Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần SAM HOLDINGS - SAM


SAM (HOSE):   7.50   -0.10  (-1.3%)
Tham Chiếu 7.60
Mở Cửa 7.60
TN/CN 7.50 / 7.60
Khối Lượng 295,480
KLTB 13 tuần 1,124,026
KLTB 10 ngày 1,077,876
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 6.4
EPS 454
PE 16.7
Vốn thị trường 1,838
KL đang lưu hành 241.79 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 4%
Beta 1.43
EPS 4 quý trước 95
MUA BÁN
7.46 10,550 7.49 12,500 7.50 13,650 7.60 22,000 7.65 310 7.67 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,513,000 2,227,820 89% 106,000 142,961 135%
2016 2,513,800 1,829,500 73% 120,800 36,334 30%
2015 1,587,400 2,215,872 140% 101,700 71,348 70%
2014 1,243,000 1,685,153 136% 135,000 97,998 73%
2013 1,050,000 997,134 95% 160,000 134,593 84%
2012 1,370,970 907,628 66% 205,960 137,391 67%
2011 1,200,000 733,573 61% 232,000 -177,879 -77%
2010 1,315,000 803,613 61% 282,600 139,399 49%
2009 0 425,469 0% 0 0 0%
2008 1,800,000 1,296,441 72% 225,000 -75,898 -34%
2007 1,620,000 1,703,524 105% 202,500 196,886 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/34.15 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2017

2015
Tỉ lệ: 1/0.3 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/06/2015
Tỉ lệ: 1/0.06 (Chia tách cổ phiếu)27/01/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(50) vượt xuống SMA(100)-1
Giá vượt xuống SMA(100)-26 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.4%)
EPS:
 
45.7%
PE:
 
52.6%
ROA:
 
48.6%
ROE:
 
30.0%
P/B:
 
74.4%
ĐÁY CP:
 
54.0%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
97.1%
THANH KHOẢN:
 
95.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJF 14.8 339 43.7 5% 116% 0.6 57.9%
SEB 49.4 7,844 6.3 37% 215% 0.7 66.4%
DVP 60.4 7,186 8.3 29% 245% -0.1 68.4%
BII 0.8 27 33.3 -2% 8% 0.6 56.1%
SED 18.8 3,476 5.6 17% 92% -0.1 64.7%
VLA 12.8 1,694 7.6 11% 86% -0.2 60.6%
EID 12.7 2,492 5.1 15% 77% 0.3 72.7%
SAM 7.5 454 16.7 4% 69% 1.4 62.4%
TCD 17.7 1,629 11 17% 142% 0.4 62%
SDI 86.5 8,102 10.7 35% 326% 0 57.4%

So sánh

FDCFIDFTMSAMVCR
Giá Thị Trường 25.50
1.20   4.9%
2.40
-0.20   -7.7%
15.20
-0.10   -0.7%
7.50
-0.10   -1.3%
3.10
0   0%
EPS/PE 0.42k / 58.40.07k / 37.70.75k / 20.30.45k / 16.7-0.45k / -6.9
Giá Sổ Sách 15.01
ngàn
10.17
ngàn
11.57
ngàn
11.04
ngàn
8.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,43317,943750,6831,124,02612,638
Khối lượng đang lưu hành 38,629,98823,539,99850,000,000241,785,70335,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 985
tỷ VND
56
tỷ VND
760
tỷ VND
1,813
tỷ VND
109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 327,578
(0.85%)
6,500
(0.03%)
0
(0%)
22,450,736
(9.29%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,553
tỷ VND
653
tỷ VND
1,955
tỷ VND
16,487
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 472
tỷ VND
26
tỷ VND
61
tỷ VND
1,007
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 580
tỷ VND
239
tỷ VND
578
tỷ VND
2,670
tỷ VND
298
tỷ VND
Tổng Nợ 340
tỷ VND
45
tỷ VND
1,258
tỷ VND
1,697
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 920
tỷ VND
284
tỷ VND
1,836
tỷ VND
4,367
tỷ VND
880
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
1
tỷ VND
94
tỷ VND
62
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 31% / 12% / 73% / 4-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%16%69%39%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%4%3%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 198.80%983.90%18.80%22.90%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.40%-249.20%139.90%47%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4%-9.20%-3.80%40.90%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357