Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng - SDI


SDI (UPCOM):   83.50   -2.10  (-2.5%)
Tham Chiếu 85.60
Mở Cửa 86
TN/CN 82.20 / 86.90
Khối Lượng 40,720
KLTB 13 tuần 58,143
KLTB 10 ngày 83,200
CN 52 tuần 84.5
TN 52 tuần 37
EPS 2,884
PE 29
Vốn thị trường 10,020
KL đang lưu hành 287.99 triệu
Giá sổ sách 23.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,602
MUA BÁN
82.80 300 83.00 1,100 83.20 100 84.00 500 84.50 1,000 84.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,253,068 0% 700,000 453,353 65%
2016 1,037,000 1,513,118 146% 396,000 802,605 203%
2012 8,252,000 3,501,825 42% 2,677,000 309,813 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)14/09/2015

2014
118.75% (11875 đồng tiền mặt)10/06/2014

2012
Tỉ lệ: 5/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.3%)
EPS:
 
83.9%
PE:
 
42.6%
ROA:
 
50.9%
ROE:
 
61.7%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
8.6%
Hệ Số Nợ:
 
15.7%
BETA:
 
43.1%
THANH KHOẢN:
 
74.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAM 6.9 90 76.3 1% 49% 1 56.3%
FDC 28 -269 -104.1 -1% 137% -0.2 25.8%
CCL 3.8 196 19.4 1% 26% 2.1 55.3%
FID 1.5 54 27.8 0% 14% 2.3 58.9%
IDI 8.1 586 13.7 5% 66% 1.0 55.1%
KSH 2.8 -31 -89.7 0% 14% -1.5 38.4%
TCD 18 673 26.7 16% 147% 1.3 57.4%
FIT 8.6 492 17.4 3% 55% 1.9 59.1%
DVP 69.9 7,284 9.6 31% 299% 0.5 74.1%
ND2 18.2 1,730 10.5 15% 158% 0 49.8%

So sánh

BIICLGHLDSDISJF
Giá Thị Trường 2.70
-0.10   -3.6%
5.93
0.19   3.3%
11.00
0.10   0.9%
83.50
-2.10   -2.5%
13.80
-0.05   -0.4%
EPS/PE 0.17k / 15.80.13k / 46.30.77k / 14.42.88k / 29.00.24k / 57.3
Giá Sổ Sách 10.56
ngàn
13.09
ngàn
10.96
ngàn
23.73
ngàn
12.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 500,02233,42115,69358,143117,898
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00021,150,00040,000,000287,989,92066,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 156
tỷ VND
125
tỷ VND
440
tỷ VND
24,047
tỷ VND
911
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
2,007,620
(9.49%)
2,188,500
(5.47%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 389
tỷ VND
2,359
tỷ VND
1,727
tỷ VND
4,199
tỷ VND
364
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
114
tỷ VND
320
tỷ VND
1,730
tỷ VND
36
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 609
tỷ VND
277
tỷ VND
438
tỷ VND
6,834
tỷ VND
839
tỷ VND
Tổng Nợ 237
tỷ VND
953
tỷ VND
242
tỷ VND
18,265
tỷ VND
256
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 846
tỷ VND
1,230
tỷ VND
681
tỷ VND
25,100
tỷ VND
1,095
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
37
tỷ VND
104
tỷ VND
191
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 10% / 14% / 73% / 123% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%77%36%73%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%19%41%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 88.60%40.30%-27.20%117.60%2,706.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 29.10%436.60%-17%97.50%3,897.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.20%-10.10%6%56.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357