Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội - SHS


SHS (HNX):   18.40   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 18.50
Mở Cửa 18.50
TN/CN 17.30 / 18.90
Khối Lượng 2,655,800
KLTB 13 tuần 1,533,812
KLTB 10 ngày 2,073,525
CN 52 tuần 21.3
TN 52 tuần 4.1
EPS 2,917
PE 6.3
Vốn thị trường 1,840
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 21%
Beta 2.57
EPS 4 quý trước 1,211
MUA BÁN
18.10 155,400 18.20 101,900 18.30 63,300 18.40 4,500 18.50 20,900 18.60 11,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 522,810 563,338 108% 100,800 86,590 86%
2015 598,278 518,759 87% 232,348 118,238 51%
2014 647,980 399,777 62% 310,045 122,094 39%
2013 234,235 133,976 57% 54,233 11,621 21%
2012 343,800 365,782 106% 50,610 30,791 61%
2011 386,080 225,885 59% 134,890 -381,461 -283%
2010 488,420 337,620 69% 238,040 50,024 21%
2009 0 195,564 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)25/05/2017

2011
3.5% (350 đồng tiền mặt)24/05/2011

2010
11.2% (1120 đồng tiền mặt)15/04/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/02/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20231 (lần)
William(7) Vượt lên -80235 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--232 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--219 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
83.8%
PE:
 
87.1%
ROA:
 
69.7%
ROE:
 
83.8%
P/B:
 
44.4%
ĐÁY CP:
 
1.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.6%
BETA:
 
99.5%
THANH KHOẢN:
 
97.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HBS 2.6 73 35.6 1% 23% 1.4 58.3%
MBS 13.3 159 83.6 2% 127% 1.7 43.7%
AGR 5.4 379 14.1 5% 64% 0.6 59.8%
KLB 8.9 0 0 0% 77% 0 34.8%
APG 5.6 349 15.9 3% 53% 0.8 62.9%
IVS 9.7 10 970 0% 96% 0.7 53%
SHS 18.4 2,917 6.3 21% 135% 2.6 68.1%
FTS 11.4 2 5,700 0% 0% 0.5 47%
VIX 12.8 844 15.2 7% 107% 1.4 60.2%
VIG 3.2 -43 -74.4 -1% 50% 1.7 47.6%

So sánh

FSCHBSMBSSHSWSS
Giá Thị Trường 11.20
0   0%
2.60
0   0%
13.30
0.10   0.8%
18.40
-0.10   -0.5%
4.10
0   0%
EPS/PE 0.64k / 17.60.07k / 35.60.16k / 83.62.92k / 6.3-0.12k / -33.6
Giá Sổ Sách 11.83
ngàn
11.35
ngàn
10.48
ngàn
13.66
ngàn
10.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 713,068214,6581,533,81253,405
Khối lượng đang lưu hành 30,000,00032,999,980122,124,280100,000,00050,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 336
tỷ VND
86
tỷ VND
1,624
tỷ VND
1,840
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
5,552
(0.02%)
29,631
(0.02%)
11,225,966
(11.23%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
226
tỷ VND
1,544
tỷ VND
3,280
tỷ VND
387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
30
tỷ VND
51
tỷ VND
382
tỷ VND
103
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
375
tỷ VND
1,280
tỷ VND
1,366
tỷ VND
543
tỷ VND
Tổng Nợ 27
tỷ VND
1
tỷ VND
2,858
tỷ VND
3,153
tỷ VND
36
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 382
tỷ VND
376
tỷ VND
4,137
tỷ VND
4,518
tỷ VND
579
tỷ VND
Tiền mặt 129
tỷ VND
111
tỷ VND
171
tỷ VND
93
tỷ VND
94
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 51% / 10% / 26% / 21-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%0%69%70%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%13%3%12%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%-21%270%47.10%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%113.10%582.10%150.10%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-14.60%-5.80%-4.40%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357