Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà - SHI


SHI (HOSE):   8.31   -0.35  (-4.0%)
Tham Chiếu 8.66
Mở Cửa 8.66
TN/CN 8.31 / 8.66
Khối Lượng 742,810
KLTB 13 tuần 880,194
KLTB 10 ngày 608,421
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 7
EPS 2,027
PE 4.1
Vốn thị trường 508
KL đang lưu hành 60.47 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 13%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 1,342
MUA BÁN
8.25 25,500 8.30 38,980 8.31 250 8.32 8,500 8.34 1,900 8.35 40,750
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 718,718 29% 115,000 32,197 28%
2016 2,500,000 2,496,707 100% 100,000 103,366 103%
2015 2,400,000 2,308,225 96% 65,000 73,736 113%
2014 2,000,000 2,036,245 102% 10,000 32,785 328%
2013 2,400,000 1,825,198 76% 10,000 7,138 71%
2012 2,100,000 2,147,955 102% 35,000 12,738 36%
2010 1,200,000 1,452,136 121% 70,000 121,758 174%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)20/03/2017

2016
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)21/08/2015
Tỉ lệ: 10000/4903 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
76.8%
PE:
 
96.2%
ROA:
 
56.9%
ROE:
 
66.6%
P/B:
 
80.7%
ĐÁY CP:
 
61.1%
Hệ Số Nợ:
 
31.8%
BETA:
 
78.8%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BDF 27.1 0 0 15% 0% 0 31%
GTD 20 0 0 0% 0% 0 24.1%
LIX 46.3 4,576 10.1 31% 313% 0.8 74.8%
DHC 32.5 3,164 10.3 15% 155% 0.5 74.6%
HDA 9.6 1,341 7.2 10% 75% 1.1 74.4%
TTF 6.8 -12,041 -0.6 -1,000% 828% 1.1 29.2%
SAM 9.4 306 30.7 2% 68% 1.0 57.5%
VTB 17.9 1,755 10.2 9% 90% 0.3 55.7%
GMC 31.8 4,343 7.3 23% 170% 0.2 65.3%
RAL 122 14,646 8.3 25% 211% 0.4 67.3%

So sánh

DQCNSCPTMSHITSB
Giá Thị Trường 39.00
-0.40   -1.0%
128.00
0   0%
20.30
1.80   9.7%
8.31
-0.35   -4.0%
11.70
0   0%
EPS/PE 6.28k / 6.211.78k / 10.90k / 0.02.03k / 4.10.86k / 13.6
Giá Sổ Sách 37.07
ngàn
73.54
ngàn
0
ngàn
14.47
ngàn
10.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 75,5894,266426880,19410,521
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21615,295,0004,200,00060,473,4436,745,480
Tổng Vốn Thị Trường 1,245
tỷ VND
1,958
tỷ VND
85
tỷ VND
503
tỷ VND
79
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
2,351,950
(15.38%)
0
(0%)
5,150,153
(8.52%)
1,200
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,299
tỷ VND
6,840
tỷ VND
186
tỷ VND
16,095
tỷ VND
1,738
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 700
tỷ VND
617
tỷ VND
-3
tỷ VND
223
tỷ VND
-2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,183
tỷ VND
1,125
tỷ VND
36
tỷ VND
875
tỷ VND
74
tỷ VND
Tổng Nợ 380
tỷ VND
381
tỷ VND
5
tỷ VND
1,845
tỷ VND
73
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,564
tỷ VND
1,506
tỷ VND
40
tỷ VND
2,721
tỷ VND
147
tỷ VND
Tiền mặt 332
tỷ VND
205
tỷ VND
4
tỷ VND
55
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 1713% / 18-6% / -74% / 134% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%25%12%68%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%9%-1%1%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%25.40%25.60%5.50%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.50%23.40%-79.30%176.40%568.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%24.10%13.70%5.60%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357