Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa - SBT


SBT (HOSE):   18.50   0.45  (2.5%)
Tham Chiếu 18.05
Mở Cửa 17.80
TN/CN 17.65 / 18.50
Khối Lượng 4,886,230
KLTB 13 tuần 3,664,862
KLTB 10 ngày 4,491,468
CN 52 tuần 21.4
TN 52 tuần 11.5
EPS 1.1 ngàn
PE 16.5 lần
Vốn thị trường 10,855 Tỷ
KL đang lưu hành 586.74 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 9%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 719
MUA BÁN
18.35 162,870 18.40 29,950 18.45 15,730 18.50 24,130 18.55 34,370 18.60 72,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,903,000 11,377.80 0% 430,000 475.60 0%
2018 11,545,100 10,505.10 0% 680,000 418.80 0%
2017 8,353,237 7,889.90 0% 674,487 501.40 0%
2016 0 4,364.50 0% 203,378 321.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)23/10/2020

2019
4% (400 đồng tiền mặt)09/07/2019
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)24/12/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
71.1%
PE:
 
63.3%
ROA:
 
67.5%
ROE:
 
63.9%
P/B:
 
49.4%
ĐÁY CP:
 
32.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.4%
BETA:
 
94.9%
THANH KHOẢN:
 
96.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAB 193.5 6,652 29.1 21% 590% 1.2 72.9%
CLC 31.9 5,275 6 19% 115% 0.6 74.9%
VTL 15 -878 -17.1 -12% 201% -0.1 26.6%
VCF 220.1 27,615 8 38% 306% 0.2 71.6%
IFC 6.7 113 59.3 1% 67% 0 44.9%
THB 9.8 13 753.8 0% 83% 0.2 47.9%
VDL 25.8 1,140 22.6 9% 194% 0.2 64.6%
SCD 24.5 644 38 3% 108% 0.2 61.4%
QNS 35.1 3,203 11 18% 201% 0 67.3%
VOC 20.5 2,172 9.4 13% 116% 0 69.2%

So sánh

BBCKDCLSSSBTVTL
Giá Thị Trường 50.0000
50   2.0%
35.8000
35.80   -0.4%
7.6700
7.67   -1.9%
18.5000
18.50   2.5%
15.0000
15   0%
EPS/PE 7.20k / 6.90.59k / 61.10.34k / 22.91.12k / 16.5-0.88k / -17.1
Giá Sổ Sách 68.83
ngàn
31.07
ngàn
21.59
ngàn
13.10
ngàn
7.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,403668,854139,6853,664,862312
Khối lượng đang lưu hành 15,371,192255,161,14170,000,000586,740,5525,059,992
Tổng Vốn Thị Trường 769
tỷ VND
9,135
tỷ VND
537
tỷ VND
10,855
tỷ VND
76
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
51,837,002
(20.32%)
2,140,174
(3.06%)
22,708,656
(3.87%)
39,800
(0.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,377
tỷ VND
59,351
tỷ VND
22,038
tỷ VND
58,552
tỷ VND
1,371
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 865
tỷ VND
10,110
tỷ VND
1,492
tỷ VND
4,275
tỷ VND
44
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,058
tỷ VND
7,929
tỷ VND
1,516
tỷ VND
7,685
tỷ VND
38
tỷ VND
Tổng Nợ 453
tỷ VND
3,947
tỷ VND
682
tỷ VND
10,717
tỷ VND
111
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,511
tỷ VND
11,876
tỷ VND
2,198
tỷ VND
18,403
tỷ VND
149
tỷ VND
Tiền mặt 283
tỷ VND
949
tỷ VND
55
tỷ VND
917
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 102% / 41% / 24% / 9-3% / -12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%33%31%58%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%17%7%7%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%30%2.70%44.10%19.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.50%143.40%-26.80%31.70%-25.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39.10%33.90%1.90%12.20%21.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357