Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội - SHN


SHN (HNX):   10.30   0  (0%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 10.30
TN/CN 10.20 / 10.40
Khối Lượng 1,204,660
KLTB 13 tuần 1,447,328
KLTB 10 ngày 1,294,134
CN 52 tuần 13.6
TN 52 tuần 9.4
EPS 1,020
PE 10.1
Vốn thị trường 1,211
KL đang lưu hành 117.56 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 2,863
MUA BÁN
10.00 133,400 10.10 112,400 10.20 102,900 10.30 40,900 10.40 106,000 10.50 90,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,000,000 104,411 3% 141,120 7,052 5%
2016 550,000 485,248 88% 95,000 126,614 133%
2015 1,228,000 94,772 8% 350,000 328,482 94%
2014 277,170 2,269 1% 10,310 -78,953 -766%
2013 50,150 5,340 11% 90,000 9,848 11%
2012 102,000 76,111 75% 150,000 -127,022 -85%
2011 970,010 173,490 18% 50 -146,025 -292,050%
2010 695,000 486,243 70% 38,240 33,134 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)05/07/2010
Tỉ lệ: 1/2.68 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-218 (lần)
CCI(14) > 100-1
MFI(7) Vượt xuống 80-222 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-26 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.3%)
EPS:
 
59.0%
PE:
 
70.0%
ROA:
 
73.4%
ROE:
 
47.4%
P/B:
 
70.0%
ĐÁY CP:
 
74.0%
Hệ Số Nợ:
 
68.5%
BETA:
 
73.9%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LEC 21.1 704 30 6% 185% 5.0 57.8%
NVL 62.1 868 71.5 6% 342% 0.4 53.5%
IDI 6.2 631 9.8 6% 51% 1.0 59.2%
LGL 10.9 276 39.3 3% 83% -0.6 36.6%
NBB 17 801 21.2 6% 70% 0.3 54.7%
OGC 2.7 -2,441 -1.1 -64% 67% -1.0 25.8%
NLG 30.5 2,078 14.7 11% 133% 0.3 61.2%
DIG 16 238 67.2 2% 137% 0.5 44.8%
CEO 10.3 1,125 9.2 17% 74% 0.2 66.7%
DLG 4.2 321 13 3% 37% 1.5 58.5%

So sánh

FLCHAGIDIRCDSHN
Giá Thị Trường 7.15
0.01   0.1%
8.89
-0.01   -0.1%
6.17
-0.01   -0.2%
25.00
0.90   3.7%
10.30
0   0%
EPS/PE 1.59k / 4.5-1.24k / -7.20.63k / 9.80k / 0.01.02k / 10.1
Giá Sổ Sách 13.41
ngàn
20.73
ngàn
11.98
ngàn
0
ngàn
13.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,284,5904,852,741441,4424,0721,447,328
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737789,967,947181,609,6715,300,062117,558,360
Tổng Vốn Thị Trường 4,562
tỷ VND
7,023
tỷ VND
1,121
tỷ VND
133
tỷ VND
1,211
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
82,804,984
(10.48%)
3,733,386
(2.06%)
0
(0%)
1,289,100
(1.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,891
tỷ VND
40,090
tỷ VND
14,993
tỷ VND
0
tỷ VND
1,695
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,254
tỷ VND
2,127
tỷ VND
354
tỷ VND
0
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,556
tỷ VND
16,375
tỷ VND
2,176
tỷ VND
67
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Tổng Nợ 10,545
tỷ VND
34,426
tỷ VND
3,114
tỷ VND
834
tỷ VND
210
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 19,101
tỷ VND
50,801
tỷ VND
5,290
tỷ VND
901
tỷ VND
1,814
tỷ VND
Tiền mặt 339
tỷ VND
209
tỷ VND
361
tỷ VND
18
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 11-3% / -92% / 628% / 657% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%68%59%93%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%5%2%0%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.20%24.10%30.40%180.70%856.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158%-49.20%26%301.60%-320.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%1.50%2.70%45.10%50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357