Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông Đà - SDD


SDD (HNX):   2.20   -0.10  (-4.3%)
Tham Chiếu 2.30
Mở Cửa 2.20
TN/CN 2.20 / 2.30
Khối Lượng 8,030
KLTB 13 tuần 38,474
KLTB 10 ngày 20,659
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 2.1
EPS -248
PE -8.9
Vốn thị trường 35
KL đang lưu hành 16.01 triệu
Giá sổ sách 9.8 ngàn
ROE -3%
Beta -0.04
EPS 4 quý trước 15
MUA BÁN
2.10 17,000 2.20 18,100 2.30 13,600 2.40 27,200 2.50 16,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 14,701 0% 200 -4,028 -2,014%
2016 0 72,052 0% 200 -3,470 -1,735%
2015 100,000 66,630 67% 200 119 60%
2014 85,000 63,237 74% 500 -477 -95%
2013 80,000 96,460 121% 500 415 83%
2012 65,000 45,792 70% 3,250 415 13%
2011 35,000 32,983 94% 1,500 761 51%
2010 55,000 29,476 54% 7,000 1,018 15%
2009 0 40,982 0% 0 0 0%
2008 97,270 19,217 20% 5,885 2,047 35%
2007 87,543 34,227 39% 5,297 4,319 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)18/10/2011

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2010
Tỉ lệ: 1/2.05 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/08/2010

2009
3% (300 đồng tiền mặt)12/08/2009
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-126 (lần)
SMA(50) vượt xuống SMA(100)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-137 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-236 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-219 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.6%)
EPS:
 
7.1%
PE:
 
21.8%
ROA:
 
11.5%
ROE:
 
7.7%
P/B:
 
97.5%
ĐÁY CP:
 
80.2%
Hệ Số Nợ:
 
24.7%
BETA:
 
12.3%
THANH KHOẢN:
 
75.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

HLDSDDSTLTTC^HNX30
Giá Thị Trường 11.90
0.10   0.8%
2.20
-0.10   -4.3%
1.20
0   0%
18.90
-0.10   -0.5%
195.66
0.55   0.3%
EPS/PE 0.77k / 15.6-0.25k / -8.90k / 0.03.00k / 6.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 10.96
ngàn
9.81
ngàn
0
ngàn
17.48
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,04138,4741,5052,90131,264,809
Khối lượng đang lưu hành 40,000,00016,007,68515,000,0005,992,3480
Tổng Vốn Thị Trường 476
tỷ VND
35
tỷ VND
18
tỷ VND
113
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,188,500
(5.47%)
16,404
(0.1%)
0
(0%)
860,391
(14.36%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,727
tỷ VND
580
tỷ VND
5,596
tỷ VND
3,598
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 320
tỷ VND
6
tỷ VND
-51
tỷ VND
105
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 438
tỷ VND
157
tỷ VND
-2,207
tỷ VND
105
tỷ VND
0
tỷ VND
Tổng Nợ 242
tỷ VND
267
tỷ VND
7,220
tỷ VND
77
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 681
tỷ VND
424
tỷ VND
5,013
tỷ VND
182
tỷ VND
0
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
18
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 7-1% / -3-3% / 610% / 170% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%63%144%42%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%1%-1%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -27.20%25.70%-21.10%2.20%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17%-671.50%269.90%67.40%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%3.90%8.40%25.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SDD, PRC: KQKD quý 4/2012 (30-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357