Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển SACOM - SAM


SAM (HOSE):   9.46   -0.03  (-0.3%)
Tham Chiếu 9.49
Mở Cửa 9.68
TN/CN 9.40 / 9.69
Khối Lượng 154,590
KLTB 13 tuần 853,871
KLTB 10 ngày 478,484
CN 52 tuần 11.8
TN 52 tuần 7.6
EPS 306
PE 30.9
Vốn thị trường 1,705
KL đang lưu hành 180.24 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 2%
Beta 0.98
EPS 4 quý trước 325
MUA BÁN
9.43 1,500 9.45 16,300 9.46 340 9.49 16,400 9.50 17,100 9.51 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,531,000 418,723 17% 106,000 31,558 30%
2016 2,513,800 1,829,500 73% 120,800 36,334 30%
2015 1,587,400 2,215,872 140% 101,700 71,348 70%
2014 1,243,000 1,685,153 136% 135,000 97,998 73%
2013 1,050,000 997,134 95% 160,000 134,593 84%
2012 1,370,970 907,628 66% 205,960 137,391 67%
2011 1,200,000 733,573 61% 232,000 -177,879 -77%
2010 1,315,000 803,613 61% 282,600 139,399 49%
2009 0 425,469 0% 0 0 0%
2008 1,800,000 1,296,441 72% 225,000 -75,898 -34%
2007 1,620,000 1,703,524 105% 202,500 196,886 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/0.3 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/06/2015
Tỉ lệ: 1/0.06 (Chia tách cổ phiếu)27/01/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2014

2011
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2011
5% (500 đồng tiền mặt)29/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1129 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100251 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.4%)
EPS:
 
42.9%
PE:
 
42.6%
ROA:
 
41.6%
ROE:
 
25.5%
P/B:
 
74.8%
ĐÁY CP:
 
53.0%
Hệ Số Nợ:
 
58.3%
BETA:
 
84.9%
THANH KHOẢN:
 
93.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABC 16.9 3,440 4.9 12% 50% 0 69.6%
VIE 5.3 -1,782 -3 -30% 88% 0.2 26.8%
TTN 4.3 898 4.8 13% 63% 0 64.2%
UNI 5.6 13 430.8 0% 54% 2.3 51.9%
SVT 9.3 205 45.4 2% 78% 1.0 46.8%
SRA 9.6 1,580 6.1 20% 122% -1.2 61.1%
VTC 10.7 584 18.3 10% 62% -0.9 47.3%
IFC 11.8 0 0 292% 0% 0 28.3%
SRB 1.8 0 0 -26% 23% -0.4 36.3%
FPT 48.6 3,876 12.5 22% 186% 1.0 69.3%

So sánh

CKVONESAMST8UNI
Giá Thị Trường 18.00
0   0%
6.00
0   0%
9.46
-0.03   -0.3%
26.50
0.70   2.7%
5.60
-0.10   -1.8%
EPS/PE 0.95k / 19.01.09k / 5.50.31k / 30.91.83k / 14.50.01k / 430.8
Giá Sổ Sách 21.20
ngàn
12.73
ngàn
13.84
ngàn
17.11
ngàn
10.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,85613,539853,8713,36632,647
Khối lượng đang lưu hành 4,050,0007,236,976180,235,33625,641,91415,316,032
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
43
tỷ VND
1,705
tỷ VND
680
tỷ VND
86
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
877,493
(12.13%)
22,450,736
(12.46%)
9,694,919
(37.81%)
845,908
(5.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,027
tỷ VND
2,780
tỷ VND
14,676
tỷ VND
9,469
tỷ VND
749
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21
tỷ VND
44
tỷ VND
288
tỷ VND
228
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 86
tỷ VND
92
tỷ VND
2,494
tỷ VND
337
tỷ VND
158
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
229
tỷ VND
1,132
tỷ VND
100
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 182
tỷ VND
321
tỷ VND
3,626
tỷ VND
438
tỷ VND
164
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
16
tỷ VND
220
tỷ VND
44
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 42% / 92% / 213% / 170% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%71%31%23%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%2%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%19.40%23.30%19%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.60%8.80%-52.30%9.50%180.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%12.40%43.60%20.40%48.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357