Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Simco Sông Đà - SDA


SDA (HNX):   4.60   0  (0%)
Tham Chiếu 4.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 39,169
KLTB 10 ngày 16,680
CN 52 tuần 7.3
TN 52 tuần 2.5
EPS -2,690
PE -1.7
Vốn thị trường 121
KL đang lưu hành 26.21 triệu
Giá sổ sách 9.3 ngàn
ROE -29%
Beta 1.39
EPS 4 quý trước 1,693
MUA BÁN
4.20 4,000 4.60 1,000 4.70 1,200 4.80 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 100,000 19,008 19% 5,000 1,413 28%
2016 250,000 36,352 15% 18,000 -36,033 -200%
2015 94,638 190,156 201% 39,898 4,391 11%
2014 99,200 75,243 76% 9,870 8,256 84%
2013 127,000 95,637 75% 8,690 5,161 59%
2012 238,320 64,034 27% 36,800 708 2%
2010 230,000 136,809 59% 30,900 26,731 87%
2009 128,900 160,707 125% 30,960 40,724 132%
2008 200,600 58,443 29% 37,200 36,659 99%
2007 180,540 110,303 61% 33,480 26,988 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)16/09/2015
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/09/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)24/12/2014

2011
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)26/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.6%)
EPS:
 
2.1%
PE:
 
21.7%
ROA:
 
2.8%
ROE:
 
2.7%
P/B:
 
85.4%
ĐÁY CP:
 
17.0%
Hệ Số Nợ:
 
31.2%
BETA:
 
92.1%
THANH KHOẢN:
 
74.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

NETPTEPVDSDATNY
Giá Thị Trường 28.00
-0.50   -1.8%
3.10
0   0%
13.85
0.15   1.1%
4.60
0   0%
8.00
0   0%
EPS/PE 3.23k / 8.8-0.57k / -5.4-0.54k / -25.2-2.69k / -1.70.29k / 27.3
Giá Sổ Sách 13.90
ngàn
-0.23
ngàn
34.44
ngàn
9.32
ngàn
32.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 30,9928522,614,52039,1693
Khối lượng đang lưu hành 22,398,37412,500,000383,266,16026,205,9903,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 627
tỷ VND
39
tỷ VND
5,308
tỷ VND
121
tỷ VND
24
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,194,150
(14.26%)
0
(0%)
118,319,962
(30.87%)
122,543
(0.47%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,775
tỷ VND
657
tỷ VND
97,125
tỷ VND
1,053
tỷ VND
489
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 599
tỷ VND
-15
tỷ VND
11,722
tỷ VND
129
tỷ VND
9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 311
tỷ VND
-3
tỷ VND
13,200
tỷ VND
244
tỷ VND
55
tỷ VND
Tổng Nợ 251
tỷ VND
506
tỷ VND
9,055
tỷ VND
164
tỷ VND
417
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 562
tỷ VND
503
tỷ VND
22,255
tỷ VND
408
tỷ VND
472
tỷ VND
Tiền mặt 61
tỷ VND
1
tỷ VND
2,185
tỷ VND
2
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 23-1% / 244-1% / -2-17% / -291% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%101%41%40%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%-2%12%12%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%27.40%0.20%17.70%3.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8%-19.80%-5.80%-408.60%-2.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%-8.60%3.70%69.40%4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357