Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín - SCR


SCR (HOSE):   9.39   0.09  (1.0%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 9.40
TN/CN 8.80 / 9.50
Khối Lượng 3,684,410
KLTB 13 tuần 3,067,089
KLTB 10 ngày 3,703,551
CN 52 tuần 12.2
TN 52 tuần 6.9
EPS 410
PE 22.9
Vốn thị trường 2,290
KL đang lưu hành 243.87 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 3%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 823
MUA BÁN
9.36 5,300 9.37 1,000 9.39 91,470 9.40 24,500 9.45 8,000 9.49 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0 0% 226,000 0 0%
2017 2,514,000 832,657 33% 260,000 95,542 37%
2016 0 774,711 0% 164,000 179,841 110%
2015 754,700 158,898 21% 70,900 195,376 276%
2014 609,000 711,475 117% 56,000 56,409 101%
2013 1,422,000 1,097,085 77% 150,000 72,251 48%
2012 1,620,000 588,090 36% 110,000 115,707 105%
2011 1,240,000 562,058 45% 300,000 16,207 5%
2010 1,870,000 1,117,066 60% 488,000 422,662 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)20/10/2017

2016
Tỉ lệ: 1/0.05 (Chia tách cổ phiếu)16/12/2016

2015
Tỉ lệ: 01/0.05 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015
Tỉ lệ: 100/26.7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20216 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20210 (lần)
William(7) Vượt lên -80215 (lần)
William(14) Vượt lên -8027 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-213 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-214 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--216 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--29 (lần)
-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.1%)
EPS:
 
44.9%
PE:
 
44.9%
ROA:
 
30.6%
ROE:
 
27.1%
P/B:
 
77.3%
ĐÁY CP:
 
38.0%
Hệ Số Nợ:
 
36.5%
BETA:
 
89.0%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QCG 13.5 1,571 8.6 11% 90% 1.3 59.7%
SCR 9.4 410 22.9 3% 64% 0.9 54.1%
REE 38.4 5,439 7.1 21% 142% 1.3 74.2%
SJS 32.2 472 68.2 2% 160% 0.6 44.8%
IDJ 2.4 -25 -96 0% 29% 1.0 46.1%
RCD 30 0 0 65% 0% 0 47.7%
DLG 3.6 252 14.4 2% 31% 1.1 57.3%
NDN 9.3 1,712 5.4 14% 75% 0.2 73.7%
SDU 13.6 160 85 1% 79% -2.6 36.6%
LCG 10.7 1,219 8.7 10% 76% 0.1 56.6%

So sánh

DRHHQCLECSCRTDC
Giá Thị Trường 21.50
-0.80   -3.6%
2.63
-0.05   -1.9%
19.80
-0.05   -0.3%
9.39
0.09   1.0%
7.00
-0.23   -3.2%
EPS/PE 2.03k / 10.60.20k / 13.01.01k / 19.60.41k / 22.91.84k / 3.8
Giá Sổ Sách 13.73
ngàn
9.64
ngàn
13.18
ngàn
14.58
ngàn
11.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 232,1586,858,0444,9643,067,089142,438
Khối lượng đang lưu hành 48,714,150476,600,00026,100,000243,872,424100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,047
tỷ VND
1,253
tỷ VND
517
tỷ VND
2,290
tỷ VND
700
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
44,054,105
(9.24%)
0
(0%)
36,363,888
(14.91%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,087
tỷ VND
6,074
tỷ VND
321
tỷ VND
6,044
tỷ VND
12,296
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 164
tỷ VND
1,377
tỷ VND
28
tỷ VND
999
tỷ VND
975
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 669
tỷ VND
4,595
tỷ VND
344
tỷ VND
3,322
tỷ VND
1,119
tỷ VND
Tổng Nợ 257
tỷ VND
2,357
tỷ VND
362
tỷ VND
5,504
tỷ VND
6,676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 926
tỷ VND
6,952
tỷ VND
706
tỷ VND
8,826
tỷ VND
7,795
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
46
tỷ VND
10
tỷ VND
128
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 151% / 24% / 81% / 32% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%34%51%62%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%23%9%17%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%74.20%20.30%73.20%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%406.50%-2,458.90%245.80%-7.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.10%0.30%0%5.40%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357