Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội - SHS


SHS (HNX):   14.50   0.70  (5.1%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 13.90
TN/CN 13.80 / 14.60
Khối Lượng 2,460,100
KLTB 13 tuần 1,307,603
KLTB 10 ngày 1,620,332
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 4.1
EPS 1,196
PE 12.1
Vốn thị trường 1,450
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 10%
Beta 2
EPS 4 quý trước 1,183
MUA BÁN
14.20 51,700 14.30 18,400 14.40 400 14.50 19,600 14.60 136,800 14.70 107,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 522,810 0 0% 100,800 86,590 86%
2015 598,280 0 0% 232,350 118,238 51%
2014 647,980 0 0% 310,050 122,094 39%
2013 234,240 134,986 58% 54,230 11,621 21%
2012 343,800 365,884 106% 50,610 30,791 61%
2011 386,080 225,902 59% 134,890 -381,461 -283%
2010 488,420 337,939 69% 238,040 50,024 21%
2009 0 195,710 0% 0 101,835 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)25/05/2017

2011
3.5% (350 đồng tiền mặt)24/05/2011

2010
11.2% (1120 đồng tiền mặt)15/04/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/02/2010

2009
6.8% (680 đồng tiền mặt)21/08/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-128 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.0%)
EPS:
 
63.3%
PE:
 
63.4%
ROA:
 
50.6%
ROE:
 
54.9%
P/B:
 
48.2%
ĐÁY CP:
 
2.5%
Hệ Số Nợ:
 
46.2%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (24 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ORS 3 -988 -3 -34% 104% 0.5 33%
IVS 10.5 20 525 0% 104% 0.0 50.8%
HCM 44.6 2,635 16.9 13% 225% 1.7 64.8%
VIG 1.6 -749 -2.1 -12% 25% 0.9 50%
APS 3.6 195 18.5 2% 38% 0.9 58.3%
MBS 9.7 108 89.8 1% 89% 1.2 46.8%
CTS 12.6 1,048 12 9% 103% 1.3 64.5%
PSI 4.3 38 113.2 0% 43% -0.8 46.1%
VND 21.6 2,453 8.8 18% 157% 1.6 65.2%
AGR 3.9 -1,191 -3.3 -15% 48% 0.9 42.4%

So sánh

BVSMBSORSSHSVDS
Giá Thị Trường 19.80
0.30   1.5%
9.70
0   0%
3.00
0   0%
14.50
0.70   5.1%
11.00
0   0%
EPS/PE 1.49k / 13.30.11k / 89.8-0.99k / -3.01.20k / 12.10.90k / 12.3
Giá Sổ Sách 21.79
ngàn
10.91
ngàn
2.89
ngàn
11.59
ngàn
11.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 75,607219,7181,5451,307,60335,872
Khối lượng đang lưu hành 72,223,837122,124,28024,000,000100,000,00070,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,430
tỷ VND
1,185
tỷ VND
72
tỷ VND
1,450
tỷ VND
770
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
29,631
(0.02%)
4,201
(0.02%)
11,225,966
(11.23%)
526,100
(0.75%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,938
tỷ VND
506
tỷ VND
277
tỷ VND
2,179
tỷ VND
1,059
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 484
tỷ VND
40
tỷ VND
-161
tỷ VND
351
tỷ VND
60
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,574
tỷ VND
1,332
tỷ VND
69
tỷ VND
1,159
tỷ VND
787
tỷ VND
Tổng Nợ 227
tỷ VND
2,463
tỷ VND
385
tỷ VND
2,415
tỷ VND
1,021
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,800
tỷ VND
3,795
tỷ VND
454
tỷ VND
3,574
tỷ VND
1,808
tỷ VND
Tiền mặt 381
tỷ VND
704
tỷ VND
395
tỷ VND
36
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 70% / 1-5% / -343% / 103% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%65%85%68%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%8%-58%16%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -22.40%-47.30%-47.70%-20.20%-28.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25%582.10%-6,447.10%150.10%1,276.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.30%0%-1%-4.40%8.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357