Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh - SBT


SBT (HOSE):   20.75   0.25  (1.2%)
Tham Chiếu 20.50
Mở Cửa 20.70
TN/CN 19.70 / 20.95
Khối Lượng 3,854,450
KLTB 13 tuần 2,166,251
KLTB 10 ngày 3,901,572
CN 52 tuần 41.7
TN 52 tuần 20.0
EPS 634
PE 32.7
Vốn thị trường 11,558
KL đang lưu hành 557.02 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 5%
Beta 1.04
EPS 4 quý trước 564
MUA BÁN
20.60 37,960 20.65 8,120 20.70 70 20.75 29,380 20.80 13,210 20.85 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,000,000 3,971,112 99% 315,000 289,637 92%
2016 0 4,364,492 0% 203,378 321,097 158%
2015 0 2,890,021 0% 0 0 0%
2014 2,000,000 1,962,490 98% 175,600 151,761 86%
2013 2,314,000 2,222,418 96% 365,000 275,493 75%
2012 1,810,000 1,962,752 108% 400,000 422,271 106%
2011 1,600,000 2,052,983 128% 370,000 545,648 147%
2010 937,000 1,105,797 118% 260,000 345,232 133%
2009 685,547 771,807 113% 101,564 210,017 207%
2008 732,068 563,323 77% 202,017 81,524 40%
2007 0 674,345 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) Vượt lên 20236 (lần)
William(7) Vượt lên -80234 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-136 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--247 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--243 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.0%)
EPS:
 
49.8%
PE:
 
40.7%
ROA:
 
41.3%
ROE:
 
34.0%
P/B:
 
38.2%
ĐÁY CP:
 
80.1%
Hệ Số Nợ:
 
40.1%
BETA:
 
91.5%
THANH KHOẢN:
 
97.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MSN 72.2 2,059 35.1 11% 331% 0.6 54.4%
BTB 8.7 992 8.8 7% 64% 0 48.1%
IFC 13 22 590.9 7% -139% 0 29.3%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.6%
BSL 13.9 726 19.1 6% 128% 0 45.9%
AFX 4 696 5.7 7% 38% 0 54.3%
WSB 53.3 7,801 6.8 21% 142% 0 68.6%
SAF 57 3,944 14.5 29% 420% 0.4 65%
FMC 22.8 3,128 7.3 22% 160% 0.6 63.6%
MCH 69.7 4,235 16.5 22% 346% 0 61.4%

So sánh

CANKDCMSNSBTVCF
Giá Thị Trường 28.60
0   0%
38.70
-0.90   -2.3%
72.20
0.20   0.3%
20.75
0.25   1.2%
260.00
4.50   1.8%
EPS/PE 1.67k / 17.22.17k / 17.82.06k / 35.10.63k / 32.714.60k / 17.8
Giá Sổ Sách 24.02
ngàn
31.00
ngàn
21.83
ngàn
12.44
ngàn
86.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,320308,702740,3802,166,251514
Khối lượng đang lưu hành 5,000,000255,161,1411,047,474,042557,018,67326,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 143
tỷ VND
9,875
tỷ VND
75,628
tỷ VND
11,558
tỷ VND
6,911
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 867,230
(17.34%)
51,837,002
(20.32%)
221,830,127
(21.18%)
22,708,656
(4.08%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,385
tỷ VND
36,220
tỷ VND
158,287
tỷ VND
21,605
tỷ VND
19,024
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 157
tỷ VND
10,095
tỷ VND
13,065
tỷ VND
2,767
tỷ VND
2,214
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 120
tỷ VND
7,910
tỷ VND
25,066
tỷ VND
6,929
tỷ VND
2,307
tỷ VND
Tổng Nợ 81
tỷ VND
3,754
tỷ VND
41,032
tỷ VND
12,461
tỷ VND
908
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 202
tỷ VND
11,663
tỷ VND
66,098
tỷ VND
19,390
tỷ VND
3,215
tỷ VND
Tiền mặt 45
tỷ VND
2,440
tỷ VND
4,766
tỷ VND
787
tỷ VND
1,082
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 75% / 84% / 112% / 512% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%32%62%64%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%28%8%13%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.40%-9.60%46.20%19.10%17.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.40%176.40%33%4.80%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.90%45.60%8.20%16.60%16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357