Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng - SDI


SDI (UPCOM):   104.90   -0.60  (-0.6%)
Tham Chiếu 105.50
Mở Cửa 106
TN/CN 103.70 / 106
Khối Lượng 5,600
KLTB 13 tuần 75,596
KLTB 10 ngày 71,748
CN 52 tuần 128.5
TN 52 tuần 38
EPS 8,102
PE 13.1
Vốn thị trường 12,708
KL đang lưu hành 287.99 triệu
Giá sổ sách 26.7 ngàn
ROE 29%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,512
MUA BÁN
103.60 200 103.70 1,200 104.00 300 104.90 500 105.00 900 105.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 10,413,194 0% 700,000 2,222,367 317%
2016 1,037,000 1,513,118 146% 396,000 802,605 203%
2012 8,252,000 3,501,825 42% 2,677,000 309,813 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)14/09/2015

2014
118.75% (11875 đồng tiền mặt)10/06/2014

2012
Tỉ lệ: 5/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.2%)
EPS:
 
97.8%
PE:
 
60.2%
ROA:
 
81.9%
ROE:
 
93.0%
P/B:
 
28.0%
ĐÁY CP:
 
4.1%
Hệ Số Nợ:
 
19.2%
BETA:
 
43.3%
THANH KHOẢN:
 
78.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
D2D 69 7,032 9.8 18% 173% 0.5 64%
ITA 3.2 54 59.6 1% 29% 0.8 58.7%
ITC 14.2 1,158 12.3 5% 62% -0.1 49.3%
TKC 25.4 2,581 10.2 17% 177% 0.2 53.9%
NVT 4.3 -5,298 -0.8 -118% 93% 1.9 36.8%
PPI 1.5 -1,027 -1.5 -11% 16% 0.9 47.8%
IDJ 2.6 115 22.6 1% 31% 0.9 54.7%
KAC 17.8 839 21.2 6% 138% -0.5 37.6%
NVL 80.9 3,163 25.4 16% 378% 0.4 60.1%
VCR 3.8 -448 -8.5 -5% 45% 1.1 37.9%

So sánh

DLGITCLHGNHASDI
Giá Thị Trường 3.39
-0.06   -1.7%
14.20
0   0%
19.45
0.45   2.4%
11.20
0   0%
104.90
-0.60   -0.6%
EPS/PE 0.24k / 14.21.16k / 12.33.27k / 5.81.82k / 6.18.10k / 13.1
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
23.00
ngàn
21.78
ngàn
11.84
ngàn
26.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,764,32888,364114,72016,07775,596
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81568,646,32849,997,51612,759,997287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 966
tỷ VND
975
tỷ VND
972
tỷ VND
143
tỷ VND
30,210
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
6,885,915
(10.03%)
1,366,252
(2.73%)
869,100
(6.81%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,048
tỷ VND
4,326
tỷ VND
3,918
tỷ VND
625
tỷ VND
12,360
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 413
tỷ VND
105
tỷ VND
910
tỷ VND
82
tỷ VND
3,582
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,355
tỷ VND
1,579
tỷ VND
1,089
tỷ VND
151
tỷ VND
7,690
tỷ VND
Tổng Nợ 4,965
tỷ VND
1,943
tỷ VND
897
tỷ VND
7
tỷ VND
16,578
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,320
tỷ VND
3,522
tỷ VND
1,986
tỷ VND
158
tỷ VND
24,268
tỷ VND
Tiền mặt 376
tỷ VND
45
tỷ VND
456
tỷ VND
2
tỷ VND
173
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 58% / 1515% / 159% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%55%45%5%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%23%13%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.70%51.30%28.40%36.30%176.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 492.80%-799.20%52.50%292.90%95%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%1.10%2.20%8.60%56.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357