Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB


SHB (HNX):   7.90   0  (0%)
Tham Chiếu 7.90
Mở Cửa 7.90
TN/CN 7.80 / 8
Khối Lượng 4,342,320
KLTB 13 tuần 14,123,347
KLTB 10 ngày 8,945,143
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 4.2
EPS 910
PE 8.7
Vốn thị trường 7,494
KL đang lưu hành 1,019.21 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 866
MUA BÁN
7.70 930,500 7.80 3,660,900 7.90 288,500 8.00 2,422,600 8.10 2,363,100 8.20 1,808,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 924,533 0% 1,750,000 307,106 18%
2016 0 4,175,448 0% 1,350,000 1,156,439 86%
2015 0 3,696,154 0% 1,120,000 1,017,054 91%
2014 0 2,725,965 0% 1,053,000 790,747 75%
2011 0 1,897,534 0% 1,050,000 1,000,962 95%
2010 0 3,736,848 0% 650,000 656,733 101%
2009 0 1,662,188 0% 336,249 415,190 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/75 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2016

2015
Tỉ lệ: 1/0.07 (Chia tách cổ phiếu)06/08/2015

2014
7.5% (750 đồng tiền mặt)04/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
56.5%
PE:
 
75.2%
ROA:
 
20.6%
ROE:
 
43.1%
P/B:
 
79.2%
ĐÁY CP:
 
17.3%
Hệ Số Nợ:
 
17.9%
BETA:
 
82.6%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACB 25.9 1,494 17.3 10% 178% 1.5 51.8%
MBB 22.8 1,806 12.6 12% 155% 1.6 54.8%
BIC 36.3 1,128 32.2 7% 205% -0.8 43.3%
ABI 35.5 3,571 9.9 20% 199% 0 55.7%
STB 12 304 39.5 2% 72% 2.1 49%
VIB 22 1,024 21.5 7% 140% 0 44.8%
CTG 18.9 1,858 10.2 12% 121% 1.7 59.6%
EIB 12.1 341 35.5 3% 110% 0.8 45.6%
VCB 37.5 2,000 18.8 14% 269% 1.2 59.4%
BMI 29 2,300 12.6 10% 120% 0.5 61.1%

So sánh

ACBBIDBLIBMISHB
Giá Thị Trường 25.90
0.10   0.4%
20.00
-0.30   -1.5%
7.20
-0.20   -2.7%
29.00
-0.80   -2.7%
7.90
0   0%
EPS/PE 1.49k / 17.31.85k / 10.80.07k / 107.52.30k / 12.60.91k / 8.7
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
12.91
ngàn
0
ngàn
24.24
ngàn
13.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,997,2954,249,4043,82929,42614,123,347
Khối lượng đang lưu hành 999,407,9013,418,715,33460,000,00091,354,0371,019,205,646
Tổng Vốn Thị Trường 25,885
tỷ VND
68,374
tỷ VND
432
tỷ VND
2,649
tỷ VND
8,052
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
35,147,015
(38.47%)
114,809,175
(11.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
150,920
tỷ VND
1,122
tỷ VND
15,575
tỷ VND
61,322
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,179
tỷ VND
20,275
tỷ VND
306
tỷ VND
384
tỷ VND
3,449
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,556
tỷ VND
44,119
tỷ VND
0
tỷ VND
2,214
tỷ VND
13,457
tỷ VND
Tổng Nợ 236,981
tỷ VND
980,501
tỷ VND
12
tỷ VND
3,092
tỷ VND
234,451
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 251,537
tỷ VND
1,026,252
tỷ VND
0
tỷ VND
5,306
tỷ VND
247,910
tỷ VND
Tiền mặt 3,797
tỷ VND
8,442
tỷ VND
141
tỷ VND
292
tỷ VND
1,363
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 101% / 150% / 04% / 100% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%96%0%58%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%13%27%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%13.40%-2.30%5.80%17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%14.50%-17.50%8.50%16.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%3%-5.30%11.80%-2.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357