Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư - Phát triển Sông Đà - SIC


SIC (HNX):   12.50   1.10  (9.6%)
Tham Chiếu 11.40
Mở Cửa 11.90
TN/CN 10.30 / 12.50
Khối Lượng 285,720
KLTB 13 tuần 179,848
KLTB 10 ngày 322,061
CN 52 tuần 33
TN 52 tuần 5.8
EPS 3,038
PE 4.1
Vốn thị trường 200
KL đang lưu hành 16.00 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 23%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước -74
MUA BÁN
12.10 200 12.30 3,300 12.40 30,400 12.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 181,760 53,088 29% 3,520 58,208 1,654%
2015 174,970 79,459 45% 2,740 2,072 76%
2014 121,590 91,067 75% 10,880 870 8%
2013 138,910 66,017 48% 13,700 2,702 20%
2012 81,530 80,276 98% 11,320 13,989 124%
2010 148,180 122,713 83% 18,660 20,964 112%
2009 133,467 132,178 99% 12,772 16,248 127%
2008 85,600 56,277 66% 10,100 11,960 118%
2007 77,040 92,778 120% 9,090 15,155 167%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)16/08/2016
Tỉ lệ: 100/85 (Chia tách cổ phiếu)16/08/2016

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2011

2010
Tỉ lệ: 5/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/09/2010
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2009
10% (1000 đồng tiền mặt)22/07/2009

2008
6% (600 đồng tiền mặt)13/06/2008

2007
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)09/10/2007
Tỉ lệ: 44/17 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/10/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
Pivot Tuần Vượt lên S21
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
85.3%
PE:
 
97.0%
ROA:
 
86.1%
ROE:
 
87.5%
P/B:
 
61.1%
ĐÁY CP:
 
10.1%
Hệ Số Nợ:
 
30.3%
BETA:
 
87.3%
THANH KHOẢN:
 
87.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CDCL61SC5SICTCO
Giá Thị Trường 15.10
0.05   0.3%
8.60
0   0%
30.00
0.10   0.3%
12.50
1.10   9.6%
11.10
0   0%
EPS/PE 1.35k / 11.21.36k / 6.32.79k / 10.83.04k / 4.11.48k / 7.5
Giá Sổ Sách 18.63
ngàn
20.38
ngàn
21.96
ngàn
13.21
ngàn
11.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,1161,09013,296179,848742
Khối lượng đang lưu hành 15,706,4067,576,20014,984,54315,999,71518,711,000
Tổng Vốn Thị Trường 237
tỷ VND
65
tỷ VND
450
tỷ VND
200
tỷ VND
208
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,901
(0.53%)
363,000
(4.79%)
703,831
(4.7%)
22,444
(0.14%)
492,775
(2.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,021
tỷ VND
5,408
tỷ VND
12,648
tỷ VND
959
tỷ VND
1,148
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 57
tỷ VND
80
tỷ VND
170
tỷ VND
65
tỷ VND
118
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 293
tỷ VND
154
tỷ VND
329
tỷ VND
211
tỷ VND
216
tỷ VND
Tổng Nợ 465
tỷ VND
567
tỷ VND
1,689
tỷ VND
251
tỷ VND
29
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 758
tỷ VND
721
tỷ VND
2,018
tỷ VND
463
tỷ VND
245
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
23
tỷ VND
349
tỷ VND
4
tỷ VND
60
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 71% / 72% / 1311% / 2311% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%79%84%54%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%1%7%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.30%13%6.20%-13%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.90%-4.30%89.50%651.40%19.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.60%1.80%18.80%14.60%8.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357