Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn - SGT


SGT (HOSE):   8.39   0.09  (1.1%)
Tham Chiếu 8.30
Mở Cửa 8.30
TN/CN 8.10 / 8.39
Khối Lượng 2,010
KLTB 13 tuần 23,595
KLTB 10 ngày 8,879
CN 52 tuần 12.1
TN 52 tuần 3.2
EPS 2,010
PE 4.2
Vốn thị trường 621
KL đang lưu hành 74.00 triệu
Giá sổ sách 8.0 ngàn
ROE 25%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 379
MUA BÁN
7.90 510 8.00 2,650 8.10 90 8.39 250 8.47 300 8.48 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 918,000 515,826 56% 180,000 82,820 46%
2016 450,000 720,068 160% 70,000 50,998 73%
2015 350,000 539,902 154% 70,000 22,332 32%
2014 350,000 226,643 65% 70,000 28,657 41%
2013 580,860 261,120 45% 87,130 3,832 4%
2012 100,000 368,980 369% 10,000 -244,442 -2,444%
2011 160,000 55,624 35% 35,000 -127,068 -363%
2010 480,000 405,941 85% 88,000 32,383 37%
2009 650,000 382,293 59% 68,000 85,151 125%
2008 1,200,000 1,084,205 90% 0 0 0%
2007 1,080,000 851,216 79% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2010

2009
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009

2008
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
William(7) Vượt lên -80243 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--247 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--246 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.1%)
EPS:
 
75.4%
PE:
 
96.0%
ROA:
 
78.0%
ROE:
 
89.3%
P/B:
 
56.5%
ĐÁY CP:
 
5.3%
Hệ Số Nợ:
 
41.3%
BETA:
 
67.7%
THANH KHOẢN:
 
67.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITD 19.4 2,890 6.7 26% 135% 1.1 80.2%
CKV 18 1,149 15.7 6% 88% 0.5 47.3%
ELC 16.5 1,754 9.4 11% 100% 0.3 70.5%
TTZ 3.2 -365 -8.8 -2% 21% 1.2 50.7%
TST 5.5 844 6.5 5% 26% -0.0 55.5%
HPT 9 0 0 10% 67% 0 34.2%
VAT 4.2 207 20.3 2% 34% 0.9 55.9%
FPT 51.5 3,868 13.3 22% 225% 0.9 68.1%
SVT 9.4 214 44.1 2% 79% 0.8 46.5%
KST 14 2,637 5.3 14% 74% -0.7 50.2%

So sánh

CKVCMTFOXKSTSGT
Giá Thị Trường 18.00
-1   -5.3%
11.30
0.30   2.7%
72.30
0   0%
14.00
-1   -6.7%
8.39
0.09   1.1%
EPS/PE 1.15k / 15.71.31k / 8.66.31k / 11.52.64k / 5.32.01k / 4.2
Giá Sổ Sách 20.41
ngàn
19.14
ngàn
23.41
ngàn
19.02
ngàn
8.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 651,3295,68533423,595
Khối lượng đang lưu hành 4,050,0007,283,370150,786,4702,996,01074,001,604
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
82
tỷ VND
10,902
tỷ VND
42
tỷ VND
621
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
1,259,460
(17.29%)
0
(0%)
93,400
(3.12%)
9,645,959
(13.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,057
tỷ VND
2,692
tỷ VND
13,311
tỷ VND
1,175
tỷ VND
5,125
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35
tỷ VND
104
tỷ VND
1,762
tỷ VND
46
tỷ VND
199
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 83
tỷ VND
139
tỷ VND
3,530
tỷ VND
57
tỷ VND
594
tỷ VND
Tổng Nợ 94
tỷ VND
145
tỷ VND
5,027
tỷ VND
117
tỷ VND
1,192
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 177
tỷ VND
284
tỷ VND
8,556
tỷ VND
174
tỷ VND
1,786
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
22
tỷ VND
707
tỷ VND
4
tỷ VND
45
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 63% / 712% / 305% / 148% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%51%59%67%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%13%4%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%12.70%14.50%22.30%138.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.60%6.70%9.60%36.70%126.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%-2.70%0%-2.20%-13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357