Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn - SFN


SFN (HNX):   21.70   0  (0%)
Tham Chiếu 21.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 69
KLTB 10 ngày 350
CN 52 tuần 34.0
TN 52 tuần 16.4
EPS 3.7 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 65 Tỷ
KL đang lưu hành 2.89 triệu
Giá sổ sách 19.9 ngàn
ROE 18%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,548
MUA BÁN
19.60 100 23.60 100 23.70 200 23.80 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 170,550 150.80 0% 8,780 7.30 0%
2018 173.70 162.20 93% 13.70 7 51%
2017 158.30 162.80 103% 10.40 10.70 103%
2016 161.90 145.30 90% 12.20 13.70 112%
2015 183.30 161.40 88% 11.20 12.70 113%
2014 190.90 179.30 94% 10.20 11.20 110%
2013 191.20 181.90 95% 4.70 7.40 157%
2012 174.40 173.50 99% 7.80 8.60 110%
2010 150.90 142.50 94% 12 7 58%
2009 108.10 133 123% 9.20 15.60 170%
2008 137.50 124.20 90% 9.20 7.90 86%
2007 123.80 115.90 94% 8.20 5.20 63%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
7% (700 đồng tiền mặt)16/09/2020
7% (700 đồng tiền mặt)13/07/2020

2019
7% (700 đồng tiền mặt)08/11/2019
8% (800 đồng tiền mặt)19/04/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)17/09/2018
8% (800 đồng tiền mặt)05/02/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.7%)
EPS:
 
91.6%
PE:
 
89.8%
ROA:
 
95.2%
ROE:
 
84.8%
P/B:
 
56.4%
ĐÁY CP:
 
50.9%
Hệ Số Nợ:
 
85.7%
BETA:
 
77.0%
THANH KHOẢN:
 
22.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RAL 103.1 14,481 7.1 18% 130% 0.7 67.3%
DHC 46.1 5,429 8.5 26% 220% 0.7 73.2%
HAP 5.9 232 25.5 2% 47% 0.5 59.3%
GVT 35.2 1,750 20.1 43% 155% 0 55.1%
VTB 9.8 1,298 7.6 8% 52% 0.3 72.5%
TIX 31 3,189 9.7 12% 121% 0.0 65.9%
TVT 20.3 3,548 5.7 14% 76% 0.1 69.7%
TNG 13.2 2,866 4.6 19% 82% 1.4 72%
NSC 72.8 10,565 6.9 17% 115% 0.1 73.8%
SFN 21.7 3,672 5.9 18% 109% 0.4 72.7%

So sánh

LIXSFNTIXTNGVGT
Giá Thị Trường 57.0000
57   -0.7%
21.7000
21.70   0%
31.0000
31   0%
13.2000
13.20   -0.8%
8.1000
8.10   1.3%
EPS/PE 6.40k / 8.93.67k / 5.93.19k / 9.72.87k / 4.61.11k / 7.3
Giá Sổ Sách 19.03
ngàn
19.87
ngàn
25.70
ngàn
16.10
ngàn
16.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 106,29169761,014,056123,246
Khối lượng đang lưu hành 32,400,0002,894,15029,246,00070,427,260500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,847
tỷ VND
63
tỷ VND
907
tỷ VND
930
tỷ VND
4,050
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,953,116
(24.55%)
102,580
(3.54%)
2,268,100
(7.76%)
6,970,083
(9.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,608
tỷ VND
2,197
tỷ VND
5,061
tỷ VND
23,332
tỷ VND
89,935
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,393
tỷ VND
103
tỷ VND
962
tỷ VND
953
tỷ VND
2,716
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 617
tỷ VND
58
tỷ VND
752
tỷ VND
1,050
tỷ VND
8,215
tỷ VND
Tổng Nợ 482
tỷ VND
11
tỷ VND
364
tỷ VND
2,843
tỷ VND
10,410
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,098
tỷ VND
69
tỷ VND
1,116
tỷ VND
3,893
tỷ VND
18,625
tỷ VND
Tiền mặt 149
tỷ VND
26
tỷ VND
67
tỷ VND
131
tỷ VND
528
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 3415% / 188% / 125% / 194% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%16%33%73%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%5%19%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.40%-3.10%3%28.50%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.30%-4.50%12.40%34.80%9.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.20%13.40%7.80%21.50%-5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357