Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần SCI - S99


S99 (HNX):   6.50   0.20  (3.2%)
Tham Chiếu 6.30
Mở Cửa 6.60
TN/CN 6.30 / 6.60
Khối Lượng 71,870
KLTB 13 tuần 136,305
KLTB 10 ngày 129,907
CN 52 tuần 6.6
TN 52 tuần 4.4
EPS 308
PE 21.1
Vốn thị trường 253
KL đang lưu hành 38.85 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 2%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 626
MUA BÁN
6.00 25,500 6.10 12,500 6.20 18,200 6.50 15,600 6.60 31,300 6.70 64,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán S99:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 397,450 286,933 72% 33,670 15,157 45%
2015 469,880 124,707 27% 58,680 36,163 62%
2014 379,790 114,246 30% 29,090 21,411 74%
2013 134,000 140,100 105% 3,020 3,445 114%
2012 164,380 122,011 74% 6,330 2,643 42%
2011 246,860 108,672 44% 38,350 560 1%
2010 137,700 92,864 67% 24,960 20,096 81%
2009 136,823 125,891 92% 22,628 30,172 133%
2008 97,805 85,095 87% 21,269 16,857 79%
2007 88,025 81,423 92% 19,142 19,017 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)30/01/2015

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2012

2010
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)14/12/2010
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)14/12/2010
Tỉ lệ: 4/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/03/2010

2009
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2009
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/96 (Chia tách cổ phiếu)14/05/2008
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)14/05/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)132 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)128 (lần)
PSAR đảo chiều tăng248 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.8%)
EPS:
 
46.2%
PE:
 
50.2%
ROA:
 
30.2%
ROE:
 
24.5%
P/B:
 
83.4%
ĐÁY CP:
 
35.6%
Hệ Số Nợ:
 
47.9%
BETA:
 
73.5%
THANH KHOẢN:
 
83.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

ABCADSBTGDTTS99
Giá Thị Trường 42.00
1.90   4.7%
19.95
-0.15   -0.7%
6.30
0   0%
10.50
0   0%
6.50
0.20   3.2%
EPS/PE 3.44k / 12.22.86k / 7.00k / 0.00.81k / 13.00.31k / 21.1
Giá Sổ Sách 34.11
ngàn
16.10
ngàn
18.01
ngàn
15.09
ngàn
12.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,434261,872441,142136,305
Khối lượng đang lưu hành 20,393,00016,873,4811,190,0008,151,82038,849,139
Tổng Vốn Thị Trường 857
tỷ VND
337
tỷ VND
7
tỷ VND
86
tỷ VND
253
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
132,260
(0.78%)
0
(0%)
22,330
(0.27%)
640,584
(1.65%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,248
tỷ VND
2,016
tỷ VND
101
tỷ VND
1,078
tỷ VND
1,396
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 102
tỷ VND
61
tỷ VND
6
tỷ VND
13
tỷ VND
56
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 696
tỷ VND
272
tỷ VND
21
tỷ VND
123
tỷ VND
497
tỷ VND
Tổng Nợ 399
tỷ VND
1,159
tỷ VND
2
tỷ VND
42
tỷ VND
522
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,094
tỷ VND
1,431
tỷ VND
24
tỷ VND
166
tỷ VND
1,018
tỷ VND
Tiền mặt 233
tỷ VND
34
tỷ VND
5
tỷ VND
10
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 123% / 181% / 14% / 51% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%81%9%26%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%6%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 62.80%-5.60%-11.60%8.50%29.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.50%42.30%-32.60%135.10%272.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%-11.70%-4%76.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357