Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh - SBT


SBT (HOSE):   28.95   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 28.90
Mở Cửa 28.80
TN/CN 28.20 / 29.15
Khối Lượng 1,041,960
KLTB 13 tuần 2,475,645
KLTB 10 ngày 2,270,367
CN 52 tuần 41.7
TN 52 tuần 23.1
EPS 1,343
PE 21.6
Vốn thị trường 7,330
KL đang lưu hành 253.19 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 11%
Beta 1.61
EPS 4 quý trước 1,162
MUA BÁN
28.70 38,830 28.80 15,360 28.85 6,000 28.95 10,430 29.00 17,860 29.10 9,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,353,237 2,419,429 29% 674,487 171,720 25%
2016 0 4,364,492 0% 203,378 321,097 158%
2015 0 2,890,021 0% 0 0 0%
2014 2,000,000 1,962,490 98% 175,600 151,761 86%
2013 2,314,000 2,222,418 96% 365,000 275,493 75%
2012 1,810,000 1,962,752 108% 400,000 422,271 106%
2011 1,600,000 2,052,983 128% 370,000 545,648 147%
2010 937,000 1,105,797 118% 260,000 345,232 133%
2009 685,547 771,807 113% 101,564 210,017 207%
2008 732,068 563,323 77% 202,017 81,524 40%
2007 0 674,345 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt xuống R3-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.5%)
EPS:
 
64.7%
PE:
 
46.5%
ROA:
 
57.3%
ROE:
 
58.8%
P/B:
 
32.1%
ĐÁY CP:
 
52.6%
Hệ Số Nợ:
 
41.3%
BETA:
 
93.7%
THANH KHOẢN:
 
97.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAN 27.4 204 134.3 1% 121% 0.2 41.5%
HAD 37.3 4,108 9.1 11% 98% 0.8 69.8%
SGC 63.6 4,726 13.5 32% 437% 0.2 62.9%
LAF 11 2,219 5 17% 87% 0.3 65.3%
VDL 34.9 1,362 25.6 11% 277% 0.4 51.1%
BSD 43 0 0 13% 0% 0 29.1%
NST 12.4 1,418 8.7 10% 90% 1.4 55.5%
VLF 0.7 0 0 104% -61% 0.9 41%
KTS 44 8,420 5.2 28% 146% 0.2 71.1%
BHS 21.3 1,014 21 8% 169% 0.7 50.6%

So sánh

CLCHKBMSNSBTVLF
Giá Thị Trường 69.30
-0.10   -0.1%
3.10
0.20   6.9%
45.00
0   0%
28.95
0.05   0.2%
0.70
0   0%
EPS/PE 9.21k / 7.50.73k / 4.31.94k / 23.11.34k / 21.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 30.29
ngàn
11.17
ngàn
21.06
ngàn
12.28
ngàn
-1.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,6801,176,888512,6302,475,645729
Khối lượng đang lưu hành 13,103,83051,599,9991,138,262,164253,188,26811,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 908
tỷ VND
160
tỷ VND
51,222
tỷ VND
7,330
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
220,400
(0.43%)
221,830,127
(19.49%)
22,708,656
(8.97%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,263
tỷ VND
1,569
tỷ VND
148,596
tỷ VND
20,054
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 742
tỷ VND
47
tỷ VND
12,307
tỷ VND
2,678
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 397
tỷ VND
577
tỷ VND
23,971
tỷ VND
3,110
tỷ VND
-14
tỷ VND
Tổng Nợ 468
tỷ VND
231
tỷ VND
41,507
tỷ VND
4,720
tỷ VND
198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 865
tỷ VND
808
tỷ VND
65,478
tỷ VND
7,830
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
1
tỷ VND
6,034
tỷ VND
202
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 306% / 94% / 124% / 11-26% / 104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%29%63%60%107%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%8%13%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%13%46.20%19.10%-45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%1,141%33%4.80%-45.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%-8.60%8.20%16.60%-19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357