Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng - SDI


SDI (UPCOM):   55   -1  (-1.8%)
Tham Chiếu 56
Mở Cửa 56
TN/CN 54 / 57.70
Khối Lượng 35,500
KLTB 13 tuần 43,765
KLTB 10 ngày 37,314
CN 52 tuần 128.5
TN 52 tuần 38
EPS 6,975
PE 7.9
Vốn thị trường 6,600
KL đang lưu hành 287.99 triệu
Giá sổ sách 26.4 ngàn
ROE 25%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,636
MUA BÁN
54.50 500 54.60 100 55.00 100 55.50 300 55.80 900 55.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 10,413,729 0% 700,000 2,099,502 300%
2016 1,037,000 1,513,118 146% 396,000 802,776 203%
2012 8,252,000 3,501,825 42% 2,677,000 309,813 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)14/09/2015

2014
118.75% (11875 đồng tiền mặt)10/06/2014

2012
Tỉ lệ: 5/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.5%)
EPS:
 
96.7%
PE:
 
74.5%
ROA:
 
77.8%
ROE:
 
89.3%
P/B:
 
33.8%
ĐÁY CP:
 
25.5%
Hệ Số Nợ:
 
19.7%
BETA:
 
42.4%
THANH KHOẢN:
 
75.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJF 18.9 383 49.3 3% 148% 0.5 50.8%
BII 0.9 10 90 0% 8% 0.5 49.1%
KSH 2.0 72 28.2 1% 18% 0.6 56%
HHS 3.9 457 8.5 4% 33% 0.6 71.5%
CCL 3.7 416 8.9 3% 26% 0.5 61.7%
FTM 16.3 730 22.3 6% 144% 0.1 48.2%
DVP 48.6 6,923 7 27% 188% 0.2 74.8%
FDC 18.7 441 42.3 3% 124% 0 44%
FID 1.9 130 14.6 1% 19% -0.1 45.6%
LGL 7.8 2,341 3.3 22% 50% 0.6 70.9%

So sánh

CLGDADDVPSDIVCR
Giá Thị Trường 3.40
0.12   3.7%
16.90
0   0%
48.60
0.10   0.2%
55.00
-1   -1.8%
3.50
0.10   2.9%
EPS/PE 0.29k / 11.62.01k / 8.46.92k / 7.06.98k / 7.9-0.45k / -7.8
Giá Sổ Sách 12.13
ngàn
13.98
ngàn
25.83
ngàn
26.44
ngàn
8.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,1897541,70043,76520,878
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0004,988,00040,000,000287,989,92035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 72
tỷ VND
84
tỷ VND
1,944
tỷ VND
15,839
tỷ VND
123
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
1,461,800
(29.31%)
6,146,870
(15.37%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,845
tỷ VND
1,041
tỷ VND
4,253
tỷ VND
13,385
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
107
tỷ VND
1,865
tỷ VND
3,650
tỷ VND
11
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
70
tỷ VND
1,033
tỷ VND
7,615
tỷ VND
294
tỷ VND
Tổng Nợ 893
tỷ VND
36
tỷ VND
83
tỷ VND
16,628
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,150
tỷ VND
105
tỷ VND
1,116
tỷ VND
24,243
tỷ VND
878
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
2
tỷ VND
33
tỷ VND
272
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 010% / 1425% / 278% / 25-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%34%7%69%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%10%44%27%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%3.60%6%176.60%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%-9%9.20%91.90%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%20.40%17%59.20%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357