Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội - SHN


SHN (HNX):   9.30   0.10  (1.1%)
Tham Chiếu 9.20
Mở Cửa 9.10
TN/CN 9.10 / 9.30
Khối Lượng 52,700
KLTB 13 tuần 965,687
KLTB 10 ngày 88,749
CN 52 tuần 10.8
TN 52 tuần 8.7
EPS 1,384
PE 6.7
Vốn thị trường 1,148
KL đang lưu hành 123.44 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 9%
Beta 0.20
EPS 4 quý trước 971
MUA BÁN
9.00 13,000 9.10 26,200 9.20 18,900 9.30 11,900 9.40 8,800 9.50 8,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,000,000 137,042 7% 134,000 18,692 14%
2017 3,000,000 1,342,239 45% 141,120 137,875 98%
2016 550,000 485,248 88% 95,000 131,033 138%
2015 1,228,000 94,772 8% 350,000 328,482 94%
2014 277,170 2,269 1% 10,310 -77,354 -750%
2013 50,150 5,340 11% 90,000 9,848 11%
2012 102,000 76,111 75% 150,000 -127,022 -85%
2011 970,010 173,490 18% 50 -146,025 -292,050%
2010 695,000 486,243 70% 38,240 33,134 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2017

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)05/07/2010
Tỉ lệ: 1/2.68 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)116 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Piercing Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
65.3%
PE:
 
81.5%
ROA:
 
57.5%
ROE:
 
49.3%
P/B:
 
80.7%
ĐÁY CP:
 
71.7%
Hệ Số Nợ:
 
28.2%
BETA:
 
68.2%
THANH KHOẢN:
 
95.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIC 103 2,220 46.4 13% 458% 1.2 52.9%
ITA 2.2 24 91.7 0% 20% 0.7 59.6%
VNI 7.4 0 0 -19% 0% 0.2 26.1%
TKC 26 2,239 11.6 15% 172% 0.2 51.8%
D2D 74.3 6,493 11.4 15% 177% 0.6 62.1%
HDG 39.8 4,122 9.7 20% 147% 0.6 65.7%
VPH 8.9 2,750 3.2 22% 72% 0.1 76.3%
UIC 29.8 5,745 5.2 17% 89% -0.1 68.1%
IJC 9.9 1,645 6 13% 79% 0.6 64.2%
NVT 4.5 -5,017 -0.9 -108% 102% 1.3 36.2%

So sánh

DLRE1SSHN30HDCIDVSHNVCR
Giá Thị Trường 10.20
0   0%
10.00
0   0%
16.30
0   0%
32.10
-0.10   -0.3%
9.30
0.10   1.1%
3.90
0   0%
EPS/PE -2.63k / -3.90k / 0.02.10k / 7.84.82k / 6.71.38k / 6.7-0.45k / -8.7
Giá Sổ Sách 2.93
ngàn
0
ngàn
16.22
ngàn
13.30
ngàn
17.23
ngàn
8.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19,3930341,30913,297965,68718,131
Khối lượng đang lưu hành 4,500,00010,100,00045,078,43716,172,549123,436,01935,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
101
tỷ VND
735
tỷ VND
519
tỷ VND
1,148
tỷ VND
137
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
0
(0%)
8,379,543
(18.59%)
159,937
(0.99%)
1,289,100
(1.04%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,018
tỷ VND
0
tỷ VND
4,407
tỷ VND
511
tỷ VND
3,048
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -18
tỷ VND
0
tỷ VND
664
tỷ VND
334
tỷ VND
402
tỷ VND
11
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13
tỷ VND
0
tỷ VND
731
tỷ VND
215
tỷ VND
2,127
tỷ VND
294
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
0
tỷ VND
682
tỷ VND
524
tỷ VND
2,961
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
0
tỷ VND
1,414
tỷ VND
739
tỷ VND
5,088
tỷ VND
878
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
0
tỷ VND
102
tỷ VND
4
tỷ VND
40
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE -11% / -900% / 07% / 1311% / 364% / 9-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 88%0%48%71%58%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%0%15%65%13%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.20%0%9.10%190.80%903%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -515.30%0%23.80%132.50%-315.90%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.70%0%19.90%37.10%44.50%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357