Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà - SHI


SHI (HOSE):   8.72   0.14  (1.6%)
Tham Chiếu 8.58
Mở Cửa 8.60
TN/CN 8.60 / 8.84
Khối Lượng 904,570
KLTB 13 tuần 713,989
KLTB 10 ngày 584,009
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 7
EPS 2,027
PE 4.3
Vốn thị trường 534
KL đang lưu hành 60.47 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 13%
Beta 1.16
EPS 4 quý trước 1,342
MUA BÁN
8.69 5,000 8.70 42,020 8.71 9,400 8.72 2,290 8.73 5,030 8.75 4,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,500,000 2,468,902 99% 100,000 103,263 103%
2015 2,400,000 2,308,225 96% 65,000 73,736 113%
2014 2,000,000 2,036,245 102% 10,000 32,785 328%
2013 2,400,000 1,825,198 76% 10,000 7,138 71%
2012 2,100,000 2,147,955 102% 35,000 12,738 36%
2010 1,200,000 1,452,136 121% 70,000 121,758 174%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)20/03/2017

2016
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)21/08/2015
Tỉ lệ: 10000/4903 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/08/2015

2014
3% (300 đồng tiền mặt)03/12/2014
Tỉ lệ: 110/10 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/12/2014
Tỉ lệ: 87/10 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/08/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)14/11/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)21/09/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)14 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)23 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới15 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
CCI(7) Vượt lên -100218 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100222 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-237 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-219 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20222 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20217 (lần)
William(7) Vượt lên -80222 (lần)
William(14) Vượt lên -80214 (lần)
Tổng điểm    23


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-225 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.0%)
EPS:
 
76.9%
PE:
 
96.4%
ROA:
 
56.1%
ROE:
 
65.8%
P/B:
 
78.6%
ĐÁY CP:
 
59.4%
Hệ Số Nợ:
 
31.7%
BETA:
 
88.9%
THANH KHOẢN:
 
93.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTM 11 0 0 -7% 0% -0.1 31.9%
NAG 6 867 6.9 7% 48% -0.0 54.4%
DHC 32.5 3,164 10.3 15% 155% 0.3 73.6%
GTA 16.1 1,578 10.2 10% 103% 0.0 53.4%
VGT 11.1 658 16.9 7% 72% 0 58.4%
TSB 11.1 863 12.9 8% 102% -0.2 48.4%
TET 30 969 31 8% 236% 0.5 51.4%
SAV 12.7 330 38.5 2% 61% -0.6 38.9%
HAP 4.5 169 26.4 1% 37% 0.6 53.2%
TLG 137 6,416 21.4 25% 544% 0.5 64%

So sánh

PACSAMSFNSHITCM
Giá Thị Trường 55.40
1.90   3.6%
11.20
0.05   0.4%
30.50
1.50   5.2%
8.72
0.14   1.6%
30.00
-0.75   -2.4%
EPS/PE 2.59k / 21.40.31k / 36.63.81k / 8.02.03k / 4.32.71k / 11.1
Giá Sổ Sách 12.18
ngàn
13.84
ngàn
17.13
ngàn
14.47
ngàn
19.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 187,833718,8835,163713,989806,291
Khối lượng đang lưu hành 46,475,609180,235,3362,894,15060,473,44351,554,476
Tổng Vốn Thị Trường 2,575
tỷ VND
2,019
tỷ VND
88
tỷ VND
527
tỷ VND
1,547
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,518,830
(22.63%)
22,450,736
(12.46%)
102,580
(3.54%)
5,150,153
(8.52%)
24,107,971
(46.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,153
tỷ VND
14,676
tỷ VND
1,684
tỷ VND
16,095
tỷ VND
21,585
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 428
tỷ VND
288
tỷ VND
44
tỷ VND
223
tỷ VND
487
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 566
tỷ VND
2,494
tỷ VND
50
tỷ VND
875
tỷ VND
963
tỷ VND
Tổng Nợ 1,127
tỷ VND
1,132
tỷ VND
7
tỷ VND
1,845
tỷ VND
1,940
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,693
tỷ VND
3,626
tỷ VND
57
tỷ VND
2,721
tỷ VND
2,903
tỷ VND
Tiền mặt 90
tỷ VND
220
tỷ VND
10
tỷ VND
55
tỷ VND
109
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 212% / 219% / 224% / 135% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%31%13%68%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%3%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.30%23.30%-4%5.30%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.80%-52.60%12%176.10%-165.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.10%21.90%-2.50%1.90%27.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357