216 105% 592,000 656,842 111%
2011 1,950,000 1,810,596 93% 450,000 512,811 114%
2010 1,500,000 1,808,254 121% 510,000 467,839 92%
2009 1,200,000 1,182,010 99% 250,000 484,189 194%
2008 1,100,000 1,174,309 107% 390,000 -141,659 -36%
2007 0 995,466 0% 0 392,040 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)26/02/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)25/02/2015

2014
16% (1600 đồng tiền mặt)19/02/2014

2013
16% (1600 đồng tiền mặt)20/02/2013

2012
16% (1600 đồng tiền mặt)16/02/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-192 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-233 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-233 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--172 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--176 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.5%)
EPS:
 
91.7%
PE:
 
77.0%
ROA:
 
88.8%
ROE:
 
81.0%
P/B:
 
41.8%
ĐÁY CP:
 
13.1%
Hệ Số Nợ:
 
61.2%
BETA:
 
84.8%
THANH KHOẢN:
 
95.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGL 9.4 276 34.1 3% 72% 0.6 46.1%
IDJ 2.3 -221 -10.4 -3% 28% 0.5 41.5%
ITA 3.4 71 48.5 1% 28% 1.1 59.6%
SJS 28.9 1,658 17.4 8% 135% 0.4 55.5%
NDN 8.6 1,272 6.8 11% 70% 0.6 73.7%
PPI 2.9 -252 -11.3 -2% 27% 1.4 44.2%
FLC 7.2 1,589 4.5 11% 54% 1.5 69.2%
NVL 68.5 1,135 60.4 6% 377% 0.0 51.2%
HAG 9.8 -1,243 -7.9 -9% 47% 3.1 39%
SCR 12.6 764 16.4 6% 88% 1.3 56.1%

So sánh

D11IJCITCRCLREE
Giá Thị Trường 13.80
-0.20   -1.4%
9.46
0.06   0.6%
14.00
0.10   0.7%
20.40
1.80   9.7%
36.45
0.10   0.3%
EPS/PE 0.16k / 84.71.00k / 9.50.55k / 25.71.38k / 14.84.40k / 8.3
Giá Sổ Sách 14.84
ngàn
5.88
ngàn
22.33
ngàn
29.25
ngàn
24.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,255242,600100,3064091,324,717
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965137,097,32368,646,3287,559,358305,056,367
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
1,297
tỷ VND
961
tỷ VND
154
tỷ VND
11,119
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
19,511,112
(14.23%)
6,885,915
(10.03%)
1,225,896
(16.22%)
151,920,308
(49.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 842
tỷ VND
7,269
tỷ VND
3,805
tỷ VND
1,421
tỷ VND
23,014
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 32
tỷ VND
910
tỷ VND
-346
tỷ VND
97
tỷ VND
4,713
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 97
tỷ VND
1,613
tỷ VND
1,533
tỷ VND
221
tỷ VND
7,573
tỷ VND
Tổng Nợ 123
tỷ VND
6,076
tỷ VND
1,950
tỷ VND
54
tỷ VND
4,022
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 220
tỷ VND
7,689
tỷ VND
3,483
tỷ VND
275
tỷ VND
11,595
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
53
tỷ VND
63
tỷ VND
51
tỷ VND
1,182
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 12% / 81% / 24% / 512% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%79%56%20%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%13%-9%7%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%32%25.10%-11.60%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%-9.10%-863.80%-13.50%19.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.30%-10.30%-10.30%10.40%34.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357