Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Simco Sông Đà - SDA


SDA (HNX):   4.80   0.40  (9.1%)
Tham Chiếu 4.40
Mở Cửa 4.70
TN/CN 4.70 / 4.80
Khối Lượng 3,000
KLTB 13 tuần 46,262
KLTB 10 ngày 57,191
CN 52 tuần 6.1
TN 52 tuần 2.5
EPS -3,049
PE -1.4
Vốn thị trường 115
KL đang lưu hành 26.21 triệu
Giá sổ sách 9.4 ngàn
ROE -32%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 1,770
MUA BÁN
4.00 6,700 4.10 13,700 4.20 2,000 4.80 25,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 100,000 27,481 27% 5,000 2,961 59%
2016 250,000 36,352 15% 18,000 -36,033 -200%
2015 94,638 190,156 201% 39,898 4,391 11%
2014 99,200 75,243 76% 9,870 8,256 84%
2013 127,000 95,637 75% 8,690 5,161 59%
2012 238,320 64,034 27% 36,800 708 2%
2010 230,000 136,809 59% 30,900 26,731 87%
2009 128,900 160,707 125% 30,960 40,724 132%
2008 200,600 58,443 29% 37,200 36,659 99%
2007 180,540 110,303 61% 33,480 26,988 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)16/09/2015
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/09/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)24/12/2014

2011
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)26/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)216 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
RSI(7) Vượt lên 30246 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100243 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100244 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-172 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-169 (lần)
1
SKD(7) Vượt lên 20250 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20240 (lần)
William(7) Vượt lên -80252 (lần)
William(14) Vượt lên -80242 (lần)
Tổng điểm    23


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.5%)
EPS:
 
1.8%
PE:
 
21.4%
ROA:
 
2.4%
ROE:
 
2.7%
P/B:
 
85.9%
ĐÁY CP:
 
17.4%
Hệ Số Nợ:
 
30.7%
BETA:
 
70.9%
THANH KHOẢN:
 
77.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CEECKHLLMSDAVND
Giá Thị Trường 24.20
-0.70   -2.8%
7.10
0   0%
10.00
-0.10   -1.0%
4.80
0.40   9.1%
22.25
0.65   3.0%
EPS/PE 1.87k / 13.30k / 0.00k / 0.0-3.05k / -1.42.89k / 7.5
Giá Sổ Sách 12.02
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
9.38
ngàn
15.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 121,062941,01646,262522,696
Khối lượng đang lưu hành 41,500,0001,037,62679,726,10426,205,990154,998,165
Tổng Vốn Thị Trường 1,004
tỷ VND
7
tỷ VND
797
tỷ VND
126
tỷ VND
3,449
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
122,543
(0.47%)
74,446,796
(48.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 946
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,061
tỷ VND
3,932
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 96
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
131
tỷ VND
1,257
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 499
tỷ VND
16
tỷ VND
1,961
tỷ VND
246
tỷ VND
2,375
tỷ VND
Tổng Nợ 1,479
tỷ VND
55
tỷ VND
12,932
tỷ VND
171
tỷ VND
4,483
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,978
tỷ VND
71
tỷ VND
14,893
tỷ VND
417
tỷ VND
6,858
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
6
tỷ VND
2,443
tỷ VND
2
tỷ VND
121
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 172% / 91% / 6-19% / -327% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%77%87%41%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%0%0%12%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 109.50%-6.10%-1.90%17.70%24.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 118.60%-3.60%-364.20%-408.60%-7.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%69.40%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357