Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn - SGT


SGT (HOSE):   7   0  (0%)
Tham Chiếu 7
Mở Cửa 7
TN/CN 7 / 7
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 10,949
KLTB 10 ngày 7,442
CN 52 tuần 12.1
TN 52 tuần 3.2
EPS 2,157
PE 3.2
Vốn thị trường 518
KL đang lưu hành 74.00 triệu
Giá sổ sách 8.2 ngàn
ROE 26%
Beta -0.13
EPS 4 quý trước 363
MUA BÁN
6.62 1,000 6.63 500 6.64 90 6.99 190 7.00 6,020 7.09 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 918,000 564,892 62% 180,000 98,773 55%
2016 450,000 720,068 160% 70,000 50,998 73%
2015 350,000 539,902 154% 70,000 22,332 32%
2014 350,000 226,643 65% 70,000 28,657 41%
2013 580,860 261,120 45% 87,130 3,832 4%
2012 100,000 368,980 369% 10,000 -244,442 -2,444%
2011 160,000 55,624 35% 35,000 -127,068 -363%
2010 480,000 405,941 85% 88,000 32,383 37%
2009 650,000 382,293 59% 68,000 85,151 125%
2008 1,200,000 1,084,205 90% 0 0 0%
2007 1,080,000 851,216 79% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2010

2009
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2009

2008
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-246 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
77.5%
PE:
 
98.1%
ROA:
 
81.3%
ROE:
 
90.7%
P/B:
 
66.3%
ĐÁY CP:
 
8.2%
Hệ Số Nợ:
 
45.1%
BETA:
 
8.8%
THANH KHOẢN:
 
61.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LTC 2.8 -884 -3.2 -3% 10% 1.2 45.1%
SRB 1.6 0 0 -26% 20% -0.4 35.9%
ELC 14.9 1,241 12 8% 91% 0.2 66.6%
VIE 10 -194 -51.5 -3% 155% 0.9 32.7%
ST8 18.8 1,341 14 12% 142% 0.5 66.2%
CKV 19 1,302 14.6 6% 90% 0.6 50.9%
CNN 12.6 0 0 13% 0% 0 25.6%
SAM 7.4 186 39.9 2% 53% 1.3 57%
TTN 5.2 1,057 4.9 15% 73% 0 62.1%
SRA 9.5 2,791 3.4 33% 112% -0.7 64.5%

So sánh

CMTIFCITDSGTUNI
Giá Thị Trường 10.15
0   0%
13.00
0   0%
16.75
-0.25   -1.5%
7.00
0   0%
5.20
0.20   4%
EPS/PE 1.28k / 7.90.02k / 590.92.97k / 5.62.16k / 3.20.01k / 371.4
Giá Sổ Sách 19.06
ngàn
-9.38
ngàn
14.63
ngàn
8.25
ngàn
10.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2861,38547,50410,94914,970
Khối lượng đang lưu hành 7,283,3703,000,00022,875,87674,001,60415,316,032
Tổng Vốn Thị Trường 74
tỷ VND
39
tỷ VND
383
tỷ VND
518
tỷ VND
80
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,259,460
(17.29%)
0
(0%)
2,392,774
(10.46%)
9,645,959
(13.03%)
845,908
(5.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,771
tỷ VND
15
tỷ VND
4,477
tỷ VND
5,174
tỷ VND
757
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
-2
tỷ VND
252
tỷ VND
215
tỷ VND
60
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 139
tỷ VND
-28
tỷ VND
335
tỷ VND
610
tỷ VND
159
tỷ VND
Tổng Nợ 145
tỷ VND
217
tỷ VND
194
tỷ VND
1,105
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284
tỷ VND
189
tỷ VND
528
tỷ VND
1,715
tỷ VND
166
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
2
tỷ VND
99
tỷ VND
40
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 7-1% / 717% / 279% / 260% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%115%37%64%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-11%6%4%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.70%-46.80%10.90%138.50%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.70%-5,247%56.40%126.60%180.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.70%-4.60%14.10%-13.70%48.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357