Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín - SCR


SCR (HOSE):   11.40   -0.40  (-3.4%)
Tham Chiếu 11.80
Mở Cửa 11.90
TN/CN 11.25 / 11.90
Khối Lượng 1,653,970
KLTB 13 tuần 6,611,869
KLTB 10 ngày 6,934,263
CN 52 tuần 14.4
TN 52 tuần 7.8
EPS 938
PE 12.6
Vốn thị trường 2,878
KL đang lưu hành 243.87 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 6%
Beta 1.18
EPS 4 quý trước 711
MUA BÁN
11.25 29,680 11.30 21,900 11.35 33,470 11.40 18,730 11.45 16,320 11.50 26,040
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0 0% 226,000 0 0%
2017 2,514,000 1,841,811 73% 260,000 275,177 106%
2016 0 774,711 0% 164,000 179,841 110%
2015 754,700 158,898 21% 70,900 195,376 276%
2014 609,000 711,475 117% 56,000 56,409 101%
2013 1,422,000 1,097,085 77% 150,000 72,251 48%
2012 1,620,000 588,090 36% 110,000 115,707 105%
2011 1,240,000 562,058 45% 300,000 16,207 5%
2010 1,870,000 1,117,066 60% 488,000 422,662 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/04/2018

2017
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)20/10/2017

2016
Tỉ lệ: 1/0.05 (Chia tách cổ phiếu)16/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100216 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100215 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-127 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-130 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt xuống R3-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
56.4%
PE:
 
61.8%
ROA:
 
38.6%
ROE:
 
36.7%
P/B:
 
66.5%
ĐÁY CP:
 
26.9%
Hệ Số Nợ:
 
33.7%
BETA:
 
95.6%
THANH KHOẢN:
 
99.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDG 48.5 2,605 19 13% 180% 0.3 55.7%
PPI 1.3 -1,027 -1.2 -20% 13% 0.8 45.3%
TKC 25.9 2,581 10 17% 174% 0.2 53.3%
DLG 3.2 243 13 2% 27% 0.7 61.5%
QCG 10.1 1,541 7 10% 72% 1.0 62.6%
HDC 17.8 1,781 9.9 11% 111% 0.2 60.4%
UIC 29.8 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.7%
OGC 2.2 -1,552 -1.4 -56% 85% -0.1 25.5%
IDI 14.9 1,922 7.9 15% 124% 0.9 63.9%
LGL 9 3,037 3 18% 59% 1.0 72%

So sánh

E1SSHN30HDCNDNNTBSCRSHN
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
17.80
0.20   1.1%
17.60
-0.50   -2.8%
0.50
0   0%
11.40
-0.40   -3.4%
10.20
-0.10   -1.0%
EPS/PE 0k / 0.01.78k / 9.92.10k / 8.6-8.26k / -0.10.94k / 12.61.20k / 8.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.88
ngàn
13.27
ngàn
-21.49
ngàn
14.28
ngàn
18.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0326,778477,26367,3856,611,8691,147,314
Khối lượng đang lưu hành 10,100,00045,078,43742,136,99439,779,577243,872,424123,436,019
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
802
tỷ VND
742
tỷ VND
20
tỷ VND
2,780
tỷ VND
1,259
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,379,543
(18.59%)
10,126,866
(24.03%)
0
(0%)
36,363,888
(14.91%)
1,289,100
(1.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,158
tỷ VND
1,482
tỷ VND
1,001
tỷ VND
7,053
tỷ VND
2,911
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
638
tỷ VND
316
tỷ VND
-730
tỷ VND
1,140
tỷ VND
372
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
716
tỷ VND
559
tỷ VND
-855
tỷ VND
3,484
tỷ VND
2,162
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
786
tỷ VND
217
tỷ VND
3,818
tỷ VND
6,070
tỷ VND
3,422
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
1,502
tỷ VND
776
tỷ VND
2,963
tỷ VND
9,554
tỷ VND
5,584
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
93
tỷ VND
75
tỷ VND
0
tỷ VND
104
tỷ VND
308
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 05% / 1112% / 17-11% / 382% / 62% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%52%28%129%64%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%15%21%-73%16%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%9.10%13.50%-47.40%99.80%903%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%24.10%87.30%1,232.40%162.20%-317.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%19.90%17.40%-28.10%6.30%44.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357