Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam – Công ty cổ phần - SEA


SEA (UPCOM):   15.60   0.30  (2.0%)
Tham Chiếu 15.30
Mở Cửa 15.30
TN/CN 15.10 / 15.60
Khối Lượng 22,100
KLTB 13 tuần 9,591
KLTB 10 ngày 17,595
CN 52 tuần 32.9
TN 52 tuần 12
EPS 2,054
PE 7.6
Vốn thị trường 1,950
KL đang lưu hành 125 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0
EPS 4 quý trước 31
MUA BÁN
15.10 13,800 15.20 5,700 15.30 100 15.60 600 15.70 2,000 15.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SEA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 184,620 881,241 477% 23,000 120,333 523%
2016 0 1,512,980 0% 20,540 308,155 1,500%
2015 233,600 1,422,867 609% 47,200 72,987 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) < -1001
SKD(14) < 201
MFI(7) Vượt lên 202
MFI(14) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
76.2%
PE:
 
79.2%
ROA:
 
84.4%
ROE:
 
65.8%
P/B:
 
58.0%
ĐÁY CP:
 
44.2%
Hệ Số Nợ:
 
48.7%
BETA:
 
45.3%
THANH KHOẢN:
 
58.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNH 1.3 -3,000 -0.4 -297% 133% 1.1 37.3%
SNC 12 3,102 3.9 4% 82% 0 57.4%
ICF 2.2 -1,115 -2 -10% 20% -1.0 31.2%
HVG 7.4 -496 -14.9 -2% 53% 0.7 38.8%
ANV 10.0 711 14 7% 93% -0.0 43.7%
MPC 78 4,943 15.8 17% 224% 0.5 58.4%
SCO 2 0 0 -2% -8% 0 29.8%
SJ1 14.8 1,102 13.4 8% 58% -0.2 43.4%
VHC 50 5,500 9.1 18% 165% 0.1 69.6%
DAT 26.1 763 34.2 6% 213% 1.4 42%

So sánh

ACLDATSEASNCSPD
Giá Thị Trường 8.68
0.01   0.1%
26.10
0.30   1.2%
15.60
0.30   2.0%
12.00
0   0%
7.00
0   0%
EPS/PE 1.22k / 7.10.76k / 34.22.05k / 7.63.10k / 3.92.34k / 3.0
Giá Sổ Sách 16.39
ngàn
12.28
ngàn
15.79
ngàn
14.69
ngàn
11.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,946179,5912,773396
Khối lượng đang lưu hành 22,799,67538,100,000125,000,0005,000,00012,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 198
tỷ VND
994
tỷ VND
1,950
tỷ VND
60
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
30
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,685
tỷ VND
2,388
tỷ VND
1,706
tỷ VND
1,001
tỷ VND
4,118
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 467
tỷ VND
62
tỷ VND
261
tỷ VND
23
tỷ VND
71
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 374
tỷ VND
468
tỷ VND
1,973
tỷ VND
73
tỷ VND
137
tỷ VND
Tổng Nợ 802
tỷ VND
804
tỷ VND
573
tỷ VND
122
tỷ VND
360
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,176
tỷ VND
1,272
tỷ VND
2,547
tỷ VND
195
tỷ VND
497
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
147
tỷ VND
35
tỷ VND
21
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 72% / 610% / 131% / 46% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%63%23%62%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%15%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%33.40%-12.60%14.60%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.70%24.10%103.90%-18.10%52.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.10%37.70%-1.20%14.50%5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357