Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB


SHB (HNX):   12.60   0  (0%)
Tham Chiếu 12.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 18,241,594
KLTB 10 ngày 17,774,751
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 6.2
EPS 1,279
PE 9.9
Vốn thị trường 15,166
KL đang lưu hành 1,203.12 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 10%
Beta 1.65
EPS 4 quý trước 828
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 4,964,181 0% 1,750,000 1,938,536 111%
2016 0 4,175,448 0% 1,350,000 1,156,439 86%
2015 0 3,696,154 0% 1,120,000 1,017,054 91%
2014 0 2,725,965 0% 1,053,000 790,747 75%
2011 0 1,897,534 0% 1,050,000 1,000,962 95%
2010 0 3,736,848 0% 650,000 656,733 101%
2009 0 1,662,188 0% 336,249 415,190 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/7.5 (Chia tách cổ phiếu)11/01/2018

2016
Tỉ lệ: 1000/75 (Chia tách cổ phiếu)28/12/2016

2015
Tỉ lệ: 1/0.07 (Chia tách cổ phiếu)06/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-25 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--226 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.3%)
EPS:
 
64.1%
PE:
 
69.8%
ROA:
 
29.6%
ROE:
 
53.2%
P/B:
 
59.4%
ĐÁY CP:
 
6.7%
Hệ Số Nợ:
 
16.7%
BETA:
 
98.3%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGI 18.6 1,437 12.9 8% 109% -0.0 53.6%
VNR 24 1,974 12.2 10% 116% 0.4 63.2%
BIC 32.5 1,175 27.7 7% 184% -0.1 47.4%
ACB 47.7 1,927 24.8 13% 297% 1.5 50.1%
EIB 15.9 666 23.9 6% 138% 0.7 47.2%
VIB 38 1,303 29.2 13% 240% 0 44.9%
BID 38 2,019 18.8 15% 282% 1.7 51.5%
STB 15 657 22.8 5% 115% 1.5 49%
MBB 31.9 1,904 16.8 12% 206% 1.5 52.1%
BMI 30 1,788 16.8 8% 127% 0 51.6%

So sánh

ACBBMICTGMBBSHB
Giá Thị Trường 47.70
0   0%
30.00
0   0%
31.60
0   0%
31.90
0   0%
12.60
0   0%
EPS/PE 1.93k / 24.81.79k / 16.82.00k / 15.81.90k / 16.81.28k / 9.9
Giá Sổ Sách 16.04
ngàn
23.58
ngàn
17.02
ngàn
15.52
ngàn
13.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,311,01768,2877,023,3496,524,37418,241,594
Khối lượng đang lưu hành 1,099,348,69191,354,0373,723,404,5561,815,505,3631,203,119,924
Tổng Vốn Thị Trường 52,439
tỷ VND
2,741
tỷ VND
117,660
tỷ VND
57,915
tỷ VND
15,159
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(25.59%)
35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
326,236,356
(17.97%)
114,809,175
(9.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 133,038
tỷ VND
18,142
tỷ VND
322,192
tỷ VND
95,448
tỷ VND
65,042
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17,138
tỷ VND
1,014
tỷ VND
50,078
tỷ VND
19,281
tỷ VND
6,299
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,031
tỷ VND
2,154
tỷ VND
63,390
tỷ VND
28,170
tỷ VND
14,868
tỷ VND
Tổng Nợ 268,285
tỷ VND
3,572
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
284,277
tỷ VND
263,126
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284,316
tỷ VND
5,726
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
313,878
tỷ VND
277,994
tỷ VND
Tiền mặt 4,852
tỷ VND
163
tỷ VND
5,980
tỷ VND
1,842
tỷ VND
1,447
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 133% / 81% / 121% / 121% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%62%94%91%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%6%16%20%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%8.20%8.40%12.20%21.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%15.20%4.20%9.20%5.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%15.30%6.70%13.80%5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357