Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn - SCJ


SCJ (HNX):   2.20   0  (0%)
Tham Chiếu 2.20
Mở Cửa 2.30
TN/CN 2.10 / 2.30
Khối Lượng 29,100
KLTB 13 tuần 20,952
KLTB 10 ngày 50,522
CN 52 tuần 6.8
TN 52 tuần 1.7
EPS -1,552
PE -1.4
Vốn thị trường 43
KL đang lưu hành 19.52 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE -12%
Beta 1.76
EPS 4 quý trước 481
MUA BÁN
2.00 30,500 2.10 3,600 2.20 10,900 2.30 17,600 2.40 38,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 233,462 225,073 96% 1,290 -3,702 -287%
2015 340,981 321,293 94% 22,748 -5,034 -22%
2014 361,789 342,282 95% 19,483 22,127 114%
2013 379,419 320,212 84% 5,898 7,556 128%
2012 492,470 251,336 51% 21,670 -11,852 -55%
2010 298,210 285,366 96% 45,000 39,469 88%
2009 283,400 280,187 99% 30,600 59,733 195%
2008 209,500 253,308 121% 0 0 0%
2007 188,550 185,063 98% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
7% (700 đồng tiền mặt)03/09/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)08/04/2014

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)29/02/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(100) vượt lên SMA(200)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-247 (lần)
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
3.1%
PE:
 
21.2%
ROA:
 
6.9%
ROE:
 
4.4%
P/B:
 
99.0%
ĐÁY CP:
 
49.1%
Hệ Số Nợ:
 
16.3%
BETA:
 
95.9%
THANH KHOẢN:
 
69.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHC 2.8 0 0 10% -54% 0.8 28.5%
BHT 4.8 -2,697 -1.8 -96% 171% 1.3 21.3%
DCT 1.4 -1,342 -1 47% -49% 0.7 32.8%
BTD 15.2 0 0 23% 0% 0 43.5%
PPG 1.8 -3,429 -0.5 -209% 47% 0.2 26%
CTI 30.5 2,964 10.3 10% 95% 1.0 64.3%
HLY 18 1,822 9.9 8% 77% -0.8 46.5%
NNC 54.3 8,531 6.4 42% 200% 0.7 80.4%
VIT 22.2 3,165 7 25% 136% 0.4 67.2%
CLH 14.3 2,235 6.4 16% 105% 0.1 54.2%

So sánh

BTSCTINHCPTESCJ
Giá Thị Trường 6.30
-0.10   -1.6%
30.45
0.25   0.8%
30.20
0   0%
3.10
0   0%
2.20
0   0%
EPS/PE 0.60k / 10.62.96k / 10.33.78k / 8.0-0.57k / -5.4-1.55k / -1.4
Giá Sổ Sách 12.23
ngàn
32.13
ngàn
19.02
ngàn
-0.23
ngàn
12.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,760500,29125285220,952
Khối lượng đang lưu hành 109,056,19242,999,9973,041,54212,500,00019,516,000
Tổng Vốn Thị Trường 687
tỷ VND
1,309
tỷ VND
92
tỷ VND
39
tỷ VND
43
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,074
(0.13%)
5,235,053
(12.17%)
628,242
(20.66%)
0
(0%)
116,180
(0.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,545
tỷ VND
4,586
tỷ VND
929
tỷ VND
657
tỷ VND
2,868
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 554
tỷ VND
365
tỷ VND
113
tỷ VND
-15
tỷ VND
175
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,334
tỷ VND
1,382
tỷ VND
58
tỷ VND
-3
tỷ VND
244
tỷ VND
Tổng Nợ 2,779
tỷ VND
2,954
tỷ VND
8
tỷ VND
506
tỷ VND
439
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,113
tỷ VND
4,335
tỷ VND
65
tỷ VND
503
tỷ VND
683
tỷ VND
Tiền mặt 79
tỷ VND
353
tỷ VND
8
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 53% / 1016% / 18-1% / 244-4% / -12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%68%12%101%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%8%12%-2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%29.40%10.10%27.40%-2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 92.80%196.30%30.80%-19.80%-54.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.20%15.20%30.70%-8.60%12.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SCJ, UNI: Lỗ quý IV/2012 (27-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357