Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Simco Sông Đà - SDA


SDA (HNX):   2.90   0.20  (7.4%)
Tham Chiếu 2.70
Mở Cửa 2.90
TN/CN 2.90 / 2.90
Khối Lượng 6,400
KLTB 13 tuần 8,139
KLTB 10 ngày 1,470
CN 52 tuần 6.1
TN 52 tuần 2.5
EPS -27
PE -107.4
Vốn thị trường 76
KL đang lưu hành 26.21 triệu
Giá sổ sách 9.2 ngàn
ROE 0%
Beta -0.46
EPS 4 quý trước -1,251
MUA BÁN
2.50 100 2.90 9,900 2.90 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 100,000 38,087 38% 5,000 -40 -1%
2016 250,000 36,352 15% 18,000 -36,033 -200%
2015 94,638 190,156 201% 39,898 4,391 11%
2014 99,200 75,243 76% 9,870 8,256 84%
2013 127,000 95,637 75% 8,690 5,161 59%
2012 238,320 64,034 27% 36,800 708 2%
2010 230,000 136,809 59% 30,900 26,731 87%
2009 128,900 160,707 125% 30,960 40,724 132%
2008 200,600 58,443 29% 37,200 36,659 99%
2007 180,540 110,303 61% 33,480 26,988 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)16/09/2015
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/09/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)24/12/2014

2011
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)26/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)135 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)125 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
CCI(14) Vượt lên -100244 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20250 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20240 (lần)
William(7) Vượt lên -80252 (lần)
William(14) Vượt lên -80242 (lần)
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 33.8%)
EPS:
 
7.6%
PE:
 
21.0%
ROA:
 
18.8%
ROE:
 
13.7%
P/B:
 
92.1%
ĐÁY CP:
 
57.8%
Hệ Số Nợ:
 
30.4%
BETA:
 
2.6%
THANH KHOẢN:
 
60.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BSDHPUPXISDASHB
Giá Thị Trường 41.50
0   0%
15.00
0   0%
2.15
-0.01   -0.5%
2.90
0.20   7.4%
12.60
-0.20   -1.6%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.0-1.43k / -1.5-0.03k / -107.41.28k / 9.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
8.57
ngàn
9.24
ngàn
13.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0024,5558,13918,241,594
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0002,000,00030,000,00026,205,9901,203,119,924
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
30
tỷ VND
65
tỷ VND
76
tỷ VND
15,159
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
733,080
(2.44%)
122,543
(0.47%)
114,809,175
(9.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
9,340
tỷ VND
1,073
tỷ VND
65,042
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
179
tỷ VND
127
tỷ VND
6,299
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
37
tỷ VND
257
tỷ VND
242
tỷ VND
14,868
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
107
tỷ VND
947
tỷ VND
169
tỷ VND
263,126
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
144
tỷ VND
1,205
tỷ VND
411
tỷ VND
277,994
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
38
tỷ VND
47
tỷ VND
2
tỷ VND
1,447
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 236% / 31-4% / -170% / 01% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%74%79%41%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%2%12%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.60%14%-11.20%20.90%21.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.30%11.10%166.60%-407.50%5.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%0%-10.70%62.40%5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357