Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần SAM HOLDINGS - SAM


SAM (HOSE):   7.50   0.21  (2.9%)
Tham Chiếu 7.29
Mở Cửa 7.35
TN/CN 7.29 / 7.50
Khối Lượng 1,008,640
KLTB 13 tuần 868,880
KLTB 10 ngày 1,267,446
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 6.3
EPS 454
PE 16.5
Vốn thị trường 1,813
KL đang lưu hành 241.79 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 4%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước 95
MUA BÁN
7.48 25,800 7.49 35,000 7.50 46,310 7.55 20 7.60 6,020 7.65 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,513,000 2,229,079 89% 106,000 143,279 135%
2016 2,513,800 1,829,500 73% 120,800 36,334 30%
2015 1,587,400 2,215,872 140% 101,700 71,348 70%
2014 1,243,000 1,685,153 136% 135,000 97,998 73%
2013 1,050,000 997,134 95% 160,000 134,593 84%
2012 1,370,970 907,628 66% 205,960 137,391 67%
2011 1,200,000 733,573 61% 232,000 -177,879 -77%
2010 1,315,000 803,613 61% 282,600 139,399 49%
2009 0 425,469 0% 0 0 0%
2008 1,800,000 1,296,441 72% 225,000 -75,898 -34%
2007 1,620,000 1,703,524 105% 202,500 196,886 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/34.15 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2017

2015
Tỉ lệ: 1/0.3 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/06/2015
Tỉ lệ: 1/0.06 (Chia tách cổ phiếu)27/01/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)25 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
CCI(14) Vượt lên -100249 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-176 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-183 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20246 (lần)
William(14) Vượt lên -80243 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.4%)
EPS:
 
47.1%
PE:
 
52.8%
ROA:
 
51.0%
ROE:
 
32.9%
P/B:
 
74.8%
ĐÁY CP:
 
40.3%
Hệ Số Nợ:
 
63.8%
BETA:
 
96.2%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FDC 19.7 416 47.4 3% 131% 0.1 49.2%
VPC 1.1 0 0 -34% 27% 1.1 41%
SAM 7.5 454 16.5 4% 68% 1.4 61.4%
SJF 15.5 339 45.7 5% 121% 0.7 58.1%
FIT 6.8 416 16.3 3% 43% 0.6 58.6%
SDI 102.5 8,102 12.7 29% 384% 0 56.4%
DAD 19.5 1,892 10.3 12% 124% 0.2 63.5%
BII 1.4 59 23.7 0% 13% 0.6 57.7%
CLG 4.3 291 14.7 2% 35% 0.6 54%
LGL 11.6 3,037 3.8 20% 74% 0.8 68.8%

So sánh

HLDLGLSAMSDIVCR
Giá Thị Trường 14.60
0.20   1.4%
11.60
0.10   0.9%
7.50
0.21   2.9%
102.50
3   3.0%
3.80
0.30   8.6%
EPS/PE 1.45k / 10.13.04k / 3.80.45k / 16.58.10k / 12.7-0.45k / -8.5
Giá Sổ Sách 12.43
ngàn
15.68
ngàn
11.04
ngàn
26.70
ngàn
8.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,029101,006868,88076,49015,942
Khối lượng đang lưu hành 40,000,00034,593,784241,785,703287,989,92035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 584
tỷ VND
401
tỷ VND
1,813
tỷ VND
29,519
tỷ VND
134
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,188,500
(5.47%)
25,411
(0.07%)
22,450,736
(9.29%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,091
tỷ VND
2,552
tỷ VND
16,487
tỷ VND
12,360
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 372
tỷ VND
219
tỷ VND
1,007
tỷ VND
3,582
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 497
tỷ VND
543
tỷ VND
2,670
tỷ VND
7,690
tỷ VND
298
tỷ VND
Tổng Nợ 334
tỷ VND
1,673
tỷ VND
1,697
tỷ VND
16,578
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 831
tỷ VND
2,215
tỷ VND
4,367
tỷ VND
24,268
tỷ VND
880
tỷ VND
Tiền mặt 91
tỷ VND
65
tỷ VND
62
tỷ VND
173
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 125% / 203% / 49% / 29-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%76%39%68%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%9%6%29%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20%100.30%23%176.60%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.80%-642.30%47.40%95%-44.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.90%3.80%40.90%56.50%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357