Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh - SBT


SBT (HOSE):   35.90   -0.30  (-0.8%)
Tham Chiếu 36.20
Mở Cửa 36
TN/CN 35.65 / 36.10
Khối Lượng 1,905,690
KLTB 13 tuần 1,986,272
KLTB 10 ngày 2,192,354
CN 52 tuần 36.5
TN 52 tuần 23.1
EPS 1,346
PE 26.7
Vốn thị trường 9,089
KL đang lưu hành 253.19 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 1,155
MUA BÁN
35.75 25,530 35.80 31,870 35.85 50,000 35.90 35,400 35.95 53,620 36.00 91,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,000,000 1,138,147 28% 315,000 89,381 28%
2016 3,306,000 2,102,793 64% 220,000 195,691 89%
2014 2,096,000 1,962,490 94% 160,000 151,761 95%
2013 2,314,000 2,222,418 96% 365,000 275,493 75%
2012 1,810,000 1,962,752 108% 400,000 422,271 106%
2011 1,600,000 2,052,983 128% 370,000 545,648 147%
2010 937,000 1,105,797 118% 260,000 345,232 133%
2009 685,547 771,807 113% 101,564 210,017 207%
2008 732,068 563,323 77% 202,017 81,524 40%
2007 0 674,345 0% 0 191,321 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)20/12/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)15/11/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)10/11/2011
8% (800 đồng tiền mặt)10/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
CCI(14) Vượt xuống 100-234 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--164 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--162 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-234 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-233 (lần)
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.8%)
EPS:
 
66.0%
PE:
 
46.6%
ROA:
 
55.8%
ROE:
 
58.6%
P/B:
 
27.3%
ĐÁY CP:
 
30.1%
Hệ Số Nợ:
 
37.0%
BETA:
 
84.2%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNF 29 1,598 18.1 11% 201% 0 52.2%
HAD 40.2 4,284 9.4 11% 103% 0 64.2%
SGC 70 4,556 15.4 29% 451% 0.8 63.3%
ANT 13 0 0 6% 0% 0 28.1%
DBC 28.8 4,854 5.9 17% 102% 0.7 71.8%
NST 11.9 1,456 8.2 10% 86% 0.3 52.7%
S33 26.7 4,353 6.1 17% 99% 0 59%
HNM 5.1 55 92.7 1% 49% 1.0 54.5%
MCF 15.5 1,598 9.7 11% 103% 0.3 62.6%
LSS 14.8 2,239 6.6 10% 62% 2.2 71.4%

So sánh

CAPHKBLSSSBTSCD
Giá Thị Trường 35.10
-0.80   -2.2%
4.40
0   0%
14.75
0.55   3.9%
35.90
-0.30   -0.8%
42.30
0.60   1.4%
EPS/PE 4.57k / 7.71.19k / 3.72.24k / 6.61.35k / 26.73.07k / 13.8
Giá Sổ Sách 15.75
ngàn
11.59
ngàn
23.77
ngàn
11.96
ngàn
25.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,6292,189,869537,7741,986,2724,778
Khối lượng đang lưu hành 4,760,08851,599,99970,000,000253,188,2688,477,640
Tổng Vốn Thị Trường 167
tỷ VND
227
tỷ VND
1,033
tỷ VND
9,089
tỷ VND
359
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 299,397
(6.29%)
220,400
(0.43%)
2,140,174
(3.06%)
22,708,656
(8.97%)
1,056,470
(12.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,238
tỷ VND
1,522
tỷ VND
16,948
tỷ VND
18,770
tỷ VND
3,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 107
tỷ VND
67
tỷ VND
560
tỷ VND
1,404
tỷ VND
126
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
598
tỷ VND
1,664
tỷ VND
3,028
tỷ VND
216
tỷ VND
Tổng Nợ 29
tỷ VND
251
tỷ VND
1,191
tỷ VND
4,963
tỷ VND
47
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
849
tỷ VND
2,855
tỷ VND
7,991
tỷ VND
263
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
13
tỷ VND
95
tỷ VND
156
tỷ VND
60
tỷ VND
ROA / ROE 21% / 299% / 126% / 104% / 1110% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%30%42%62%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%3%7%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.60%13%4%3.30%2.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.50%1,141.90%39.50%-3.90%6.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%9.30%-2.40%7.10%11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357