Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh - SBT


SBT (HOSE):   25.55   1.35  (5.6%)
Tham Chiếu 24.20
Mở Cửa 24.20
TN/CN 24.20 / 25.70
Khối Lượng 1,576,630
KLTB 13 tuần 1,261,548
KLTB 10 ngày 1,075,008
CN 52 tuần 28.4
TN 52 tuần 23.1
EPS 1,199
PE 21.3
Vốn thị trường 6,469
KL đang lưu hành 253.19 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 6%
Beta 0.57
EPS 4 quý trước 1,122
MUA BÁN
25.40 1,730 25.50 13,000 25.55 6,020 25.60 30,100 25.65 25,000 25.70 13,820
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,000,000 0 0% 315,000 0 0%
2016 3,306,000 2,102,793 64% 220,000 195,691 89%
2014 2,096,000 1,962,490 94% 160,000 151,761 95%
2013 2,314,000 2,222,418 96% 365,000 275,493 75%
2012 1,810,000 1,962,752 108% 400,000 422,271 106%
2011 1,600,000 2,052,983 128% 370,000 545,648 147%
2010 937,000 1,105,797 118% 260,000 345,232 133%
2009 685,547 771,807 113% 101,564 210,017 207%
2008 732,068 563,323 77% 202,017 81,524 40%
2007 0 674,345 0% 0 191,321 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)20/09/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)20/12/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)15/11/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)10/11/2011
8% (800 đồng tiền mặt)10/05/2011




Tin Tức Liên Quan:

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)126 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)120 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)113 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)25 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)28 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)213 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng135 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Engulfing Pattern (Ngày)11 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA246 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-273 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-250 (lần)
Tổng điểm    29


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.2%)
EPS:
 
58.4%
PE:
 
41.7%
ROA:
 
43.7%
ROE:
 
41.4%
P/B:
 
32.1%
ĐÁY CP:
 
63.6%
Hệ Số Nợ:
 
48.5%
BETA:
 
71.0%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDF 2.9 -758 -3.8 -8% 25% 2.7 43.8%
BTB 10.1 325 31.1 9% 78% 0 39.6%
HKB 6.3 1,138 5.5 12% 55% 5.3 70%
HAD 41 4,278 9.6 11% 106% -0.1 61.2%
SAB 199.9 6,978 28.6 38% 1,037% 3.3 68.9%
LAF 11.8 1,683 7 14% 99% 0.4 66.2%
KTS 48.5 7,868 6.2 34% 209% 1.7 69.1%
SBT 25.6 1,199 21.3 6% 220% 0.6 55.2%
LSS 13.0 2,125 6.1 10% 54% 2.3 71.4%
TAC 57.3 2,075 27.6 14% 224% -1.0 42.8%
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357